Chỉ Số Phụ (Substat) Thánh Di Vật Genshin: Bảng Ưu Tiên, Roll Value & Nên Giữ Hay Xả

Cập nhật theo bản 6.7 (2026-07-06) — kho meta tự xếp lại mỗi patch, không sửa tay.
Trả lời nhanh
Substat mới là thứ quyết định 70-80% sức mạnh thực chiến của 1 mảnh thánh di vật, không phải main stat hay set effect. Thứ tự ưu tiên chung: Crit Rate/Crit DMG (tỉ lệ vàng 1:2) > Tấn Công% > Hồi Nguyên Tố (nếu còn thiếu) > Tinh Thông Nguyên Tố (chỉ đáng giá với build phản ứng biến đổi) — còn 3 chỉ số phẳng HP/Tấn Công/Phòng Thủ gần như vô dụng sau AR30, dính 2 dòng flat thì xả không tiếc.

Substat là gì & luật sinh dòng phụ trên 1 mảnh

Substat (chỉ số phụ) là 4 dòng nằm dưới main stat trên mỗi mảnh — nơi RNG thật sự quyết định 1 mảnh có "ngon" hay không, vì main stat chỉ có vài lựa chọn cố định theo loại mảnh. Genshin có đúng 10 loại substat: 3 chỉ số phẳng (Flat HP, Flat Tấn Công, Flat Phòng Thủ), 3 chỉ số phần trăm (HP%, Tấn Công%, Phòng Thủ%), cộng Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố), Hồi Nguyên Tố% (Hồi Nguyên Tố), Crit Rate% (CR) và Crit DMG% (CD). Một mảnh không bao giờ substat trùng main stat của chính nó, và không lặp 2 lần 1 loại trước khi đủ 4 dòng.

  • Mảnh 5★ rơi ra có sẵn 3 hoặc 4 dòng phụ ngẫu nhiên ngay từ đầu.
  • Cứ nâng +4 cấp (tới +20) lại được cộng thêm giá trị vào 1 dòng đang có (nếu chưa đủ 4 dòng, lượt đó mở dòng mới) — tổng 5 lần nâng cấp trong đời 1 mảnh.
  • Mảnh đủ 4 dòng từ đầu: tổng số lần được cộng giá trị = 4 (khởi tạo) + 5 (nâng cấp) = 9 lần, rải ngẫu nhiên — trung bình mỗi dòng ăn ~2,25 lần nhưng có thể lệch hẳn về 1-2 dòng nếu may.

Vì hoàn toàn RNG, chọn đúng main stat vẫn là bước quan trọng hơn trước khi soi substat — xem trang tổng quan thánh di vật.

Bảng Roll Value đầy đủ: 10 loại substat, mảnh 5★ tối đa bao nhiêu

Mỗi lần substat được cộng giá trị, nó rơi vào 1 trong 4 mốc: 70% / 80% / 90% / 100% của giá trị cao nhất có thể ("roll cao" = gần 100%). Khoảng giá trị 1 lần roll trên mảnh 5★ (đối chiếu nhiều nguồn cộng đồng):

  • Crit Rate%: 2,7% – 3,9% (cao nhất 3,89%)
  • Crit DMG%: 5,4% – 7,8% (cao nhất 7,77%)
  • Tấn Công% / HP%: 4,1% – 5,8% mỗi loại (2 chỉ số này cùng nhóm nên roll ngang nhau)
  • Hồi Nguyên Tố%: 4,5% – 6,5%
  • Tinh Thông Nguyên Tố: 16 – 23 điểm
  • Flat HP: 209 – 299
  • Phòng Thủ%: ~5,1% – 7,3% (nhãn: 1 nguồn rõ — Phòng Thủ% luôn roll cao hơn Tấn Công%/HP% do hệ số main stat khác)
  • Flat Tấn Công / Flat Phòng Thủ: ~14-19 và ~16-23 (nhãn: 1 nguồn — ít guide liệt kê kỹ vì đây là substat đáng vứt nhất)

1 mảnh 5★ lý thuyết hoàn hảo tuyệt đối (mọi lần roll đều trúng 100%) đạt Roll Value ~900% — con số lý thuyết gần như không ai chạm tới (1 nguồn cộng đồng, chưa kiểm chéo tuyệt đối). Muốn quy Crit Rate/Crit DMG về 1 điểm số duy nhất để so nhanh giữa các mảnh, dùng công thức Crit Value tại trang tỉ lệ Crit Rate/Crit DMG.

