Bảng Xếp Hạng Operator
Xếp hạng tổng hợp từ meta cộng đồng nhiều nguồn có kiểm chéo · cập nhật 2026-07-10. Xếp hạng theo meta cộng đồng hiện tại, sẽ được tinh chỉnh bằng phân tích riêng của chúng tôi.
Bảng này chấm thế nào?
Operator xếp theo sức mạnh endgame thật ở patch hiện tại — sát thương hoặc giá trị cho đội, độ linh hoạt giữa các loại nội dung, và chi phí đầu tư. T0 bẻ cong meta, T1 xuất sắc ở mọi nơi, T2 ổn khi có đội phù hợp, T3 cần đầu tư nặng. Nhân vật NEW chờ số liệu ổn định mới xếp chính thức. Hạng thấp không có nghĩa vô dụng: nhân vật yêu thích build đúng vẫn phá đảo mọi nội dung.
Nhãn động: ai đang "nóng", ai đang gây tranh cãi
3 nhãn dưới đây tự tính lại mỗi khi dữ liệu cập nhật — không gõ tay: MỚI (chưa đủ dữ liệu xếp hạng), Chuyên gia (đa số nguồn đồng thuận xếp hạng cao), Đang theo dõi (các nguồn lệch nhau nhiều).
Bảng xếp hạng meta
Bấm để lọc bảng xếp hạng bên dưới theo nhiều tiêu chí cùng lúc.
Phân tích chi tiết từng nhân vật
Vì sao mỗi nhân vật ở hạng đó — vai trò, cơ chế lõi và điểm mạnh/yếu.
Gilberta là hỗ trợ khống chế đám đông thuần túy, không cầm sát thương chính nhưng vẫn đứng SS-Tier nhờ khả năng gom địch diện rộng bằng Lift rồi dồn debuff Arts Susceptibility ngắn nhưng cực mạnh lên cả cụm. Thiên phú bị động Messenger's Song còn lan buff cho toàn đội, biến cô thành mảnh ghép gần như không thể thay thế ở mọi đội hình cần AoE hay kiểm soát chiến trường. Ở T0 vì giá trị của cô không phụ thuộc vào một combo DPS cụ thể — cứ có đội là có tác dụng.
Zhuang Fangyi là chủ công hệ Điện cận chiến với sát thương cực cao, dùng Combo Kỹ Năng để tiêu hao chồng Nhiễm Điện Kích Ứng sẵn có trên địch rồi cưỡng chế áp lại Nhiễm Điện lên mục tiêu. Là Cán Viên 6 sao dòng Arts, toàn bộ lối chơi của cô xoay quanh vòng lặp tiêu-rồi-áp Nhiễm Điện này để tối đa hóa sát thương đơn mục tiêu. Ở T0 vì đây là kiểu hypercarry đúng nghĩa: đầu tư đúng cách, cô cho sát thương đơn mục tiêu thuộc hàng cao nhất trong game.
Rossi là Hybrid DPS gây cả Sát Thương Vật Lý lẫn Nhiệt, chơi theo phong cách Striker nhiều hơn Guard thông thường: cô lao vào bằng Chiến Kỹ để gây sát thương Vật Lý, Lift địch, đồng thời áp các lớp Vulnerability lên mục tiêu. Lối chơi của cô là thiết lập-rồi-bung-burst — dồn debuff trước rồi giải phóng sát thương lớn sau. Ở T0 vì việc gây song song hai loại sát thương giúp cô lách qua kháng tính của địch, còn phong cách Guard biến tướng cho cô vừa tanky vừa burst mạnh, hiếm có ở lớp Guard.
Camille là Vanguard 6-star hệ Polearm, giữ vai hỗ trợ/sub-DPS lai chứ không cân vai hyper-carry độc lập. Cơ chế lõi: cô lao lên tuyến đầu, dùng Chiến Kỹ gắn Heat Infliction/Susceptibility lên địch rồi hồi SP cho cả đội, sau đó lui về nhường sân cho một DPS khai thác hiệu ứng Nhiệt vừa gắn. Lối chơi luân phiên vào-ra này cho Camille sự linh hoạt để bật nhịp combo và tiết kiệm SP, nhưng sức mạnh thật sự lại gắn chặt với DPS đi cùng — nên tạm xếp NEW, chờ thực chiến định vị rõ hơn.
