Từ Điển Chaos Zero Nightmare
Mọi thuật ngữ cốt lõi giải thích đơn giản — thuộc tính, lớp, gacha và cơ chế chiến đấu.
Từ Điển Chaos Zero Nightmare
Mới chơi Chaos Zero Nightmare? Từ điển này giải thích những từ mà game và cộng đồng hay dùng, nhóm theo hệ thống để bạn tra nhanh.
Thuộc tính 5
Passion
Một trong năm Thuộc tính chiến đấu của Chaos Zero Nightmare (tông đỏ lửa). Mỗi chiến binh và quái đều mang đúng một Thuộc tính; bạn lọc toàn bộ đội hình theo Thuộc tính trong trang Chiến binh.
Void
Một trong năm Thuộc tính chiến đấu (tông tím). Thuộc tính quyết định nhóm chiến binh cùng "chất" sát thương; kết hợp với Lớp khi lên đội.
Instinct
Một trong năm Thuộc tính chiến đấu (tông hổ phách). Hiện dưới dạng icon nhỏ trên mọi thẻ chiến binh khắp trang.
Order
Một trong năm Thuộc tính chiến đấu (tông xanh lá). Cân bằng Thuộc tính trong đội giúp trải đều kiểu sát thương.
Justice
Một trong năm Thuộc tính chiến đấu (tông xanh dương). Là một trong những Thuộc tính phổ biến để người mới xây đội đầu game.
Lớp 6
Striker
Một trong sáu Lớp (vai trò) chiến binh của CZN. Lớp đi cùng Thuộc tính để định hình một đơn vị; lọc chiến binh theo Lớp trong đội hình.
Psionic
Một trong sáu Lớp chiến binh của CZN. Mỗi chiến binh thuộc đúng một Lớp.
Vanguard
Một trong sáu Lớp chiến binh của CZN. Lớp là một trong hai bộ lọc chính (cùng Thuộc tính) khi lên đội.
Ranger
Một trong sáu Lớp chiến binh của CZN. Hiện cạnh Thuộc tính trên mỗi trang chiến binh.
Hunter
Một trong sáu Lớp chiến binh của CZN.
Controller
Một trong sáu Lớp chiến binh của CZN. Chiến binh gắn Lớp Controller nằm chung đội hình với năm Lớp còn lại.
Chiến đấu 2
Tenacity
Một thanh kháng cự mà quái tích lũy trong trận. Bào mòn hết Tenacity của quái là thứ đẩy nó vào trạng thái Ravage, mở cửa sổ dồn sát thương.
Ravage State
Trạng thái sơ hở quái rơi vào khi bị phá Tenacity — thời điểm tung kỹ năng mạnh nhất để ăn thêm sát thương.
Gacha & Pity 4
Rescue (Gacha)
Tên gọi lượt quay gacha của CZN. Banner giới hạn gọi là "Rate Up Rescue", tăng tỉ lệ cho một chiến binh cụ thể. Lên kế hoạch quay bằng công cụ Pity & Pull Planner.
Soft Pity
Mốc mà tỉ lệ ra 5★ bắt đầu tăng vọt. Theo mô hình CZN, mốc này rơi vào khoảng lượt 58 và dốc dần tới mốc bảo đảm cứng.
Hard Pity
Mốc trần bảo đảm chắc chắn ra 5★. Theo mô hình CZN, chậm nhất tới lượt 70 là chắc chắn có 5★ — con số mà công cụ Pity & Pull Planner đếm tới.
50/50
Khi trúng 5★ ở banner giới hạn, có 50% đó là chiến binh được đẩy tỉ lệ. Nếu trượt, 5★ tiếp theo chắc chắn là chiến binh rate-up.
Trang bị 1
Memory Fragment
Trang bị của CZN. Mỗi chiến binh có sáu ô Memory Fragment; ghép các Mảnh cùng bộ cho hiệu ứng 2 món và 4 món — cốt lõi tinh chỉnh chỉ số cuối game.
Hệ thống 2
Partner
Đơn vị đồng hành hỗ trợ chiến binh của bạn. Partner thu thập tách biệt với chiến binh và có danh mục riêng trên trang.
Save Data / Deck
CZN chồng thêm hệ bài "Save Data" (deck) lên đội hình thường. Thẻ được thu thập và gắn vào để định hình một lượt chơi — trang liệt kê mọi thẻ và nối về chiến binh sở hữu.
Hiệu ứng thẻ & trạng thái 114
Damage
Hiệu ứng tấn công cơ bản trên thẻ đánh: gây lượng sát thương bằng 35% chỉ số ATK của chiến binh.