Bảng ưu tiên substat theo vai trò: S/A/B/F

Không có 1 bảng ưu tiên chung cho MỌI nhân vật, nhưng cộng đồng đồng thuận khung sau cho phần lớn DPS chính:

  • S — luôn giữ: Crit Rate%, Crit DMG% — 1 mảnh roll được ≥20% Crit DMG hoặc ≥10% Crit Rate riêng từ substat đã coi là khá.
  • A — ưu tiên cao: Tấn Công% — vẫn đóng góp sát damage tuyến tính, không nên loại bỏ dù không phải crit.
  • B — tùy team: Hồi Nguyên Tố% (chỉ cần tới khi ULT chưa đủ năng lượng mỗi rotation) và Tinh Thông Nguyên Tố (chỉ có giá trị nếu nhân vật KÍCH HOẠT hoặc CỘNG HƯỞNG phản ứng — xem chi tiết ở khối dưới).
  • F — gần như bỏ: Flat HP/Tấn Công/Phòng Thủ — hữu ích thật ở giai đoạn AR1-25 khi Tấn Công gốc nhân vật chỉ ~200, nhưng qua AR30 gần như là substat chết, 3 dòng phẳng cộng lại còn thua 1 dòng Crit Rate.

Nguyên tắc dừng thực dụng: 1 mảnh đạt "đủ dùng" khi có main stat đúng + ít nhất 2/4 substat nằm trong nhóm bạn cần (thường là Crit Rate, Crit DMG, Tấn Công% và 1 slot linh hoạt) với roll không quá tệ — không cần chờ tới khi có đủ cả 4.

Tinh Thông Nguyên Tố: khi nào ăn tiền, khi nào là substat rác

Đây là substat gây tranh cãi nhất vì giá trị của nó phụ thuộc HOÀN TOÀN vào loại phản ứng nguyên tố nhân vật đang dùng — không phải cứ có phản ứng là Tinh Thông Nguyên Tố đáng giá:

  • Phản ứng Khuếch đại (Amplifying: Bốc hơi, Tan chảy) vẫn scale theo Tấn Công, Crit và DMG Bonus như sát thương thường — Tinh Thông Nguyên Tố chỉ là 1 phần cộng thêm, không thay thế được Tấn Công%/Crit.
  • Phản ứng Biến đổi thuần (Transformative: Siêu Dẫn, Quá Tải, Khuếch Tán, Nảy Mầm/Siêu Cấp) KHÔNG scale theo Tấn Công hay DMG Bonus và không thể chí mạng — sát thương chỉ phụ thuộc cấp nhân vật và Tinh Thông Nguyên Tố. Đây là lúc Tinh Thông Nguyên Tố trở thành substat DPS số 1, vượt cả Crit.
  • Phản ứng Cộng thêm (Kích Nộ/Lan Tỏa — Siêu Kích Hoá/Lan Kích Hoá) KHÔNG cùng nhóm với Biến đổi thuần dù cũng scale nặng theo Tinh Thông Nguyên Tố: đây là sát thương CỘNG THÊM vào đòn kích hoạt, nên phần base (theo cấp + Tinh Thông Nguyên Tố) vẫn CÓ chí mạng và CÓ ăn DMG Bonus của chính đòn đó — build Raiden/Cyno/Keqing aggravate vẫn cần Crit, không phải dồn hết vào Tinh Thông Nguyên Tố.

Vì vậy quy tắc thực dụng: build Biến đổi thuần (ví dụ Sub-DPS cây nảy mầm/siêu dẫn, đội Tinh Thông Nguyên Tố-stack) → ưu tiên Tinh Thông Nguyên Tố ngang hàng Crit; build Kích Nộ/Lan Tỏa (Raiden, Cyno, Keqing...) → vẫn ưu tiên Crit Rate/Crit DMG như DPS thường (vì phần cộng thêm này chí mạng được), rồi cộng Tinh Thông Nguyên Tố để đẩy mạnh phần base — không bỏ Crit để dồn hết vào Tinh Thông Nguyên Tố; build DPS thường (Bốc hơi/Tan chảy/vật lý) → Tinh Thông Nguyên Tố chỉ là hàng thừa, ưu tiên Crit/Tấn Công% trước. Xem cách các phản ứng scale chi tiết tại trang phản ứng nguyên tố.

Phân bổ roll lý tưởng: nên dồn bao nhiêu vào Crit so với Tấn Công%

Cộng đồng hay nói "cắm hết vào Crit, bỏ Tấn Công%" — nhưng 1 mô hình tối ưu hóa toán học (Lagrange multiplier) cho build DPS chuẩn (Sands Tấn Công%, Goblet DMG Bonus, Circlet Crit Rate) lại chỉ ra: trong tổng số roll khả dụng, phân bổ tối ưu là ~7 roll vào Tấn Công%, ~14 roll vào Crit Rate, ~17 roll vào Crit DMG — tức Tấn Công% vẫn đáng ~19% tổng số roll, không phải 0% (nhãn: 1 nguồn — mô hình riêng của 1 tác giả, giả định build chuẩn, không phải luật tuyệt đối cho mọi nhân vật).

