Ark City — Căn Cứ Trung Tâm
Ark City là nơi bạn quay về giữa các lượt Chaos, gồm 6 cơ sở phục vụ những mảng nội dung khác nhau. Trang này tóm tắt chức năng từng cơ sở, rồi đi sâu vào Epione Center — nơi tư vấn tâm lý cho từng chiến binh.
Ark City là hub an toàn giữa các lượt chiến đấu, nơi đặt 6 cơ sở: Research Facility, Policy Office, Epione Center, Garden Cafe, Starshine Diner và Nono's Shop. Mỗi cơ sở quản lý một mảng nhiệm vụ ngày/tiến trình tài khoản riêng.
Ark City
| Cơ sở | Chức năng |
|---|---|
| Research Facility | Dùng Research Notes (mua tại Nono's Shop) để nghiên cứu theo 3 nhánh kỹ năng; mỗi mốc nghiên cứu mở thêm một lợi ích cho toàn tài khoản, như rút ngắn thời gian tích Policy, tăng lượng Aether tối đa có thể giữ, hoặc mở thêm địa điểm/lợi ích cho Excursion (xem bảng Excursion bên dưới). |
| Policy Office | Policy tự tích luỹ theo thời gian; hoàn thành Policy để nhận Policy Point, dùng đổi vật phẩm tại Nono's Shop. Nơi này cũng chạy các Project theo thời hạn (như ứng phó thảm hoạ) — đạt chỉ tiêu trong thời gian giới hạn sẽ nhận thưởng theo Grade đạt được. |
| Epione Center | Tư vấn tâm lý cho từng chiến binh để hồi phục trạng thái tinh thần — mỗi tình huống có nhiều lựa chọn, chọn đúng chuỗi mới hồi được nhiều nhất, chọn sai coi như phí lượt tư vấn hôm đó. |
| Garden Cafe | Mỗi ngày có thể chọn hồi ngay một phần Aether, hoặc nhận một vật phẩm hồi Aether để dùng sau (số lượng vật phẩm có thể giữ cùng lúc bị giới hạn). |
| Starshine Diner | Food (đồ ăn) là buff tạm thời mua bằng Units tại Starshine Diner, áp dụng cho 2 lượt Chaos kế tiếp — xem bảng đầy đủ món ăn tại trang Items. |
| Nono's Shop | Cửa hàng vật phẩm — trong đó có Special Security Code, giá 20 Policy Point mỗi mã, dùng để mở Trauma Code của một chiến binh cụ thể. |
Epione Center — Bảng Lựa Chọn Tư Vấn Tâm Lý Theo Từng Nhân Vật
Epione Center là nơi tư vấn tâm lý cho chiến binh để hồi phục trạng thái tinh thần. Mỗi tình huống có một chuỗi 2 lựa chọn liên tiếp (chọn đầu → chọn tiếp theo), và chỉ một chuỗi cho mức hồi phục CAO NHẤT — chọn sai chuỗi coi như phí lượt tư vấn hôm đó.
