Thánh Di Vật Genshin Impact 6.7: Hiệu Ứng Bộ, Main/Sub Stat, Roll Value & Cày Ở Đâu

Cập nhật theo bản 6.7 (2026-07-06) — kho meta tự xếp lại mỗi patch, không sửa tay.
Trả lời nhanh
Thánh di vật gồm 5 loại mảnh (Hoa Sinh Mệnh, Lông Vũ Tử Thần, Đồng Hồ Cát, Ly, Vương Miện) cày từ Domain of Blessing. Luật vàng: main stat đúng > hiệu ứng bộ > substat hoàn hảo — một mảnh 4★ đúng main còn hơn mảnh 5★ sai main. Chỉ số phụ ưu tiên Crit Rate/Crit DMG theo tỷ lệ 1:2 (Crit Value = CD + CR×2, tối đa lý thuyết ~54.4/mảnh). Nên cày nghiêm túc từ AR45 (mở Domain cấp cao nhất, đảm bảo ≥1 mảnh 5★ mỗi 20 resin) và dùng Strongbox (3 mảnh 5★ đổi 1) khi domain kém hiệu quả. Xem chi tiết từng bộ + bảng ưu tiên bên dưới, hoặc nhập trực tiếp Crit Rate/Crit DMG/Tinh Thông Nguyên Tố vào công cụ tính sát thương Genshin để biết bộ chỉ số của bạn thực sự mạnh tới đâu.

5 loại mảnh thánh di vật & main stat của từng loại

Một bộ thánh di vật đầy đủ gồm 5 mảnh, 2 mảnh đầu main stat CỐ ĐỊNH, 3 mảnh sau main stat NGẪU NHIÊN trong một danh sách:

  • Hoa Sinh Mệnh (Flower): main cố định = HP thực.
  • Lông Vũ Tử Thần (Feather): main cố định = Tấn Công thực.
  • Đồng Hồ Cát (Sands): main ngẫu nhiên trong HP%, Tấn Công%, Phòng Thủ%, Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố), Tốc Hồi Năng Lượng (Hồi Nguyên Tố%).
  • Ly (Goblet): main ngẫu nhiên trong HP%, Tấn Công%, Phòng Thủ%, Tinh Thông Nguyên Tố, ST Vật Lý, hoặc ST nguyên tố (Hỏa/Thủy/Lôi/Băng/Phong/Nham/Thảo — chỉ ra 1 loại/mảnh).
  • Vương Miện (Circlet): main ngẫu nhiên trong HP%, Tấn Công%, Phòng Thủ%, Tinh Thông Nguyên Tố, Tỉ Lệ Bạo Kích (CR), ST Bạo Kích (CD), Hiệu Quả Trị Liệu.

Ưu tiên main theo vai trò: DPS chính → Sands Tấn Công% (hoặc Tinh Thông Nguyên Tố nếu build phản ứng Khuếch Tán/Cộng Hưởng) · Ly ST nguyên tố đúng hệ (hoặc Vật Lý cho build cận chiến thường) · Vương Miện CR/CD theo tỉ lệ 1:2. Support/Sub-DPS cần ứng năng nhanh → Sands ưu tiên Hồi Nguyên Tố% trước Tấn Công%. Healer → Vương Miện Hiệu Quả Trị Liệu, Sands HP%/Tấn Công% tùy công thức hồi máu theo nhân vật.

Substat, Roll Value & Crit Value: cách chấm điểm 1 mảnh thánh di vật

10 loại substat khả dĩ: HP/Tấn Công/Phòng Thủ thực số, HP%/Tấn Công%/Phòng Thủ%, Tinh Thông Nguyên Tố, Tốc Hồi Năng Lượng, Tỉ Lệ Bạo Kích, ST Bạo Kích. Thứ tự ưu tiên chung cho hầu hết DPS: Tỉ Lệ Bạo Kích ≈ ST Bạo Kích > Tấn Công% > Tinh Thông Nguyên Tố > Tốc Hồi Năng Lượng > HP%/Phòng Thủ%/số thực (support/tank thì đảo Hồi Nguyên Tố% và HP%/Phòng Thủ% lên trước). Cộng đồng dùng Roll Value (RV) để đo % một dòng substat so với dòng cao nhất có thể, mảnh 5★ 4 dòng full cao nhất lý thuyết đạt RV ~900%. Riêng với Tỉ Lệ Bạo Kích/ST Bạo Kích có công thức rút gọn Crit Value (CV) = ST Bạo Kích + Tỉ Lệ Bạo Kích × 2, tỉ lệ lý tưởng CR:CD là 1:2; một mảnh roll full Bạo Kích tối đa lý thuyết đạt CV ~54.4. CV chỉ là ước lượng nhanh, KHÔNG thay được so sánh sát thương thực tế theo build — nhập số liệu thật vào công cụ tính sát thương để biết chênh lệch DPS chính xác giữa 2 mảnh.