  • Tỉ lệ Crit DMG:Crit Rate ra từ mô hình này ~182,6% : 90,7%, tức vẫn xấp xỉ 2:1 — khớp với công thức Crit Value CD + CR×2 mà cộng đồng dùng phổ biến.
  • Bài học thực dụng: đừng cực đoan loại bỏ mọi dòng Tấn Công% để săn Crit tuyệt đối — 1 mảnh có main đúng + 2 dòng Crit + 1 dòng Tấn Công% + 1 dòng linh hoạt vẫn là build tốt, không cần chờ 4/4 dòng đều là Crit.

Muốn hiểu sâu vì sao tỉ lệ 2:1 lại tối ưu và cách áp dụng theo từng vai trò, xem trang Crit Rate/Crit DMG chi tiết.

Giữ hay xả? Quy tắc off-piece và tiêu chí đưa vào Strongbox

"Off-piece" là khi bạn dùng 1 mảnh KHÔNG thuộc bộ set chính (ví dụ mảnh Circlet từ 1 bộ khác) chỉ vì main stat + substat của nó quá tốt — 4pc set bonus không phải lúc nào cũng thắng 1 mảnh substat hoàn hảo, đặc biệt với slot Sands/Goblet/Circlet vốn nhiều lựa chọn main stat.

  • Nên xả (feed) ngay: mảnh dính ≥2 dòng Flat HP/Tấn Công/Phòng Thủ trong 4 dòng — gần như chắc chắn tệ hơn 1 mảnh mới roll từ đầu.
  • Nên giữ dù chưa hoàn hảo: mảnh có main đúng + ≥2/4 substat nằm trong nhóm cần (thường Crit Rate, Crit DMG, Tấn Công%/Tinh Thông Nguyên Tố tùy build) dù roll chưa max — đây là chuẩn "đủ dùng" để lên đồ ngay, không cần săn tiếp.
  • Chờ Strongbox/Transmuter: nếu chỉ thiếu ĐÚNG 1 bộ trong 2 bộ 1 domain rơi ra, hệ Strongbox (3 mảnh 5★ đổi 1) hoặc Artifact Transmuter đời mới giúp target đúng bộ / định hình lại main-sub mà không phải cày lại từ đầu — xem chi tiết cơ chế và chi phí tại trang cày thánh di vật hiệu quả.

Mẹo tránh tiếc của: khi phân vân giữ hay xả, tự hỏi "mảnh này có đang chặn 1 slot cho build khác không" — nếu không, cứ để nó đó tới khi có ứng viên thay thế rõ ràng hơn thay vì xả vội.

Sai lầm thường gặp khi đọc & tối ưu substat

Đa số người mới (và cả lâu năm) mất tài nguyên vì lặp lại vài lỗi cơ bản sau:

  • Ép Crit Rate 100%: vượt quá 100% Crit Rate là lãng phí tuyệt đối — phần vượt không có tác dụng, nên dừng lại quanh mốc mà tỉ lệ CR:CD gần 1:2 thay vì dồn tối đa 1 chỉ số.
  • Coi Tinh Thông Nguyên Tố là substat "universal tốt": mang tư duy 1 nhân vật khác áp cho mọi build — trong khi Tinh Thông Nguyên Tố chỉ mạnh với phản ứng biến đổi, còn lại gần như vô dụng (xem lại khối 4).
  • Giữ mảnh vì "tiếc" dù dính 2+ dòng flat: cảm giác tiếc công cày không đổi được sát thương — dòng flat không tăng theo % nên càng lên cấp nhân vật càng bị pha loãng giá trị.
  • So sánh 2 mảnh chỉ bằng tổng % không quy đổi: 1% Crit Rate ≠ giá trị của 1% Tấn Công% hay 1 điểm Tinh Thông Nguyên Tố — nên dùng công thức Crit Value hoặc damage calculator thay vì cộng dồn cảm tính.
  • Đợi roll hoàn hảo 4/4 mới dùng: theo phân bổ tối ưu ở khối 5, 1 mảnh chỉ cần đạt chuẩn “đủ dùng” là nên lên đồ ngay, tài nguyên resin để dành farm nhân vật khác đáng hơn.

Muốn kiểm tra nhanh build hiện tại đang thiếu gì, dùng công cụ tính sát thương ở trang damage calculator để so trước/sau khi đổi substat.

