Chỉ Số Phụ (Substat) Thánh Di Vật Genshin: Bảng Ưu Tiên, Roll Value & Nên Giữ Hay Xả
Substat là gì & luật sinh dòng phụ trên 1 mảnh
Substat (chỉ số phụ) là 4 dòng nằm dưới main stat trên mỗi mảnh — nơi RNG thật sự quyết định 1 mảnh có "ngon" hay không, vì main stat chỉ có vài lựa chọn cố định theo loại mảnh. Genshin có đúng 10 loại substat: 3 chỉ số phẳng (Flat HP, Flat Tấn Công, Flat Phòng Thủ), 3 chỉ số phần trăm (HP%, Tấn Công%, Phòng Thủ%), cộng Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố), Hồi Nguyên Tố% (Hồi Nguyên Tố), Crit Rate% (CR) và Crit DMG% (CD). Một mảnh không bao giờ substat trùng main stat của chính nó, và không lặp 2 lần 1 loại trước khi đủ 4 dòng.
- Mảnh 5★ rơi ra có sẵn 3 hoặc 4 dòng phụ ngẫu nhiên ngay từ đầu.
- Cứ nâng +4 cấp (tới +20) lại được cộng thêm giá trị vào 1 dòng đang có (nếu chưa đủ 4 dòng, lượt đó mở dòng mới) — tổng 5 lần nâng cấp trong đời 1 mảnh.
- Mảnh đủ 4 dòng từ đầu: tổng số lần được cộng giá trị = 4 (khởi tạo) + 5 (nâng cấp) = 9 lần, rải ngẫu nhiên — trung bình mỗi dòng ăn ~2,25 lần nhưng có thể lệch hẳn về 1-2 dòng nếu may.
Vì hoàn toàn RNG, chọn đúng main stat vẫn là bước quan trọng hơn trước khi soi substat — xem trang tổng quan thánh di vật.
Bảng Roll Value đầy đủ: 10 loại substat, mảnh 5★ tối đa bao nhiêu
Mỗi lần substat được cộng giá trị, nó rơi vào 1 trong 4 mốc: 70% / 80% / 90% / 100% của giá trị cao nhất có thể ("roll cao" = gần 100%). Khoảng giá trị 1 lần roll trên mảnh 5★ (đối chiếu nhiều nguồn cộng đồng):
- Crit Rate%: 2,7% – 3,9% (cao nhất 3,89%)
- Crit DMG%: 5,4% – 7,8% (cao nhất 7,77%)
- Tấn Công% / HP%: 4,1% – 5,8% mỗi loại (2 chỉ số này cùng nhóm nên roll ngang nhau)
- Hồi Nguyên Tố%: 4,5% – 6,5%
- Tinh Thông Nguyên Tố: 16 – 23 điểm
- Flat HP: 209 – 299
- Phòng Thủ%: ~5,1% – 7,3% (nhãn: 1 nguồn rõ — Phòng Thủ% luôn roll cao hơn Tấn Công%/HP% do hệ số main stat khác)
- Flat Tấn Công / Flat Phòng Thủ: ~14-19 và ~16-23 (nhãn: 1 nguồn — ít guide liệt kê kỹ vì đây là substat đáng vứt nhất)
1 mảnh 5★ lý thuyết hoàn hảo tuyệt đối (mọi lần roll đều trúng 100%) đạt Roll Value ~900% — con số lý thuyết gần như không ai chạm tới (1 nguồn cộng đồng, chưa kiểm chéo tuyệt đối). Muốn quy Crit Rate/Crit DMG về 1 điểm số duy nhất để so nhanh giữa các mảnh, dùng công thức Crit Value tại trang tỉ lệ Crit Rate/Crit DMG.
Bảng ưu tiên substat theo vai trò: S/A/B/F
Không có 1 bảng ưu tiên chung cho MỌI nhân vật, nhưng cộng đồng đồng thuận khung sau cho phần lớn DPS chính:
- S — luôn giữ: Crit Rate%, Crit DMG% — 1 mảnh roll được ≥20% Crit DMG hoặc ≥10% Crit Rate riêng từ substat đã coi là khá.
- A — ưu tiên cao: Tấn Công% — vẫn đóng góp sát damage tuyến tính, không nên loại bỏ dù không phải crit.
- B — tùy team: Hồi Nguyên Tố% (chỉ cần tới khi ULT chưa đủ năng lượng mỗi rotation) và Tinh Thông Nguyên Tố (chỉ có giá trị nếu nhân vật KÍCH HOẠT hoặc CỘNG HƯỞNG phản ứng — xem chi tiết ở khối dưới).