Tier List bộ thánh di vật meta 6.7 (SS/S/A/B)

Xếp hạng dựa trên độ PHỔ DỤNG (bao nhiêu nhân vật/đội hình dùng tốt) chứ không phải sát thương tuyệt đối 1 nhân vật đơn lẻ:

  • SS (dùng chung cực rộng): Emblem of Severed Fate (support/sub-DPS cần nổ big burst), Golden Troupe (mọi DPS đánh chiêu off-field), Marechaussee Hunter (đánh thường/nặng crit rate).
  • S (trụ cột theo hệ/vai trò): Crimson Witch of Flames (Pyro Bốc Hơi/Tan Chảy), Viridescent Venerer (Anemo Khuếch Tán), Deepwood Memories (Dendro giảm kháng), Gilded Dreams (build Tinh Thông Nguyên Tố phản ứng), Noblesse Oblige (buff Tấn Công toàn đội khi nổ chiêu).
  • A (mạnh nhưng kén nhân vật/đội hình): Blizzard Strayer (Băng), Thundering Fury (Lôi phản ứng), Heart of Depth (Thủy on-field), Wanderer's Troupe (catalyst/bow Tinh Thông Nguyên Tố), Vermillion Hereafter/Nighttime Whispers/Song of Days Past/Unfinished Reverie (thiết kế riêng cho nhân vật đặc thù 4.x-5.x).
  • B (4★/3★, dùng tạm hoặc off-piece): hầu hết bộ 4★ (Tấn Công+ĐỘ BỀN kiểu Berserker/Instructor) chỉ nên coi là mảnh lấp chỗ khi chưa đủ 5★ đúng main, không nên đầu tư farm dài hạn.

Bộ nào hợp nhân vật/đội hình cụ thể nào, xem thêm ở trang đội hình Genshinbảng tier nhân vật để ưu tiên farm đúng thứ tự.

Hiệu ứng 2 món & 4 món của các bộ chủ lực

Số liệu 2 món/4 món của các bộ được cộng đồng dùng nhiều nhất:

  • Emblem of Severed Fate: 2 món Hồi Nguyên Tố +20%; 4 món tăng ST Kỹ Năng Nộ (Burst) bằng 25% Hồi Nguyên Tố, tối đa +75%.
  • Noblesse Oblige: 2 món ST Nộ +20%; 4 món dùng Nộ tăng Tấn Công cả đội +20% trong 12s (không cộng dồn).
  • Viridescent Venerer: 2 món ST Phong +15%; 4 món Khuếch Tán +60% ST, giảm 40% kháng nguyên tố bị cuốn theo trong 10s.
  • Crimson Witch of Flames: 2 món ST Hỏa +15%; 4 món tăng 40% ST Quá Tải/Thiêu Đốt/Bung Nở, tăng 15% ST Bốc Hơi/Tan Chảy; dùng Kỹ Năng cộng thêm 50% hiệu ứng 2 món trong 10s (tối đa 3 lần cộng dồn).
  • Golden Troupe: 2 món ST Kỹ Năng +20%; 4 món +25% ST Kỹ Năng, cộng thêm 25% (tổng 50%) khi nhân vật KHÔNG ở trên sân.
  • Marechaussee Hunter: 2 món ST Thường/Nặng +15%; 4 món khi HP tăng hoặc giảm, Tỉ Lệ Bạo Kích +12% trong 5s (tối đa 3 lần cộng dồn).
  • Gilded Dreams: 2 món Tinh Thông Nguyên Tố +80; 4 món sau phản ứng nguyên tố 8s, Tấn Công +14%/đồng đội cùng hệ (tối đa 3) và Tinh Thông Nguyên Tố +50/đồng đội khác hệ (tối đa 3).
  • Deepwood Memories: 2 món ST Thảo +15%; 4 món sau khi Kỹ Năng/Nộ trúng địch, giảm 30% kháng Thảo của địch trong 8s (kích hoạt cả khi không ở trên sân).

Số liệu đối chiếu chéo nhiều nguồn cộng đồng đã kiểm chứng. Xem áp dụng cho nhân vật cụ thể nào tại danh sách nhân vật.

Bộ MỚI 6.6-6.7: Celestial Gift & Disenchantment in Deep Shadow

Celestial Gift / 天からの贈り物 (bản 6.6): 2 món Hồi Nguyên Tố +20%; 4 món tăng 20% ST nguyên tố cho cả đội (40% nếu có ≥2 nhân vật hệ Ma Đạo/catalyst-thiên hướng), số liệu khớp giữa nguồn Nhật và Hàn. Hướng tới nhân vật hỗ trợ/hủy diệt hệ phép thuật cần vừa Hồi Nguyên Tố vừa buff đội.

Disenchantment in Deep Shadow / 影に沈む幻 (bản 6.7): 2 món Tấn Công +18%; 4 món tăng 80% ST Siêu Dẫn (Siêu Dẫn) và +16% Tỉ Lệ Bạo Kích khi đánh trúng địch dính Siêu Dẫn — thiết kế riêng cho các đội hình phản ứng Siêu Dẫn/Băng-Lôi như Sandrone. Lưu ý minh bạch: số 80%/16% hiện lấy từ tìm kiếm cộng đồng + rò rỉ (leak) đối chiếu Anh-Hàn, CHƯA có xác nhận chính thức trong game data khi bản 6.7 mở — nên coi là số tham khảo, kiểm tra lại khi domain 6.7 lên server thật. Vì cả 2 bộ đều mới, nên tranh thủ cày sẵn ngay khi domain mở thay vì đợi đến lúc cần nhân vật, vì resin nhỏ giọt theo ngày.