Shield
Hiệu ứng phòng thủ, tạo khiên bằng 30% chỉ số DEF của chiến binh, hấp thụ sát thương trước khi trừ vào Health.
Heal
Hồi Health dựa trên 30% chỉ số DEF của chiến binh, đồng thời hồi Stress cho một chiến binh ngẫu nhiên theo lượng hồi được.
Combo
Kích hoạt khi thẻ vừa dùng ngay trước đó cùng Thuộc tính — nối liên tiếp các thẻ cùng Thuộc tính là cách kích hoạt.
Counterattack
Khi bị đánh, chiến binh phản đòn kẻ tấn công với 150% sát thương tính theo Defense (300% nếu đòn đánh bị Shield chặn trọn). Mỗi lần kích hoạt trừ 1 stack (tối đa 10 stack), và Chí mạng cũng có thể áp lên đòn phản.
Break / Broken
"Break" kích hoạt ngay khi thanh Tenacity của quái về 0. "Broken" là trạng thái sau đó khi thanh này bị phá sạch.
Tenacity Damage
Sát thương nhắm riêng vào thanh Tenacity của quái, tách biệt với Health — đây là thứ dẫn tới Break.
Fixed Damage
Sát thương không thể bị tăng hay giảm bởi bất kỳ hiệu ứng nào khác trên bàn đấu — con số hiện ra là con số thật nhận vào.
Fixed DoT
Sát thương theo thời gian bỏ qua mọi hiệu ứng trạng thái, chỉ đơn giản gây đúng lượng cố định mỗi lần tích.
Vulnerable
Hiệu ứng bất lợi làm tăng sát thương nhận vào 50%; mất 1 stack ngay khi kích hoạt.
Weaken
Hiệu ứng bất lợi làm giảm 25% sát thương gây ra của mục tiêu, mất 1 stack mỗi lần kích hoạt.
Immunity
Chặn không cho chiến binh nhận thêm hiệu ứng bất lợi mới khi còn hiệu lực; mỗi lần chặn thành công, stack của chính nó giảm 1.
Mark
Khi đơn vị bị Mark dùng thẻ tấn công, kích hoạt Extra Attack 100% và gây Tenacity Damage mà không tốn thêm cost, sau đó Mark giảm 1.
Morale
Mỗi stack Morale cộng thêm 20% sát thương gây ra của chiến binh sở hữu.
Agony
Cuối lượt gây Fixed DoT bằng 50% số stack hiện có; kích hoạt xong thì stack bị giảm còn một nửa (tối đa 20 stack).
Bind
Các bản sao thẻ Bind của cùng một đơn vị gộp thành 1 thẻ khi nằm cùng chồng bài hoặc trên tay. Đạt 3 stack trở lên sẽ biến thành "Shadow of the Moon+"; dùng thẻ sẽ reset stack (tối đa 5).
Exhaust
Nhãn trên thẻ: dùng xong thẻ chuyển sang chồng Exhaust thay vì bỏ bài thường, nên sẽ không quay lại tay trong suốt lượt chơi đó.
Retain
Nhãn trên thẻ nghĩa là thẻ này không bị bỏ khi hết lượt, được giữ lại trên tay sang lượt sau.
Unique
Nhãn trên thẻ giới hạn số bản sao được giữ cùng lúc: không quá 1.
Ravage (effect)
Kích hoạt khi Tenacity của quái bị giảm về hết; nếu quái bị Ravage theo cách này, phe tấn công còn nhận thêm 1 Action Point.
Quest Card
Nhóm thẻ đặc biệt gồm Triple 0, Triple 1, Straight và Full House, chỉ nhận được khi hoàn thành Cassius Quest.
Action Count
Đếm ngược số lần dùng thẻ còn lại trước khi quái hành động; về 0 thì quái ra đòn.
Action Slow
Khi đồng minh dùng thẻ Haste, toàn bộ kẻ địch mất 1 Morale trong 1 lượt; kích hoạt xong trừ 1 stack Action Slow.
Afterglow
Thẻ tấn công +1 Tenacity Damage, cộng thêm +50% sát thương khi đang ở trạng thái Ravage; kích hoạt xong trừ 1 stack.
Attack Weakness
Đánh quái đúng Thuộc tính khắc chế sẽ gây thêm sát thương và trừ thêm Tenacity.
Ballista
Tên gọi chung của nhóm thẻ họ Ballista (Piercing, Enhanced, Giant, Shelling, Micro Ballista).