Câu hỏi thường gặp

Substat có bị thiên vị (bias) hay hoàn toàn random không?
Loại substat nào xuất hiện (trong 10 loại) và mốc roll rơi vào 70/80/90/100% đều là random đều — không có bằng chứng thiên vị theo nhân vật hay tài khoản. Thứ duy nhất không random là: substat không trùng main stat, và không lặp lại cùng 1 loại trước khi đủ 4 dòng.
Vì sao Flat Tấn Công/HP/Phòng Thủ lại bị coi là substat "chết"?
Vì chúng cộng thẳng 1 con số cố định thay vì %, trong khi Tấn Công/HP/Phòng Thủ gốc của nhân vật tăng rất mạnh theo cấp độ, vũ khí và buff đội hình ở giai đoạn cuối game — 1 dòng Flat Tấn Công ~19 chỉ đáng kể khi Tấn Công gốc còn ~200 (AR thấp), nhưng gần như biến mất về tỉ trọng khi Tấn Công tổng đã lên 1500-2000+. Đây là lý do các bảng ưu tiên xếp 3 chỉ số phẳng ở nhóm F.
1 mảnh nên đạt bao nhiêu Crit Rate/Crit DMG từ substat để coi là "tốt"?
Mốc tham khảo cộng đồng: ≥10% Crit Rate hoặc ≥20% Crit DMG chỉ tính riêng từ substat (chưa gồm main stat Circlet) đã được xem là roll khá tốt cho 1 mảnh. Nếu cả 2 chỉ số cùng đạt mốc này trên 1 mảnh thì đó gần như là mảnh hàng hiếm — không cần tự ti nếu chưa chạm ngưỡng này, vì phần lớn account F2P vẫn clear được nội dung với substat trung bình.
gamevika có công cụ nào giúp tính toán ảnh hưởng của substat lên sát thương không?
Có — dùng công cụ tính sát thương ngay tại trang damage calculator của gamevika để nhập số Crit Rate/Crit DMG/Tấn Công%/Tinh Thông Nguyên Tố hiện tại và so sánh trước-sau khi đổi 1 dòng substat, thay vì đoán bằng cảm tính hay chỉ nhìn Roll Value/Crit Value đơn thuần.

Nguyên văn từ nhà phát hành

Trích nguyên văn tài liệu chính chủ của miHoYo — không phải diễn giải của bên thứ ba. Đăng đầy đủ ngay tại đây.

Thánh Di Vật

Thánh Di Vật là vật phẩm trang bị giúp tăng chỉ số của nhân vật, ngoài ra còn cung cấp một số hiệu ứng tuỳ vào hiệu quả bộ.

Mô Tả
Tổng Quan

Có 5 loại mảnh thánh di vật. Mỗi bộ thánh di vật gồm có một Nón, Ly, Cát (Đồng Hồ), Hoa và Lông Vũ.

Mỗi thánh di vật đều có các yếu tố sau: loại mảnh, độ hiếm, cấp độ, chỉ số (gồm chỉ số chính và tối đa 4 chỉ số phụ), tên bộ và hiệu ứng bộ

Mỗi bộ bao gồm 5 loại mảnh: Lông Vũ Tử Vong, Hoa Sự Sống, Cát Thời Gian, Ly Không Gian, Nón Lý Trí.

Độ hiếm từ 1 đến 5 sao. Mỗi mức độ hiếm có một màu khác nhau: 1 sao màu xám, 2 sao màu lam, 3 sao màu lục, 4 sao màu tím, 5 sao màu vàng.
Thánh Di Vật 1/2/3/4/5 sao có thể nâng cấp tối đa đến cấp 4/4/12/16/20 tương ứng, bắt đầu từ cấp 0.

Khi nâng cấp di vật, chỉ số chính sẽ tăng lên theo mỗi cấp độ, mức độ tăng được cố định theo từng cấp. Chỉ số chính của Hoa luôn là HP, Lông Vũ là Tấn Công, Cát sẽ ngẫu nhiên một trong những thuộc tính sau HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố%, Tinh Thông Nguyên Tố, Ly sẽ ngẫu nhiên một trong những thuộc tính sau HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Sát Thương Nguyên Tố%. Đối với Nón sẽ có ngẫu nhiên các thuộc tính Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích, HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Trị Liệu%.

