Màn Hình Chiến Đấu & Thẻ Tag, Giải Thích Chi Tiết

Bóc tách từng con số trên màn hình chiến đấu Chaos Zero Nightmare, cùng các tag thẻ và luật chơi mà người mới hay thắc mắc nhất.

Đang nhìn thấy gì trên màn hình?

Màn hình chiến đấu CZN nhồi rất nhiều icon vào một khoảng nhỏ. Trang này chú thích từng cái một — cả hai phía của HUD, cách Cost/Type/Attribute/Tags của một thẻ khớp với nhau, và các luật AP/Thuộc tính quyết định thắng thua một trận đánh.

HUD Phía Nhân Vật 12

Phía bên trái màn hình chiến đấu — máu, tài nguyên, bài trên tay và Ego Skill của đội bạn.

Sơ đồ vùng màn hình chiến đấu — phía nhân vật, mục ① đến ⑫Thanh máu cả đội — trên cùngChân dung & chỉ số nhân vậtbên tráiBài trên tay — phía dưới

Sơ đồ minh hoạ theo VÙNG trên màn hình (tự vẽ, không phải ảnh chụp thật) — vị trí chính xác có thể lệch đôi chút tuỳ máy và độ phân giải. Bấm vào số để nhảy tới dòng giải thích trong bảng.

# Mục Ý nghĩa
Team Health Points Cả đội dùng chung một thanh Health. Thanh này về 0 là trận đấu kết thúc bằng thất bại.
Stress Meter Tăng lên khi quái gây sát thương lên chiến binh đó. Đầy thanh sẽ kích hoạt Mental Breakdown: chiến binh hành động thất thường và cả đội mất 1/3 máu.
Character Resource Thanh đo gắn với cơ chế riêng của chính chiến binh đó — mỗi người theo dõi một thứ khác nhau.
Buffs & Debuffs Icon cho từng buff/debuff đang có hiệu lực trên đội, kèm số stack. Chạm vào để xem chính xác nó làm gì.
Draw Pile Hiện số thẻ còn lại có thể rút trong phần còn lại của trận.
Ego Points Đầy dần khi bạn tiêu AP, hạ gục quái, hồi phục sau Breakdown, hoặc kết thúc lượt. Dùng để kích hoạt Ego Skill của một chiến binh.
Ego Skills Kỹ năng mạnh nhất của một chiến binh. Tốn Ego Points (hiện trên icon) và chỉ dùng được 1 lần mỗi trận, trừ khi chiến binh đó hồi phục sau Breakdown.
Card Owner Hiện chiến binh sở hữu một thẻ đang ở trên tay — hữu ích khi bắt đầu có thẻ trung lập không thuộc về ai.
Card Cost Số AP cần để dùng thẻ. Một số thẻ hiện 'X' thay vì số: chúng tiêu hết toàn bộ AP còn lại của bạn.
Card Title & Type Tên thẻ và Type của nó. Type rất quan trọng vì nhiều hiệu ứng thẻ chỉ kích hoạt với đúng Type (Attack / Skill / Upgrade / Status Ailment).
Card Attribute Hệ của thẻ, thường trùng với Thuộc tính của chủ thẻ. Đánh trúng Thuộc tính yếu của quái sẽ tăng chỉ số Break và gây thêm +25% sát thương.
Action Points Tiêu để dùng thẻ. Mỗi chiến binh nhận 3 AP đầu lượt, và AP chưa dùng hết sẽ mất khi hết lượt.

HUD Phía Quái 13

Phía bên phải màn hình chiến đấu — trạng thái quái, đòn sắp tới, và các nút Auto Battle/Protos Skill.

Sơ đồ vùng màn hình chiến đấu — phía quái vật, mục ⑬ đến ㉕Số lượt & Menu/Auto — trên cùngQuái vật & thanh máu/giápbên phảiProtos Skill & Kết thúc lượtgóc dưới phải

Sơ đồ minh hoạ theo VÙNG trên màn hình (tự vẽ, không phải ảnh chụp thật) — vị trí chính xác có thể lệch đôi chút tuỳ máy và độ phân giải. Bấm vào số để nhảy tới dòng giải thích trong bảng.

