Main Stat Thánh Di Vật Genshin: Chọn Đúng Cát/Ly/Vương Miện Theo Vai Trò 6.7

Cập nhật theo bản 6.7 (2026-07-06) — kho meta tự xếp lại mỗi patch, không sửa tay.
Trả lời nhanh
Sands Tấn Công% cho DPS thường/Tinh Thông Nguyên Tố% cho build phản ứng biến đổi/Hồi Nguyên Tố% nếu thiếu năng lượng · Goblet ST nguyên tố ĐÚNG hệ đang đánh (hoặc Vật Lý cho đòn thường) · Circlet Crit Rate/Crit DMG theo tỉ lệ 1:2 — luật chốt 30 giây cho hầu hết build, trừ Healer đổi sang Hiệu Quả Trị Liệu và Shielder/tank có thể cần Phòng Thủ%. Đồng Hồ Cát và Ly có main NGẪU NHIÊN nên khó ép trúng ngay; Hoa Sinh Mệnh & Lông Vũ Tử Thần LUÔN cố định HP/Tấn Công thực, không cần chọn. Farm đúng bộ ở Bí Cảnh khớp main cần, dùng Hòm Hợp Nhất (Strongbox) để hi sinh 3 mảnh 5★ bất kỳ đổi lấy 1 mảnh MỚI đúng bộ cần (loại mảnh & main vẫn random, không ép được) hoặc dùng Artifact Transmuter để tự chọn main ngay khi tạo mảnh mới từ nguyên liệu (hệ Tạo Hình Lại/Reshaping mới chỉ sắp lại substat, KHÔNG đổi được main) — kéo hụt đúng main sau cả tuần cày ai cũng từng ức, nhưng còn cách gỡ thì đỡ phải cày lại từ đầu, xem bảng đầy đủ theo từng vai trò bên dưới, hoặc nhập số liệu vào công cụ tính sát thương Genshin để so mảnh nào thực sự mạnh hơn.

Danh sách đầy đủ: mảnh nào cố định, mảnh nào ngẫu nhiên

5 loại mảnh thánh di vật chia làm 2 nhóm: 2 mảnh main CỐ ĐỊNH3 mảnh main NGẪU NHIÊN (roll 1 trong nhiều lựa chọn ngay khi mảnh rơi ra, không tự đổi được bằng cách chơi thường):

  • Hoa Sinh Mệnh (Flower): main cố định 100% = HP thực số, không có lựa chọn khác.
  • Lông Vũ Tử Thần (Feather): main cố định 100% = Tấn Công thực số, không có lựa chọn khác.
  • Đồng Hồ Cát (Sands): ngẫu nhiên 1 trong 5: HP%, Tấn Công%, Phòng Thủ%, Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố), Tốc Hồi Năng Lượng (Hồi Nguyên Tố%).
  • Ly (Goblet): ngẫu nhiên trong nhóm lớn hơn: HP%, Tấn Công%, Phòng Thủ%, Tinh Thông Nguyên Tố, Sát Thương Vật Lý%, HOẶC đúng 1 trong 7 loại Sát Thương Nguyên Tố (Hỏa/Thủy/Lôi/Băng/Phong/Nham/Thảo) — một mảnh Ly KHÔNG BAO GIỜ vừa có Vật Lý vừa có Nguyên Tố, và cũng không thể ra 2 hệ nguyên tố cùng lúc.
  • Vương Miện (Circlet): ngẫu nhiên 1 trong: HP%, Tấn Công%, Phòng Thủ%, Tinh Thông Nguyên Tố, Tỉ Lệ Bạo Kích (CR), ST Bạo Kích (CD), Hiệu Quả Trị Liệu.

Vì 3 mảnh sau ngẫu nhiên, số mảnh 5★ 'trúng đúng cả 3 main cần' cực hiếm — đây là lý do cộng đồng luôn nói main đúng quan trọng hơn độ hiếm hay hiệu ứng bộ: một Ly 4★ đúng hệ vẫn dùng ngay được, còn Ly 5★ sai hệ gần như vô dụng cho DPS chính.

Bảng ưu tiên Đồng Hồ Cát (Sands) theo vai trò

Đồng Hồ Cát là mảnh linh hoạt nhất, quyết định luôn hướng xây dựng nhân vật:

Vai tròMain ưu tiên
DPS chính đánh trực tiếp (không phản ứng, hoặc phản ứng Khuếch Đại như Bốc Hơi/Tan Chảy)Tấn Công% gần như luôn số 1 — phần lớn kỹ năng scale thẳng theo Tấn Công.
DPS/Sub-DPS phản ứng biến đổi (Khuếch Tán, Quá Tải, Cảm Điện, Kết Tinh, Bùng Nổ Cỏ...)đổi sang Tinh Thông Nguyên Tố — sát thương phản ứng biến đổi scale theo Cấp Nhân Vật + Tinh Thông Nguyên Tố, KHÔNG cộng thêm từ Tấn Công/Crit, nên càng nhiều Tinh Thông Nguyên Tố số càng nhảy trực tiếp.
Support/Sub-DPS xoay Nộ chưa đủ ổn định dù đã đổi vũ khí/thánh di vật khácưu tiên Hồi Nguyên Tố% trước Tấn Công% — đủ năng lượng để xoay chiêu đúng nhịp quan trọng hơn vài % Tấn Công, vì Nộ trễ nhịp coi như mất DPS cả rotation.
Healer/Shielder scale theo HP hoặc Phòng Thủ (đặc thù công thức riêng nhân vật)HP% hoặc Phòng Thủ% — chỉ áp dụng khi kỹ năng của nhân vật đó thật sự nhân theo HP/Phòng Thủ, không phải mặc định cho mọi healer/tank.

Không có 'Sands Phòng Thủ%' phổ biến cho DPS thông thường — lựa chọn này gần như chỉ dành cho nhân vật có công thức dame/khiên scale Phòng Thủ ghi rõ trong mô tả kỹ năng.

Ly (Goblet): luật Vật Lý vs Nguyên Tố & khi nào chọn Tinh Thông Nguyên Tố

Ly là mảnh gây tranh cãi nhiều nhất vì lựa chọn Sát Thương Nguyên Tố CHỈ tính cho ĐÚNG 1 hệ ghi trên mảnh — cày cả tuần lòi ra đúng bộ 5★ mà sai hệ Ly thì ai cũng ức, cứ để bụng làm gì, đổi hướng farm còn hơn ngồi tiếc:

Trường hợpLựa chọn Ly
Chọn đúng hệ đang gây sát thương chínhnhân vật hệ Hỏa cần Ly Hỏa%, không phải Ly Băng% dù % bằng nhau; sai hệ = 0% cộng thêm, tệ ngang một Ly không có main hữu ích.
Sát Thương Vật Lý%chỉ nên chọn khi phần lớn sát thương đến từ đòn thường/nặng KHÔNG mang nguyên tố; nếu nhân vật có cách gán nguyên tố lên đòn thường, ưu tiên vẫn nghiêng về Sát Thương Nguyên Tố đúng hệ trong đa số trường hợp.
Tinh Thông Nguyên Tố Lychỉ hợp với build phản ứng biến đổi thuần, nơi chính nhân vật đó không cần Sát Thương Nguyên Tố hay Tấn Công% để tính dame (kiểu build Tinh Thông Nguyên Tố chuyên biệt như Gilded Dreams) — hiếm khi là lựa chọn số 1 cho DPS chính thông thường.
HP%/Tấn Công%/Phòng Thủ% Lyhiếm khi tối ưu, trừ nhân vật scale thẳng theo các chỉ số này trong công thức kỹ năng (thường là support/tank đặc thù, không phải DPS chính).

Mẹo chọn Bí Cảnh: mỗi Domain of Blessing chỉ nhả ra ĐÚNG 2 bộ cố định — kiểm trước bộ nào trong 2 bộ đó khớp Ly/Cát cần, tránh cày nhầm domain cả tuần mà main không bao giờ đúng hệ. Xem chi tiết bộ nào rơi ở đâu tại trang hướng dẫn cày thánh di vật.

Vương Miện: tỉ lệ Crit Rate:Crit DMG & khi nào đổi sang Hiệu Quả Trị Liệu/Tinh Thông Nguyên Tố

Vương Miện là mảnh duy nhất có Tỉ Lệ Bạo Kích và ST Bạo Kích làm main, nên với DPS thường đây là mảnh main quan trọng nhất để tối ưu:

Trường hợpMain Vương Miện
DPS thườngchọn Tỉ Lệ Bạo Kích hay ST Bạo Kích tùy chỉ số nào đang THIẾU để tổng thể tiến gần tỉ lệ vàng CR:CD ≈ 1:2 (vd CR nền thấp từ vũ khí/substat thì Vương Miện CR thường lợi hơn dù main chỉ roll 1 trong 2, không phải cả hai cùng lúc).
HealerHiệu Quả Trị Liệu — chỉ hữu ích nếu công thức hồi máu của nhân vật đó thật sự scale theo % Hiệu Quả Trị Liệu.
Build phản ứng biến đổi thuần (dame không thể chí mạng)Tinh Thông Nguyên Tố thay Crit — đổ CR/CD vào Vương Miện lúc này lãng phí hoàn toàn vì phản ứng biến đổi không crit được.
Support cần buff theo chỉ số bản thân (Tấn Công%/HP%/Phòng Thủ%)hiếm nhưng vẫn tồn tại cho vài công thức buff đặc thù.

Vì Vương Miện chỉ roll ĐÚNG 1 trong 2 (CR hoặc CD, không phải cả hai trên cùng 1 mảnh main), phần còn lại của tỉ lệ 1:2 phải trông cậy vào substat + vũ khí + hiệu ứng bộ — đây là lý do một Vương Miện CR main + substat CD tốt luôn được săn đón hơn Vương Miện CD main thường, vì substat Crit hiếm và giá trị mỗi dòng thấp hơn main Crit tương ứng.