Cày ở đâu & khi nào: Domain of Blessing + nguồn miễn phí

Thánh di vật cày chủ yếu ở Domain of Blessing (bí cảnh riêng cho artifact) — mỗi domain thả cố định 2 bộ ghép cặp (thường 1 bộ hệ tấn công + 1 bộ hệ hỗ trợ, hoặc 2 bộ cùng nguyên tố). Ngưỡng khuyến nghị: trước AR30 nên bỏ qua (domain độ khó thấp, phần thưởng kém), AR30-44 chỉ nên thử/học cơ chế, và từ AR45 mới cày nghiêm túc vì đây là lúc domain mở độ khó cao nhất, đảm bảo ≥1 mảnh 5★ mỗi 20 Resin Nguyên Thủy (Original Resin) tiêu tốn.

Ngoài domain, còn nguồn thánh di vật miễn phí không tốn resin: các điểm Investigation ngoài thế giới mở (đốm sáng nhấp nháy trên bản đồ, hồi theo ngày), phần thưởng rương từ Trầm Ức Vực Sâu (Spiral Abyss), quái vật tinh anh/Boss Địa Phương rơi lẻ tẻ, và một số nhiệm vụ/sự kiện cốt truyện. Những nguồn này không đều tay nhưng cộng dồn theo thời gian, đáng tận dụng trước khi đổ resin vào domain.

Nên dừng cày một domain khi nhân vật đã đạt build 'đủ dùng' (đúng main + Hồi Nguyên Tố đủ dùng + CV hợp lý cho vai trò) — dồn resin sang nhân vật/domain khác thay vì cố săn 1 mảnh hoàn hảo cuối cùng, vì xác suất roll tối ưu cực thấp.

Né RNG: Strongbox, Artifact Transmuter, Reshaping & nâng cấp

Strongbox (Mystic Offering, mở khóa từ AR45): hi sinh 3 mảnh 5★ cùng bộ để đổi lấy 1 mảnh ngẫu nhiên trong đúng bộ đó. Dùng để "target" 1 bộ cụ thể từ domain thả 2 bộ mà bạn chỉ cần 1. Nếu tiếp tục lấy mảnh Strongbox ra làm nguyên liệu Strongbox tiếp theo, hiệu suất tiệm cận 2 mảnh 5★ đổi 1 (re-strongbox).

Artifact Transmuter (mở từ bản 5.0, nhận qua nhiệm vụ sách hướng dẫn phiêu lưu): dùng Sanctifying Elixir để "định hình" trực tiếp 1 mảnh THEO Ý MUỐN — chọn đúng bộ, đúng main stat, và 2 substat chỉ định trước, giới hạn tối đa 2 mảnh/bộ mỗi chu kỳ. Đây là cách chắc ăn nhất để có main đúng, đổi lại tốn tài nguyên tích lũy theo thời gian.

Reshaping (tái định hình): cho phép chọn lại 2 trong 4 substat của MỘT mảnh đã có sẵn và phân phối lại toàn bộ số lần tăng cường vào 2 dòng đã chọn (tối thiểu 2 lần tăng cường dồn vào đó), dùng Dust of Enlightenment — giảm phụ thuộc phải cày lại từ đầu một mảnh gần ưng ý.

Nâng cấp/EXP: mảnh càng hiếm rarity càng cần nhiều EXP để lên cấp tối đa (theo dữ liệu cộng đồng, 5★ cần tổng EXP lớn nhất, 4★ và 3★ thấp hơn nhiều — số cụ thể mới từ 1 nguồn, xem thêm phần FAQ), tiêu hao Mora + các mảnh thánh di vật khác hoặc Sanctifying Oil làm nguyên liệu tăng EXP boost.

Mẹo thực dụng: main>set, 2+2 vs 4pc, chọn stat theo phản ứng

1. Đừng ép 4 món bằng mảnh rác: nếu domain chỉ ra toàn mảnh sai main/substat tệ, một combo 2+2 (ví dụ 2 món Tấn Công% + 2 món Tinh Thông Nguyên Tố/nguyên tố) thường mạnh hơn ép đủ 4 món bằng mảnh chất lượng kém. Off-piece 4+1 (4 mảnh đúng bộ chính + 1 mảnh rời có main tốt hơn từ bộ khác) cũng là lựa chọn hợp lệ khi mảnh thứ 5 của bộ chính không có main phù hợp.

2. Chọn stat theo loại phản ứng: phản ứng Cộng Hưởng/Biến Đổi (Siêu Dẫn, Quá Tải, Lan Tỏa, Cảm Điện) chỉ scale theo cấp nhân vật + Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố), KHÔNG ăn Tấn Công hay Bạo Kích — nên build thiên Tinh Thông Nguyên Tố/set Gilded Dreams. Phản ứng Khuếch Đại (Bốc Hơi, Tan Chảy) nhân trực tiếp vào sát thương Tấn Công/Bạo Kích đã gây ra — nên build Tấn Công%/CR/CD như bình thường, Tinh Thông Nguyên Tố chỉ là phụ.