Mi-Fu là Guard Đại Kiếm 6 sao, một Crush DPS cận chiến với cơ chế lõi là tiêu hao các lớp Suy Yếu (Vulnerability) trên địch để tung sát thương Crush nhân hệ số cao. Cô tự áp Physical Susceptibility/Suy Yếu bằng Combo Kỹ Năng, rồi tung Chiến Kỹ 3 giai đoạn để tiêu hết số lớp đó cho đòn kết liễu. Vì tự cung tự cấp — vừa tự gây Suy Yếu vừa tự tiêu thụ mà chẳng cần ai dựng sẵn — cô vừa linh hoạt vừa có trần sát thương cao, xứng đáng T1.
Tangtang là Handcannon Caster linh hoạt, chủ yếu đóng vai Sub-DPS/Hỗ trợ với khả năng khống chế đám đông mạnh, có thể lấp nhiều vị trí khác nhau trong đội hình. Cơ chế lõi là vòng lặp Xoáy Nước-thành-Vòi Rồng: Combo Kỹ Năng 'River, To Me!' tạo ra các vũng Xoáy Nước (tối đa 2), sau đó chuyển hóa chúng thành Vòi Rồng. Ở T0 vì sự linh hoạt để lấp vai trò cộng với khống chế diện rộng khiến cô dễ nhét vào gần như mọi đội hình mà vẫn hiệu quả.
Perlica là Cán Viên hệ Caster 5 sao, đóng vai trợ chiến kiêm sub-DPS Điện Nhiễm. Chiến Kỹ của cô áp Điện Nhiễm lên diện hẹp để vừa gây sát thương trực tiếp vừa mở đường debuff, rồi Combo Kỹ Năng tự kích hoạt để tận dụng luôn hiệu ứng đó mà không cần thao tác thêm. Chỉ 5 sao nhưng vẫn trụ T1 vì cân được cả tấn công lẫn hỗ trợ, dễ nhét vào mọi đội hình.
Laevatain là Striker Kiếm 6 sao theo mô-típ hyper-carry bùng nổ: Thiên Phú của cô tự áp rồi tiêu Nhiễm Nhiệt trên kẻ địch, đổi thành tài nguyên xếp chồng Ngọn Lửa Tan Chảy, càng đánh càng phồng sát thương. Vì tự tạo tài nguyên bằng chính Thiên Phú, cô không lệ thuộc bạn diễn chuyên biệt mà chỉ cần thời gian tích lũy trước khi bùng nổ — đó là lý do cô cực mạnh nhưng chưa hẳn kiểu cắm-vào-là-định-meta.
Yvonne là sát thủ đơn mục tiêu kiểu bùng nổ: cô tích lũy các đợt Nhiễm Băng hoặc Nhiễm Tự Nhiên lên kẻ địch, với sự hỗ trợ từ đồng đội như Xaihi hay Estella, rồi ép tiêu thụ toàn bộ đợt nhiễm đó thành một cú bùng nổ sát thương cực lớn. Đây là DPS đơn mục tiêu có kiểm soát chứ không xả liên tục, nên sản lượng sát thương phụ thuộc nhiều vào việc build stack từ trước. Ở T0 vì khi dàn dựng đúng bài, đòn tiêu thụ của cô cho sát thương burst thuộc hàng đầu game, dù cần phối hợp đội hình để đạt phong độ tối đa.