Cách ép đúng main: chọn Bí Cảnh, Hòm Hợp Nhất & Artifact Transmuter

Vì 3/5 mảnh main ngẫu nhiên, có vài cách hợp pháp để tăng xác suất ra đúng main thay vì cày vô tội vạ:

  • Chọn đúng Bí Cảnh (Domain of Blessing): mỗi domain chỉ nhả 2 bộ cố định — xác định trước bộ + slot main cần rồi mới đổ resin, tránh phí resin vào domain không có bộ mình cần.
  • Hòm Hợp Nhất (Strongbox): chọn công thức theo BỘ cần ở Bàn Luyện Kim, hi sinh 3 mảnh thánh di vật 5★ BẤT KỲ (không cần cùng loại mảnh, không cần cùng bộ) để đổi lấy 1 mảnh 5★ MỚI thuộc đúng bộ đã chọn — nhưng LOẠI mảnh (hoa/lông/cát/ly/miện), main và substat của mảnh mới đều RANDOM hoàn toàn, không có gì đảm bảo ra đúng loại mảnh hay main cần; đổi 3 mảnh lấy 1 mảnh là tỉ lệ nguyên liệu cố định 3:1, không phải xác suất trúng main, nên đổi liên tục vẫn có thể ra sai hệ Ly ức không kém gì cày domain.
  • Artifact Transmuter (ra mắt bản 5.0): dùng nguyên liệu để TẠO một mảnh thánh di vật MỚI và được tự chọn main ngay lúc tạo (trừ Hoa Sinh Mệnh/Lông Vũ Tử Thần luôn cố định) — đây là cách duy nhất chọn được main theo ý muốn, nhưng ra mảnh mới hoàn toàn chứ không sửa được mảnh đang có.
  • Tạo Hình Lại / Dust of Enlightenment (Reshaping, bản 5.7): CHỈ phân bổ lại các dòng SUBSTAT đã roll trên một mảnh 5★ đã max cấp, giúp tái sử dụng mảnh cũ có set tốt mà substat lệch — KHÔNG đổi được main, nên nếu main sai hệ/sai chỉ số thì Reshaping không cứu được, phải quay lại Strongbox hoặc Transmuter/farm lại.
  • Off-piece 4+1: nếu chỉ thiếu đúng 1 slot (thường là Ly hoặc Cát) để có main hoàn hảo, chấp nhận dùng mảnh slot đó từ BỘ KHÁC (mất hiệu ứng 4 món, giữ 2 món set chính + 2 món set phụ) miễn là main đúng — main đúng thường đáng giá hơn trọn vẹn 4 món sai main.

Muốn xem hiệu ứng 2/4 món đầy đủ của từng bộ trước khi quyết định farm bộ nào, xem trang tổng quan thánh di vật; muốn tối ưu tiếp phần substat sau khi đã có đúng main, xem trang hướng dẫn substat.

Vì sao cùng 1 nhân vật có thể cần 2 bộ main khác nhau: Khuếch Đại vs Biến Đổi

Chọn main Tinh Thông Nguyên Tố hay Tấn Công%/Crit phụ thuộc hoàn toàn vào LOẠI phản ứng nguyên tố nhân vật đang dùng để gây dame:

  • Phản ứng KHUẾCH ĐẠI (Bốc Hơi, Tan Chảy): nhân hệ số trực tiếp lên sát thương Tấn Công-based đã tính Crit — nghĩa là Tấn Công% Sands + ST nguyên tố Ly + Crit Circlet vẫn là lựa chọn đúng, Tinh Thông Nguyên Tố chỉ là phụ trợ (tăng % nhân thêm chứ không phải sát thương gốc).
  • Phản ứng BIẾN ĐỔI (Khuếch Tán, Quá Tải, Cảm Điện, Kết Tinh, Bùng Nổ Cỏ, Siêu Dẫn...): sát thương ra thẳng theo công thức riêng scale theo Cấp Nhân Vật + Tinh Thông Nguyên Tố, KHÔNG cộng Tấn Công% và KHÔNG THỂ chí mạng — lúc này main Tấn Công%/Crit Rate/Crit DMG gần như vô dụng, phải dồn main sang Tinh Thông Nguyên Tố (Sands Tinh Thông Nguyên Tố, Ly Tinh Thông Nguyên Tố nếu build cho phép, Vương Miện đổi Tinh Thông Nguyên Tố thay Crit).

Đây là lý do vì sao cùng một nhân vật Anemo/Dendro có thể cần 2 bộ main hoàn toàn khác nhau tùy đội hình: build đơn lẻ ăn Khuếch Tán cần Tinh Thông Nguyên Tố toàn bộ, trong khi build đội hình đẩy Bốc Hơi/Tan Chảy lại quay về Tấn Công%/Crit truyền thống. Xem cách 2 nhóm phản ứng này hoạt động ở trang phản ứng nguyên tố và cách ráp đội hình quanh chúng ở trang xây dựng đội hình.

