Tier list bộ bài Pokémon TCG Pocket

Các tier được tính từ dữ liệu giải đấu thật — không phải ý kiến cá nhân. Công thức được công khai bên dưới.

Trang này là gì?

50 bộ bài meta từ meta giải đấu B4 - Ruler of the Skies hiện tại, xếp hạng theo tần suất sử dụng kết hợp tỷ lệ thắng — bộ bài dùng nhiều nhưng thắng dưới trung bình bị xếp xuống hạng TRAP. Lọc theo hệ năng lượng, rồi mở danh sách bộ bài để xem tỷ lệ thắng và thẻ chủ lực.

Meta bộ B4 - Ruler of the Skies · dữ liệu cập nhật 26 tháng 8 năm 2026 Cỡ mẫu: 102 giải · 9.643 người chơi · 25.176 trận Chưa đối chiếu chéo (nguồn duy nhất)

Mọi con số ở đây lấy từ kết quả giải đấu, không phải toàn bộ người chơi — nó phản ánh thứ người chơi mạnh mang đi thi đấu. Deck chơi thường có thể khác.

Các tier được tính như thế nào

Nguồn không phát hành tier, nên chúng tôi cũng không bịa ra. Mọi hạng bên dưới được tính lại từ hai con số công khai — tỉ lệ dùng (phần trăm người chơi giải mang bộ bài đó) và tỉ lệ thắng (số trận nó thực sự thắng) — theo đúng các ngưỡng cố định in ở đây. Ai cũng có thể tính lại từ data nguồn.

TRAP không phải bậc sức mạnh — đó là cờ đỏ. Một bộ bài rơi vào đây khi nhiều người mang nó đi thi đấu nhưng nó thắng ít hơn mức trung bình. Hãy đọc cột tỉ lệ thắng trước khi sao chép một bộ bài chỉ vì bạn thấy nó thường xuyên.

Hệ
Chi phí thẻ lõi
S 1 bộ bài

Hoopa ex Mega Absol ex

Hệ Ác
Tỷ lệ dùng
5,66%
Tỷ lệ thắng
53,38%
Người chơi
546
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP
A 7 bộ bài

Mega Lucario ex Lucario

Hệ Đấu
Tỷ lệ dùng
9,79%
Tỷ lệ thắng
50,73%
Người chơi
944
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Vespiquen ex Shuckle ex

Hệ Cỏ
Tỷ lệ dùng
7,26%
Tỷ lệ thắng
50,84%
Người chơi
700
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Gouging Fire Dragonair

Hệ Rồng
Tỷ lệ dùng
4,98%
Tỷ lệ thắng
50,51%
Người chơi
480
Chi phí thẻ lõi
220 PP

Suicune ex Baxcalibur

Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
3,24%
Tỷ lệ thắng
52,69%
Người chơi
312
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Mega Altaria ex Espeon

Hệ siêu năng
Tỷ lệ dùng
3,08%
Tỷ lệ thắng
52,48%
Người chơi
297
Chi phí thẻ lõi
570 PP

Mega Sceptile ex Greninja

Hệ Cỏ Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
2,90%
Tỷ lệ thắng
51,11%
Người chơi
280
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Hoopa ex Greninja

Hệ Ác Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
2,51%
Tỷ lệ thắng
51,41%
Người chơi
242
Chi phí thẻ lõi
650 PP
B 5 bộ bài

Mega Manectric ex Heliolisk

Hệ Sấm
Tỷ lệ dùng
4,63%
Tỷ lệ thắng
49,03%
Người chơi
446
Chi phí thẻ lõi
570 PP

Mega Charizard Y ex Entei ex

Hệ Lửa
Tỷ lệ dùng
2,62%
Tỷ lệ thắng
49,20%
Người chơi
253
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Hydreigon Mega Absol ex