3. Khi nào bắt đầu và khi nào dừng: bắt đầu nghiêm túc từ AR45 (xem block cày ở trên); dừng khi nhân vật đã 'đủ dùng' theo vai trò trong đội hình — không cần săn mảnh hoàn hảo tuyệt đối trước khi lên đường tiếp tục nội dung khác.

4. Thuật ngữ nhanh: Main stat = dòng chỉ số to nhất trên cùng; Substat = tối đa 4 dòng phụ nhỏ hơn; Off-piece = mảnh không cùng bộ chính nhưng vẫn dùng vì main tốt; RV/CV = xem block điểm số ở trên.

Câu hỏi thường gặp

Genshin có tổng cộng bao nhiêu bộ thánh di vật?
Khoảng ~62 bộ (~46 bộ 5★ + 13 bộ 4★ + 3 bộ 3★) tính đến 6.7, nhưng con số dao động nhẹ giữa các nguồn (một số trang tổng hợp đếm ~62, một số trang khác gộp/tách khác nhau) vì cách đếm có gộp bộ 4★/3★ hay không. Không có mốc cố định vĩnh viễn — mỗi bản cập nhật lớn thường thêm 1-2 bộ 5★ mới, xem trang danh sách đầy đủ để có số mới nhất.
Công thức Crit Value (CV) có chính xác tuyệt đối không?
Không tuyệt đối — CV = ST Bạo Kích + Tỉ Lệ Bạo Kích×2 chỉ là công thức ước lượng NHANH để so sánh 2 mảnh gần tương đương, dựa trên tỉ lệ lý tưởng CR:CD = 1:2. Nó KHÔNG tính đến multiplier thực tế của combo/build (ví dụ vai trò cần Tinh Thông Nguyên Tố hay Tấn Công% hơn), nên so sánh DPS chuẩn xác hơn phải dựa trên multiplier build thật — dùng công cụ tính sát thương để nhập số liệu thật thay vì chỉ tin theo CV.
Dùng Strongbox có đáng không?
Đáng, nếu bạn đang cày 1 domain thả 2 bộ mà chỉ cần 1 bộ trong đó — thay vì để nửa số mảnh 5★ rơi vào bộ vô dụng, gộp 3 mảnh 'thừa' đổi lấy 1 mảnh đúng bộ cần. Không đáng nếu bạn cần cả 2 bộ của domain đó (mỗi mảnh rơi ra đều có giá trị riêng, đừng phí vào Strongbox) hoặc nếu tài nguyên 5★ đang eo hẹp cho nhân vật khác cần gấp hơn.
Nên bắt đầu cày thánh di vật từ Adventure Rank (AR) bao nhiêu?
Bỏ qua hoàn toàn trước AR30 (domain quá dễ, phần thưởng kém); AR30-44 chỉ nên quay thử để hiểu cơ chế combat của bí cảnh chứ chưa nên đầu tư resin; và từ AR45 là mốc nên cày nghiêm túc vì domain mở độ khó cao nhất, đảm bảo ≥1 mảnh 5★ mỗi 20 Resin Nguyên Thủy tiêu tốn — đây là lý do hầu hết guide lớn đều chốt AR45 làm chuẩn.
gamevika có công cụ tự động chấm điểm thánh di vật (RV/CV) không?
Hiện tại CHƯA có một máy chấm điểm tự động riêng cho thánh di vật (kiểu nhập ảnh/số ra RV% ngay) — đây là thứ chúng tôi biết vài đối thủ Nhật/Anh đã có và đang trong kế hoạch bổ sung. Trong lúc chờ, cách chính xác nhất vẫn là tự tính CV = ST Bạo Kích + Tỉ Lệ Bạo Kích×2 theo công thức ở block phía trên, rồi nhập trực tiếp Tỉ Lệ/ST Bạo Kích, Tinh Thông Nguyên Tố, Tấn Công% vào công cụ tính sát thương Genshin để so sánh chính xác build nào ra DPS cao hơn — đáng tin hơn một điểm số RV đơn thuần.
Bộ 6.7 'Disenchantment in Deep Shadow' đã chắc chắn 100% chưa?
Chưa hoàn toàn. Tên bộ và ý tưởng cơ chế (buff Siêu Dẫn + Bạo Kích) khớp giữa nhiều nguồn tìm kiếm tiếng Anh/Hàn, nhưng con số hiệu ứng cụ thể (2 món Tấn Công+18%, 4 món +80% ST Siêu Dẫn/+16% CR) hiện dựa một phần vào rò rỉ chưa chính thức — chúng tôi gắn nhãn rõ 'chưa xác nhận chính thức' ở block bên trên và sẽ cập nhật ngay khi domain 6.7 lên server thật cho số liệu chốt.

Nguyên văn từ nhà phát hành

Trích nguyên văn tài liệu chính chủ của miHoYo — không phải diễn giải của bên thứ ba. Đăng đầy đủ ngay tại đây.