Câu hỏi thường gặp

Đồng Hồ Cát nên chọn Tấn Công% hay Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố)?
Tùy loại phản ứng đang dùng để gây dame: nếu là phản ứng Khuếch Đại (Bốc Hơi/Tan Chảy) hoặc không phản ứng, chọn Tấn Công%; nếu là phản ứng Biến Đổi (Khuếch Tán, Quá Tải, Kết Tinh, Bùng Nổ Cỏ...) và dame ra thẳng từ phản ứng đó, chọn Tinh Thông Nguyên Tố vì dame loại này không ăn Tấn Công/Crit.
Ly có thể vừa ra Sát Thương Vật Lý vừa ra Nguyên Tố cùng lúc không?
Không. Một mảnh Ly chỉ có đúng 1 main, và nếu main đó là sát thương thì nó CHỈ là Vật Lý HOẶC đúng 1 trong 7 hệ nguyên tố — không bao giờ ra 2 loại cùng lúc trên cùng 1 mảnh.
Vương Miện nên ưu tiên Tỉ Lệ Bạo Kích hay ST Bạo Kích?
Chọn chỉ số đang THẤP hơn trong bộ số hiện tại (từ vũ khí + substat) để tổng thể tiến gần tỉ lệ vàng CR:CD ≈ 1:2 — không có câu trả lời cố định cho mọi build, phải xem CR/CD hiện tại của bạn trước.
Có thể đổi main stat của một mảnh thánh di vật đã hoàn thiện không?
Không có cách nào sửa main của một mảnh thánh di vật ĐANG SỞ HỮU. Hòm Hợp Nhất (Strongbox) hi sinh 3 mảnh 5★ bất kỳ (không cần cùng loại mảnh, không cần cùng bộ) để đổi lấy 1 mảnh MỚI thuộc bộ đã chọn công thức, nhưng loại mảnh lẫn main đều random lại từ đầu, không chọn được. Artifact Transmuter cho chọn main theo ý muốn nhưng chỉ khi TẠO mảnh mới bằng nguyên liệu (trừ Hoa Sinh Mệnh/Lông Vũ Tử Thần luôn cố định). Còn hệ Tạo Hình Lại/Dust of Enlightenment (Reshaping) mới chỉ phân bổ lại substat trên mảnh 5★ đã max, KHÔNG đổi được main — main sai thì Reshaping không cứu được.
Hoa Sinh Mệnh và Lông Vũ Tử Thần có main gì, có chọn được không?
Không chọn được. Hoa Sinh Mệnh luôn cố định 100% main = HP thực số, Lông Vũ Tử Thần luôn cố định 100% main = Tấn Công thực số — đây là 2 mảnh duy nhất trong 5 loại không có yếu tố ngẫu nhiên ở main.
Làm sao biết nên cày Bí Cảnh nào để ra đúng main cần?
Mỗi Bí Cảnh chỉ nhả đúng 2 bộ cố định, không đổi. Xác định trước bộ thánh di vật nhân vật cần (theo vai trò/phản ứng) rồi tra bộ đó thuộc domain nào — xem bảng ghép domain-bộ chi tiết tại trang hướng dẫn cày thánh di vật, tránh đổ resin vào domain không có bộ mình cần.

Nguyên văn từ nhà phát hành

Trích nguyên văn tài liệu chính chủ của miHoYo — không phải diễn giải của bên thứ ba. Đăng đầy đủ ngay tại đây.

Thánh Di Vật

Thánh Di Vật là vật phẩm trang bị giúp tăng chỉ số của nhân vật, ngoài ra còn cung cấp một số hiệu ứng tuỳ vào hiệu quả bộ.

Mô Tả
Tổng Quan

Có 5 loại mảnh thánh di vật. Mỗi bộ thánh di vật gồm có một Nón, Ly, Cát (Đồng Hồ), Hoa và Lông Vũ.

Mỗi thánh di vật đều có các yếu tố sau: loại mảnh, độ hiếm, cấp độ, chỉ số (gồm chỉ số chính và tối đa 4 chỉ số phụ), tên bộ và hiệu ứng bộ

Mỗi bộ bao gồm 5 loại mảnh: Lông Vũ Tử Vong, Hoa Sự Sống, Cát Thời Gian, Ly Không Gian, Nón Lý Trí.

Độ hiếm từ 1 đến 5 sao. Mỗi mức độ hiếm có một màu khác nhau: 1 sao màu xám, 2 sao màu lam, 3 sao màu lục, 4 sao màu tím, 5 sao màu vàng.
Thánh Di Vật 1/2/3/4/5 sao có thể nâng cấp tối đa đến cấp 4/4/12/16/20 tương ứng, bắt đầu từ cấp 0.