Hệ Ác
Tỷ lệ dùng
2,51%
Tỷ lệ thắng
49,92%
Người chơi
242
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Mega Sharpedo ex Gyarados

Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
1,80%
Tỷ lệ thắng
50,98%
Người chơi
174
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Magnezone Miraidon ex

Hệ Sấm
Tỷ lệ dùng
1,62%
Tỷ lệ thắng
49,88%
Người chơi
156
Chi phí thẻ lõi
650 PP
C 19 bộ bài

Magnezone ex Magnezone

Hệ Sấm
Tỷ lệ dùng
1,44%
Tỷ lệ thắng
52,55%
Người chơi
139
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Mega Blaziken ex Greninja

Hệ Lửa Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
1,34%
Tỷ lệ thắng
49,41%
Người chơi
129
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Meowscarada ex Meowscarada

Hệ Cỏ
Tỷ lệ dùng
1,19%
Tỷ lệ thắng
50,54%
Người chơi
115
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Miraidon ex Magnezone

Hệ Sấm
Tỷ lệ dùng
1,14%
Tỷ lệ thắng
46,60%
Người chơi
110
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Hoopa ex Mega Sableye ex

Hệ Ác
Tỷ lệ dùng
1,09%
Tỷ lệ thắng
51,50%
Người chơi
105
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Mega Rayquaza ex Dragonair

Hệ Rồng
Tỷ lệ dùng
1,01%
Tỷ lệ thắng
47,20%
Người chơi
97
Chi phí thẻ lõi
570 PP

Mega Sharpedo ex Chien-Pao ex

Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
0,95%
Tỷ lệ thắng
45,97%
Người chơi
92
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Zoroark ex Mega Absol ex

Hệ Ác
Tỷ lệ dùng
0,93%
Tỷ lệ thắng
51,79%
Người chơi
90
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Butterfree Mega Sceptile ex

Hệ Cỏ
Tỷ lệ dùng
0,90%
Tỷ lệ thắng
51,64%
Người chơi
87
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Chandelure Oricorio

Hệ siêu năng
Tỷ lệ dùng
0,89%
Tỷ lệ thắng
48,21%
Người chơi
86
Chi phí thẻ lõi
220 PP

Mega Lucario ex Greninja

Hệ Đấu Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
0,81%
Tỷ lệ thắng
51,64%
Người chơi
78
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Great Tusk Koraidon ex

Hệ Đấu
Tỷ lệ dùng
0,76%
Tỷ lệ thắng
48,65%
Người chơi
73
Chi phí thẻ lõi
570 PP

Wailord ex Indeedee ex

Hệ Nước Hệ siêu năng
Tỷ lệ dùng
0,73%
Tỷ lệ thắng
44,80%
Người chơi
70
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Beautifly Dustox

Hệ Cỏ
Tỷ lệ dùng
0,71%
Tỷ lệ thắng
46,52%
Người chơi
68
Chi phí thẻ lõi
220 PP

Mega Venusaur ex

Hệ Cỏ
Tỷ lệ dùng
0,68%
Tỷ lệ thắng
46,36%
Người chơi
66
Chi phí thẻ lõi
500 PP

Dragonair Altaria

Hệ Rồng
Tỷ lệ dùng
0,66%
Tỷ lệ thắng
51,47%
Người chơi
64
Chi phí thẻ lõi
220 PP

Mega Altaria ex Greninja

Hệ siêu năng Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
0,65%
Tỷ lệ thắng
51,70%
Người chơi
63
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Dragonite ex Walking Wake

Hệ Rồng
Tỷ lệ dùng
0,65%
Tỷ lệ thắng
42,94%
Người chơi
63
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Mega Sceptile ex Sceptile

Hệ Cỏ
Tỷ lệ dùng
0,52%
Tỷ lệ thắng
44,90%
Người chơi
50
Chi phí thẻ lõi
650 PP
D 17 bộ bài