Bảng dưới ghi ĐÚNG chuỗi lựa chọn hồi phục nhiều nhất mà nguồn cộng đồng đã xác nhận bằng số %. Tên tình huống giữ nguyên văn tiếng Nhật (kèm dịch nghĩa) vì nguồn gốc là tiếng Nhật, không có bản dịch chính thức. Cộng đồng tổng hợp — chưa có thông báo chính chủ
| Nhân vật | Tình huống (gốc Nhật) | Chuỗi lựa chọn hồi phục nhiều nhất | Hồi phục |
|---|---|---|---|
| Khalipe | Gánh nặng của người chỉ huy (指揮者の重さ) | Khuyên đừng để cảm xúc chi phối → rồi nói hãy bớt căng, cứ dựa vào người khác một chút | 100% |
| Lúc cần buông tay (放すべきとき) | Nói rằng không thể từ bỏ → nhắc đến năng lực chiến đấu không thua kém ai | 90% | |
| Bản năng thức tỉnh (目覚めた本能) | Mang tới một con thú nhồi bông hình miếng thịt → rồi tỏ ra buồn vì đó là món đồ quý | 70% | |
| Orlea | Giấc ngủ vĩnh hằng (永遠の眠り) | Hỏi lý do muốn ngủ → rồi tiến hành tư vấn tâm lý chuyên môn để trị liệu | 85% |
| Các linh hồn nổi loạn (精霊たちの暴走) | Vuốt ve “bé Khoẻ” → rồi buông tay, lặng lẽ dõi theo | 90% | |
| Mei Lin | Nỗi sợ ánh nhìn (視線の恐怖) | Mua tặng miếng che mắt → rồi thắp nến thơm cho cô ấy | 90% |
| Thiếu thốn tình yêu (愛の欠乏) | Đưa cho một con thú bông để làm chỗ dựa tinh thần → rồi vỗ về an ủi thật dịu dàng | 100% | |
| Veronica | Nguồn gốc loài Usanezumi (chuột-thỏ) (ウサネズミの起源) | Nhắc cô nhớ lại mối gắn kết với ngài Kowalski → rồi gợi lại những trải nghiệm trong quá khứ | 95% |
| Cuộc phiêu lưu tới lâu đài Ma Vương (魔王城への冒険) | Hứa sẽ cùng chiến đấu → rồi đề nghị cùng đi hành hương thánh địa | 75% | |
| Haru | Trái tim khép kín, không gian khép kín (閉ざされた心、閉ざされた空間) | Trấn an rằng ở đây an toàn → rồi nói rằng cần được điều trị | 85% |
| Cơn đói không đáy (果てしない空腹) | Đưa đồ ăn cho cô ấy → rồi nói sẽ chiêu đãi một chiếc bánh ngọt | 85% | |
| Yuki | Vị hạm trưởng trong ảo giác (幻覚内の艦長) |
2 lựa chọn cùng đạt mức cao nhất 75%: (a) Nói trên tàu Nightmare không có quyền xử tử → vì bản thân muốn có Yuki; (b) Hỏi vì sao cho rằng đó là kẻ giả → nói đó là một phán đoán sai lầm
2 chuỗi cùng đạt mức cao nhất |
75% |
| Nỗi lo sợ mất mát (喪失に対する不安) | Ở lại bên cạnh một lúc → rồi nói rằng không thể ở bên nhau cả đời | 100% | |
| Tự làm hại bản thân vì căng thẳng (ストレスによる自傷) | Cho cô ấy ngậm một thứ khác thay thế → rồi ăn củ hành mà Yuki đã nhả ra | 100% | |
| Chizuru | Ánh sáng và bóng tối (光と影) | Kể về những trải nghiệm của hạm trưởng → rồi chuyển sang chuyện đời thường | 90% |
| Lời thì thầm trong bóng tối (暗闇のささやき) | Tiến lại gần → rồi ôm lấy cô ấy | 100% | |
| Narja | Hoang mang về ý nghĩa tồn tại (存在意義に対する混乱) | Gợi Narja nhớ lại quá khứ → rồi nhắc lại những điều từng cùng nhau làm | 90% |
| Cảm giác vô giá trị về sự tồn tại của bản thân (自己存在に対する無価値観) | Nắm lấy hai cánh tay của Narja → rồi trấn an để cô yên tâm | 90% | |
| Sự sụp đổ của bản dạng (アイデンティティの崩壊) | Nắm tay Narja đi quanh phòng tư vấn → rồi siết chặt tay cô ấy | 95% | |
| Tiphera | Người em gặp trong ảo giác (幻覚の中で出会った妹) | Nói rằng thế giới vốn dĩ là như vậy → rồi nói chính Tiphera đã “lựa chọn” điều đó | 70% |