Khi nâng cấp di vật, chỉ số chính sẽ tăng lên theo mỗi cấp độ, mức độ tăng được cố định theo từng cấp. Chỉ số chính của Hoa luôn là HP, Lông Vũ là Tấn Công, Cát sẽ ngẫu nhiên một trong những thuộc tính sau HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố%, Tinh Thông Nguyên Tố, Ly sẽ ngẫu nhiên một trong những thuộc tính sau HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Sát Thương Nguyên Tố%. Đối với Nón sẽ có ngẫu nhiên các thuộc tính Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích, HP%, Tấn Công%, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Trị Liệu%.

Bảng chỉ số chính ở cấp độ tối đa:

Độ Hiếm

5 sao (lv.20)

4 sao (lv.16)

3 sao (lv.12)

2 sao (lv.4)

1 sao (lv.4)

HP
(Hoa)

4780

3571

1893

551

324

Tấn Công
(Lông)

311

232

123

36

21

Tấn Công%
(Cát, Ly, Nón)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Phòng Ngự%
(Cát, Ly, Nón)

58.3%

43.5%

28.8%

11.2%

9.9%

HP%
(Cát, Ly, Nón)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Tinh Thông Nguyên Tố
(Cát, Ly, Nón)

187

139

92

36

32

Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố
(Cát)

51.8%

38.7%

25.6%

9.9%

8.8%

Sát Thương Vật Lý%
(Ly)

58.3%

43.5%

28.8%

11.2%

9.9%

Sát Thương Nguyên Tố%
(Ly)

46.6%

34.8%

23.1%

9%

7.9%

Trị Liệu%
(Nón)

35.9%

26.8%

17.8%

6.9%

6.1%

Tỉ Lệ Bạo Kích
(Nón)

31.1%

23.2%

15.4%

6%

5.3%

Sát Thương Bạo Kích
(Nón)

62.2%

46.4%

30.8%

11.9%

10.5%

Thánh di vật 1/2/3/4/5 sao có thể có tối đa 1/2/4/4/4 thuộc tính phụ. Mỗi 4 cấp độ, nếu số thuộc tính phụ chưa đạt tối đa sẽ xuất hiện thêm thuộc tính phụ mới, nếu đã tối đa thì sẽ cường hoá 1 trong số các thuộc tính phụ đã có. Ngoài ra bạn cũng có thể biết trước thuộc tính phụ thứ 4 của thánh di vật 5 sao chỉ có 3 thuộc tính phụ ban đầu.
Các thuộc tính phụ có thể là bất kì HP, HP%, Tấn Công, Tấn Công%, Phòng Ngự, Phòng Ngự%, Tinh Thông Nguyên Tố, Hiệu Quả Nạp, Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích nhưng sẽ không thể trùng với chỉ số chính. Ví dụ Hoa không thể có thuộc tính phụ HP vì chỉ số chính đã là HP%.
Chỉ số chính ở từng cấp độ được cố định khi nâng cấp nhưng thuộc tính phụ có thể không đạt 100% chỉ số khi cường hoá.
Thánh Di Vật 1 và 2 sao có 2 biến thể: 100% và 80%, 3 sao có 2 biến thể: 100%, 85% và 70%, 4 và 5 sao có 4 biến thể: 100%, 90%, 80% và 70%.

Bảng thuộc tính phụ ở mức tối đa 100%

Độ Hiếm

5 sao

4 sao

3 sao

2 sao

1 sao

Tấn Công

19

16

9

5

2

Tấn Công%

5.8%

4.7%

3.5%

2.3%

1.5%

Phòng Ngự

23

19

11

6

2

Phòng Ngự%

7.3%

5.8%

4.4%

2.9%

1.8%

HP

299

239

143

72%

30

HP%

5.8%

4.7%

3.5%

2.3%

1.5%

Tinh Thông Nguyên Tố

23

19

14

9

6

Hiệu Quả Nạp Nguyên Tố

6.5%

5.2%

3.9%

2.6%

1.6%

Tỉ Lệ Bạo Kích

3.9%

3.1%

2.3%

1.6%

1.0%

Sát Thương Bạo Kích

7.8%

6.2%

4.7%

3.1%

1.9%


Tất cả thánh di vật đều thuộc một bộ nhất định, khi được trang bị đồng thời và đủ số lượng cho một nhân vật sẽ kích hoạt hiệu quả riêng của bộ thánh di vật. Trừ các nón 3 sao/ 4 sao sau: , , và . Mỗi bộ sẽ có hiệu quả bộ 2 và bộ 4.

Tên thánh di vật còn phụ thuộc vào loại mảnh và bộ của nó.

Cách Nhận

Kho đồ người chơi hiện nay có thể chứa tối đa 2400 thánh di vật. Thánh di vật có thể thu thập bằng nhiều cách như nói chuyện với NPC, mua từ thương nhân (2 sao), đánh bại Thủ Lĩnh hoặc Tinh Anh, mở rương, tương tác với các điểm "Điều Tra", phá huỷ các bụi cây ở Sumeru và nhận thưởng từ , Bí Cảnh Chúc Phúc hoặc .