- F — gần như bỏ: Flat HP/Tấn Công/Phòng Thủ — hữu ích thật ở giai đoạn AR1-25 khi Tấn Công gốc nhân vật chỉ ~200, nhưng qua AR30 gần như là substat chết, 3 dòng phẳng cộng lại còn thua 1 dòng Crit Rate.
Nguyên tắc dừng thực dụng: 1 mảnh đạt "đủ dùng" khi có main stat đúng + ít nhất 2/4 substat nằm trong nhóm bạn cần (thường là Crit Rate, Crit DMG, Tấn Công% và 1 slot linh hoạt) với roll không quá tệ — không cần chờ tới khi có đủ cả 4.
Tinh Thông Nguyên Tố: khi nào ăn tiền, khi nào là substat rác
Đây là substat gây tranh cãi nhất vì giá trị của nó phụ thuộc HOÀN TOÀN vào loại phản ứng nguyên tố nhân vật đang dùng — không phải cứ có phản ứng là Tinh Thông Nguyên Tố đáng giá:
- Phản ứng Khuếch đại (Amplifying: Bốc hơi, Tan chảy) vẫn scale theo Tấn Công, Crit và DMG Bonus như sát thương thường — Tinh Thông Nguyên Tố chỉ là 1 phần cộng thêm, không thay thế được Tấn Công%/Crit.
- Phản ứng Biến đổi thuần (Transformative: Siêu Dẫn, Quá Tải, Khuếch Tán, Nảy Mầm/Siêu Cấp) KHÔNG scale theo Tấn Công hay DMG Bonus và không thể chí mạng — sát thương chỉ phụ thuộc cấp nhân vật và Tinh Thông Nguyên Tố. Đây là lúc Tinh Thông Nguyên Tố trở thành substat DPS số 1, vượt cả Crit.
- Phản ứng Cộng thêm (Kích Nộ/Lan Tỏa — Siêu Kích Hoá/Lan Kích Hoá) KHÔNG cùng nhóm với Biến đổi thuần dù cũng scale nặng theo Tinh Thông Nguyên Tố: đây là sát thương CỘNG THÊM vào đòn kích hoạt, nên phần base (theo cấp + Tinh Thông Nguyên Tố) vẫn CÓ chí mạng và CÓ ăn DMG Bonus của chính đòn đó — build Raiden/Cyno/Keqing aggravate vẫn cần Crit, không phải dồn hết vào Tinh Thông Nguyên Tố.
Vì vậy quy tắc thực dụng: build Biến đổi thuần (ví dụ Sub-DPS cây nảy mầm/siêu dẫn, đội Tinh Thông Nguyên Tố-stack) → ưu tiên Tinh Thông Nguyên Tố ngang hàng Crit; build Kích Nộ/Lan Tỏa (Raiden, Cyno, Keqing...) → vẫn ưu tiên Crit Rate/Crit DMG như DPS thường (vì phần cộng thêm này chí mạng được), rồi cộng Tinh Thông Nguyên Tố để đẩy mạnh phần base — không bỏ Crit để dồn hết vào Tinh Thông Nguyên Tố; build DPS thường (Bốc hơi/Tan chảy/vật lý) → Tinh Thông Nguyên Tố chỉ là hàng thừa, ưu tiên Crit/Tấn Công% trước. Xem cách các phản ứng scale chi tiết tại trang phản ứng nguyên tố.
Phân bổ roll lý tưởng: nên dồn bao nhiêu vào Crit so với Tấn Công%
Cộng đồng hay nói "cắm hết vào Crit, bỏ Tấn Công%" — nhưng 1 mô hình tối ưu hóa toán học (Lagrange multiplier) cho build DPS chuẩn (Sands Tấn Công%, Goblet DMG Bonus, Circlet Crit Rate) lại chỉ ra: trong tổng số roll khả dụng, phân bổ tối ưu là ~7 roll vào Tấn Công%, ~14 roll vào Crit Rate, ~17 roll vào Crit DMG — tức Tấn Công% vẫn đáng ~19% tổng số roll, không phải 0% (nhãn: 1 nguồn — mô hình riêng của 1 tác giả, giả định build chuẩn, không phải luật tuyệt đối cho mọi nhân vật).