Pogranichnik là Tiên Phong Kiếm 6 sao, một dạng DPS Vật Lý thiên hỗ trợ: vừa buff ATK/Sát Thương toàn đội, vừa tạo SP cho cả đội, vừa tự gây sát thương. Cách chơi là để đồng đội dồn đủ 4 lớp Suy Yếu lên địch trước, rồi Pogranichnik dùng Chiến Kỹ để tiêu thụ số lớp đó. Gói giá trị 3 trong 1 — buff, SP, sát thương — khiến anh cực kỳ linh hoạt cho mọi đội hình, dù vẫn cần đồng đội dựng sẵn Suy Yếu để phát huy tối đa.
Chen Qianyu là Cán Viên kiếm hệ Vật Lý, đóng vai sub-DPS chuyên tích Suy Yếu chứ không tự gánh sát thương. Chiến Kỹ Ascending Strike nhấc địch và mở tầng Suy Yếu đầu, Combo Kỹ Năng dồn thêm để Cán Viên Vật Lý khác hoặc Tuyệt Kỹ của chính cô khai thác. Lối đánh dồn dập ở tiền tuyến linh hoạt, nhưng chỉ bung hết giá trị khi đi cùng đội hình Vật Lý biết ăn Suy Yếu — nên T2 là mức hợp lý.
Ardelia là hỗ trợ buff toàn diện, gây Suy Yếu Vật Lý và Arts kéo dài lên địch thông qua một chuỗi ba bước: Combo Kỹ Năng áp Corrosion lên mục tiêu chưa có sẵn stack Arts Infliction hay Vulnerability, sau đó cần một đòn Final Strike để hoàn tất chuỗi. Cô không trực tiếp gây sát thương lớn mà khuếch đại sát thương của cả đội qua debuff kéo dài đó. Ở T0 vì đây là buff mang tính phổ quát — hợp với gần như mọi đội hình — dù đòi hỏi thực hiện đúng trình tự combo để phát huy hết giá trị.
Xaihi đảm nhiệm Hỗ Trợ hệ Arts, lo hồi máu và khuếch đại sát thương cho toàn đội. Chiến Kỹ của cô rất đơn giản: kích hoạt Final Strike cho Cán Viên đang điều khiển, hồi máu nếu họ chưa đầy máu, hoặc áp buff khuếch đại sát thương — không cần tính toán rắc rối. Sự đơn giản đó giúp cô cắm được vào hầu hết đội hình an toàn, nhưng cũng khiến trần sức mạnh không cao bằng Hỗ Trợ có cơ chế sâu hơn, nên T2 là hợp lý.
Avywenna là DPS chính của đội hình, thuộc nhánh Đột Kích dùng Trường Thương. Cơ chế lõi xoay quanh triển khai nhiều 'Thunderlance' — Combo Kỹ Năng đặt 3 cây cùng lúc, Tuyệt Kỹ thêm 1 cây — rồi thu hồi để bùng sát thương. Lối tích lũy-rồi-bùng-nổ cho trần sát thương cao, nhưng cần thời gian triển khai trước khi ăn trọn hiệu quả, nên T2 là hợp lý.
Wulfgard là Caster 5 sao linh hoạt chuyên áp Nhiệt (Heat Infliction), đóng vai trò sát thương-hỗ trợ nhưng vẫn có build DPS chính thay thế khả thi. Combo Skill của anh kích hoạt từ bất kỳ Arts Infliction nào để lan tỏa Nhiệt diện rộng mạnh mẽ, khiến anh gần như luôn có việc để làm dù đội hình dùng loại nhiễm nào. Ở T0 dù chỉ 5 sao vì độ linh hoạt build và khả năng ăn khớp với mọi loại Arts Infliction khiến anh nhét được vào cực nhiều đội hình khác nhau.
Last-Rite là Striker Đại Kiếm 6 sao, sát thương đơn mục tiêu kiểu burst, xây dựng hoàn toàn quanh việc tích và tiêu Băng Kích (Cryo Infliction) lên kẻ địch. Cô dùng Chiến Kỹ chi phí thấp, kết hợp Băng Kích mà đồng đội như Xaihi/Ardelia/Perlica/Akekuri áp thêm, nhắm ít nhất hai lớp trước khi bùng sát thương. Trần sát thương đơn mục tiêu của cô rất cao nhưng lệ thuộc vào đội hình có nguồn Băng Kích đi kèm, nên T1 phản ánh đúng: cực mạnh khi ráp đúng đội, không phải kiểu ai cũng chạy ngon.