Vườn Mùa Hè

Thung Lũng Ký Ức

Đỉnh Vindagnyr

Bảo Vệ Sườn Núi

Cô Vân Lăng Tiêu

Mật Cung Vô Vọng

Hoa Trì Nham Khúc

Vực Sâu Nham Thạch

Sân Vườn Momiji

Đại Sảnh Ngủ Say

Tháp Duyên Giác

Phế Tích Ánh Kim

Cô Thành Sắt Nung

Cái Kết Của Tội Ác

Thành Bang Thác Đổ

Nhà Hát Phai Màu

Tịnh Thổ Linh Hồn

Bến Tàu Xây Dựng Bỏ Hoang

Cơ Quan Đọng Sương

Kho Tàn Của Nguyệt Đồng

Ngoài ra còn có 2 cách đặc biệt để nhận thánh di vật: Hoàn Thánh Huyền Bí ở các Bàn Chế Tạo hoặc Máy Biến Đổi Thánh Di Vật trong túi đồ.

Hoàn Thánh Huyền Bí sẽ phá huỷ 3 thánh di vật trong kho đồ để nhận lại 1 thánh di vật mới ngẫu nhiên từ bộ mà người chơi đã chọn trước


Máy Biến Đổi Thánh Di Vật: dùng Bột Thánh Hoá để tạo ra thánh di vật 5 sao thuộc bộ đã chỉ định.
Khi định nghĩa thánh di vật, người chơi cần chọn bộ, mảnh, thuộc tính chính và 2 thuộc tính phụ.

Mỗi bộ thánh di vật chỉ có thể định nghĩa 2 lần trong 1 phiên bản
Tuỳ vào mảnh di vật mà số Bột Thánh Hoá cần thiết để định nghĩa cũng khác nhau

Hoa và Lông Vũ cần 1 Bột Thánh Hoá
Cát cần 2 Bột Thánh Hoá
Ly cần 4 Bột Thánh Hoá
Nón cần 3 Bột Thánh Hoá

Các di vật sau khi được định nghĩa sẽ được đảm bảo tối thiểu 2 lần cường hoá vào các thuộc tính phụ đã được chỉ định trước.

Thánh di vật được định nghĩa bằng Bột Thánh Hoá sẽ có ký hiệu đặc trưng và tự động khoá.

Có thể dùng bộ lọc để tìm kiếm những thánh di vật được định nghĩa bằng Bột Thánh Hoá.

Trang Bị

Trang bị đồng thời nhiều thánh di vật cùng bộ còn làm tăng sức mạnh của chúng hơn nữa

Mỗi nhân vật có thể trang bị tối đa 5 mảnh Thánh Di Vật. Mỗi mảnh không thể trang bị cùng lúc cho nhiều nhân vật, tuy nhiên có thể đổi qua lại cho nhau.

Người chơi có thể so sánh các mảnh di vật cùng loại với nhau. Khi so sánh, số lần thuộc tính phụ được cường hoá cũng sẽ được hiển thị.

Khi nhân vật trang bị Thánh Di Vật, những thuộc tính phụ được đề xuất cho nhân vật (dựa theo tỉ lệ chọn của người chơi) sẽ được làm nổi bật lên. Thánh Di Vật cũng tương tự (có viền trắng) nếu có nhiều thuộc tính phụ phù hợp.

Ngoài ra còn có Lọc Bộ Thánh Di Vật cho những bộ di vật được đề xuất với cơ chế tương tự. Với mỗi mảnh di vật sẽ có 2 phương án sắp xếp: tự động Áp Dụng Thứ Tự Đề Xuất hoặc thủ công, sắp xếp theo thuộc tính, cấp độ, phẩm chất và tăng/ giảm dần.

Trang Bị Nhanh có 2 loại: Phương Án Thiết Lập Nhanh và Phương Án Tuỳ Chỉnh

Phương Án Thiết Lập Nhanh: hệ thống sẽ tạo tự động một bộ trang bị gồm những di vật phù hợp chưa được nhân vật nào trang bị dựa trên dữ liệu người dùng. Nếu không tìm thấy phương án phù hợp, hệ thống có thể sẽ tạo nên bộ di vật không hoàn chỉnh hoặc không có hiệu quả bộ.