- Tỉ lệ Crit DMG:Crit Rate ra từ mô hình này ~182,6% : 90,7%, tức vẫn xấp xỉ 2:1 — khớp với công thức Crit Value CD + CR×2 mà cộng đồng dùng phổ biến.
- Bài học thực dụng: đừng cực đoan loại bỏ mọi dòng Tấn Công% để săn Crit tuyệt đối — 1 mảnh có main đúng + 2 dòng Crit + 1 dòng Tấn Công% + 1 dòng linh hoạt vẫn là build tốt, không cần chờ 4/4 dòng đều là Crit.
Muốn hiểu sâu vì sao tỉ lệ 2:1 lại tối ưu và cách áp dụng theo từng vai trò, xem trang Crit Rate/Crit DMG chi tiết.
Giữ hay xả? Quy tắc off-piece và tiêu chí đưa vào Strongbox
"Off-piece" là khi bạn dùng 1 mảnh KHÔNG thuộc bộ set chính (ví dụ mảnh Circlet từ 1 bộ khác) chỉ vì main stat + substat của nó quá tốt — 4pc set bonus không phải lúc nào cũng thắng 1 mảnh substat hoàn hảo, đặc biệt với slot Sands/Goblet/Circlet vốn nhiều lựa chọn main stat.
- Nên xả (feed) ngay: mảnh dính ≥2 dòng Flat HP/Tấn Công/Phòng Thủ trong 4 dòng — gần như chắc chắn tệ hơn 1 mảnh mới roll từ đầu.
- Nên giữ dù chưa hoàn hảo: mảnh có main đúng + ≥2/4 substat nằm trong nhóm cần (thường Crit Rate, Crit DMG, Tấn Công%/Tinh Thông Nguyên Tố tùy build) dù roll chưa max — đây là chuẩn "đủ dùng" để lên đồ ngay, không cần săn tiếp.
- Chờ Strongbox/Transmuter: nếu chỉ thiếu ĐÚNG 1 bộ trong 2 bộ 1 domain rơi ra, hệ Strongbox (3 mảnh 5★ đổi 1) hoặc Artifact Transmuter đời mới giúp target đúng bộ / định hình lại main-sub mà không phải cày lại từ đầu — xem chi tiết cơ chế và chi phí tại trang cày thánh di vật hiệu quả.
Mẹo tránh tiếc của: khi phân vân giữ hay xả, tự hỏi "mảnh này có đang chặn 1 slot cho build khác không" — nếu không, cứ để nó đó tới khi có ứng viên thay thế rõ ràng hơn thay vì xả vội.
Sai lầm thường gặp khi đọc & tối ưu substat
Đa số người mới (và cả lâu năm) mất tài nguyên vì lặp lại vài lỗi cơ bản sau:
- Ép Crit Rate 100%: vượt quá 100% Crit Rate là lãng phí tuyệt đối — phần vượt không có tác dụng, nên dừng lại quanh mốc mà tỉ lệ CR:CD gần 1:2 thay vì dồn tối đa 1 chỉ số.
- Coi Tinh Thông Nguyên Tố là substat "universal tốt": mang tư duy 1 nhân vật khác áp cho mọi build — trong khi Tinh Thông Nguyên Tố chỉ mạnh với phản ứng biến đổi, còn lại gần như vô dụng (xem lại khối 4).
- Giữ mảnh vì "tiếc" dù dính 2+ dòng flat: cảm giác tiếc công cày không đổi được sát thương — dòng flat không tăng theo % nên càng lên cấp nhân vật càng bị pha loãng giá trị.
- So sánh 2 mảnh chỉ bằng tổng % không quy đổi: 1% Crit Rate ≠ giá trị của 1% Tấn Công% hay 1 điểm Tinh Thông Nguyên Tố — nên dùng công thức Crit Value hoặc damage calculator thay vì cộng dồn cảm tính.
- Đợi roll hoàn hảo 4/4 mới dùng: theo phân bổ tối ưu ở khối 5, 1 mảnh chỉ cần đạt chuẩn “đủ dùng” là nên lên đồ ngay, tài nguyên resin để dành farm nhân vật khác đáng hơn.
Muốn kiểm tra nhanh build hiện tại đang thiếu gì, dùng công cụ tính sát thương ở trang damage calculator để so trước/sau khi đổi substat.
Câu hỏi thường gặp
Substat có bị thiên vị (bias) hay hoàn toàn random không?
Vì sao Flat Tấn Công/HP/Phòng Thủ lại bị coi là substat "chết"?