| Chìm mãi không đáy (果てなく底へ沈みながら) | Nói rằng chưa một lần nghĩ như vậy → rồi nói con người không thể bị đánh giá chỉ qua vai trò | 100% | |
| Trạng thái năng lực dị thường phát tác bất thường (異能力異常発現状態) | Kiểm tra xem còn bất thường thể chất nào khác không → rồi mời Tiphera ăn chút đồ ăn vặt | 90% | |
| Heidemarie | Bản thân không làm được gì (何もできない自分) | Nhấn mạnh rằng cô là thị trưởng do chính người dân bầu chọn → rồi nói hãy cùng nhau cố gắng | 100% |
| Cô đơn giữa đám đông (群衆の中の孤独) | Nói rằng có thể hiểu được cảm giác của Heidemarie → rồi đề nghị cùng trò chuyện để giải quyết | 95% | |
| Đối diện với ảo tưởng quá khứ (過去の幻想との遭遇) | Nói rằng tất cả chỉ là ảo ảnh → rồi rủ cùng ôn lại kỷ niệm với đồng đội | 100% | |
| Adelheid | Phải đi tới nơi an toàn (安全な場所へ行かないと) | Hỏi thử có muốn tự tay xây một lâu đài không → rồi rủ cùng nặn lâu đài bằng đất sét | 100% |
| Lời nguyền của phù thuỷ thật đáng sợ (魔女の呪いは怖い) | Nói dùng ca cao nóng để làm yếu lời nguyền → rồi rủ vẽ lời nguyền ra tranh | 100% | |
| Tenebria | Lý do sống sót (生き残った理由) | Hỏi vì sao lại nghĩ như vậy → rồi nói rằng lý do để sống không được quyết định theo cách đó | 90% |
| Máu dính trên tay (手についた血) | Hỏi điều gì đáng sợ nhất → rồi hứa chắc chắn sẽ cứu ra được | 95% | |
| Nia | Forget Me Not (Đừng quên tôi) (Forget Me Not) | Xin chữ ký của Nia → rồi đưa giấy và bút cho cô ấy | 90% |
| Nghiện biểu diễn (演奏中毒) | Cùng biểu diễn với cô ấy → rồi chơi trống | 100% | |
| Khử tiếng ồn (ノイズキャンセリング) | Chọn cách chờ đợi → rồi ngồi cạnh cùng nghe nhạc | 100% | |
| Selena | Viên đạn câm lặng (沈黙の弾丸) | Thử gọi tên Selena → rồi tiếp tục cất tiếng gọi cô ấy | 100% |
| Mika | Khoảnh khắc ghét bỏ chính mình (自分が嫌になる瞬間) | Khen ngợi nhiệt huyết mong muốn trưởng thành → rồi nhắc tới những thành tích Mika đã đạt được | 100% |
| Rei | Mất kiểm soát cơ thể (身体制御不可) | Dùng thuốc → rồi nói rằng ai cũng từng trải qua điều này | 90% |
| Nỗi sợ và hoảng loạn (恐怖とパニック) | Đưa cho một con búp bê → rồi biểu diễn lồng tiếng bụng bằng búp bê đó | 100% |
Đã có dữ liệu 16/35 chiến binh · 36 tình huống. Phần còn lại (19 chiến binh) chưa công bố.
19 chiến binh chưa có dữ liệu
Nguồn cộng đồng CHƯA ghi lại tình huống Epione Center nào cho 19 chiến binh dưới đây — không đoán, không bịa:
Nono's Shop & Trauma Code
Nono's Shop bán Special Security Code, giá 20 Policy Point mỗi mã — dùng để mở Trauma Code của một chiến binh cụ thể ngay tại Epione Center. Muốn mở tính năng này lần đầu, cần xong nhánh truyện phụ Chương 2 Tập 5 (Epione Center) trước.
Excursion (Đi Chơi) & Communication Pass
Tại Ark City, bạn dùng Communication Pass để đi chơi (Excursion) cùng một chiến binh đang có mặt ở 1 trong 4 địa điểm gốc của thành phố. Mỗi lượt đi chơi đưa ra 2 lựa chọn hội thoại, và độ thân thiết tăng khác nhau theo lựa chọn (giá trị gốc +60 hoặc +80). Bảng dưới liệt kê lựa chọn cho độ thân thiết CAO HƠN.
Communication Pass DÙNG CHUNG giữa Excursion (khối này) và Counseling ở Epione Center (mục "Tư vấn tâm lý" phía trên) — mỗi lượt Pass chỉ dùng được cho MỘT trong hai việc, nên cần cân nhắc ưu tiên đi chơi hay tư vấn tâm lý trước.