Endministrator (nam) cũng là nhân vật chính — Cán Viên Trưởng Kiếm 6 sao, chơi được ngay từ đầu game, đảm nhiệm Physical DPS kiêm combo enabler. Combo Kỹ Năng của anh gây Nguyên Thạch/Suy Yếu lên địch, sau đó Chiến Kỹ được lặp lại để khai thác liên tục hiệu ứng đó. Cũng là nhân vật miễn phí có sẵn từ đầu với lối đánh combo ổn định và còn giúp cả đội hưởng lợi từ Suy Yếu, anh xứng đáng góp mặt T1 mà chẳng cần đầu tư gacha.
Endministrator (nữ) là Cán Viên Kiếm 6 sao, chính là nhân vật chính có thể chọn ngay từ đầu game (đổi được mỗi khoảng 24 giờ). Lối chơi là DPS/hỗ trợ lai hệ Vật Lý kiểu "chuẩn bị rồi kích nổ": Chiến Kỹ hoặc Combo Kỹ Năng gắn Nguyên Thạch/Ấn lên địch trước, rồi kích hoạt để ăn sát thương. Vì là nhân vật chính luôn có sẵn miễn phí từ đầu, cộng thêm lối đánh set-up-rồi-nổ linh hoạt, cô nghiễm nhiên là một trong những lựa chọn T1 dễ tiếp cận nhất.
Arclight là Vanguard kiếm hệ Điện, đánh xen kẽ giữa các lượt của đồng đội thay vì gánh damage riêng. Combo Kỹ Năng của cô có hồi chiêu thuộc hàng thấp nhất game và càng được kích hoạt dày hơn mỗi khi Nhiễm Điện xuất hiện, cho tần suất ra chiêu rất cao. Vì gốc vẫn là Vanguard chuyên tạo SP, sát thương chỉ là lớp cộng thêm phát huy tối đa khi đội hình duy trì đều Nhiễm Điện — linh hoạt nhưng cần điều kiện đó nên dừng ở T2.
Lifeng là Cán Viên Trường Thương 6 sao, nhưng lối chơi thiên về 'sát thủ hỗ trợ' — vừa tự gây sát thương Vật Lý vừa hỗ trợ đội bằng debuff. Cô mở rotation bằng Chiến Kỹ để vừa gây Suy Giảm Kháng Vật Lý vừa dựng tầng Suy Yếu đầu tiên, sau đó duy trì áp lực bằng Combo Kỹ Năng qua các đòn Final Strike. Vì một phần sức mạnh nằm ở debuff tiếp sức đồng đội chứ không dồn hết vào sát thương cá nhân, dù 6 sao cô vẫn cần đội hình biết khai thác mới đạt hiệu quả tối đa — nên vẫn dừng ở T2.
Akekuri là Tiên Phong Kiếm 4 sao, hỗ trợ đa năng xoay quanh kinh tế SP. Combo Skill của cô hồi SP chỉ bằng cách gây Choáng lên địch, nên có thể kích hoạt thoải mái, đặc biệt lên mục tiêu đang Choáng, để giữ dòng SP chảy đều cho cả đội. Chỉ 4 sao nhưng cực kỳ linh hoạt — kiểu hỗ trợ "universal" nhét đội nào cũng ổn — nên vẫn đường hoàng góp mặt T1.
Antal là Cán Viên hệ Chiến Kỹ 4 sao, đóng vai Hỗ Trợ thuần túy — dễ kiếm cho người chơi F2P. Anh không nhắm đến việc bị điều khiển trực tiếp; Chiến Kỹ của anh áp đặt Focus cùng Susceptibility lên địch để khuếch đại/buff sát thương cả đội. Chỉ 4 sao mà vẫn trụ T1 vì anh gần như "lắp vào là quên", mang lại giá trị khuếch đại sát thương ổn định cho bất kỳ đội hình nào mà không cần thao túng nhiều.