Phương Án Tuỳ Chỉnh: có dữ liệu được lưu trên từng nhân vật do người chơi thiết lập. Người chơi có thể tuỳ chỉnh những mục sau:

Thuộc Tính Chính: những Thánh Di Vật có chính xác Thuộc Tính Chính sẽ được lựa chọn, người chơi cần lựa chọn Thuộc Tính Chính cho Cát, Ly và Nón.
Loại Bộ: chọn 1 bộ Thánh Di Vật sẽ tạo ra một gồm 4 mảnh di vật của bộ đó, nếu chọn 2 bộ sẽ ra 2 mảnh của mỗi bộ đã chọn. Nếu không chọn bộ nào, hệ thống sẽ tạo nên một bộ phù hợp dựa trên các thuộc tính đã chọn, tuy nhiên tổ hợp không mong muốn có thể xảy ra.
Thuộc Tính Thêm: người chơi có thể lựa chọn Thuộc Tính Thêm Ưu Tiên và Thuộc Tính Thêm Thứ Cấp, tối đa 3.
Thuộc Tính Đề Xuất: hệ thống dựa trên dữ liệu người dùng để tự động xếp hạng và đưa Thuộc Tính Chính, Loại Bộ và Thuộc Tính Thêm vào phương án hiện tại.
Lựa Chọn Khác: người chơi có thể lựa chọn toàn bộ Thánh Di Vật hoặc chỉ chọn những Thánh Di Vật chưa được trang bị.

Trong quá trình sử dụng, nếu túi đồ người chơi không có đủ Thánh Di Vật phù hợp với bộ lọc sẽ dẫn đến việc không thể tạo ra bộ 4 hoặc bộ 2 như mong muốn. Lúc này người chơi có thể điều chỉnh lại bộ lọc và thử lại. Khi xem trước chỉ số của phương án di vật, giao diện sẽ hiển thị chỉ số của nhân vật cùng với vũ khí đang sử dụng. Cộng Hưởng Nguyên Tố, Rối Loạn Địa Mạch hay các điều kiện khác sẽ không được tính vào.



Người chơi cũng có thể chọn Xem Lựa Chọn Thay Thế để lựa chọn những di vật có cùng thiết lập của bộ lọc cùng Bộ Đề Xuất hoặc thuộc Bộ Khác, qua đó chọn ra bộ Thánh Di Vật như mong muốn.


Nếu một Thánh Di Vật 5 sao đạt điều kiện nhất định: đúng Thuộc Tính Chính và có ít nhất 5 Thuộc Tính Phụ phù hợp (bao gồm cả cường hoá), thì Thánh Di Vật sẽ được làm nổi bật lên bằng viền vàng trắng. Người chơi có thể vào cài đặt để bật tắt hiển thị này ở Thiết Lập > Khác.

Nâng Cấp

Sức mạnh của Thánh Di Vật bắt nguồn từ tham vọng và ký ức. Do đó chúng cần hấp thụ các Thánh Di Vật khác để tăng sức mạnh

Để nâng cấp Thánh Di Vật, Mora và EXP Di Vật là cần thiết.

EXP Di Vật có thể lấy từ , hay những Di Vật Khác. và cung cấp 2500/ 10000 EXP tương ứng. Thánh Di Vật 1/ 2/ 3/ 4/ 5 sao cung cấp 420/ 840/ 1260/ 2520/ 3780 EXP. Nếu dùng Thánh Di Vật đã được cường hoá thì chỉ đạt hiệu quả 80% EXP cơ bản.

Ngoài ra sẽ có cơ hội x2 hoặc x5 EXP nhận được trong quá trình cường hoá mà không tốn thêm chi phí nào.


Lượng EXP cần thiết để đạt cấp tối đa đối với Thánh Di Vật 5 sao: 270.475, 4 sao: 122.675, 3 sao: 52.275, 2 sao: 6.525, 1 sao: 3.250.

Tái Tạo

Có thể sử dụng Bụi Khai Sáng để tái tạo lại nâng cấp của thuộc tính phụ trên Thánh Di Vật 5 sao.

Khi Tái Tạo, 4 thuộc tính phụ sẽ được giữ nguyên, nhưng cường hoá sẽ được phân bổ lại. Sau khi tái tạo, người chơi có thể lựa chọn giữ nguyên như cũ hoặc chọn kết quả được tái tạo lại. Dù bạn chọn phương án nào, Bụi Khai Sáng cũng sẽ không được hoàn trả lại.

Người chơi cần chọn 2 thuộc tính phụ trước khi Tái Tạo di vật.
Khi chưa đạt tới Tái Tạo Cao Cấp, sẽ được tối thiểu 2 lần cường hoá vào 2 thuộc tính phụ đã chọn.
Khi đạt Tái Tạo Cao Cấp, được tối thiểu 3 lần cường hoá vào 2 thuộc tính phụ đã chọn.
Khi đạt tới Tái Tạo Sấm Truyền, lần tái tạo này được tối thiểu 4 lần cường hoá vào 2 thuộc tính đã chọn.
Các lần cường hoá có thể chỉ cường hoá 1 trong 2 thuộc tính phụ đã chọn chứ không phân bổ đều.


Mỗi khi tiêu hao 1 Bụi Khai Sáng, Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn cũng tăng tương ứng. Khi Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn bằng 6, tiêu thụ 6 Tiến Độ Giải Mã Thánh Ngôn và kích hoạt hiệu ứng Tái Tạo Cao Cấp.

