Space-Time Smackdown
Bộ Space-Time Smackdown có 207 thẻ. xem mọi thẻ bên dưới hoặc lọc theo độ hiếm, và xem cần mở gói nào.
Gói trong bộ này
Thẻ trong bộ này
207 thẻ
Oddish
Gloom
Bellossom
Tangela
Tangrowth
Yanma
Yanmega ex
Roselia
Roserade
Turtwig
Grotle
Torterra
Kricketot
Kricketune
Burmy
Wormadam
Combee
Vespiquen
Carnivine
Leafeon
Mow Rotom
Shaymin
Magmar
Magmortar
Slugma
Magcargo
Chimchar
Monferno
Infernape ex
Heat Rotom
Swinub
Piloswine
Mamoswine
Regice
Piplup
Prinplup
Empoleon
Buizel
Floatzel
Shellos
Gastrodon
Finneon
Lumineon
Snover
Abomasnow
Glaceon
Wash Rotom
Frost Rotom
Palkia ex
Manaphy
Magnemite
Magneton
Magnezone
Voltorb
Electrode
Electabuzz
Electivire
Shinx
Luxio
Luxray
Pachirisu ex
Rotom
Togepi
Togetic
Togekiss
Misdreavus
Mismagius ex
Ralts
Kirlia
Duskull
Dusclops
Dusknoir
Drifloon
Drifblim
Uxie
Mesprit
Azelf
Giratina
Cresselia
Rhyhorn
Rhydon
Rhyperior
Gligar
Gliscor
Hitmontop
Nosepass
Regirock
Cranidos
Rampardos
Wormadam
Riolu
Lucario
Hippopotas
Hippowdon
Gallade ex
Murkrow
Honchkrow
Sneasel
Weavile ex
Poochyena
Mightyena
Stunky
Skuntank
Spiritomb
Skorupi
Drapion
Croagunk
Toxicroak
Darkrai
Darkrai ex
Skarmory
Registeel
Shieldon
Bastiodon
Wormadam
Bronzor
Bronzong
Probopass
Dialga ex
Heatran
Gible
Gabite
Garchomp
Lickitung
Lickilicky ex
Eevee
Porygon
Porygon2
Porygon-Z
Aipom
Ambipom
Starly
Staravia
Staraptor
Bidoof
Bibarel
Buneary
Lopunny
Glameow
Purugly
Chatot
Fan Rotom
Regigigas
Skull Fossil
Armor Fossil
Pokémon Communication
Giant Cape
Rocky Helmet
Lum Berry
Cyrus
Team Galactic Grunt
Cynthia
Volkner
Dawn
Mars
Tangrowth
Combee
Carnivine
Shaymin
Mamoswine
Gastrodon
Manaphy
Shinx
Rotom
Drifloon
Mesprit
Giratina
Cresselia
Rhyperior
Lucario
Hippopotas
Spiritomb
Croagunk
Heatran
Garchomp
Staraptor
Bidoof
Glameow
Regigigas
Yanmega ex
Infernape ex
Palkia ex
Pachirisu ex
Mismagius ex
Gallade ex
Weavile ex
Darkrai ex
Dialga ex
Lickilicky ex
Cyrus
Team Galactic Grunt
Cynthia
Volkner
Dawn
Mars
Yanmega ex
Infernape ex
Pachirisu ex
Mismagius ex
Gallade ex
Weavile ex
Darkrai ex
Lickilicky ex
Palkia ex
Dialga ex
Palkia ex
Dialga ex
Bộ này thực sự chứa những gì
Trang này bao quát riêng một bộ genetic apex Pokémon TCG Pocket hoặc bộ khác: ngày phát hành, series nó thuộc về, tổng số thẻ, và toàn bộ danh sách thẻ bộ a1 Pokémon TCG Pocket hoặc bộ tương ứng có thể lọc theo độ hiếm, hệ, hoặc loại thẻ. Mỗi thẻ hiển thị ở đây liên kết thẳng vào trang chi tiết riêng của nó thay vì dừng lại ở ảnh thu nhỏ, nên kiểm tra đòn tấn công hay tỉ lệ ra thẻ của một thẻ cụ thể chỉ cách một cú nhấp thay vì một lượt tìm kiếm riêng.
Ngày phát hành của một bộ cũng cho biết điều gì đó thực tế: các bộ cũ hơn đã có nhiều thời gian hơn để Pack Point tích lũy, khiến thẻ hiếm của chúng thực tế dễ đổi thẳng hơn dù việc quay trúng vẫn khó ngang ngày phát hành.