Basic Card
Thẻ khởi đầu chỉ mang đúng một chức năng Damage, Shield hoặc Heal, không kèm gì thêm.
Blessing
Nếu Shield hiện tại dưới 30% Health tối đa, thẻ này rời khỏi tay vào Graveyard sẽ cho Fixed Shield bằng 60%.
Blocked
Thẻ này khi dùng sẽ không kích hoạt hiệu ứng, nhưng dùng xong sẽ gỡ Seal khỏi thẻ.
Bullet
Nhãn đánh dấu thẻ thuộc họ Bullet.
Celestial
Kích hoạt mỗi khi một thẻ có cost từ 2 trở lên được dùng.
Chain
Lặp lại đúng hiệu ứng đó vào đầu lượt sau, không cộng thêm bất kỳ chỉ số nào khác.
Chronal Ascension
Thẻ Basic/Unique của Rita tiêu hao chỉ số này thay vì Cost thường; trả Cost theo cách này thì không nhận Chronicle, và hiệu ứng bị xoá vào cuối lượt.
Chronicle
Giảm vào đầu mỗi lượt, mỗi điểm mất đi chuyển thành Chronal Ascension (tối đa 6); đang giữ Chronal Ascension thì không nhận thêm Chronicle.
Combo (tag)
Tự động kích hoạt thẻ này mỗi khi đồng minh dùng một thẻ bất kỳ.
Commence the Hunt
Dùng thẻ tấn công có mục tiêu sẽ gây 50% Extra Attack lên mục tiêu và trừ 1 stack; mỗi stack còn lại cộng thêm +30% sát thương Extra Attack (tối đa 5).
Coordinated Attack
Khi đồng minh tấn công, tham gia đánh kèm một đòn trị giá 100% Attack Power.
Creation
Ba loại thẻ triệu hồi của Orlea (Softie/Swiftie/Sturdie); các bản thẻ cùng loại trên tay sẽ gộp và tiến hoá tới 3 cấp (★/★★/★★★).
Cursed Shackles
Khi đồng minh dùng thẻ tấn công không phải Bind lên mục tiêu đang mang Cursed Shackles, nhận 1 Will-O'-Wisp cho mỗi Hit Count; dời hiệu ứng sang mục tiêu khác thì mục tiêu cũ mất hiệu ứng.
Damage Reduction
Giảm 15% sát thương phải nhận; kích hoạt xong trừ 1 stack.
Dark Mist Stance
Trạng thái kích hoạt từ thẻ Dark Mist Blade Art của Rin; mất ngay khi có chiến binh khác dùng thẻ tấn công.
Death Brand
+80% sát thương mỗi lần thẻ tấn công đánh trúng mục tiêu đang mang Death Brand.
Decibel
Khi Shuffle, một đồng minh gây 50% Extra Attack lên kẻ địch ngẫu nhiên rồi hiệu ứng tự mất; mỗi stack còn hồi 50% máu và cộng +50% sát thương Extra Attack (tối đa 5 stack).
Defeat
Kích hoạt hiệu ứng đi kèm ngay khi mục tiêu bị đánh bại.
Defense Damage
Sát thương tính từ 210% Defense cộng thêm 30% Attack.
Deluge
Đầu lượt, nhận 1 Wave.
Descent
Đạt 8 stack trở lên, tạo 1 thẻ Heavensfall vào tay và Descent giảm 8 (tối đa 10 lần mỗi lượt).
Destroy
Kích hoạt khi mục tiêu bị đánh bại hoặc đang ở trạng thái Downed.
Dirge Bullet
Gây 160% sát thương; khi bị bỏ vào Discard, tiếp theo gây 120% Extra Attack lên kẻ địch ngẫu nhiên.
Dream of the Devoured
Sát thương thẻ tấn công +17%; dùng xong hiệu ứng tự mất.
Effulgent Light
Đạt 3 stack, biến Effulgent Compression thành Effulgent Release rồi tự mất.
Elasticity
Khi đồng minh Extra Attack, hồi 50% máu cho mỗi stack; kích hoạt xong trừ 1 stack (tối đa 5).
Ember
Đánh trúng hoặc hạ gục mục tiêu đang Breakthrough sẽ cộng +30% sát thương cho mỗi stack Ember mục tiêu mang, sau đó tự mất (tối đa 5 stack).
Engrave Agony
Mỗi lần nhận Agony, nhận thêm 2 Agony nữa.
Ephemeral
Nếu thẻ này vẫn còn trên tay khi hết lượt, thẻ sẽ bị Exhaust.