Mang danh Vanguard kiếm hệ Băng, Alesh chơi thiên về hỗ trợ hơn sát thủ thuần túy — nhiệm vụ chính là giữ nhịp SP đều cho cả đội. Cô gây Băng Nhiễm rồi tiêu thụ bằng Đóng Băng, chủ yếu qua Chiến Kỹ, vừa khống chế vừa duy trì SP ổn định. Vì giá trị cốt lõi nằm ở SP và khống chế chứ không phải sát thương cá nhân, cô là lựa chọn hỗ trợ linh hoạt nhưng không bùng nổ — hợp T2.
Ember là Defender Đại Kiếm 6 sao nhưng thực chất chơi như hỗ trợ/duy trì bị động, đứng gần như hoàn toàn ngoài sân. Combo Kỹ Năng của cô tự kích hoạt bất cứ khi nào Cán Viên đang điều khiển ở tiền tuyến ăn sát thương, tự động tuôn hồi máu, khiên toàn đội và áp Suy Yếu lên địch. Chạy gần như tự động, gần như không tốn thao tác mà vẫn cứu cả đội, cô trở thành lưới an toàn linh hoạt nhét vào đội nào cũng vừa.
Da Pan là Striker 5 sao dùng Đại Kiếm, gây sát thương Vật Lý qua Combo Kỹ Năng — nhưng chiêu này chỉ bung được khi kẻ địch đã dính đủ 4 lớp Suy Yếu. Bộ kỹ năng của cậu khá đơn giản: đợi đồng đội áp đủ Suy Yếu rồi tung combo dứt điểm, nên sát thương gần như phụ thuộc hoàn toàn vào đội hình đi kèm. Vì cần đúng dàn support chuyên áp Suy Yếu mới đạt hiệu quả tối đa, Da Pan chỉ dừng ở T3 — mạnh nhưng kén đội.
Snowshine là Hộ Vệ dùng Đại Kiếm, kiêm vai trò healer/lá chắn cho cả đội mà vẫn góp sát thương vật lý giữa các đợt hồi máu. Cô đánh thường như Hộ Vệ bình thường, nhưng Combo Kỹ Năng tự động kích hoạt hồi máu ngay khi đồng đội cần, không phải canh thời điểm thủ công. Kiểu lai tank/healer/damage này dễ dùng, linh hoạt cho nhiều đội hình, nhưng vì ôm nhiều việc nên không mặt nào vượt trội — T2 là đúng tầm.
Estella là Guard 4 sao dùng Thương, một cán viên lai giữa hỗ trợ và sát thương: cô mở đầu bằng Chiến Kỹ để gây Nhiễm Băng theo đường thẳng, sau đó tiếp nối bằng đòn Vật Lý khai thác chính Suy Yếu Vật Lý vừa áp lên địch. Lối chơi lai Băng-sang-Vật Lý này cho cô vừa giá trị hỗ trợ vừa sát thương cận chiến đáng nể. Ở T0 dù chỉ 4 sao vì hiếm có cán viên giá rẻ nào mang lại giá trị lai kép hiệu quả đến vậy — đầu tư thấp mà hiệu năng chạm trần cao.
Fluorite là Sub-DPS kiêm hỗ trợ Ứng Nghiệm, 4 sao, lớp Caster dùng Handcannon — nhiệm vụ của cô là cộng thêm lớp Ứng Nghiệm Băng hoặc Tự Nhiên để dọn đường cho combo. Lối chơi khá kiên nhẫn: chờ địch tích đủ từ 2 lớp Ứng Nghiệm Băng/Tự Nhiên trở lên rồi mới tung Combo Kỹ Năng để ăn trọn hiệu quả. Vì hiệu quả đó gắn chặt với việc phải có sẵn nền Ứng Nghiệm Băng/Tự Nhiên từ trước (do cô hoặc đồng đội tạo ra), Fluorite chỉ thực sự tỏa sáng trong đúng đội hình hệ nguyên tố — hiệu quả cao nhưng kén thời điểm, nên dừng ở T3.