Bảng chỉ số chính ở cấp độ tối đa:

Độ Hiếm

5 sao (lv.20)

4 sao (lv.16)

3 sao (lv.12)

2 sao (lv.4)

1 sao (lv.4)

HP
(Hoa)

4780

3571

1893

551

324

Tấn Công
(Lông)

311

232

123

36

21

Tấn Công%
(Cát, Ly, Nón)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Phòng Ngự%
(Cát, Ly, Nón)

58.3%

43.5%

28.8%

11.2%

9.9%

HP%
(Cát, Ly, Nón)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Tinh Thông Nguyên Tố
(Cát, Ly, Nón)

187

139

92

36

32

Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố
(Cát)

51.8%

38.7%

25.6%

9.9%

8.8%

Sát Thương Vật Lý%
(Ly)

58.3%

43.5%

28.8%

11.2%

9.9%

Sát Thương Nguyên Tố%
(Ly)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Trị Liệu%
(Nón)

35.9%

26.8%

17.8%

6.9%

6.1%

Tỉ Lệ Bạo Kích
(Nón)

31.1%

23.2%

15.4%

6%

5.3%

Sát Thương Bạo Kích
(Nón)

62.2%

46.4%

30.8%

11.9%

10.5%

Thánh di vật 1/2/3/4/5 sao có thể có tối đa 1/2/4/4/4 thuộc tính phụ. Mỗi 4 cấp độ, nếu số thuộc tính phụ chưa đạt tối đa sẽ xuất hiện thêm thuộc tính phụ mới, nếu đã tối đa thì sẽ cường hoá 1 trong số các thuộc tính phụ đã có. Ngoài ra bạn cũng có thể biết trước thuộc tính phụ thứ 4 của thánh di vật 5 sao chỉ có 3 thuộc tính phụ ban đầu.
Các thuộc tính phụ có thể là bất kì HP, HP%, Tấn Công, Tấn Công%, Phòng Ngự, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Hiệu Quả Nạp, Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích nhưng sẽ không thể trùng với chỉ số chính. Ví dụ Hoa không thể có thuộc tính phụ HP vì chỉ số chính đã là HP%.
Chỉ số chính ở từng cấp độ được cố định khi nâng cấp nhưng thuộc tính phụ có thể không đạt 100% chỉ số khi cường hoá.
Thánh Di Vật 1 và 2 sao có 2 biến thể: 100% và 80%, 3 sao có 2 biến thể: 100%, 85% và 70%, 4 và 5 sao có 4 biến thể: 100%, 90%, 80% và 70%.

Bảng thuộc tính phụ ở mức tối đa 100%

Độ Hiếm

5 sao

4 sao

3 sao

2 sao

1 sao

Tấn Công

19

16

9

5

2

Tấn Công%

5.8%

4.7%

3.5%

2.3%

1.5%

Phòng Ngự

23

19

11

6

2

Phòng Ngự%

7.3%

5.8%

4.4%

2.9%

1.8%

HP

299

239

143

72%

30

HP%

5.8%

4.7%

3.5%

2.3%

1.5%

Tinh Thông Nguyên Tố

23

19

14

9

6

Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố

6.5%

5.2%

3.9%

2.6%

1.6%

Tỉ Lệ Bạo Kích

3.9%

3.1%

2.3%

1.6%

1.0%

Sát Thương Bạo Kích

7.8%

6.2%

4.7%

3.1%

1.9%


Tất cả thánh di vật đều thuộc một bộ nhất định, khi được trang bị đồng thời và đủ số lượng cho một nhân vật sẽ kích hoạt hiệu quả riêng của bộ thánh di vật. Trừ các nón 3 sao/ 4 sao sau: , , và . Mỗi bộ sẽ có hiệu quả bộ 2 và bộ 4.

Tên thánh di vật còn phụ thuộc vào loại mảnh và bộ của nó.

Cách Nhận

Kho đồ người chơi hiện nay có thể chứa tối đa 2400 thánh di vật. Thánh di vật có thể thu thập bằng nhiều cách như nói chuyện với NPC, mua từ thương nhân (2 sao), đánh bại Thủ Lĩnh hoặc Tinh Anh, mở rương, tương tác với các điểm "Điều Tra", phá huỷ các bụi cây ở Sumeru và nhận thưởng từ , Bí Cảnh Chúc Phúc hoặc .

Vườn Mùa Hè

Thung Lũng Ký Ức

Đỉnh Vindagnyr

Bảo Vệ Sườn Núi

Cô Vân Lăng Tiêu

Mật Cung Vô Vọng

Hoa Trì Nham Khúc

Vực Sâu Nham Thạch

Sân Vườn Momiji

Đại Sảnh Ngủ Say

Tháp Duyên Giác

Phế Tích Ánh Kim

Cô Thành Sắt Nung

Cái Kết Của Tội Ác

Thành Bang Thác Đổ

Nhà Hát Phai Màu

Tịnh Thổ Linh Hồn

Bến Tàu Xây Dựng Bỏ Hoang

Cơ Quan Đọng Sương

Kho Tàn Của Nguyệt Đồng

Ngoài ra còn có 2 cách đặc biệt để nhận thánh di vật: Hoàn Thánh Huyền Bí ở các Bàn Chế Tạo hoặc Máy Biến Đổi Thánh Di Vật trong túi đồ.

