Nhà Cửa NTE: 6 Bất Động Sản, 343 Nội Thất, Comfort Với Fortune Tính Thế Nào
Nhà Cửa NTE Là Gì — Và Vì Sao Không Chỉ Để Ngắm
Nhà cửa trong Neverness to Everness (NTE) nằm trong mảng City Tycoon tại thành phố Hethereau — xem toàn cảnh ở trang City Life. Đây không đơn thuần là trang trí cho vui, mà là một track cày điểm dài hạn gắn liền với các chỉ số Comfort, Fortune và Collect. Bài này tách riêng đúng phần bất động sản + nội thất, đào sâu từng con số bằng dữ liệu gốc thay vì đoán theo cảm tính.
- Người mới: cần biết nhà nào đáng mua trước, tốn bao nhiêu Fons, và mua xong thì nội thất tính điểm ra sao.
- Người lâu năm: cần bảng đủ 343 món chia nhóm cùng cách Comfort/Fortune/Collect KHÔNG PHẢI LÀ MỘT, để tối ưu bày trí thay vì bày bừa.
Toàn bộ số liệu dưới đây đếm trực tiếp từ bảng dữ liệu gốc DT_RealEstate và DT_FurnitureAttributeDataTable — không phải ước lượng cộng đồng.
| Bảng dữ liệu gốc | Bao gồm gì |
|---|---|
| DT_RealEstate | 6 bất động sản, giá, khu vực, hạng |
| DT_FurnitureAttributeDataTable | 343 món nội thất, 4 chỉ số mỗi món (Comfort/Fortune/Love/Collect) |
6 Bất Động Sản: Giá, Khu Vực Và Hạng Nhà
Neverness to Everness có đúng 6 bất động sản mua được, chia 3 hạng theo dữ liệu gốc: L Property (nhỏ nhất), LL Property (vừa) và LLL Property (biệt thự). Giá tăng dần từ 200.000 tới 8.000.000 Fons — chênh nhau đúng 40 lần giữa căn rẻ nhất và đắt nhất.
| Bất động sản | Khu vực | Hạng nhà | Giá (Fons) | Sức chứa nội thất | Chỗ đậu xe |
|---|---|---|---|---|---|
| Wiener Apartments | Illusion Town | L Property | 200.000 | 3.600 | 0 |
| Eden Apartments | Bridge Crossings | LL Property | 1.000.000 | 4.200 | 0 |
| Skyview Halls | Miguel District | LL Property | 1.400.000 | 4.800 | 0 |
| Golden Capital | New Herland District | LLL Property | 2.000.000 | 7.800 | 0 |
| Pegasus Residence | New Herland District | LL Property | 7.500.000 | 4.800 | 2 |
| Fenglin Villa | Bridge Crossings | LLL Property | 8.000.000 | 7.800 | 8 |
Cột "Sức chứa nội thất" là thông số TotalLoad trong dữ liệu gốc — hạn mức để xếp đồ, nhà hạng LLL luôn có mức trần cao nhất (7.800). Có một chi tiết dễ gây nhầm: Wiener Apartments tên tiếng Anh là "Apartments" nhưng lại được xếp hạng nhà OfficeBuilding = L Property trong dữ liệu gốc chứ không phải Apartment — chỉ là cách phân loại nội bộ, không ảnh hưởng cách chơi.
Hai căn đắt nhất (Pegasus Residence, Fenglin Villa) là 2 căn duy nhất có chỗ đậu xe riêng (2 và 8 chỗ), 4 căn còn lại 0 chỗ — đáng cân nhắc nếu bạn sưu tầm nhiều xe ở trang Xe của GameVika.