・Câu chuyện xuất hiện trong ngày phụ thuộc vào cơ sở mà mỗi chiến binh đang có mặt — đối chiếu với sổ nhật ký đi chơi có thể đoán được 50% khả năng câu chuyện nào sẽ xảy ra.
・Khi mở sổ nhật ký đi chơi, cơ sở hiện tại của mỗi chiến binh luôn hiện ở đầu danh sách — đây là lý do thứ tự mục trong sổ có thể xê dịch hoặc đảo chỗ tuỳ theo chiến binh.
Cộng đồng tổng hợp — chưa có thông báo chính chủ
Nút Research Facility mở rộng Excursion
Research Facility (xem bảng 6 cơ sở phía trên) có các nút liên quan tới Excursion — mở thêm địa điểm mới hoặc tăng lợi ích khi đi chơi, xếp theo cấp nút cần đạt.
| Cấp nút | Mở gì |
|---|---|
| 5 | Vacation Spot – Paradise Resort |
| 15 | Administrative District – STA |
| 15 | Bond Strengthening — tăng độ thân thiết nhận được khi Excursion Lợi ích |
| 20 | Main Street – Financial Plaza |
| 25 | Academy – Chaos Lab |
| 40 | Unofficial Excursion Permit — tăng trần Communication Pass tối đa có thể giữ Lợi ích |
| 45 | Vacation Spot – Adventure Starport |
| 50 | Administrative District – Ark Service Network |
| 55 | Main Street – Mega Stadium |
| 60 | Academy – Level Up Hub |
| 65 | Unexpected Fortune — thêm cơ hội nhận phần thưởng phụ khi Excursion (nguồn chưa cho % cụ thể) Lợi ích |
| 70 | Vacation Spot – Omatsuri Town |
| 75 | Administrative District – Mecha Tower |
| 80 | Main Street – Heritage Museum |
| 80 | Bond Enhancement — bản nâng cấp của Bond Strengthening, tăng thêm độ thân thiết khi Excursion Lợi ích |
| 85 | Academy – Academy House |
| 90 | Tăng số Agent xuất hiện khi Excursion Lợi ích |
| Chiến binh | Câu chuyện (gốc Nhật) | Lựa chọn thân thiết cao hơn |
|---|---|---|
| Adelheid | Báu vật của Adelheid (アーデルハイトの宝物) | Muốn được vẽ người bạn quý giá của Adelheid. |
| Amir | Xếp thẳng hàng đá (石の整列) | Ở lại xem đến khi xếp xong. |
| Owen | Buổi sáng cùng Owen (オーウェンと一緒に過ごす朝) | Ừ, cùng chạy bộ nhé. |
| Orlea | Nơi Orlea yêu thích nhất (オルレアが大好きなところ) | Ghế sofa trong phòng thuyền trưởng. |
| Kayron | Thành phố (都市) | Vậy nên mới hay bị lạc đúng không? |
| Cassius | Cassius, gã ảo thuật gia lập dị (変わり者マジシャンのカシウス) | Một ảo thuật gia kỳ quặc. |
| Khalipe | Bữa ăn tiếp đãi thịnh soạn (料理のもてなし) | Món bít-tết sang trọng. |
| Selena | Nỗi lo của Selena (セレーナの悩み) | Hay là gắn thử cái chuông xem sao? |
| Sereniel | Nếu ai đó gặp nguy hiểm (誰かが危険に晒されるのなら) | Phía đi cứu người. |
| Chizuru | Nguyên nhân gây ngứa (かゆみの原因) | Có con côn trùng đang đậu... |
| Diana | Điều quan trọng nhất trong đời (人生で大切なこと) | Tình yêu. |
| Tiphera | Sở thích mới (新しい趣味) | Có lẽ vẫn chưa tìm ra thứ mình thực sự thích? |
| Tenebria | Thời gian rảnh (余暇) | Nghe nhạc. |
| Tressa | Tressa và cây cối (トレサと植物) | Chắc chắn cậu sẽ trồng tốt thôi. |