Hoàn Thánh Huyền Bí sẽ phá huỷ 3 thánh di vật trong kho đồ để nhận lại 1 thánh di vật mới ngẫu nhiên từ bộ mà người chơi đã chọn trước


Máy Biến Đổi Thánh Di Vật: dùng Bột Thánh Hoá để tạo ra thánh di vật 5 sao thuộc bộ đã chỉ định.
Khi định nghĩa thánh di vật, người chơi cần chọn bộ, mảnh, thuộc tính chính và 2 thuộc tính phụ.

Mỗi bộ thánh di vật chỉ có thể định nghĩa 2 lần trong 1 phiên bản
Tuỳ vào mảnh di vật mà số Bột Thánh Hoá cần thiết để định nghĩa cũng khác nhau

Hoa và Lông Vũ cần 1 Bột Thánh Hoá
Cát cần 2 Bột Thánh Hoá
Ly cần 4 Bột Thánh Hoá
Nón cần 3 Bột Thánh Hoá

Các di vật sau khi được định nghĩa sẽ được đảm bảo tối thiểu 2 lần cường hoá vào các thuộc tính phụ đã được chỉ định trước.

Thánh di vật được định nghĩa bằng Bột Thánh Hoá sẽ có ký hiệu đặc trưng và tự động khoá.

Có thể dùng bộ lọc để tìm kiếm những thánh di vật được định nghĩa bằng Bột Thánh Hoá.

Trang Bị

Trang bị đồng thời nhiều thánh di vật cùng bộ còn làm tăng sức mạnh của chúng hơn nữa

Mỗi nhân vật có thể trang bị tối đa 5 mảnh Thánh Di Vật. Mỗi mảnh không thể trang bị cùng lúc cho nhiều nhân vật, tuy nhiên có thể đổi qua lại cho nhau.

Người chơi có thể so sánh các mảnh di vật cùng loại với nhau. Khi so sánh, số lần thuộc tính phụ được cường hoá cũng sẽ được hiển thị.

Khi nhân vật trang bị Thánh Di Vật, những thuộc tính phụ được đề xuất cho nhân vật (dựa theo tỉ lệ chọn của người chơi) sẽ được làm nổi bật lên. Thánh Di Vật cũng tương tự (có viền trắng) nếu có nhiều thuộc tính phụ phù hợp.

Ngoài ra còn có Lọc Bộ Thánh Di Vật cho những bộ di vật được đề xuất với cơ chế tương tự. Với mỗi mảnh di vật sẽ có 2 phương án sắp xếp: tự động Áp Dụng Thứ Tự Đề Xuất hoặc thủ công, sắp xếp theo thuộc tính, cấp độ, phẩm chất và tăng/ giảm dần.

Trang Bị Nhanh có 2 loại: Phương Án Thiết Lập Nhanh và Phương Án Tuỳ Chỉnh

Phương Án Thiết Lập Nhanh: hệ thống sẽ tạo tự động một bộ trang bị gồm những di vật phù hợp chưa được nhân vật nào trang bị dựa trên dữ liệu người dùng. Nếu không tìm thấy phương án phù hợp, hệ thống có thể sẽ tạo nên bộ di vật không hoàn chỉnh hoặc không có hiệu quả bộ.

Phương Án Tuỳ Chỉnh: có dữ liệu được lưu trên từng nhân vật do người chơi thiết lập. Người chơi có thể tuỳ chỉnh những mục sau:

Thuộc Tính Chính: những Thánh Di Vật có chính xác Thuộc Tính Chính sẽ được lựa chọn, người chơi cần lựa chọn Thuộc Tính Chính cho Cát, Ly và Nón.
Loại Bộ: chọn 1 bộ Thánh Di Vật sẽ tạo ra một gồm 4 mảnh di vật của bộ đó, nếu chọn 2 bộ sẽ ra 2 mảnh của mỗi bộ đã chọn. Nếu không chọn bộ nào, hệ thống sẽ tạo nên một bộ phù hợp dựa trên các thuộc tính đã chọn, tuy nhiên tổ hợp không mong muốn có thể xảy ra.
Thuộc Tính Thêm: người chơi có thể lựa chọn Thuộc Tính Thêm Ưu Tiên và Thuộc Tính Thêm Thứ Cấp, tối đa 3.
Thuộc Tính Đề Xuất: hệ thống dựa trên dữ liệu người dùng để tự động xếp hạng và đưa Thuộc Tính Chính, Loại Bộ và Thuộc Tính Thêm vào phương án hiện tại.
Lựa Chọn Khác: người chơi có thể lựa chọn toàn bộ Thánh Di Vật hoặc chỉ chọn những Thánh Di Vật chưa được trang bị.