Sau khi kích hoạt 2 lần Tái Tạo Cao Cấp, lần Tái Tạo Cao Cấp tiếp theo sẽ được nâng cấp thành Tái Tạo Sấm Truyền.


Mỗi lần Tái Tạo Lông Vũ hoặc Hoa sẽ tiêu thụ 1 Bụi Khai Sáng, các mảnh còn lại sẽ tốn 2 Bụi Khai Sáng.

Các Thánh Di Vật được tạo nên từ Bột Thánh Hoá khi Tái Tạo sẽ không thể chọn các thuộc tính phụ khác với thiết lập từ trước.

Tiêu Huỷ

Thánh Di Vật 1/2/3/4 sao nâng cấp có thể bị tiêu huỷ để nhận lại 420/840/1260/2520 Mora. Có thể cùng lúc tiêu huỷ 100 Thánh Di Vật.

Bạn có thể khoá Thánh Di Vật để tránh tiêu huỷ không mong muốn bằng cách bấm vào biểu tượng ô khoá hoặc dùng chức năng Hỗ Trợ Khoá.

Hỗ Trợ Khoá: có tuỳ chọn như khoá Thánh Di Vật 5 sao phù hợp, Phương Án Khoá Chung (Di Vật gồm cả Tỉ Lệ Bạo Kích, Sát Thương Bạo Kích; khoá các Ly có thuộc tính chính là Sát Thương Nguyên Tố hoặc Sát Thương Vật Lý; khoá các Nón có thuộc tính chính là Bạo Kích) và Phương Án Khoá Bộ với tuỳ chọn thuộc tính chính và thuộc tính phụ do người chơi tự thiết lập thủ công hoặc theo Phương Án Đề Xuất Bộ

Ngoài ra còn có các lựa chọn Mở Khoá Nhanh và Khoá Nhanh để mở khoá hoặc khoá các Thánh Di Vật thuộc bộ đã chọn.

Các Thánh Di Vật cũng có thể được đánh dấu thủ công (ghim) bằng ký hiệu ngôi sao. Những Thánh Di Vật này sẽ tự động bị khoá, khi mở khoá thì ký hiệu này cũng sẽ biến mất theo. ở trang Thánh Di Vật trong Túi Đồ, có tuỳ chọn để lọc theo trạng thái Ghim, Chỉ Khoá hoặc Chưa Khoá.

Bột Thánh Hoá có thể được chiết xuất bằng những Thánh Di Vật 5 sao cấp 4 trở lên.
Số Bột Thánh Hoá có thể thu thập bằng cách này bị giới hạn 1 lần mỗi phiên bản.

Thánh Di Vật được dùng để chiết xuất phải có phẩm chất 5 sao và đạt cấp độ 4 trở lên.

Tiến Độ Chiết Xuất phụ thuộc vào cấp độ mỗi Thánh Di Vật được sử dụng trong quá trình. Khi Tiến Độ Chiến Xuất đạt 100, người chơi sẽ nhận được 1 Bột Thánh Hoá. Cấp độ Thánh Di Vật sử dụng càng cao thì Tiến Độ Chiết Xuất càng tăng nhanh
Mỗi phiên bản có thể chiết xuất tối đa 1 Bột Thánh Hoá thông qua cách này.

Mỗi Thánh Di Vật ở cấp độ khác nhau sẽ cho lượng điểm Tiến Độ Chiết Xuất như sau:
Thánh Di Vật được chiết xuất có lv. X:

Lv

4-7

8-11

12-15

16-19

20

Tiến Độ Chiết Xuất

X

X+2

X+6

X+14

50

Ngoài ra nguyên liệu cường hoá Thánh Di Vật cũng có thể được dùng để gia tăng điểm Tiến Độ Chiết Xuất, với: 0.5 điểm/ và 2 điểm/ .

Nếu Tiến Độ Chiết Xuất vượt quá 100, phần thừa ra sẽ được lưu lại cho chu kì sau.

Người chơi còn có thể Phân Giải Thánh Di Vật để nhận lại EXP Di Vật.
Thánh Di Vật được dùng để Phân Giải phải: không bị khoá, cấp 0, không được nhân vật nào trang bị.
EXP Di Vật được quy đổi sang và , với 10.000 EXP cho 1 và 2.500 EXP cho 1 .
lượng EXP thừa không quy đổi được sẽ được lưu trữ cho lần Phân Giải tiếp theo.
Lượng EXP nhận được bằng Phân Giải Thánh Di Vật sẽ bằng với chính nó khi sử dụng làm nguyên liệu cường hoá.

Dù Thánh Di Vật được Phân Giải thành EXP hay dùng trực tiếp làm nguyên liệu cường hoá, lượng EXP mang lại đều phụ thuộc vào phẩm chất của nó như sau:

  • 1 sao: 420

  • 2 sao: 840

  • 3 sao: 1.260

  • 4 sao: 2.520

  • 5 sao: 3.780

Công cụ Genshin

Bài liên quan

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…