Mega Sharpedo ex Mega Gyarados ex

Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
0,49%
Tỷ lệ thắng
38,77%
Người chơi
47
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Mega Lucario ex Hitmonchan ex

Hệ Đấu
Tỷ lệ dùng
0,46%
Tỷ lệ thắng
49,58%
Người chơi
44
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Hydreigon Mega Sableye ex

Hệ Ác
Tỷ lệ dùng
0,44%
Tỷ lệ thắng
49,78%
Người chơi
42
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Mega Blaziken ex Castform Sunny Form

Hệ Lửa
Tỷ lệ dùng
0,43%
Tỷ lệ thắng
45,65%
Người chơi
41
Chi phí thẻ lõi
535 PP

Magnezone Heliolisk

Hệ Sấm
Tỷ lệ dùng
0,43%
Tỷ lệ thắng
44,00%
Người chơi
41
Chi phí thẻ lõi
220 PP

Mega Gardevoir ex Mega Diancie ex

Hệ siêu năng
Tỷ lệ dùng
0,39%
Tỷ lệ thắng
45,03%
Người chơi
38
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Indeedee ex Giratina ex

Hệ siêu năng
Tỷ lệ dùng
0,39%
Tỷ lệ thắng
42,86%
Người chơi
38
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Giratina ex Darkrai ex

Hệ siêu năng Hệ Ác
Tỷ lệ dùng
0,38%
Tỷ lệ thắng
51,61%
Người chơi
37
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Flygon ex

Hệ Rồng
Tỷ lệ dùng
0,38%
Tỷ lệ thắng
42,61%
Người chơi
37
Chi phí thẻ lõi
500 PP

Rotom ex

Hệ Sấm
Tỷ lệ dùng
0,37%
Tỷ lệ thắng
48,65%
Người chơi
36
Chi phí thẻ lõi
500 PP

Mega Lucario ex

Hệ Đấu
Tỷ lệ dùng
0,36%
Tỷ lệ thắng
46,43%
Người chơi
35
Chi phí thẻ lõi
500 PP

Mega Altaria ex Igglybuff

Hệ siêu năng Hệ Thường
Tỷ lệ dùng
0,35%
Tỷ lệ thắng
49,19%
Người chơi
34
Chi phí thẻ lõi
650 PP

Greninja ex Suicune ex

Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
0,34%
Tỷ lệ thắng
49,38%
Người chơi
33
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Dedenne ex Indeedee ex

Hệ Sấm Hệ siêu năng
Tỷ lệ dùng
0,31%
Tỷ lệ thắng
57,14%
Người chơi
30
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Suicune ex Greninja ex

Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
0,30%
Tỷ lệ thắng
39,68%
Người chơi
29
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Milotic ex Mega Sharpedo ex

Hệ Nước
Tỷ lệ dùng
0,29%
Tỷ lệ thắng
48,41%
Người chơi
28
Chi phí thẻ lõi
1.000 PP

Mega Altaria ex Gourgeist

Hệ siêu năng
Tỷ lệ dùng
0,29%
Tỷ lệ thắng
46,21%
Người chơi
28
Chi phí thẻ lõi
650 PP
TRAP 1 bộ bài phổ biến nhưng thắng dưới trung bình

Dragonair Mega Rayquaza ex

Nhiều người cầm, nhưng thắng ít hơn mức trung bình.

Hệ Rồng
Tỷ lệ dùng
2,30%
Tỷ lệ thắng
47,45%
Người chơi
222
Chi phí thẻ lõi
570 PP

Bảng xếp hạng nói gì — số thật nói gì

Số liệu thành tích bên dưới đo ở kỳ trước — B3b - Everyday Wonders (46 ngày trước). Bộ đang được chơi hiện tại là B4 - Ruler of the Skies; giải đấu của bộ này chưa được đối chiếu ở khối này.