| Narja | Sức mạnh của tri thức (知識の力) | Ở lại đây cùng Gaya cũng không sao. |
| Nine | Sở thích của lính đánh thuê mạnh nhất (最強傭兵の趣味) | Ừ, sẽ giữ bí mật. |
| Nia | Ngôi sao Rock mạnh nhất vũ trụ (宇宙最強のロックスター) | Hay là mang theo một cuốn sổ tay? |
| Heidemarie | Sở trường của thị trưởng (市長の得意分野) | Trả lời thật lòng là được. |
| Haru | Khẩu phần ăn một ngày (1日分の食事量) | Có lẽ vậy thật...? |
| Hugo | Câu chuyện dài tưởng như bất tận (永遠とも思える長い話) | Hay là tổ chức một buổi diễn thuyết để giới thiệu? |
| Fei | Tiếng xấu cũng có chỗ dùng (悪名も使いよう) | Dù vậy vẫn nguy hiểm mà... |
| Beryl | Món ăn vặt tuyệt nhất (最高のおやつ) | Nếu để tiếp năng lượng thì cũng được. |
| Veronica | Sở trường của Veronica (ベロニカの特技) | Veronica bắn súng giỏi thật đấy. |
| Magna | Báu vật của Magna (マグナの宝物) | Sẽ đi cùng. |
| Maribell | Dành thời gian cùng nhau (一緒に時間を過ごす) | Cùng luyện tập nào. |
| Mika | Bánh ngọt ngon (おいしいケーキ) | Trông có vẻ ngon đấy. |
| Mei Lin | Rèn luyện tâm trí (気持ちの修練) | Chắc là ôn lại những kỷ niệm. |
| Yuki | Món mì cay cực độ (ものすご~く辛い麺料理) | Còn món ăn nào khác cậu thích không? |
| Rita | Sứ mệnh của mỗi người (互いの使命) | Không có thứ đó đâu. |
| Rin | Cách tự an ủi bản thân (自分を慰める方法) | Nghĩ về những điều khiến tâm trạng tốt lên. |
| Lucas | Giờ ăn cơm (食事の時間) | Muốn ăn một món súp nóng. |
| Luke | Cuộc sống thường ngày (日常生活) | Dùng đầu óc chắc mệt lắm nhỉ. |
| Rei | Ngủ nướng buổi sáng (朝寝坊) | Dùng đồng hồ báo thức. |
| Renoa | Kiểu tính cách yêu thích (好きな性格) | Kiểu mèo. |
Đã chọn 1 câu chuyện mẫu cho mỗi 34/34 chiến binh có dữ liệu — nguồn cộng đồng còn ghi lại tổng cộng 238 câu chuyện (trung bình 7 câu chuyện/người), trang này chỉ chọn mẫu để không phình quá dài, không phải toàn bộ danh sách.
Bảng 6 cơ sở và Epione Center tổng hợp từ ghi chú cập nhật game, đối chiếu chéo nhiều wiki cộng đồng (không nêu tên nguồn cụ thể ở đây). Cơ sở nào nguồn không mô tả chức năng thì ghi rõ "chưa công bố", không đoán.
Xem thêm
Câu hỏi nhanh
Epione Center là nơi tư vấn tâm lý cho từng chiến binh để hồi phục trạng thái tinh thần. Mỗi tình huống có nhiều lựa chọn nối tiếp nhau, chọn đúng chuỗi mới hồi được mức cao nhất.
Mua tại Nono's Shop trong Ark City, giá 20 Policy Point mỗi mã. Mỗi mã mở Trauma Code của đúng một chiến binh.
Nguồn cộng đồng dùng để tổng hợp trang này mới ghi lại 16/35 chiến binh (36 tình huống). 19 chiến binh còn lại chưa được cộng đồng ghi chép — trang này không đoán hay bịa số cho họ.
Communication Pass là tài nguyên tiêu hao khi đi chơi (Excursion) với một chiến binh tại Ark City — mỗi lượt đi chơi đưa ra 2 lựa chọn hội thoại, chọn đúng tăng độ thân thiết cao hơn (xem bảng Excursion phía trên).