Exhaust (numbered)
Biến thể của Exhaust, cần dùng đủ số lần quy định (1, 2, 3 hoặc 5) thì thẻ mới chuyển sang chồng Exhaust.
Finale
Dùng thẻ này sẽ kết thúc lượt ngay lập tức.
Fixed Shield
Lượng khiên không bị bất kỳ hiệu ứng kéo dài nào làm thay đổi.
Flame Arts
Đạt 3 stack, gây 120% Extra Attack lên kẻ địch vừa bị đánh gần nhất, rồi Flame Arts giảm 3.
Forbidden
Chặn không cho thẻ này dùng Epiphany, Duplicate hay Removal.
Form Upgrade
Khi còn trên tay, kích hoạt một thẻ Archetype sẽ tăng ngẫu nhiên một hiệu ứng của thẻ này thêm 100% cho tới khi dùng (tối đa 3 stack).
Fortitude
Giảm 20% sát thương phải nhận cho mỗi stack Tenacity đang có.
Harmonization
Kích hoạt khi Cost của thẻ này khớp đúng số Action Point hiện có.
Haste
Dùng thẻ này không làm giảm Action Count của kẻ địch.
Heart Bullet
Tên gọi chung của nhóm thẻ Heart Breaker / Heart Shaker.
Honed Edge / Honed Edge+
Tăng 20% sát thương tính theo Defense của thẻ tấn công trong 1 lượt (tối đa 3 stack); Honed Edge+ là bản nâng cấp của cùng hiệu ứng.
Ice Wall
Phản đòn toàn bộ kẻ địch trong 1 lượt.
Impair
-50% lượng Shield nhận được; kích hoạt xong trừ 1 stack.
Incinerate
Chỉ kích hoạt khi thẻ này bị Exhaust.
Inhibit
AP không bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng tăng/giảm AP khác (trừ thẻ và hiệu ứng liên tục của chính đơn vị này, đầu lượt, hoặc Ravage); ngoài ra cộng thêm 1 Hit vào Shadow of the Moon / Shadow of the Moon+.
Initiation
Đặt thẻ này lên đầu chồng bốc ngay khi trận đấu bắt đầu.
Inspiration
Chỉ kích hoạt khi thẻ này được rút ra thông qua một kỹ năng, không phải rút bài thường.
Joint Attack
Giống Coordinated Attack: tham gia đòn đánh của đồng minh với một đòn phụ trị giá 100% Attack Power.
Launcher Bullet
Tên gọi chung của nhóm thẻ Launcher: Flashbang, Explosive Shot, Dispersing Shot, Flame Shot, Cold Shot.
Lead
Đầu lượt có 50% cơ hội giảm 1 Cost của thẻ này; ưu đãi mất khi có thẻ khác được dùng.
Linked
Chủ động dùng thẻ này sẽ khiến mọi thẻ Linked khác trên tay bị bỏ.
Lux Blessing
Gây Fixed Damage bằng đúng lượng Shield vừa chặn được, cộng thêm +50% sát thương cho mỗi Lux Engraving; kích hoạt xong trừ 1 stack.
Lux Engraving
Tăng hiệu ứng Engraving của Persona Card và trang bị thuộc đơn vị này theo mỗi Lux Engraving đang có.
Maribell Shelter MK.II
Khi đồng minh dùng thẻ tấn công, nhận Fixed Shield bằng 30% sát thương gây ra.
Mental Breakdown
Chặn nhận thẻ mới, dùng Epiphany hay loại bỏ thẻ, đồng thời không cho dùng Ego Skill của đơn vị này.
Metallization
Khi nhận Shield qua một kỹ năng, đồng thời gây 80% sát thương theo Defense lên kẻ địch ngẫu nhiên và nhận thêm 80% Shield.
Opener
Đầu trận, thẻ này kích hoạt bằng cách tiêu AP; nếu không đủ AP thì đơn giản là không kích hoạt.
Passion (card effect)
Kích hoạt mỗi khi dùng một thẻ thuộc Thuộc tính Passion.
Passion Weakness
Trong 1 lượt, thẻ Thuộc tính Passion được tính là Weakness Attack.
Performance Burnout
Đạt 30 stack thì không thể dùng Rhythm Cards nữa cho tới khi hiệu ứng bị xoá vào cuối lượt.
Performance Buzz
Cuối lượt, gây 100% sát thương lên kẻ địch ngẫu nhiên cho mỗi stack đang có (tối đa 10 stack).
Ponopoko's Cheer
-10% sát thương phải nhận; kích hoạt xong tự mất (tối đa 3 stack).