Catcher là Defender 4 sao hệ Vật Lý, dùng Đại Kiếm, thuộc phân nhóm Survivalist — nhiệm vụ chính là khiên chắn, áp Protection cho đồng đội, và phản đòn kẻ địch bằng Chiến Kỹ để gây Suy Yếu. Anh là trụ cột phòng thủ thực thụ cho các đội thiên Vật Lý: vừa gánh sát thương vừa tự tạo điều kiện Suy Yếu qua phản công. Nhưng giá trị đó chỉ thực sự tỏa sáng trong đội hình Vật Lý chuyên biệt, cộng thêm rarity 4 sao giới hạn trần sức mạnh, nên Catcher dừng ở T3 — chắc tay nhưng kén dàn.
Phiếu công khai của người đọc, tự cập nhật theo thời gian thực — mỗi trình duyệt tính 1 phiếu cho mỗi cán viên. Đây không phải xếp hạng chính thức, chỉ để tham khảo.
5 nguồn xếp hạng khác nhau thế nào
0/5 nguồn từng cho người đọc thấy các bảng khác xếp khác ra sao — gamevika là nơi đầu tiên đặt chúng cạnh nhau. Không lấy trung bình cộng vì mỗi nguồn dùng một thang chấm riêng (xem phần “Vì sao lệch nhau” bên dưới).
| Nhân vật | Nguồn A | Nguồn B | Nguồn C | Nguồn D | Nguồn E |
|---|---|---|---|---|---|
Estella
|
T1.5 | B | T0 | A | D |
Mi Fu
|
T0 | S+ | T2 | SS | SS |
Wulfgard
|
T0.5 | S+ | T0 | A | B |
Ardelia
|
T0.5 | S+ | T0 | S+ | A |
Yvonne
|
T0.5 | S+ | T0 | SS | S |
Laevatain
|
T0.5 | SS | T1 | SS | SS |
Chen Qianyu
|
T0.5 | S+ | T2 | S+ | A |
Avywenna
|
T0.5 | S+ | T2 | A+ | C |
Nguồn A–C: ba trang tiếng Anh khác nhau · Nguồn D–E: hai trang tiếng Nhật khác nhau. Chốt số liệu 07/08/2026, bản game 1.4.
Vì sao 5 nguồn lệch nhau
Không nguồn nào sai — họ chỉ đo bằng thang khác nhau. Có nguồn chấm theo màn khó nhất hiện có trong game; có nguồn chấm riêng theo chế độ Khế Ước Nguy Cấp, một định dạng khó hoàn toàn khác nội dung thường; có nguồn giả định mức tiềm năng khác nhau khi chấm — ví dụ cán viên 4 sao được giả định tiềm năng 5, cán viên gắn với cốt truyện được giả định tiềm năng 2, còn lại giả định tiềm năng 0. Ba khác biệt này cộng lại giải thích vì sao cùng một cán viên như Estella có thể đứng hạng cao nhất ở nguồn này nhưng gần cuối ở nguồn khác — không phải nguồn nào đúng nguồn nào sai, mà mỗi nguồn đang trả lời một câu hỏi khác nhau.
Hạng thấp không có nghĩa là vô dụng
Bảng xếp hạng ở trên đo hiệu quả trong nội dung KHÓ NHẤT của game — nó không nói lên một cán viên có đáng dùng ở nội dung thường ngày hay không. Dưới đây là các cán viên đang xếp hạng thấp nhất trong bảng, cùng nơi họ vẫn phát huy tốt, trích thẳng từ bài phân tích build của gamevika.