# Mục Ý nghĩa
Combat Rounds Mỗi vòng tròn là một round của trận đánh; mỗi round có thể xuất hiện nhóm quái khác nhau.
Action Count Giảm dần mỗi khi bạn dùng thẻ. Về 0 thì quái thực hiện hành động đã báo trước — ký hiệu vô cực nghĩa là quái ra tay vào cuối lượt của bạn.
Attribute Weakness Thuộc tính yếu của quái. Đánh bằng đúng Thuộc tính đó sẽ tăng sát thương Break và gây thêm +25% sát thương.
Anticipated Action Icon xem trước cho biết quái sẽ làm gì khi Action Count về 0 — tấn công hay dùng kỹ năng.
Menu Mở cài đặt game, hoặc cho phép bạn rời trận đấu hiện tại.
Auto Battle Giao quyền điều khiển đội cho hệ thống — hữu ích cho nội dung lặp lại như Simulations hàng ngày. Không dùng được ở mọi chế độ (ví dụ Chaos Manifestation).
Total Damage Tổng sát thương từ thẻ hoặc combo vừa dùng.
Enemy Health Bar Tổng máu của quái. Đưa về 0 sẽ hạ gục quái.
Tenacity Gauge Thanh Break của quái. Bào về 0 sẽ khiến quái choáng, giảm Stress của đội bạn, và cho thêm 1 Action Point.
Enemy Buffs & Debuffs Mọi buff/debuff đang có hiệu lực trên quái, hiện dưới thanh Health của nó. Chạm vào để xem tác dụng, giống hệt icon phía đội bạn.
Graveyard Pile Nơi thẻ đã dùng đi tới sau khi hết lượt. Thẻ dùng trong cùng round chỉ được đánh dấu '+' và chưa chính thức vào Graveyard cho tới khi lượt thật sự kết thúc. ⚠ Graveyard KHÁC Exhaust Pile: khi Draw Pile hết, Graveyard sẽ được xáo lại vào đó, nhưng thẻ Upgrade và mọi thẻ có tag Exhaust sẽ không bao giờ quay lại bộ bài trong suốt phần còn lại của trận.
Protos Skill Tiêu Sands of Time để hoàn tác một hành động, hoặc cả một lượt.
End Turn Chạm icon play màu xanh để kết thúc lượt. Mọi thẻ còn trên tay và AP chưa dùng sẽ bị bỏ, trừ khi có thẻ hoặc tag nói khác.

Thẻ Tag — Từng Tag Làm Gì 5

Tag làm thay đổi cách một thẻ hoạt động — bạn dùng được nó thường xuyên tới đâu, và nó phối hợp thế nào với phần còn lại của bộ bài.

Tag Tác dụng
Retain Ở lại trên tay qua đợt bỏ bài cuối lượt, nên bạn vẫn còn nó để dùng ở lượt sau.
Exhaust Sau khi dùng sẽ chuyển sang chồng Exhaust thay vì bỏ bài thường. Nó không được xáo lại vào Draw Pile, nên thường chỉ dùng được 1 lần mỗi trận.
Ultimate Dùng xong là kết thúc lượt ngay lập tức — nhớ dùng hết các thẻ khác và tiêu hết AP trước đã.
Lead Có cơ hội giảm 1 AP vào đầu lượt. Dùng bất kỳ thẻ nào khác trước sẽ mất ưu đãi này, nên hãy dùng nó đầu tiên.
Outbreak of War Luôn nằm trên đỉnh Draw Pile khi vào trận, nên bạn rút được — và dùng được — nó ngay từ lượt 1.

Nâng cấp Epiphany có thể thêm, gỡ, hoặc đổi tag của một thẻ — luôn kiểm tra tag hiện tại của thẻ trước khi chọn nâng cấp cho nó.

Loại Thẻ 5

Mọi thẻ thuộc đúng 1 trong 5 loại cơ chế (ngoài ra còn thẻ Neutral từ khu điều tra/cửa hàng, và thẻ Monster từ quái trong Chaos Manifestation, không nằm trong 5 loại này).