Các bảng xếp hạng bộ bài phổ biến trên mạng chấm hạng bằng cảm nhận người chơi. Khối dưới đây đối chiếu với thành tích thật ở giải đấu cộng đồng — số liệu đo ở kỳ B3b - Everyday Wonders, cỡ mẫu 60 giải · 5.759 người chơi · 15.351 trận. Mốc so sánh là tỉ lệ thắng trung bình của chính 50 bộ bài trong bảng: 50,02%. Dưới đây là mọi chỗ cảm nhận lệch khỏi số của kỳ đó.

2 được tung hô, thắng thấp 8 ngọc ẩn bị bỏ sót 5 cảm nhận khớp số 4 xếp hạng nhưng không có số
Chấm thế nào — bạn tự tính lại được
  • Tỉ lệ thắng = thắng ÷ (thắng + thua + hòa). Mọi con số dưới đây được tính lại từ bảng thắng-thua-hòa, không chép % của ai.
  • Mốc trung bình 50,02% = tổng trận thắng ÷ tổng kết quả trận của chính 50 bộ bài trong bảng.
  • Được tung hô — số thật nói ngược được xếp hạng cao (S/A+) nhưng tỉ lệ thắng DƯỚI mốc trung bình.
  • Ngọc ẩn — thắng cao mà không ai xếp hạng không được xếp hạng cao, nhưng thắng từ 52% trở lên với ít nhất 100 kết quả trận (chặn bộ bài ít trận ăn may).
  • Cảm nhận khớp số thật được xếp hạng cao VÀ thắng trên mốc trung bình — cảm nhận khớp số.

Hạng cảm nhận lấy từ các bảng xếp hạng phổ biến trên mạng: nguồn đó tự khai chấm theo kinh nghiệm và ý kiến của người chơi giỏi, không theo kết quả trận. Số thật lấy từ dữ liệu giải đấu cộng đồng.

Được tung hô — số thật nói ngược 2 bộ bài

Được xếp hạng cao nhưng ra trận thắng dưới trung bình. Cầm những bộ này vì danh tiếng là trả giá bằng ván thua.

Bộ bài Hạng theo cảm nhận Số thật (thắng · thắng-thua-hòa) Chênh so với trung bình Phán
Mega Gardevoir ex Mega Diancie ex S 43,47% 393-494-17 Tỷ lệ dùng 3,28% −6,54 Danh tiếng vượt thành tích: thắng 43,47%, thấp hơn mốc 50,02% (−6,54 điểm) qua 904 kết quả trận, dù có tới 3,28% người chơi cầm. Dùng nhiều không có nghĩa là thắng nhiều.
Greninja Mega Sableye ex A+ 47,48% 960-999-63 Tỷ lệ dùng 6,58% −2,54 Danh tiếng vượt thành tích: thắng 47,48%, thấp hơn mốc 50,02% (−2,54 điểm) qua 2.022 kết quả trận, dù có tới 6,58% người chơi cầm. Dùng nhiều không có nghĩa là thắng nhiều.

Ngọc ẩn — thắng cao mà không ai xếp hạng 8 bộ bài

Không có tên trong nhóm hạng cao của bảng cảm nhận, nhưng thành tích trận cao hơn mức trung bình rõ rệt.