Thánh Di Vật

Thánh Di Vật là vật phẩm trang bị giúp tăng chỉ số của nhân vật, ngoài ra còn cung cấp một số hiệu ứng tuỳ vào hiệu quả bộ.

Mô Tả
Tổng Quan

Có 5 loại mảnh thánh di vật. Mỗi bộ thánh di vật gồm có một Nón, Ly, Cát (Đồng Hồ), Hoa và Lông Vũ.

Mỗi thánh di vật đều có các yếu tố sau: loại mảnh, độ hiếm, cấp độ, chỉ số (gồm chỉ số chính và tối đa 4 chỉ số phụ), tên bộ và hiệu ứng bộ

Mỗi bộ bao gồm 5 loại mảnh: Lông Vũ Tử Vong, Hoa Sự Sống, Cát Thời Gian, Ly Không Gian, Nón Lý Trí.

Độ hiếm từ 1 đến 5 sao. Mỗi mức độ hiếm có một màu khác nhau: 1 sao màu xám, 2 sao màu lam, 3 sao màu lục, 4 sao màu tím, 5 sao màu vàng.
Thánh Di Vật 1/2/3/4/5 sao có thể nâng cấp tối đa đến cấp 4/4/12/16/20 tương ứng, bắt đầu từ cấp 0.

Khi nâng cấp di vật, chỉ số chính sẽ tăng lên theo mỗi cấp độ, mức độ tăng được cố định theo từng cấp. Chỉ số chính của Hoa luôn là HP, Lông Vũ là Tấn Công, Cát sẽ ngẫu nhiên một trong những thuộc tính sau HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố%, Tinh Thông Nguyên Tố, Ly sẽ ngẫu nhiên một trong những thuộc tính sau HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Sát Thương Nguyên Tố%. Đối với Nón sẽ có ngẫu nhiên các thuộc tính Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích, HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Trị Liệu%.

Bảng chỉ số chính ở cấp độ tối đa:

Độ Hiếm

5 sao (lv.20)

4 sao (lv.16)

3 sao (lv.12)

2 sao (lv.4)

1 sao (lv.4)

HP
(Hoa)

4780

3571

1893

551

324

Tấn Công
(Lông)

311

232

123

36

21

Tấn Công%
(Cát, Ly, Nón)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Phòng Ngự%
(Cát, Ly, Nón)

58.3%

43.5%

28.8%

11.2%

9.9%

HP%
(Cát, Ly, Nón)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Tinh Thông Nguyên Tố
(Cát, Ly, Nón)

187

139

92

36

32

Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố
(Cát)

51.8%

38.7%

25.6%

9.9%

8.8%

Sát Thương Vật Lý%
(Ly)

58.3%

43.5%

28.8%

11.2%

9.9%

Sát Thương Nguyên Tố%
(Ly)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Trị Liệu%
(Nón)

35.9%

26.8%

17.8%

6.9%

6.1%

Tỉ Lệ Bạo Kích
(Nón)

31.1%

23.2%

15.4%

6%

5.3%

Sát Thương Bạo Kích
(Nón)

62.2%

46.4%

30.8%

11.9%

10.5%

Thánh di vật 1/2/3/4/5 sao có thể có tối đa 1/2/4/4/4 thuộc tính phụ. Mỗi 4 cấp độ, nếu số thuộc tính phụ chưa đạt tối đa sẽ xuất hiện thêm thuộc tính phụ mới, nếu đã tối đa thì sẽ cường hoá 1 trong số các thuộc tính phụ đã có. Ngoài ra bạn cũng có thể biết trước thuộc tính phụ thứ 4 của thánh di vật 5 sao chỉ có 3 thuộc tính phụ ban đầu.
Các thuộc tính phụ có thể là bất kì HP, HP%, Tấn Công, Tấn Công%, Phòng Ngự, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Hiệu Quả Nạp, Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích nhưng sẽ không thể trùng với chỉ số chính. Ví dụ Hoa không thể có thuộc tính phụ HP vì chỉ số chính đã là HP%.
Chỉ số chính ở từng cấp độ được cố định khi nâng cấp nhưng thuộc tính phụ có thể không đạt 100% chỉ số khi cường hoá.
Thánh Di Vật 1 và 2 sao có 2 biến thể: 100% và 80%, 3 sao có 2 biến thể: 100%, 85% và 70%, 4 và 5 sao có 4 biến thể: 100%, 90%, 80% và 70%.

Bảng thuộc tính phụ ở mức tối đa 100%

Độ Hiếm

5 sao

4 sao

3 sao

2 sao

1 sao

Tấn Công

19

16

9

5

2

Tấn Công%

5.8%

4.7%

3.5%

2.3%

1.5%

Phòng Ngự

23

19

11

6

2

Phòng Ngự%

7.3%

5.8%

4.4%

2.9%

1.8%

HP

299

239

143

72%

30

HP%

5.8%

4.7%

3.5%

2.3%

1.5%

Tinh Thông Nguyên Tố

23

19

14

9

6

Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố

6.5%

5.2%

3.9%

2.6%

1.6%

Tỉ Lệ Bạo Kích

3.9%

3.1%

2.3%

1.6%

1.0%

Sát Thương Bạo Kích

7.8%

6.2%

4.7%

3.1%

1.9%


Tất cả thánh di vật đều thuộc một bộ nhất định, khi được trang bị đồng thời và đủ số lượng cho một nhân vật sẽ kích hoạt hiệu quả riêng của bộ thánh di vật. Trừ các nón 3 sao/ 4 sao sau: , , và . Mỗi bộ sẽ có hiệu quả bộ 2 và bộ 4.