1 mảnh nên đạt bao nhiêu Crit Rate/Crit DMG từ substat để coi là "tốt"?
gamevika có công cụ nào giúp tính toán ảnh hưởng của substat lên sát thương không?
Nguyên văn từ nhà phát hành
Trích nguyên văn tài liệu chính chủ của miHoYo — không phải diễn giải của bên thứ ba. Đăng đầy đủ ngay tại đây.
Thánh Di Vật là vật phẩm trang bị giúp tăng chỉ số của nhân vật, ngoài ra còn cung cấp một số hiệu ứng tuỳ vào hiệu quả bộ.
Mô Tả
| Tổng Quan |
Có 5 loại mảnh thánh di vật. Mỗi bộ thánh di vật gồm có một Nón, Ly, Cát (Đồng Hồ), Hoa và Lông Vũ. Mỗi thánh di vật đều có các yếu tố sau: loại mảnh, độ hiếm, cấp độ, chỉ số (gồm chỉ số chính và tối đa 4 chỉ số phụ), tên bộ và hiệu ứng bộ |
Bảng chỉ số chính ở cấp độ tối đa:
Độ Hiếm | 5 sao (lv.20) | 4 sao (lv.16) | 3 sao (lv.12) | 2 sao (lv.4) | 1 sao (lv.4) |
HP | 4780 | 3571 | 1893 | 551 | 324 |
Tấn Công | 311 | 232 | 123 | 36 | 21 |
Tấn Công% | 46.6% | 34.8% | 23.1% | 9% | 7.9% |
Phòng Ngự% | 58.3% | 43.5% | 28.8% | 11.2% | 9.9% |
HP% | 46.6% | 34.8% | 23.1% | 9% | 7.9% |
Tinh Thông Nguyên Tố | 187 | 139 | 92 | 36 | 32 |
Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố | 51.8% | 38.7% | 25.6% | 9.9% | 8.8% |
Sát Thương Vật Lý% | 58.3% | 43.5% | 28.8% | 11.2% | 9.9% |
Sát Thương Nguyên Tố% | 46.6% | 34.8% | 23.1% | 9% | 7.9% |
Trị Liệu% | 35.9% | 26.8% | 17.8% | 6.9% | 6.1% |
Tỉ Lệ Bạo Kích | 31.1% | 23.2% | 15.4% | 6% | 5.3% |
Sát Thương Bạo Kích | 62.2% | 46.4% | 30.8% | 11.9% | 10.5% |
Thánh di vật 1/2/3/4/5 sao có thể có tối đa 1/2/4/4/4 thuộc tính phụ. Mỗi 4 cấp độ, nếu số thuộc tính phụ chưa đạt tối đa sẽ xuất hiện thêm thuộc tính phụ mới, nếu đã tối đa thì sẽ cường hoá 1 trong số các thuộc tính phụ đã có. Ngoài ra bạn cũng có thể biết trước thuộc tính phụ thứ 4 của thánh di vật 5 sao chỉ có 3 thuộc tính phụ ban đầu. |
Bảng thuộc tính phụ ở mức tối đa 100%
Độ Hiếm | 5 sao | 4 sao | 3 sao | 2 sao | 1 sao |
Tấn Công | 19 | 16 | 9 | 5 | 2 |
Tấn Công% | 5.8% | 4.7% | 3.5% | 2.3% | 1.5% |
Phòng Ngự | 23 | 19 | 11 | 6 | 2 |
Phòng Ngự% | 7.3% | 5.8% | 4.4% | 2.9% | 1.8% |
HP | 299 | 239 | 143 | 72% | 30 |
HP% | 5.8% | 4.7% | 3.5% | 2.3% | 1.5% |
Tinh Thông Nguyên Tố | 23 | 19 | 14 | 9 | 6 |
Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố | 6.5% | 5.2% | 3.9% | 2.6% | 1.6% |
Tỉ Lệ Bạo Kích | 3.9% | 3.1% | 2.3% | 1.6% | 1.0% |
Sát Thương Bạo Kích | 7.8% | 6.2% | 4.7% | 3.1% | 1.9% |
|
| Cách Nhận |
Kho đồ người chơi hiện nay có thể chứa tối đa 2400 thánh di vật. Thánh di vật có thể thu thập bằng nhiều cách như nói chuyện với NPC, mua từ thương nhân (2 sao), đánh bại Thủ Lĩnh hoặc Tinh Anh, mở rương, tương tác với các điểm "Điều Tra", phá huỷ các bụi cây ở Sumeru và nhận thưởng từ , Bí Cảnh Chúc Phúc hoặc . |
Vườn Mùa Hè | Thung Lũng Ký Ức | Đỉnh Vindagnyr |
Bảo Vệ Sườn Núi | Cô Vân Lăng Tiêu | Mật Cung Vô Vọng |
Hoa Trì Nham Khúc | Vực Sâu Nham Thạch | Sân Vườn Momiji |
Đại Sảnh Ngủ Say | Tháp Duyên Giác | Phế Tích Ánh Kim |
Cô Thành Sắt Nung | Cái Kết Của Tội Ác | Thành Bang Thác Đổ |
Nhà Hát Phai Màu | Tịnh Thổ Linh Hồn | Bến Tàu Xây Dựng Bỏ Hoang |
Cơ Quan Đọng Sương | Kho Tàn Của Nguyệt Đồng |
Ngoài ra còn có 2 cách đặc biệt để nhận thánh di vật: Hoàn Thánh Huyền Bí ở các Bàn Chế Tạo hoặc Máy Biến Đổi Thánh Di Vật trong túi đồ.