Các gói bên trong bộ này
Bộ được mở qua một hoặc nhiều biến thể gói, không phải qua chính bộ trực tiếp, và mỗi biến thể gói liệt kê trên trang này mang bảng tỉ lệ ra thẻ riêng — hai gói cùng một bộ có thể có tỉ lệ hoàn toàn khác nhau cho cùng một bậc độ hiếm, và một thẻ bị khóa vào một biến thể gói sẽ không bao giờ xuất hiện từ các biến thể khác dù mở bao nhiêu. Trang này liệt kê mọi gói gắn với bộ này cùng tỉ lệ riêng của nó, nên việc so sánh giữa chúng là điều bạn có thể thực sự làm ở đây thay vì phải tự ghép từ các trang riêng lẻ.
Mở bất kỳ gói nào, từ bất kỳ biến thể nào, luôn được 5 Pack Point bất kể bạn quay được gì — nhưng số điểm đó chỉ tính vào kho đổi thưởng của riêng gói cụ thể đó, không phải cho cả bộ, nên điểm kiếm được từ một biến thể gói trong bộ này không thể dùng để đổi một thẻ bị khóa vào biến thể gói khác trong cùng bộ.
Tỉ lệ ra thẻ, gộp cho bộ này
Tỉ lệ ra thẻ hoạt động theo từng ô trong một gói, không theo từng thẻ: ba thẻ đầu tiên luôn là Common, và bất kỳ cơ hội trúng thẻ hiếm hơn nào chỉ tồn tại ở ô 4 và ô 5, với ô 5 chạy ở tỉ lệ cao hơn khoảng bốn lần so với ô 4 cho cùng bậc độ hiếm. Trang này gộp những con số theo-ô đó thành một cái nhìn cấp-độ-bộ, thu thập từ mọi biến thể gói mà bộ này có, để bạn có thể so sánh cơ hội theo độ hiếm trên toàn bộ thay vì phải mở từng trang gói riêng để ghép bức tranh lại.
Cái nhìn gộp đó là một lớp tiện lợi trên cùng dữ liệu theo-ô nền tảng dùng ở các trang thẻ riêng lẻ — nếu tỉ lệ chính xác của một thẻ cụ thể quan trọng hơn bức tranh toàn bộ, trang thẻ riêng của nó có phân tích theo-từng-ô chính xác chỉ cho thẻ đó.
Phân tích độ hiếm và điều đáng săn
Trang này cũng tổng hợp có bao nhiêu thẻ trong bộ thuộc mỗi bậc độ hiếm, từ Common đến Crown Rare, để bạn thấy hình dạng thực sự của bộ — nó nặng đầu hay dàn trải đến mức nào ở phần thẻ hiếm — mà không phải tự đếm lưới thẻ bằng tay. Những thẻ nổi bật của bộ, tức các bậc độ hiếm cao hơn, được nêu rõ trực tiếp thay vì để bạn tự lục trong toàn bộ danh sách.
Để điều hướng giữa các bộ, trang này liên kết đến bộ phát hành ngay trước và ngay sau bộ này trong dòng thời gian tổng thể, nên di chuyển qua lịch sử các bộ theo thứ tự không cần quay lại danh sách bộ đầy đủ mỗi lần.
Câu hỏi thường gặp
Bộ này thực sự có bao nhiêu thẻ?
Tổng số thẻ được hiển thị ở đầu trang này và phản ánh số lượng thẻ thuộc bộ này được đếm trực tiếp, cùng với phân tích theo bậc độ hiếm bên dưới cho thấy có bao nhiêu thẻ Common, Uncommon, Rare và các bậc cao hơn tạo nên tổng số đó.
Tôi nên mở gói nào để có thẻ tốt nhất của bộ này?
So sánh trực tiếp các biến thể gói được liệt kê trên trang này — mỗi biến thể mang bảng tỉ lệ ra thẻ riêng, và một thẻ bị khóa vào một biến thể gói sẽ không bao giờ rơi ra từ biến thể khác, kể cả trong cùng bộ. Tỉ lệ hiển thị theo từng gói ở đây là thứ quyết định gói nào thực sự đáng mở cho một thẻ cụ thể, không phải chỉ tên của bộ.
Bộ Promo có được mở giống bộ này không?
Không. Các bộ thường như bộ này được mở qua một gói có thể mua với bảng tỉ lệ riêng. Bộ Promo hoàn toàn không có gói để mua — thẻ của chúng đến từ nhiệm vụ, tác vụ nghiên cứu, hoặc phần thưởng sự kiện, nên các công cụ tính tỉ lệ ra thẻ không áp dụng cho chúng.