Pokémon TCG Pocket · Wiki cơ chế

Hướng dẫn bộ A2 Space-Time Smackdown

Bộ xoay quanh Dialga và Palkia — quy mô, phân bố bậc hiếm, và thẻ chủ lực đang góp mặt trong deck top giải đấu.

Tóm tắt
Space-Time Smackdown có 207 thẻ, chia 2 gói con quanh DialgaPalkia. Thẻ Lucario từ bộ này đang là trụ cột của 1 deck hạng A trong meta giải đấu hiện tại với tỉ lệ thắng hơn 51%.

Quy mô: 207 thẻ, chia 2 gói con

Space-Time Smackdown là bộ thứ 3 của game, quy mô trung bình với 207 thẻ, chia thành 2 gói con xoay quanh 2 Pokémon huyền thoại biểu tượng: Dialga và Palkia. So với bộ đầu tiên Genetic Apex (286 thẻ, 3 gói con), đây là bước thu gọn quy mô đầu tiên trong lịch trình phát hành, chuyển từ mô hình 3 gói sang 2 gói — mô hình sau này còn thu gọn hơn nữa ở các bộ mini chỉ còn 1 gói duy nhất.

Phân bố bậc hiếm

BậcSố thẻ trong A2
Common67
Uncommon54
Rare24
Art Rare24
Super Rare16
Double Rare10
Special Art Rare8
Immersive Rare2
Crown Rare2

Đáng chú ý: số thẻ Art Rare (24) trong bộ này bằng đúng số thẻ Rare (24) — tỉ lệ hiếm-thường cân bằng hơn hẳn Genetic Apex, nơi Common vẫn áp đảo rõ rệt so với các bậc hiếm hơn.

Thẻ chủ lực đang sống trong meta: Lucario

Theo số liệu meta giải đấu gần nhất, thẻ Lucario từ bộ này đang là 1 nửa trụ cột của deck "Mega Lucario ex Lucario" — xếp hạng A với tỉ lệ sử dụng hơn 4% và tỉ lệ thắng trên 51%, thuộc nhóm deck ổn định của meta hiện tại. Ngoài ra, Darkrai ex từ bộ này cũng góp mặt ở vài deck hạng thấp hơn trong top 50, cho thấy bộ này vẫn đóng góp cả cho hệ Đấu lẫn hệ Bóng Tối trong bức tranh meta chung, dù không áp đảo bằng các bộ mới hơn.

Chọn gói Dialga hay Palkia

Cả 2 gói con đều mang tên 2 Pokémon huyền thoại chủ đề Không gian-Thời gian, và giống mô hình các gói con khác trong game, mỗi gói vẫn chứa đa dạng hệ chứ không thuần 1 loại. Với người chơi đang nhắm mục tiêu deck có Lucario (hệ Đấu, đang mạnh trong meta hiện tại), nên ưu tiên tìm hiểu gói nào có tỉ trọng hệ Đấu cao hơn trước khi quyết định dồn Pack Point, thay vì chọn ngẫu nhiên theo tên nhân vật trên bìa gói.

Cũng như mọi gói khác trong game, Pack Point của gói Dialga và gói Palkia hoàn toàn tách biệt — dồn điểm cho cả 2 gói cùng lúc để "chắc ăn" chỉ khiến cả 2 kho điểm đều chậm chạm mốc hữu ích. Xác định rõ mục tiêu (Lucario, Darkrai ex, hay 1 lá cụ thể khác) trước khi bắt đầu cày đều đặn 1 gói duy nhất.

  • Nhắm Lucario (hệ Đấu, đang mạnh meta) → kiểm tra gói nào tỉ trọng Đấu cao hơn trước khi cày
  • Pack Point gói Dialga và gói Palkia TÁCH BIỆT hoàn toàn — không dồn 2 gói cùng lúc
  • Xác định 1 mục tiêu rõ ràng rồi cày đều 1 gói duy nhất

Có đáng mở gói này không

Với sự hiện diện của Lucario trong 1 deck hạng A đang hoạt động tốt ở giải đấu, Space-Time Smackdown vẫn là bộ đáng cân nhắc nếu mục tiêu của bạn là dựng deck cạnh tranh dùng hệ Đấu. Quy mô 207 thẻ chia 2 gói con cũng đồng nghĩa tỉ lệ ra đúng lá mục tiêu tại mỗi gói tương đối dễ chịu hơn bộ lớn 3 gói con như Genetic Apex. Nếu mục tiêu chính của bạn không phải Lucario mà là hoàn thiện bộ sưu tập nói chung, quy mô trung bình 207 thẻ cũng khiến bộ này dễ tiếp cận hơn hẳn so với các bộ lớn nhất trong game.

