Miraidon ex Magnezone
- Tỷ lệ dùng
- 9,57%
- Tỷ lệ thắng
- 53,19%
- Người chơi
- 551
- Chi phí thẻ lõi
- 650 PP
Các tier được tính từ dữ liệu giải đấu thật — không phải ý kiến cá nhân. Công thức được công khai bên dưới.
50 bộ bài meta từ meta giải đấu B3b - Everyday Wonders hiện tại, xếp hạng theo tần suất sử dụng kết hợp tỷ lệ thắng — bộ bài dùng nhiều nhưng thắng dưới trung bình bị xếp xuống hạng TRAP. Lọc theo hệ năng lượng, rồi mở danh sách bộ bài để xem tỷ lệ thắng và thẻ chủ lực.
Mọi con số ở đây lấy từ kết quả giải đấu, không phải toàn bộ người chơi — nó phản ánh thứ người chơi mạnh mang đi thi đấu. Deck chơi thường có thể khác.
Nguồn không phát hành tier, nên chúng tôi cũng không bịa ra. Mọi hạng bên dưới được tính lại từ hai con số công khai — tỉ lệ dùng (phần trăm người chơi giải mang bộ bài đó) và tỉ lệ thắng (số trận nó thực sự thắng) — theo đúng các ngưỡng cố định in ở đây. Ai cũng có thể tính lại từ data nguồn.
TRAP không phải bậc sức mạnh — đó là cờ đỏ. Một bộ bài rơi vào đây khi nhiều người mang nó đi thi đấu nhưng nó thắng ít hơn mức trung bình. Hãy đọc cột tỉ lệ thắng trước khi sao chép một bộ bài chỉ vì bạn thấy nó thường xuyên.
Nhiều người cầm, nhưng thắng ít hơn mức trung bình.
Nhiều người cầm, nhưng thắng ít hơn mức trung bình.
Không có bộ bài nào khớp bộ lọc.
Các bảng xếp hạng bộ bài phổ biến trên mạng chấm hạng bằng cảm nhận người chơi. Trang này chấm lại bằng thành tích thật ở giải đấu cộng đồng — bộ B3b - Everyday Wonders, cỡ mẫu 60 giải · 5.759 người chơi · 15.351 trận. Mốc so sánh là tỉ lệ thắng trung bình của chính 50 bộ bài trong bảng: 50,02%. Dưới đây là mọi chỗ cảm nhận lệch khỏi số.
Hạng cảm nhận lấy từ các bảng xếp hạng phổ biến trên mạng: nguồn đó tự khai chấm theo kinh nghiệm và ý kiến của người chơi giỏi, không theo kết quả trận. Số thật lấy từ dữ liệu giải đấu cộng đồng.
Được xếp hạng cao nhưng ra trận thắng dưới trung bình. Cầm những bộ này vì danh tiếng là trả giá bằng ván thua.
| Bộ bài | Hạng theo cảm nhận | Số thật (thắng · thắng-thua-hòa) | Chênh so với trung bình | Phán |
|---|---|---|---|---|
| Mega Gardevoir ex Mega Diancie ex | S | 43,47% 393-494-17 Tỷ lệ dùng 3,28% | −6,54 | Danh tiếng vượt thành tích: thắng 43,47%, thấp hơn mốc 50,02% (−6,54 điểm) qua 904 kết quả trận, dù có tới 3,28% người chơi cầm. Dùng nhiều không có nghĩa là thắng nhiều. |
| Greninja Mega Sableye ex | A+ | 47,48% 960-999-63 Tỷ lệ dùng 6,58% | −2,54 | Danh tiếng vượt thành tích: thắng 47,48%, thấp hơn mốc 50,02% (−2,54 điểm) qua 2.022 kết quả trận, dù có tới 6,58% người chơi cầm. Dùng nhiều không có nghĩa là thắng nhiều. |
Không có tên trong nhóm hạng cao của bảng cảm nhận, nhưng thành tích trận cao hơn mức trung bình rõ rệt.