Trong quá trình sử dụng, nếu túi đồ người chơi không có đủ Thánh Di Vật phù hợp với bộ lọc sẽ dẫn đến việc không thể tạo ra bộ 4 hoặc bộ 2 như mong muốn. Lúc này người chơi có thể điều chỉnh lại bộ lọc và thử lại. Khi xem trước chỉ số của phương án di vật, giao diện sẽ hiển thị chỉ số của nhân vật cùng với vũ khí đang sử dụng. Cộng Hưởng Nguyên Tố, Rối Loạn Địa Mạch hay các điều kiện khác sẽ không được tính vào.



Người chơi cũng có thể chọn Xem Lựa Chọn Thay Thế để lựa chọn những di vật có cùng thiết lập của bộ lọc cùng Bộ Đề Xuất hoặc thuộc Bộ Khác, qua đó chọn ra bộ Thánh Di Vật như mong muốn.


Nếu một Thánh Di Vật 5 sao đạt điều kiện nhất định: đúng Thuộc Tính Chính và có ít nhất 5 Thuộc Tính Phụ phù hợp (bao gồm cả cường hoá), thì Thánh Di Vật sẽ được làm nổi bật lên bằng viền vàng trắng. Người chơi có thể vào cài đặt để bật tắt hiển thị này ở Thiết Lập > Khác.

Nâng Cấp

Sức mạnh của Thánh Di Vật bắt nguồn từ tham vọng và ký ức. Do đó chúng cần hấp thụ các Thánh Di Vật khác để tăng sức mạnh

Để nâng cấp Thánh Di Vật, Mora và EXP Di Vật là cần thiết.

EXP Di Vật có thể lấy từ , hay những Di Vật Khác. và cung cấp 2500/ 10000 EXP tương ứng. Thánh Di Vật 1/ 2/ 3/ 4/ 5 sao cung cấp 420/ 840/ 1260/ 2520/ 3780 EXP. Nếu dùng Thánh Di Vật đã được cường hoá thì chỉ đạt hiệu quả 80% EXP cơ bản.

Ngoài ra sẽ có cơ hội x2 hoặc x5 EXP nhận được trong quá trình cường hoá mà không tốn thêm chi phí nào.


Lượng EXP cần thiết để đạt cấp tối đa đối với Thánh Di Vật 5 sao: 270.475, 4 sao: 122.675, 3 sao: 52.275, 2 sao: 6.525, 1 sao: 3.250.

Tái Tạo

Có thể sử dụng Bụi Khai Sáng để tái tạo lại nâng cấp của thuộc tính phụ trên Thánh Di Vật 5 sao.

Khi Tái Tạo, 4 thuộc tính phụ sẽ được giữ nguyên, nhưng cường hoá sẽ được phân bổ lại. Sau khi tái tạo, người chơi có thể lựa chọn giữ nguyên như cũ hoặc chọn kết quả được tái tạo lại. Dù bạn chọn phương án nào, Bụi Khai Sáng cũng sẽ không được hoàn trả lại.

Người chơi cần chọn 2 thuộc tính phụ trước khi Tái Tạo di vật.
Khi chưa đạt tới Tái Tạo Cao Cấp, sẽ được tối thiểu 2 lần cường hoá vào 2 thuộc tính phụ đã chọn.
Khi đạt Tái Tạo Cao Cấp, được tối thiểu 3 lần cường hoá vào 2 thuộc tính phụ đã chọn.
Khi đạt tới Tái Tạo Sấm Truyền, lần tái tạo này được tối thiểu 4 lần cường hoá vào 2 thuộc tính đã chọn.
Các lần cường hoá có thể chỉ cường hoá 1 trong 2 thuộc tính phụ đã chọn chứ không phân bổ đều.


Mỗi khi tiêu hao 1 Bụi Khai Sáng, Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn cũng tăng tương ứng. Khi Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn bằng 6, tiêu thụ 6 Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn và kích hoạt hiệu ứng Tái Tạo Cao Cấp.

Sau khi kích hoạt 2 lần Tái Tạo Cao Cấp, lần Tái Tạo Cao Cấp tiếp theo sẽ được nâng cấp thành Tái Tạo Sấm Truyền.


