Tên Các Khái Niệm Genshin Impact Trong 6 Thứ Tiếng — Kèm Nghĩa Đen Chữ Hán/Kanji

Cập nhật theo bản 6.7 (2026-08-07) — kho meta tự xếp lại mỗi patch, không sửa tay.
Trả lời nhanh
Bảng dưới đối chiếu 8 khái niệm cốt lõi + 7 tên quốc gia + 5 thuật ngữ cốt truyện của Genshin Impact qua 6 thứ tiếng chúng tôi đang phục vụ (vi/en/ja/ko/zh-tw/pt-br), lấy nguyên văn từ chính các bài khái niệm và bài cốt truyện đã đăng trên site — cột "Nghĩa đen" chỉ điền khi chữ Hán/kanji/hanja giải nghĩa được chắc chắn; nơi chỉ là phiên âm tiếng Anh (ví dụ "キャラクター" đọc là "kyarakutā") thì ghi rõ "phiên âm", không bịa nghĩa.

8 khái niệm cốt lõi

VIENJAKOZH-TWPT-BRNghĩa đen (JA/KO/ZH-TW)
Nhân VậtCharacterキャラクター캐릭터角色PersonagemZH-TW 角色 = "vai diễn" (chữ ghép 角=vai/sừng + 色=sắc/dáng vẻ); JA/KO là phiên âm tiếng Anh, không có nghĩa đen
Nhiệm VụQuestクエスト퀘스트任務MissãoZH-TW 任務 = "nhiệm vụ" (任=đảm nhận + 務=việc, đúng nghĩa gốc); JA/KO là phiên âm tiếng Anh
Sự KiệnEventイベント이벤트活動EventoZH-TW 活動 = "hoạt động" (活=sống động + 動=chuyển động); JA/KO là phiên âm tiếng Anh
Nguyên TốElement元素원소元素ElementoCả 3: 元=gốc/nguyên + 素=yếu tố → đúng nghĩa "nguyên tố" ở cả JA/KO(Hán-Hàn)/ZH-TW
Thánh Di VậtArtifact聖遺物성유물聖遺物ArtefatoCả 3: 聖=thánh + 遺=để lại + 物=vật → đúng nghĩa "thánh di vật" ở cả JA/KO(Hán-Hàn)/ZH-TW
Cầu NguyệnWish祈願기원祈願PreceCả 3: 祈=cầu khấn + 願=mong ước → đúng nghĩa "cầu nguyện" ở cả JA/KO(Hán-Hàn)/ZH-TW
Hạng Mạo HiểmAdventure Rank冒険ランク모험 랭크冒險等階Rank de Aventureiro冒険/모험/冒險=mạo hiểm (đúng nghĩa); ランク/랭크=phiên âm "rank"; ZH-TW 等階=cấp bậc (đúng nghĩa) — vậy ZH-TW dịch nghĩa trọn vẹn, JA/KO ghép nửa nghĩa nửa phiên âm
UIDUIDUIDUIDUIDUIDChữ viết tắt Latin (User ID), giữ nguyên ở cả 6 tiếng — không áp dụng nghĩa đen

7 tên quốc gia

Quốc giaJAKOZH-TWNghĩa đen (khi giải nghĩa được)
Mondstadtモンド몬드蒙德Bản thân tên "Mondstadt" là tiếng Đức: Mond (trăng) + Stadt (thành phố) → "Thành Phố Trăng"; cả 3 tiếng chỉ phiên âm, không dịch riêng
Liyue璃月리월璃月璃(lưu ly/đá quý trong)+月(trăng) → "Trăng Lưu Ly" — JA/ZH-TW dùng đúng 2 chữ Hán này; KO 리월 chỉ là cách đọc theo âm Hán-Hàn của 2 chữ đó
Inazuma稲妻이나즈마稻妻稲妻 vốn là từ tiếng Nhật có sẵn nghĩa "sét/tia chớp" — không phải ghép chữ tự suy, mà là từ điển gốc; ZH-TW mượn nguyên cách viết này, KO chỉ phiên âm
Sumeruスメール수메르須彌Phiên âm tên núi Sumeru/Meru trong vũ trụ luận Hindu giáo & Phật giáo (tiếng Việt Phật học gọi là "núi Tu Di"); ZH-TW 須彌 là đúng cách phiên âm Hán cổ truyền của tên núi này, không phải dịch nghĩa
Fontaineフォンテーヌ폰타인楓丹"Fontaine" trong tiếng Pháp nghĩa là "đài phun nước/suối nguồn"; JA/KO chỉ phiên âm, ZH-TW 楓丹 (phong=cây phong + đan=đỏ) là 2 chữ Hán chọn gần âm, không phải bản dịch nghĩa "đài phun nước"
Natlanナタ나타納塔Chỉ phiên âm ở cả 3 tiếng, chưa có nguồn nào trong kho giải nghĩa gốc từ chắc chắn ⇒ không suy diễn
Snezhnayaスネージナヤ스네즈나야至暗國度JA/KO chỉ phiên âm tiếng Nga "Снежная"; riêng ZH-TW 至暗國度 KHÔNG phải phiên âm mà là dịch nghĩa hẳn: 至(cực)+暗(tối)+國度(xứ sở) → "Xứ Sở Tối Tăm Nhất"

Quốc gia thứ 8 trong kho (Nod-Krai) và quốc gia thứ 7 chưa mở là 2 trường hợp phiên âm thuần, không thêm vào bảng để tránh suy diễn nghĩa không có căn cứ.

5 thuật ngữ cốt truyện

Thuật ngữJAKOZH-TWNghĩa đen
Archon War / Chiến Tranh Ma Thần魔神戦争마신 전쟁魔神戰爭魔神(ma thần)+戦争/戰爭(chiến tranh) → khớp đúng nghĩa tên tiếng Việt đang dùng
Khaenri'ah cataclysm / Đại Thảm Họa Khaenri'ahカーンルイアの災厄켄리아 재앙坎瑞亞災變災厄/재앙/災變 đều nghĩa "tai ương/đại họa"; phần "Khaenri'ah/カーンルイア/켄리아/坎瑞亞" chỉ là phiên âm tên riêng
Gnosis / Gnosis神の心신의 심장神之心神(thần)+心/心臓(tim/trái tim) → "Trái Tim Của Thần" ở cả 3 tiếng, thống nhất
Vision / Vision神の目신의 눈神之眼神(thần)+目/眼(mắt) → "Con Mắt Của Thần" ở cả 3 tiếng, thống nhất
Irminsul / Cây Thế Giới世界樹세계수世界樹世界(thế giới)+樹(cây) → "Cây Thế Giới" ở cả 3 tiếng, khớp đúng tên tiếng Việt

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không có cột nghĩa đen cho tiếng Việt/Anh/Bồ?
Vì 3 tiếng đó dùng chữ Latin (Roman), không có hệ chữ tượng hình như kanji/hanja để chiết tự lấy nghĩa đen — bản thân tên tiếng Việt/Anh/Bồ trong bảng ĐÃ LÀ nghĩa rồi (ví dụ "Nhân Vật", "Character", "Personagem" tự nó là nghĩa, không phải phiên âm). Cột nghĩa đen chỉ có ý nghĩa với hệ chữ có thể chiết tự như ja/ko/zh-tw.

Công cụ Genshin

Bài liên quan

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…