| Bộ bài | Hạng theo cảm nhận | Số thật (thắng · thắng-thua-hòa) | Chênh so với trung bình | Phán |
|---|---|---|---|---|
| Milotic ex Eevee ex | không được xếp hạng | 55,36% 93-67-8 Tỷ lệ dùng 0,54% | +5,34 | Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 55,36% — cao hơn mốc 50,02% (+5,34 điểm) qua 168 kết quả trận. Chỉ 0,54% người cầm nên dễ bị bỏ sót. |
| Magnezone ex Magnezone | không được xếp hạng | 54,94% 89-66-7 Tỷ lệ dùng 0,42% | +4,92 | Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 54,94% — cao hơn mốc 50,02% (+4,92 điểm) qua 162 kết quả trận. Chỉ 0,42% người cầm nên dễ bị bỏ sót. |
| Gourgeist Houndstone | không được xếp hạng | 54,43% 86-67-5 Tỷ lệ dùng 0,43% | +4,41 | Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 54,43% — cao hơn mốc 50,02% (+4,41 điểm) qua 158 kết quả trận. Chỉ 0,43% người cầm nên dễ bị bỏ sót. |
| Zoroark ex Mega Absol ex | không được xếp hạng | 53,80% 198-159-11 Tỷ lệ dùng 1,09% | +3,79 | Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 53,80% — cao hơn mốc 50,02% (+3,79 điểm) qua 368 kết quả trận. Chỉ 1,09% người cầm nên dễ bị bỏ sót. |
| Suicune ex Baxcalibur | không được xếp hạng | 53,11% 1041-855-64 Tỷ lệ dùng 6,01% | +3,10 | Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 53,11% — cao hơn mốc 50,02% (+3,10 điểm) qua 1.960 kết quả trận. Chỉ 6,01% người cầm nên dễ bị bỏ sót. |
| Milotic ex Chien-Pao ex | không được xếp hạng | 52,67% 148-124-9 Tỷ lệ dùng 0,85% | +2,65 | Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 52,67% — cao hơn mốc 50,02% (+2,65 điểm) qua 281 kết quả trận. Chỉ 0,85% người cầm nên dễ bị bỏ sót. |
| Giratina ex Darkrai ex | không được xếp hạng | 52,11% 74-63-5 Tỷ lệ dùng 0,40% | +2,10 | Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 52,11% — cao hơn mốc 50,02% (+2,10 điểm) qua 142 kết quả trận. Chỉ 0,40% người cầm nên dễ bị bỏ sót. |
| Indeedee ex Giratina ex | không được xếp hạng | 52,10% 373-295-48 Tỷ lệ dùng 2,26% | +2,08 | Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 52,10% — cao hơn mốc 50,02% (+2,08 điểm) qua 716 kết quả trận. Chỉ 2,26% người cầm nên dễ bị bỏ sót. |
Những bộ bài mà danh tiếng đi cùng thành tích — xếp hạng cao và thắng trên trung bình.
| Bộ bài | Hạng theo cảm nhận | Số thật (thắng · thắng-thua-hòa) | Chênh so với trung bình | Phán |
|---|---|---|---|---|
| Miraidon ex Magnezone | S | 53,19% 1710-1392-113 Tỷ lệ dùng 9,57% | +3,17 | Hạng cao và thắng 53,19% — trên mốc 50,02% (+3,17 điểm) qua 3.215 kết quả trận, với 9,57% người cầm. Cảm nhận khớp số. |
| Mega Blaziken ex Greninja | A+ | 52,94% 559-467-30 Tỷ lệ dùng 3,14% | +2,92 | Hạng cao và thắng 52,94% — trên mốc 50,02% (+2,92 điểm) qua 1.056 kết quả trận, với 3,14% người cầm. Cảm nhận khớp số. |
| Mega Altaria ex Espeon | A+ | 52,71% 253-212-15 Tỷ lệ dùng 1,46% | +2,69 | Hạng cao và thắng 52,71% — trên mốc 50,02% (+2,69 điểm) qua 480 kết quả trận, với 1,46% người cầm. Cảm nhận khớp số. |
| Mega Sceptile ex Greninja | S | 52,42% 1084-935-49 Tỷ lệ dùng 6,22% | +2,40 | Hạng cao và thắng 52,42% — trên mốc 50,02% (+2,40 điểm) qua 2.068 kết quả trận, với 6,22% người cầm. Cảm nhận khớp số. |
| Mega Altaria ex Gourgeist | A+ | 50,63% 81-73-6 Tỷ lệ dùng 0,50% | +0,61 | Hạng cao và thắng 50,63% — trên mốc 50,02% (+0,61 điểm) qua 160 kết quả trận, với 0,50% người cầm. Cảm nhận khớp số. |
Bảng cảm nhận xếp những biến thể này hạng cao, nhưng chúng không xuất hiện trong 50 bộ bài có thành tích ở giải đấu — không đủ dữ liệu để khen hay chê. Chúng tôi nói thẳng thay vì đoán.
Nói thẳng giới hạn: số liệu lấy từ 60 giải đấu cộng đồng (15.351 trận) — không phải toàn bộ người chơi, và không thay được kỹ năng người cầm. Bộ bài dưới 100 kết quả trận không được gọi là ngọc ẩn vì mẫu quá nhỏ.
Chọn hai bộ bài bất kỳ để đặt cạnh nhau tỉ lệ dùng, tỉ lệ thắng, thành tích thô và chi phí thẻ lõi.