Tên thánh di vật còn phụ thuộc vào loại mảnh và bộ của nó.

Cách Nhận

Kho đồ người chơi hiện nay có thể chứa tối đa 2400 thánh di vật. Thánh di vật có thể thu thập bằng nhiều cách như nói chuyện với NPC, mua từ thương nhân (2 sao), đánh bại Thủ Lĩnh hoặc Tinh Anh, mở rương, tương tác với các điểm "Điều Tra", phá huỷ các bụi cây ở Sumeru và nhận thưởng từ , Bí Cảnh Chúc Phúc hoặc .

Vườn Mùa Hè

Thung Lũng Ký Ức

Đỉnh Vindagnyr

Bảo Vệ Sườn Núi

Cô Vân Lăng Tiêu

Mật Cung Vô Vọng

Hoa Trì Nham Khúc

Vực Sâu Nham Thạch

Sân Vườn Momiji

Đại Sảnh Ngủ Say

Tháp Duyên Giác

Phế Tích Ánh Kim

Cô Thành Sắt Nung

Cái Kết Của Tội Ác

Thành Bang Thác Đổ

Nhà Hát Phai Màu

Tịnh Thổ Linh Hồn

Bến Tàu Xây Dựng Bỏ Hoang

Cơ Quan Đọng Sương

Kho Tàn Của Nguyệt Đồng

Ngoài ra còn có 2 cách đặc biệt để nhận thánh di vật: Hoàn Thánh Huyền Bí ở các Bàn Chế Tạo hoặc Máy Biến Đổi Thánh Di Vật trong túi đồ.

Hoàn Thánh Huyền Bí sẽ phá huỷ 3 thánh di vật trong kho đồ để nhận lại 1 thánh di vật mới ngẫu nhiên từ bộ mà người chơi đã chọn trước


Máy Biến Đổi Thánh Di Vật: dùng Bột Thánh Hoá để tạo ra thánh di vật 5 sao thuộc bộ đã chỉ định.
Khi định nghĩa thánh di vật, người chơi cần chọn bộ, mảnh, thuộc tính chính và 2 thuộc tính phụ.

Mỗi bộ thánh di vật chỉ có thể định nghĩa 2 lần trong 1 phiên bản
Tuỳ vào mảnh di vật mà số Bột Thánh Hoá cần thiết để định nghĩa cũng khác nhau

Hoa và Lông Vũ cần 1 Bột Thánh Hoá
Cát cần 2 Bột Thánh Hoá
Ly cần 4 Bột Thánh Hoá
Nón cần 3 Bột Thánh Hoá

Các di vật sau khi được định nghĩa sẽ được đảm bảo tối thiểu 2 lần cường hoá vào các thuộc tính phụ đã được chỉ định trước.

Thánh di vật được định nghĩa bằng Bột Thánh Hoá sẽ có ký hiệu đặc trưng và tự động khoá.

Có thể dùng bộ lọc để tìm kiếm những thánh di vật được định nghĩa bằng Bột Thánh Hoá.

Trang Bị

Trang bị đồng thời nhiều thánh di vật cùng bộ còn làm tăng sức mạnh của chúng hơn nữa

Mỗi nhân vật có thể trang bị tối đa 5 mảnh Thánh Di Vật. Mỗi mảnh không thể trang bị cùng lúc cho nhiều nhân vật, tuy nhiên có thể đổi qua lại cho nhau.

Người chơi có thể so sánh các mảnh di vật cùng loại với nhau. Khi so sánh, số lần thuộc tính phụ được cường hoá cũng sẽ được hiển thị.

Khi nhân vật trang bị Thánh Di Vật, những thuộc tính phụ được đề xuất cho nhân vật (dựa theo tỉ lệ chọn của người chơi) sẽ được làm nổi bật lên. Thánh Di Vật cũng tương tự (có viền trắng) nếu có nhiều thuộc tính phụ phù hợp.

Ngoài ra còn có Lọc Bộ Thánh Di Vật cho những bộ di vật được đề xuất với cơ chế tương tự. Với mỗi mảnh di vật sẽ có 2 phương án sắp xếp: tự động Áp Dụng Thứ Tự Đề Xuất hoặc thủ công, sắp xếp theo thuộc tính, cấp độ, phẩm chất và tăng/ giảm dần.

Trang Bị Nhanh có 2 loại: Phương Án Thiết Lập Nhanh và Phương Án Tuỳ Chỉnh

Phương Án Thiết Lập Nhanh: hệ thống sẽ tạo tự động một bộ trang bị gồm những di vật phù hợp chưa được nhân vật nào trang bị dựa trên dữ liệu người dùng. Nếu không tìm thấy phương án phù hợp, hệ thống có thể sẽ tạo nên bộ di vật không hoàn chỉnh hoặc không có hiệu quả bộ.