Mỗi lần Tái Tạo Lông Vũ hoặc Hoa sẽ tiêu thụ 1 Bụi Khai Sáng, các mảnh còn lại sẽ tốn 2 Bụi Khai Sáng.

Các Thánh Di Vật được tạo nên từ Bột Thánh Hoá khi Tái Tạo sẽ không thể chọn các thuộc tính phụ khác với thiết lập từ trước.

Tiêu Huỷ

Thánh Di Vật 1/2/3/4 sao nâng cấp có thể bị tiêu huỷ để nhận lại 420/840/1260/2520 Mora. Có thể cùng lúc tiêu huỷ 100 Thánh Di Vật.

Bạn có thể khoá Thánh Di Vật để tránh tiêu huỷ không mong muốn bằng cách bấm vào biểu tượng ô khoá hoặc dùng chức năng Hỗ Trợ Khoá.

Hỗ Trợ Khoá: có tuỳ chọn như khoá Thánh Di Vật 5 sao phù hợp, Phương Án Khoá Chung (Di Vật gồm cả Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích; khoá các Ly có thuộc tính chính là Sát Thương Nguyên Tố hoặc Sát Thương Vật Lý; khoá các Nón có thuộc tính chính là Bạo Kích) và Phương Án Khoá Bộ với tuỳ chọn thuộc tính chính và thuộc tính phụ do người chơi tự thiết lập thủ công hoặc theo Phương Án Đề Xuất Bộ

Ngoài ra còn có các lựa chọn Mở Khoá Nhanh và Khoá Nhanh để mở khoá hoặc khoá các Thánh Di Vật thuộc bộ đã chọn.

Các Thánh Di Vật cũng có thể được đánh dấu thủ công (ghim) bằng ký hiệu ngôi sao. Những Thánh Di Vật này sẽ tự động bị khoá, khi mở khoá thì ký hiệu này cũng sẽ biến mất theo. ở trang Thánh Di Vật trong Túi Đồ, có tuỳ chọn để lọc theo trạng thái Ghim, Chỉ Khoá hoặc Chưa Khoá.

Bột Thánh Hoá có thể được chiết xuất bằng những Thánh Di Vật 5 sao cấp 4 trở lên.
Số Bột Thánh Hoá có thể thu thập bằng cách này bị giới hạn 1 lần mỗi phiên bản.

Thánh Di Vật được dùng để chiết xuất phải có phẩm chất 5 sao và đạt cấp độ 4 trở lên.

Tiến Độ Chiết Xuất phụ thuộc vào cấp độ mỗi Thánh Di Vật được sử dụng trong quá trình. Khi Tiến Độ Chiến Xuất đạt 100, người chơi sẽ nhận được 1 Bột Thánh Hoá. Cấp độ Thánh Di Vật sử dụng càng cao thì Tiến Độ Chiết Xuất càng tăng nhanh
Mỗi phiên bản có thể chiết xuất tối đa 1 Bột Thánh Hoá thông qua cách này.

Mỗi Thánh Di Vật ở cấp độ khác nhau sẽ cho lượng điểm Tiến Độ Chiết Xuất như sau:
Thánh Di Vật được chiết xuất có lv. X:

Lv

4-7

8-11

12-15

16-19

20

Tiến Độ Chiết Xuất

X

X+2

X+6

X+14

50

Ngoài ra nguyên liệu cường hoá Thánh Di Vật cũng có thể được dùng để gia tăng điểm Tiến Độ Chiết Xuất, với: 0.5 điểm/ và 2 điểm/ .

Nếu Tiến Độ Chiết Xuất vượt quá 100, phần thừa ra sẽ được lưu lại cho chu kì sau.

Người chơi còn có thể Phân Giải Thánh Di Vật để nhận lại EXP Di Vật.
Thánh Di Vật được dùng để Phân Giải phải: không bị khoá, cấp 0, không được nhân vật nào trang bị.
EXP Di Vật được quy đổi sang và , với 10.000 EXP cho 1 và 2.500 EXP cho 1 .
lượng EXP thừa không quy đổi được sẽ được lưu trữ cho lần Phân Giải tiếp theo.
Lượng EXP nhận được bằng Phân Giải Thánh Di Vật sẽ bằng với chính nó khi sử dụng làm nguyên liệu cường hoá.

Dù Thánh Di Vật được Phân Giải thành EXP hay dùng trực tiếp làm nguyên liệu cường hoá, lượng EXP mang lại đều phụ thuộc vào phẩm chất của nó như sau:

  • 1 sao: 420

  • 2 sao: 840

  • 3 sao: 1.260

  • 4 sao: 2.520

  • 5 sao: 3.780

Công cụ Genshin

Bài liên quan

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…