Tier list Pokémon TCG Pocket này không phải xếp hạng theo cảm tính. Mỗi bộ bài bên dưới được chấm từ kết quả giải đấu thật: 60 giải, 5.759 người chơi, 15.351 trận, chụp cho định dạng B3b - Everyday Wonders vào ngày 13/07/2026. Thay vì đăng một bảng tier không ai kiểm chứng được, chúng tôi in thẳng công thức và các con số thô đằng sau mỗi hạng.
Luật đọc từ trên xuống, khớp dòng đầu tiên nào thì ăn hạng đó:
Tỉ lệ dùng và tỉ lệ thắng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Tỉ lệ dùng cho biết người ta đang mang gì đi đánh. Tỉ lệ thắng cho biết thứ gì thực sự thắng khi trận đấu diễn ra. Một bộ bài có thể nằm gần đỉnh bảng độ phổ biến mà vẫn thua gần bằng số lần thắng — và TRAP chính là hạng nói thẳng điều đó ra thay vì giấu nó sau một chữ cái.
Ảnh chụp định dạng B3b - Everyday Wonders ngày 13/07/2026, trên 60 giải và 5.759 người chơi — những bộ bài được cầm nhiều nhất lúc này:
Hãy đọc hai cột đó riêng ra. Bộ bài đứng đầu bảng độ phổ biến không mặc nhiên là bộ bài thắng nhiều nhất, và đúng cái khoảng cách giữa hai cột đó là thứ các hạng bên dưới sinh ra để phơi bày.
Hạng S — vượt cả hai sàn, sàn tỉ lệ dùng lẫn sàn tỉ lệ thắng:
Hạng A — đã chứng minh được ngoài giải, kém sàn S một bậc:
Hạng TRAP — được cầm đủ nhiều để đáng kể, nhưng thắng dưới sàn 48,0%:
Một bộ bài hạng TRAP không tự động tệ trong mọi cặp đấu: thường nó có nghĩa bộ bài thua các bộ bài đầu bảng hiện tại, hoặc phần lớn người cầm nó chưa nắm được cách sắp lượt. Dù thế nào, tỉ lệ thắng mới là con số nên thay đổi suy nghĩ của bạn, không phải tỉ lệ dùng.
Tỉ lệ dùng và tỉ lệ thắng không nói gì về giá. Một bộ bài có thể đạt hạng S mà vẫn cần nhiều lượt quay ex bậc cao mới ráp nổi — nên mỗi bộ bài bên trên đều kèm chi phí thẻ lõi tính bằng Pack Point, suy ra từ độ hiếm của chính các thẻ lõi đó, và bạn có thể lọc cả danh sách theo đúng số tiền mình có.
Hãy coi hạng là trần sức mạnh của bộ bài, còn chi phí là cái thang phải trèo để chạm tới trần đó. Nếu đang chọn bộ bài thi đấu đầu tiên, hãy lọc theo mức bạn kham được trước, rồi lấy hạng cao nhất còn đứng lại.
Chi phí thẻ lõi ở trên mới chỉ tính các thẻ ex cốt lõi. Muốn biết hóa đơn đầy đủ cho cả bộ 20 lá và bạn còn thiếu đúng những thẻ nào?
Meta dịch chuyển mỗi khi một bộ mới phát hành, khoảng một lần mỗi tháng, các bộ mới thường rơi vào khoảng ngày 26 đến 30. Một tier list không có ngày chụp thì lỗi thời ngay khoảnh khắc bộ tiếp theo ra mắt — đó là lý do mọi hạng ở đây gắn với định dạng B3b - Everyday Wonders và ảnh chụp giải đấu ngày 13/07/2026, thay vì trình bày như một bảng xếp hạng vĩnh viễn.
Vì hai con số đo hai thứ khác nhau. Tỉ lệ dùng là tần suất người chơi chọn mang một bộ bài đi đánh; tỉ lệ thắng là tần suất nó thực sự thắng khi đã ra trận. Greninja Mega Sableye ex là ví dụ rõ nhất trong ảnh chụp hiện tại: 6,58% người chơi cầm nó, nhưng nó chỉ thắng 47,48% số trận. Một lý do khả dĩ là hệ thống điểm — hạ gục một Pokémon ex trao cho đối thủ 2 trong 3 điểm họ cần, nên các bộ bài dựa nhiều vào Pokémon ex phải nhường những bước ngoặt lớn hơn khi bị hạ trước.
Không, và đó chính xác là lý do hạng TRAP tồn tại trên trang này — hiện có 2 bộ bài đang đeo hạng đó. Độ phổ biến cho biết một bộ bài dễ tiếp cận, rẻ hoặc chơi vui; nó không cho biết bộ bài đang thắng. Luôn kiểm tra cột tỉ lệ thắng trước khi sao chép một bộ bài chỉ vì bạn liên tục gặp nó.