Phương Án Tuỳ Chỉnh: có dữ liệu được lưu trên từng nhân vật do người chơi thiết lập. Người chơi có thể tuỳ chỉnh những mục sau:

Thuộc Tính Chính: những Thánh Di Vật có chính xác Thuộc Tính Chính sẽ được lựa chọn, người chơi cần lựa chọn Thuộc Tính Chính cho Cát, Ly và Nón.
Loại Bộ: chọn 1 bộ Thánh Di Vật sẽ tạo ra một gồm 4 mảnh di vật của bộ đó, nếu chọn 2 bộ sẽ ra 2 mảnh của mỗi bộ đã chọn. Nếu không chọn bộ nào, hệ thống sẽ tạo nên một bộ phù hợp dựa trên các thuộc tính đã chọn, tuy nhiên tổ hợp không mong muốn có thể xảy ra.
Thuộc Tính Thêm: người chơi có thể lựa chọn Thuộc Tính Thêm Ưu Tiên và Thuộc Tính Thêm Thứ Cấp, tối đa 3.
Thuộc Tính Đề Xuất: hệ thống dựa trên dữ liệu người dùng để tự động xếp hạng và đưa Thuộc Tính Chính, Loại Bộ và Thuộc Tính Thêm vào phương án hiện tại.
Lựa Chọn Khác: người chơi có thể lựa chọn toàn bộ Thánh Di Vật hoặc chỉ chọn những Thánh Di Vật chưa được trang bị.

Trong quá trình sử dụng, nếu túi đồ người chơi không có đủ Thánh Di Vật phù hợp với bộ lọc sẽ dẫn đến việc không thể tạo ra bộ 4 hoặc bộ 2 như mong muốn. Lúc này người chơi có thể điều chỉnh lại bộ lọc và thử lại. Khi xem trước chỉ số của phương án di vật, giao diện sẽ hiển thị chỉ số của nhân vật cùng với vũ khí đang sử dụng. Cộng Hưởng Nguyên Tố, Rối Loạn Địa Mạch hay các điều kiện khác sẽ không được tính vào.



Người chơi cũng có thể chọn Xem Lựa Chọn Thay Thế để lựa chọn những di vật có cùng thiết lập của bộ lọc cùng Bộ Đề Xuất hoặc thuộc Bộ Khác, qua đó chọn ra bộ Thánh Di Vật như mong muốn.


Nếu một Thánh Di Vật 5 sao đạt điều kiện nhất định: đúng Thuộc Tính Chính và có ít nhất 5 Thuộc Tính Phụ phù hợp (bao gồm cả cường hoá), thì Thánh Di Vật sẽ được làm nổi bật lên bằng viền vàng trắng. Người chơi có thể vào cài đặt để bật tắt hiển thị này ở Thiết Lập > Khác.

Nâng Cấp

Sức mạnh của Thánh Di Vật bắt nguồn từ tham vọng và ký ức. Do đó chúng cần hấp thụ các Thánh Di Vật khác để tăng sức mạnh

Để nâng cấp Thánh Di Vật, Mora và EXP Di Vật là cần thiết.

EXP Di Vật có thể lấy từ , hay những Di Vật Khác. và cung cấp 2500/ 10000 EXP tương ứng. Thánh Di Vật 1/ 2/ 3/ 4/ 5 sao cung cấp 420/ 840/ 1260/ 2520/ 3780 EXP. Nếu dùng Thánh Di Vật đã được cường hoá thì chỉ đạt hiệu quả 80% EXP cơ bản.

Ngoài ra sẽ có cơ hội x2 hoặc x5 EXP nhận được trong quá trình cường hoá mà không tốn thêm chi phí nào.


Lượng EXP cần thiết để đạt cấp tối đa đối với Thánh Di Vật 5 sao: 270.475, 4 sao: 122.675, 3 sao: 52.275, 2 sao: 6.525, 1 sao: 3.250.

Tái Tạo

Có thể sử dụng Bụi Khai Sáng để tái tạo lại nâng cấp của thuộc tính phụ trên Thánh Di Vật 5 sao.

Khi Tái Tạo, 4 thuộc tính phụ sẽ được giữ nguyên, nhưng cường hoá sẽ được phân bổ lại. Sau khi tái tạo, người chơi có thể lựa chọn giữ nguyên như cũ hoặc chọn kết quả được tái tạo lại. Dù bạn chọn phương án nào, Bụi Khai Sáng cũng sẽ không được hoàn trả lại.

Người chơi cần chọn 2 thuộc tính phụ trước khi Tái Tạo di vật.
Khi chưa đạt tới Tái Tạo Cao Cấp, sẽ được tối thiểu 2 lần cường hoá vào 2 thuộc tính phụ đã chọn.
Khi đạt Tái Tạo Cao Cấp, được tối thiểu 3 lần cường hoá vào 2 thuộc tính phụ đã chọn.
Khi đạt tới Tái Tạo Sấm Truyền, lần tái tạo này được tối thiểu 4 lần cường hoá vào 2 thuộc tính đã chọn.
Các lần cường hoá có thể chỉ cường hoá 1 trong 2 thuộc tính phụ đã chọn chứ không phân bổ đều.