Cơ chế Ý nghĩa
Tấn công Loại thẻ chính để gây sát thương, dù một số thẻ Attack cũng kèm buff hoặc debuff.
Kỹ năng Hiếm khi gây sát thương; chủ yếu dùng để buff/debuff, hồi máu, tạo Shield, rút thêm thẻ, hoặc sinh Ego Points.
Nâng cấp Tăng chỉ số hoặc hiệu ứng của chính người dùng, và thường kéo dài tới hết trận.
Dị trạng Thường là debuff làm rối tay bài và chiếm chỗ thẻ, gây cản trở nhịp đánh thay vì hỗ trợ.
Nguyền rủa Loại thẻ bạn thường không muốn giữ: đa số thẻ Curse không làm gì khi dùng, mà gây bất lợi chỉ vì nằm trên tay hoặc bị rút, cho tới khi bị bỏ hoặc Exhaust.

5 Thuộc Tính — Và Một Luật Quan Trọng Nhất

Passion · Void · Instinct · Order · Justice. Mỗi chiến binh, thẻ bài và quái đều mang đúng một trong năm Thuộc tính này.

Nhiệt Huyết Hư Không Bản Năng Trật Tự Công Lý

⚠ Các Thuộc tính KHÔNG khắc chế lẫn nhau — chiến binh hoàn toàn không có điểm yếu Thuộc tính. Chỉ QUÁI mới có Thuộc tính yếu (hiện trên HUD phía quái). Đánh trúng sẽ tăng chỉ số Break và gây thêm +25% sát thương.

Action Points (AP) — Luật Chơi

Mỗi chiến binh nhận 3 Action Points vào đầu lượt.
AP chưa dùng hết sẽ mất ngay khi hết lượt — không bao giờ được cộng dồn sang lượt sau.
Thẻ không hiện số AP thì không thể dùng trực tiếp; cần một điều kiện cụ thể để kích hoạt thay vào đó.
Thẻ có Cost 'X' sẽ tiêu hết toàn bộ AP còn lại của bạn, và hiệu ứng của nó tỉ lệ theo lượng AP đó.
Cost của thẻ có thể bị thay đổi qua hệ thống nâng cấp Epiphany — là lựa chọn ổn nếu bạn chưa biết chọn Epiphany nào.

Cơ chế chiến đấu được tổng hợp bằng lời của chúng tôi từ nội dung hướng dẫn cộng đồng công khai, đối chiếu lại với văn bản trong game. Cơ chế nào chưa xác nhận được thì ghi "chưa công bố" thay vì đoán bừa.

Đọc Tiếp

Câu hỏi thường gặp

Nếu thanh Health của cả đội về 0 thì sao?

Trận đấu kết thúc ngay bằng thất bại — Team Health Points là chung cho cả đội, không tính riêng từng người.

Có cần lo Thuộc tính của chiến binh khớp với quái không?

Không cần — chỉ QUÁI mới có Thuộc tính yếu. Chiến binh không có, nên hãy tính Thuộc tính cho mục tiêu tấn công (đánh trúng Thuộc tính yếu của quái để +25% sát thương), không phải phòng thủ.

Vì sao thẻ của tôi biến mất và không quay lại suốt trận?

Nhiều khả năng thẻ đó có tag Exhaust, hoặc là thẻ Upgrade — cả hai đều đi vào chồng Exhaust, thứ (khác với Graveyard) không bao giờ được xáo lại vào Draw Pile trong suốt phần còn lại của trận.

Thẻ trên tay tôi không hiện số AP nào — có bị lỗi không?

Không hề — Cost để trống nghĩa là thẻ không thể dùng trực tiếp, mà kích hoạt khi đủ một điều kiện cụ thể, thay vì tung ra như thẻ bình thường.

Đi đâu tiếp theo

Chaos Zero Nightmare · Combatant · Bảng Xếp Hạng · Công cụ · Wiki cơ chế · Mã quà tặng · Lịch banner & sự kiện · Mùa Giải · Ark City · Simulation · Fates · Vật Phẩm · Diễn Viên Lồng Tiếng · Trang Phục · Missions · Trang bị · Builds · Thẻ Cấm · Memory Fragment · Lịch Sử Bản Vá

Chạm vào ô đang sai…