Vẫn dùng tốt ở: Striker (5 sao, Đại Kiếm) — sát thương Vật Lý mà Combo Kỹ Năng chỉ kích hoạt được khi kẻ địch có đủ 4 lớp Suy Yếu, nên Da Pan được xây dựng để đi cùng đồng đội chuyên áp Suy Yếu chứ bản thân không tự tạo nhiều
Vẫn dùng tốt ở: Defender (5 sao, Đại Kiếm) — Nhân vật 5 sao hệ Hộ Vệ (Defender), sử dụng Đại Kiếm. Là healer/hộ vệ toàn đội, đồng thời gây sát thương vật lý giữa các đợt hồi máu; là trợ thủ phản ứng, ra tay khi tình huống xấu đi, tự động kích hoạt hồi máu từ Combo Kỹ Năng khi đội xuống dưới khoảng 60% HP
Vẫn dùng tốt ở: Guard (4 sao, Trường Thương) — một cán viên lai giữa hỗ trợ và sát thương, gây Nhiễm Băng (Cryo Infliction) và Suy Yếu Vật Lý (Physical Susceptibility/Vulnerable), phù hợp nhất với đội hình thiên về sát thương Vật Lý
Vẫn dùng tốt ở: Caster (4 sao, Súng Ngắn) — cộng thêm các lớp Ứng Nghiệm Băng hoặc Tự Nhiên để tạo điều kiện cho Phản Ứng Arts mạnh hơn, hoặc tiếp liệu cho đồng đội tiêu thụ lớp Ứng Nghiệm; chỉ số cốt lõi là Nhanh Nhẹn và Trí Tuệ
Vẫn dùng tốt ở: Defender (4 sao, Đại Kiếm) — khiên chắn cho đội, áp Protection (Bảo Hộ), và phản đòn kẻ địch bằng Chiến Kỹ (Battle Skill) đồng thời gây Suy Yếu (Vulnerability); đóng vai trò support phòng thủ/duy trì (sustain) hơn là sát thương chính
Tách theo vai trong kỹ năng
Phân loại theo vai chính trong bộ kỹ năng (không phải theo Lớp) — dựa trên phân tích build của gamevika.
Sát thương (13)
Kích hoạt (6)
Xem theo nguyên tố
Camile
T0
Mi Fu
T0
Zhuang Fangyi
T0
Rossi
T0
Tangtang
T0
Yvonne
T1
Gilberta
T0
Laevatain
T1
Endministrator (Nam)
T1
Endministrator (Nữ)
T1
Pogranichnik
T1
Ember
T2
Last Rite
T1
Lifeng
T2
Ardelia
T1
Perlica
T0
Chen Qianyu
T1
Wulfgard
T1
Arclight
T2
Xaihi
T1
Alesh
T2
Da Pan
T3
Avywenna
T1
Snowshine
T3
Akekuri
T2
Estella
T3
Catcher
T3
Fluorite
T3
Antal
T2
Xem theo vai trò trong đội
Vai trò suy ra từ builds/*.json của gamevika để duyệt nhanh — không phải nhãn chính thức trong game.
Camile
T0
Mi Fu
T0
Zhuang Fangyi
T0
Rossi
T0
Tangtang
T0
Yvonne
T1
Gilberta
T0
Laevatain
T1
Endministrator (Nam)
T1
Endministrator (Nữ)
T1
Pogranichnik
T1
Ember
T2
Last Rite
T1
Lifeng
T2
Ardelia
T1
Perlica
T0
Chen Qianyu
T1
Wulfgard
T1
Arclight
T2
Xaihi
T1
Alesh
T2
Da Pan
T3
Avywenna
T1
Snowshine
T3
Akekuri
T2
Estella
T3
Catcher
T3
Fluorite
T3
Antal
T2
Nhật ký đổi hạng theo bản game
Từ bản 1.4 (07/08/2026), gamevika bắt đầu ghi lại mỗi lần một cán viên đổi hạng trong bảng xếp hạng ở trên. Đây là bản ghi đầu tiên nên chưa có bảng cũ để so sánh — chưa thể nói ai lên ai xuống. Từ lần cập nhật kế tiếp, mọi thay đổi hạng thật sẽ được liệt kê tại đây kèm ngày và lý do.
Mốc khởi đầu: bản 1.4 · chốt ngày 07/08/2026 · 29 cán viên.