Mỗi khi tiêu hao 1 Bụi Khai Sáng, Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn cũng tăng tương ứng. Khi Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn bằng 6, tiêu thụ 6 Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn và kích hoạt hiệu ứng Tái Tạo Cao Cấp.

Sau khi kích hoạt 2 lần Tái Tạo Cao Cấp, lần Tái Tạo Cao Cấp tiếp theo sẽ được nâng cấp thành Tái Tạo Sấm Truyền.


Mỗi lần Tái Tạo Lông Vũ hoặc Hoa sẽ tiêu thụ 1 Bụi Khai Sáng, các mảnh còn lại sẽ tốn 2 Bụi Khai Sáng.

Các Thánh Di Vật được tạo nên từ Bột Thánh Hoá khi Tái Tạo sẽ không thể chọn các thuộc tính phụ khác với thiết lập từ trước.

Tiêu Huỷ

Thánh Di Vật 1/2/3/4 sao nâng cấp có thể bị tiêu huỷ để nhận lại 420/840/1260/2520 Mora. Có thể cùng lúc tiêu huỷ 100 Thánh Di Vật.

Bạn có thể khoá Thánh Di Vật để tránh tiêu huỷ không mong muốn bằng cách bấm vào biểu tượng ô khoá hoặc dùng chức năng Hỗ Trợ Khoá.

Hỗ Trợ Khoá: có tuỳ chọn như khoá Thánh Di Vật 5 sao phù hợp, Phương Án Khoá Chung (Di Vật gồm cả Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích; khoá các Ly có thuộc tính chính là Sát Thương Nguyên Tố hoặc Sát Thương Vật Lý; khoá các Nón có thuộc tính chính là Bạo Kích) và Phương Án Khoá Bộ với tuỳ chọn thuộc tính chính và thuộc tính phụ do người chơi tự thiết lập thủ công hoặc theo Phương Án Đề Xuất Bộ

Ngoài ra còn có các lựa chọn Mở Khoá Nhanh và Khoá Nhanh để mở khoá hoặc khoá các Thánh Di Vật thuộc bộ đã chọn.

Các Thánh Di Vật cũng có thể được đánh dấu thủ công (ghim) bằng ký hiệu ngôi sao. Những Thánh Di Vật này sẽ tự động bị khoá, khi mở khoá thì ký hiệu này cũng sẽ biến mất theo. ở trang Thánh Di Vật trong Túi Đồ, có tuỳ chọn để lọc theo trạng thái Ghim, Chỉ Khoá hoặc Chưa Khoá.

Bột Thánh Hoá có thể được chiết xuất bằng những Thánh Di Vật 5 sao cấp 4 trở lên.
Số Bột Thánh Hoá có thể thu thập bằng cách này bị giới hạn 1 lần mỗi phiên bản.

Thánh Di Vật được dùng để chiết xuất phải có phẩm chất 5 sao và đạt cấp độ 4 trở lên.

Tiến Độ Chiết Xuất phụ thuộc vào cấp độ mỗi Thánh Di Vật được sử dụng trong quá trình. Khi Tiến Độ Chiến Xuất đạt 100, người chơi sẽ nhận được 1 Bột Thánh Hoá. Cấp độ Thánh Di Vật sử dụng càng cao thì Tiến Độ Chiết Xuất càng tăng nhanh
Mỗi phiên bản có thể chiết xuất tối đa 1 Bột Thánh Hoá thông qua cách này.

Mỗi Thánh Di Vật ở cấp độ khác nhau sẽ cho lượng điểm Tiến Độ Chiết Xuất như sau:
Thánh Di Vật được chiết xuất có lv. X:

Lv

4-7

8-11

12-15

16-19

20

Tiến Độ Chiết Xuất

X

X+2

X+6

X+14

50

Ngoài ra nguyên liệu cường hoá Thánh Di Vật cũng có thể được dùng để gia tăng điểm Tiến Độ Chiết Xuất, với: 0.5 điểm/ và 2 điểm/ .

Nếu Tiến Độ Chiết Xuất vượt quá 100, phần thừa ra sẽ được lưu lại cho chu kì sau.

Người chơi còn có thể Phân Giải Thánh Di Vật để nhận lại EXP Di Vật.
Thánh Di Vật được dùng để Phân Giải phải: không bị khoá, cấp 0, không được nhân vật nào trang bị.
EXP Di Vật được quy đổi sang và , với 10.000 EXP cho 1 và 2.500 EXP cho 1 .
lượng EXP thừa không quy đổi được sẽ được lưu trữ cho lần Phân Giải tiếp theo.
Lượng EXP nhận được bằng Phân Giải Thánh Di Vật sẽ bằng với chính nó khi sử dụng làm nguyên liệu cường hoá.

Dù Thánh Di Vật được Phân Giải thành EXP hay dùng trực tiếp làm nguyên liệu cường hoá, lượng EXP mang lại đều phụ thuộc vào phẩm chất của nó như sau:

  • 1 sao: 420

  • 2 sao: 840

  • 3 sao: 1.260

  • 4 sao: 2.520

  • 5 sao: 3.780

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…