343 Món Nội Thất Chia Theo Nhóm
Nội thất trong dữ liệu gốc có đúng 343 món, chia theo nhiều nhóm hình dáng/công năng. Bảng dưới liệt kê 10 nhóm đông nhất — phần còn lại là các món lẻ (chậu hoa, tượng nhỏ, đồ theo sự kiện) mỗi loại chỉ 1-2 món.
| Nhóm nội thất | Số món |
|---|---|
| Đồ trang trí (Ornament) | 57 |
| Ghế (Chair) | 40 |
| Tranh treo (Painting/Draw) | 37 |
| Đồ máy trứng (Gacha) | 25 |
| Bàn trà (Teapoy) | 24 |
| Tiểu cảnh sân vườn (Landscaping) | 16 |
| Tủ (Cabinet) | 15 |
| Đèn (Light) | 13 |
| Bonsai | 10 |
| Tượng lớn (Figures) | 7 |
Mỗi món nội thất gắn sẵn 4 chỉ số trong dữ liệu: Comfort, Fortune, Love và Collect — nhưng đừng vội bày tất cả để "farm đủ 4 chỉ số", vì như 2 mục dưới sẽ chỉ ra, không phải chỉ số nào cũng có tác dụng thật ở mọi món.
Comfort — 10 Mốc, Phát Thưởng Đều 4 Tiếng
Comfort là chỉ số chính mà 343/343 món nội thất (100%) đều đóng góp — món cao nhất trong dữ liệu gốc là Golden Flying Ball (nhóm Ornament) với 1.500 điểm/lần bày, món thấp nhất chỉ 2 điểm. Nếu bày đủ cả 343 món cùng lúc, Comfort cộng dồn tối đa 16.031 điểm theo dữ liệu.
| Mốc | Điểm cần | Thưởng mỗi lần |
|---|---|---|
| 1 | 100 | +1.0 |
| 5 | 500 | +5.0 |
| 10 (MAX) | 1.000 | +10.0 |
Comfort có đúng 10 mốc, từ 100 điểm (mốc 1) tới 1.000 điểm (mốc 10) — và phần thưởng KHÔNG phát ngay khi đạt mốc, mà phát đều đặn theo chu kỳ 4 tiếng một lần (dữ liệu gốc ghi rõ 14.400 giây/lần, đúng 4 giờ) miễn là bạn vẫn giữ đủ điểm mốc đó. Càng bày nhiều đồ Comfort cao càng "cày" nhàn — bày đúng rồi chờ, không cần bấm gì thêm.
Fortune — Khác Comfort Ở Đâu (Và Vì Sao Đang Là Con Số 0)
Fortune có cấu trúc y hệt Comfort trên giấy tờ — 10 mốc, từ 100 tới 1.000 điểm, thưởng tăng dần 4.0 tới 40.0 mỗi mốc, tên nội bộ trong dữ liệu là "Management Bonus". Nhưng có 2 khác biệt lớn đáng chú ý:
- Fortune KHÔNG có chu kỳ phát thưởng theo giờ trong dữ liệu gốc (TimeInterval = 0) — trái với Comfort phát đều 4 tiếng/lần.
- Kiểm tra toàn bộ 343 món nội thất trong bản dump này: KHÔNG món nào có điểm Fortune lớn hơn 0. Hệ Fortune đã dựng sẵn (10 mốc, công thức thưởng đầy đủ) nhưng CHƯA có nội thất nào thực sự kích hoạt nó ở phiên bản này — có thể sẽ mở qua nội thất mới hoặc sự kiện sau này.
Kết luận thực dụng: đừng phí Fons tìm mua đồ "tăng Fortune" lúc này — theo dữ liệu hiện có, dồn toàn bộ ngân sách nội thất cho Comfort là lựa chọn đúng.
| Chỉ số | Comfort | Fortune |
|---|---|---|
| Số mốc | 10 | 10 |
| Khoảng điểm | 100 - 1.000 | 100 - 1.000 |
| Thưởng mỗi mốc | +1.0 đến +10.0 | +4.0 đến +40.0 |
| Chu kỳ phát | Mỗi 4 tiếng | Không có (TimeInterval = 0) |
| Số món nội thất kích hoạt | 343 / 343 | 0 / 343 |
Sổ Sưu Tập Nội Thất (Collect) — 30 Mốc, Đừng Nhầm Với Comfort
Ngoài Comfort/Fortune, mỗi món nội thất còn chỉ số thứ ba tên Collect — một track SỔ SƯU TẬP tách biệt hoàn toàn, có tới 30 mốc (gấp 3 lần 10 mốc của Comfort/Fortune), từ 50 điểm (mốc 1) tới 23.680 điểm (mốc 30).