Câu hỏi thường gặp

Space-Time Smackdown có bao nhiêu gói thẻ?
2 gói — Dialga và Palkia, mỗi gói chứa 126 thẻ.
Thẻ Crown Rare của bộ này là gì?
Dialga exPalkia ex, mỗi thẻ gắn với 1 trong 2 gói của bộ.
Thẻ mạnh nhất mà không phải Crown Rare là gì?
Infernape exGallade ex, đều 170 HP, có thể đổi được qua Pack Point ở bậc Song Hiếm mà không cần may mắn.
Nên mở cả 2 gói hay tập trung 1 gói?
Nên tập trung vào gói chứa thẻ mục tiêu cụ thể của bạn — Pack Point vẫn tích ở cấp độ cả bộ dù mở gói nào, nhưng tỷ lệ ra 1 thẻ cụ thể chỉ tăng khi mở đúng gói chứa thẻ đó.
Bộ này có phù hợp để ráp deck Hệ Thép không?
Đây là lựa chọn tốt hơn hẳn Genetic Apex riêng cho Hệ Thép — 14 thẻ Pokémon Hệ Thép ở đây so với chỉ 5 thẻ ở Genetic Apex.
Space-Time Smackdown có bao nhiêu thẻ ex?
32 trên tổng 189 thẻ Pokémon của bộ là bản ex, tỷ lệ tương đương mức khoảng 1/6 của Genetic Apex.

Đi đâu tiếp theo

Wiki cơ chế

Cách chơi Pokémon TCG Pocket: luật cơ bản từ A đến Z Wonder Pick trong Pokémon TCG Pocket: xác suất thật, không có mẹo nào Pack Point trong Pokémon TCG Pocket: đổi thẻ chắc chắn, không cần may mắn Trao đổi thẻ (Trade) trong Pokémon TCG Pocket: điều kiện + bảng Shinedust 11 bậc hiếm trong Pokémon TCG Pocket: từ Common tới Crown Rare Kinh tế F2P trong Pokémon TCG Pocket: chơi miễn phí tối ưu thế nào 7 ngày đầu chơi Pokémon TCG Pocket: mở gói nào, tiêu gì trước, dựng deck gì Có nên reroll tài khoản mới trong Pokémon TCG Pocket? Xác suất thật trả lời Xương sống deck 20 thẻ trong Pokémon TCG Pocket: tỉ lệ Basic, tiến hóa và Trainer Energy Zone trong Pokémon TCG Pocket: sinh 1 năng lượng/lượt, không cần rút bài Bảng khắc hệ Pokémon TCG Pocket: hệ nào yếu hệ nào, tính từ dữ liệu thẻ thật Thẻ ex trong Pokémon TCG Pocket: mạnh gì, đổi lại địch được 2 điểm, khi nào nên dùng God Pack (Rare Pack) trong Pokémon TCG Pocket: tỉ lệ 0,05% và kỳ vọng thật Shinedust trong Pokémon TCG Pocket: kiếm ở đâu, dùng làm gì, bảng giá theo bậc Pack, Wonder và Trade Hourglass trong Pokémon TCG Pocket: nên tiêu vào đâu trước Đánh máy (Solo Battle) trong Pokémon TCG Pocket: dùng để làm gì Nhiệm vụ và thành tựu trong Pokémon TCG Pocket: nguồn tài nguyên miễn phí lớn nhất Thẻ Promo (P-A/P-B) trong Pokémon TCG Pocket: lấy ở đâu, vì sao không trade được Hoàn thiện bộ sưu tập Pokémon TCG Pocket: nên ưu tiên bậc hiếm nào trước Premium Pass trong Pokémon TCG Pocket có đáng tiền không: tính bằng số Hướng dẫn bộ A1 Genetic Apex: gói nào đáng mở, thẻ chủ lực Hướng dẫn bộ A1a Mythical Island Hướng dẫn bộ B3b Everyday Wonders (bộ mới nhất) Thẻ mạnh nhất theo hệ trong Pokémon TCG Pocket, tính từ deck meta thật

Đi đâu tiếp theo

Pokémon TCG Pocket · Thẻ Bài · Công cụ · Wiki cơ chế · Mã quà tặng