Predation
Khi đang ở trạng thái Voracity, thẻ tấn công gây thêm +80% sát thương; kích hoạt xong trừ 1 stack.
Pulverize
+20% sát thương khi đánh trúng mục tiêu đang có Shield.
Punishment
Khi nhận Shield, gây 200% Fixed Damage lên toàn bộ đồng minh và Punishment giảm 1.
Quietus
Kích hoạt khi bị bỏ vào Discard, và thẻ không thể rời khỏi chồng bài đã dùng trong lượt đó nữa.
Reload
+50% sát thương Ballista; hết lượt thì hiệu ứng tự xoá (tối đa 3 stack).
Remove
Dùng thẻ này sẽ loại thẻ khỏi bộ bài hoàn toàn trong suốt lượt chơi.
Resolve
Mỗi stack Resolve cộng thêm +20 vào lượng Shield nhận được.
Resonance
Khi bị bỏ vào Discard, gây 80% Extra Attack, sau đó Resonance giảm 1.
Retain Dark Mist Stance
Trong 1 lượt, giữ nguyên Dark Mist Stance kể cả khi chiến binh khác dùng thẻ tấn công.
Retain Shield
Cuối lượt, lượng Shield còn lại được giữ nguyên sang lượt sau.
Retrieve
Thẻ này quay lại tay thay vì vào Graveyard mỗi khi lẽ ra phải vào đó; bản có số (Retrieve 3 / Retrieve 4) giới hạn số lần trước khi khả năng này tự mất.
Rhythm Cards
Thẻ đặc biệt do Tenebria tạo ra; loại sát thương đổi theo Lớp của người sở hữu, và mỗi lần kích hoạt nhận thêm 1 Performance Burnout.
Save
Giữ lại Action Point thay vì tiêu đi; kích hoạt xong trừ 1 Storage.
Shock
Bị thẻ tấn công nhắm trúng sẽ gây 80% sát thương cố định; nếu quái còn Shield thì sát thương này +50%.
Shockwave
Khi mục tiêu mang hiệu ứng này bị đánh bởi một thẻ, gây 300% Fixed Damage lên toàn bộ mục tiêu khác; kích hoạt xong trừ 1 stack.
Silver Veil
Đạt 3 stack, gây 400% sát thương theo Defense lên toàn bộ kẻ địch, sau đó tự mất.
Spore Propagation
+10% sát thương phải nhận; kích hoạt xong xoá sạch mọi stack cùng lúc.
Super Carrot Power!
+18% sát thương thẻ tấn công cho chiến binh; kích hoạt xong tự mất.
Tactical Analysis
Cuối lượt, nhận Wave bằng đúng số Action Point còn lại.
Tenacity (card effect)
Đánh dấu Thuộc tính của quái; đánh trúng bằng thẻ cùng Thuộc tính sẽ kích hoạt Attack Weakness.
Throb
Cuối lượt, gây 70% Fixed Damage lên toàn bộ kẻ địch cho mỗi stack Pulse đang có.
Unusable
Thẻ đơn giản là không thể dùng được.
Voracity
Đánh trúng bằng thẻ tấn công thì hồi 40% Fixed Heal; nếu Health từ 50% trở lên thì còn cộng thêm +30% sát thương thẻ tấn công. Kích hoạt xong trừ 1 stack (tối đa 30).
Wave
Đạt 3 stack, nhận 1 Action Point và Wave giảm 3.
Weak Point Damage
Gây sát thương như thể đòn đánh đang có ưu thế nguyên tố trước mục tiêu.
Weakness Attack
Đánh dấu đòn đánh của thẻ này được tính là một đòn Weakness.
Will-O'-Wisp
Gom đủ 5 Will-O'-Wisp sẽ tạo ra 1 Shadow of the Moon; kích hoạt xong trừ 5 Will-O'-Wisp.
Câu hỏi về thuật ngữ
Có bao nhiêu Thuộc tính và Lớp?
Chaos Zero Nightmare có 5 Thuộc tính (Passion, Void, Instinct, Order, Justice) và 6 Lớp (Striker, Psionic, Vanguard, Ranger, Hunter, Controller). Mỗi chiến binh có đúng một Thuộc tính và một Lớp.
Rate Up Rescue là gì?
"Rescue" là cách game gọi lượt quay gacha, và "Rate Up Rescue" là banner giới hạn tăng tỉ lệ cho một chiến binh được đẩy. Xem các thuật ngữ pity ở trên để tính cần bao nhiêu lượt quay.