Hoa và Lông Vũ cần 1 Bột Thánh Hoá |
| Trang Bị |
Trang bị đồng thời nhiều thánh di vật cùng bộ còn làm tăng sức mạnh của chúng hơn nữa Mỗi nhân vật có thể trang bị tối đa 5 mảnh Thánh Di Vật. Mỗi mảnh không thể trang bị cùng lúc cho nhiều nhân vật, tuy nhiên có thể đổi qua lại cho nhau. Trang Bị Nhanh có 2 loại: Phương Án Thiết Lập Nhanh và Phương Án Tuỳ Chỉnh
|
| Nâng Cấp |
Sức mạnh của Thánh Di Vật bắt nguồn từ tham vọng và ký ức. Do đó chúng cần hấp thụ các Thánh Di Vật khác để tăng sức mạnh Để nâng cấp Thánh Di Vật, Mora và EXP Di Vật là cần thiết.
|
| Tái Tạo |
Có thể sử dụng Bụi Khai Sáng để tái tạo lại nâng cấp của thuộc tính phụ trên Thánh Di Vật 5 sao.
Sau khi kích hoạt 2 lần Tái Tạo Cao Cấp, lần Tái Tạo Cao Cấp tiếp theo sẽ được nâng cấp thành Tái Tạo Sấm Truyền.
Các Thánh Di Vật được tạo nên từ Bột Thánh Hoá khi Tái Tạo sẽ không thể chọn các thuộc tính phụ khác với thiết lập từ trước. |
| Tiêu Huỷ |
Thánh Di Vật 1/2/3/4 sao nâng cấp có thể bị tiêu huỷ để nhận lại 420/840/1260/2520 Mora. Có thể cùng lúc tiêu huỷ 100 Thánh Di Vật. Ngoài ra còn có các lựa chọn Mở Khoá Nhanh và Khoá Nhanh để mở khoá hoặc khoá các Thánh Di Vật thuộc bộ đã chọn. Bột Thánh Hoá có thể được chiết xuất bằng những Thánh Di Vật 5 sao cấp 4 trở lên. Thánh Di Vật được dùng để chiết xuất phải có phẩm chất 5 sao và đạt cấp độ 4 trở lên. |
Mỗi Thánh Di Vật ở cấp độ khác nhau sẽ cho lượng điểm Tiến Độ Chiết Xuất như sau:
Thánh Di Vật được chiết xuất có lv. X:
Lv | 4-7 | 8-11 | 12-15 | 16-19 | 20 |
Tiến Độ Chiết Xuất | X | X+2 | X+6 | X+14 | 50 |
Ngoài ra nguyên liệu cường hoá Thánh Di Vật cũng có thể được dùng để gia tăng điểm Tiến Độ Chiết Xuất, với: 0.5 điểm/ và 2 điểm/ .
Nếu Tiến Độ Chiết Xuất vượt quá 100, phần thừa ra sẽ được lưu lại cho chu kì sau.
Người chơi còn có thể Phân Giải Thánh Di Vật để nhận lại EXP Di Vật. Dù Thánh Di Vật được Phân Giải thành EXP hay dùng trực tiếp làm nguyên liệu cường hoá, lượng EXP mang lại đều phụ thuộc vào phẩm chất của nó như sau:
|