| Mốc | Điểm cần |
|---|---|
| 1 | 50 |
| 10 | 3.680 |
| 20 | 13.680 |
| 30 (MAX) | 23.680 |
Điểm Collect luôn gấp đúng 5 lần điểm Comfort của cùng một món (ví dụ Golden Flying Ball: Comfort 1.500 → Collect 7.500) — nhưng khác Comfort ở chỗ Collect cộng dồn theo SỐ MÓN ĐANG SỞ HỮU (kể cả cất trong kho), không cần đang bày trong nhà. Đừng bán đồ nội thất thừa: giữ lại vẫn tính điểm sổ sưu tập dù không có chỗ bày.
Mẹo Chọn Nhà, Sắp Nội Thất Và Đi Đâu Tiếp
Thứ tự hợp lý khi mới bắt đầu: mua căn rẻ nhất trước (Wiener Apartments, 200.000 Fons) để có chỗ thử nghiệm, dồn Fons đổi từ hoạt động đô thị (xem trang Tiền Tệ) mua dần nội thất Comfort cao, rồi mới tính đổi nhà lớn hơn khi cần thêm sức chứa hoặc chỗ đậu xe.
- Ưu tiên món Comfort cao trước — đây là chỉ số duy nhất chắc chắn có thưởng đều 4 tiếng/lần ngay bây giờ.
- Đừng thanh lý nội thất cũ — Collect cộng dồn theo số món sở hữu, bán đi là mất điểm vĩnh viễn.
- Muốn mời nhân vật (thường gặp nhất là Mint) về thăm nhà, đó là một phần của hệ thân mật Bond chứ không phải tính năng nội thất riêng — xem trang Bond & Thân Mật.
- Mới chơi và chưa quen cách Fons/City Stamina vận hành? Đọc trước trang Hướng Dẫn Người Mới trước khi đầu tư mạnh vào nhà cửa.
Kết luận: coi nhà cửa là track cày điểm dài hạn ăn theo Comfort trước tiên, Collect là phần thưởng đi kèm miễn phí, còn Fortune — ít nhất ở thời điểm dữ liệu này — chưa phải thứ đáng đầu tư.
| Thứ tự | Việc cần làm |
|---|---|
| 1 | Mua nhà rẻ nhất trước (Wiener Apartments, 200.000 Fons) |
| 2 | Dồn Fons kiếm từ hoạt động đô thị mua nội thất Comfort cao |
| 3 | Không bán nội thất cũ — Collect cộng dồn theo số món sở hữu vĩnh viễn |
| 4 | Chỉ nâng cấp nhà khi thật sự cần thêm sức chứa hoặc chỗ đậu xe |
Công cụ tính liên quan
Câu hỏi thường gặp
NTE có bao nhiêu bất động sản và giá bao nhiêu Fons?
Đúng 6 căn theo dữ liệu gốc, từ rẻ nhất Wiener Apartments 200.000 Fons tới đắt nhất Fenglin Villa 8.000.000 Fons — chênh nhau 40 lần. Ba hạng nhà là L Property, LL Property và LLL Property (biệt thự).
Nội thất NTE có bao nhiêu món, nhóm nào đông nhất?
343 món nội thất tính từ dữ liệu gốc. Đông nhất là nhóm trang trí Ornament (57 món), kế đó là Ghế Chair (40 món) và Tranh treo (37 món).
Comfort và Fortune trên nội thất NTE khác nhau thế nào?
Cả hai đều có 10 mốc từ 100 đến 1.000 điểm, nhưng Comfort phát thưởng đều đặn mỗi 4 tiếng còn Fortune không có chu kỳ thời gian trong dữ liệu. Đáng chú ý hơn: ở bản dữ liệu hiện tại, không món nội thất nào thực sự cho điểm Fortune — toàn bộ 343 món chỉ đóng góp vào Comfort.
Bán nội thất cũ có mất điểm sổ sưu tập (Collect) không?
Có. Collect tính theo số món đang SỞ HỮU (kể cả trong kho), không phải đang bày. Bán hoặc mất một món nghĩa là mất điểm Collect vĩnh viễn của món đó — nên giữ lại thay vì thanh lý.