Bộ bài Hạng theo cảm nhận Số thật (thắng · thắng-thua-hòa) Chênh so với trung bình Phán
Milotic ex Eevee ex không được xếp hạng 55,36% 93-67-8 Tỷ lệ dùng 0,54% +5,34 Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 55,36% — cao hơn mốc 50,02% (+5,34 điểm) qua 168 kết quả trận. Chỉ 0,54% người cầm nên dễ bị bỏ sót.
Magnezone ex Magnezone không được xếp hạng 54,94% 89-66-7 Tỷ lệ dùng 0,42% +4,92 Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 54,94% — cao hơn mốc 50,02% (+4,92 điểm) qua 162 kết quả trận. Chỉ 0,42% người cầm nên dễ bị bỏ sót.
Gourgeist Houndstone không được xếp hạng 54,43% 86-67-5 Tỷ lệ dùng 0,43% +4,41 Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 54,43% — cao hơn mốc 50,02% (+4,41 điểm) qua 158 kết quả trận. Chỉ 0,43% người cầm nên dễ bị bỏ sót.
Zoroark ex Mega Absol ex không được xếp hạng 53,80% 198-159-11 Tỷ lệ dùng 1,09% +3,79 Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 53,80% — cao hơn mốc 50,02% (+3,79 điểm) qua 368 kết quả trận. Chỉ 1,09% người cầm nên dễ bị bỏ sót.
Suicune ex Baxcalibur không được xếp hạng 53,11% 1041-855-64 Tỷ lệ dùng 6,01% +3,10 Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 53,11% — cao hơn mốc 50,02% (+3,10 điểm) qua 1.960 kết quả trận. Chỉ 6,01% người cầm nên dễ bị bỏ sót.
Milotic ex Chien-Pao ex không được xếp hạng 52,67% 148-124-9 Tỷ lệ dùng 0,85% +2,65 Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 52,67% — cao hơn mốc 50,02% (+2,65 điểm) qua 281 kết quả trận. Chỉ 0,85% người cầm nên dễ bị bỏ sót.
Giratina ex Darkrai ex không được xếp hạng 52,11% 74-63-5 Tỷ lệ dùng 0,40% +2,10 Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 52,11% — cao hơn mốc 50,02% (+2,10 điểm) qua 142 kết quả trận. Chỉ 0,40% người cầm nên dễ bị bỏ sót.
Indeedee ex Giratina ex không được xếp hạng 52,10% 373-295-48 Tỷ lệ dùng 2,26% +2,08 Bảng cảm nhận không nhắc, nhưng thắng 52,10% — cao hơn mốc 50,02% (+2,08 điểm) qua 716 kết quả trận. Chỉ 2,26% người cầm nên dễ bị bỏ sót.

Cảm nhận khớp số thật 5 bộ bài

Những bộ bài mà danh tiếng đi cùng thành tích — xếp hạng cao và thắng trên trung bình.

Bộ bài Hạng theo cảm nhận Số thật (thắng · thắng-thua-hòa) Chênh so với trung bình Phán
Miraidon ex Magnezone S 53,19% 1710-1392-113 Tỷ lệ dùng 9,57% +3,17 Hạng cao và thắng 53,19% — trên mốc 50,02% (+3,17 điểm) qua 3.215 kết quả trận, với 9,57% người cầm. Cảm nhận khớp số.
Mega Blaziken ex Greninja A+ 52,94% 559-467-30 Tỷ lệ dùng 3,14% +2,92 Hạng cao và thắng 52,94% — trên mốc 50,02% (+2,92 điểm) qua 1.056 kết quả trận, với 3,14% người cầm. Cảm nhận khớp số.
Mega Altaria ex Espeon A+ 52,71% 253-212-15 Tỷ lệ dùng 1,46% +2,69 Hạng cao và thắng 52,71% — trên mốc 50,02% (+2,69 điểm) qua 480 kết quả trận, với 1,46% người cầm. Cảm nhận khớp số.
Mega Sceptile ex Greninja S 52,42% 1084-935-49 Tỷ lệ dùng 6,22% +2,40 Hạng cao và thắng 52,42% — trên mốc 50,02% (+2,40 điểm) qua 2.068 kết quả trận, với 6,22% người cầm. Cảm nhận khớp số.
Mega Altaria ex Gourgeist A+ 50,63% 81-73-6 Tỷ lệ dùng 0,50% +0,61 Hạng cao và thắng 50,63% — trên mốc 50,02% (+0,61 điểm) qua 160 kết quả trận, với 0,50% người cầm. Cảm nhận khớp số.

Được xếp hạng cao nhưng không có số để kiểm 4 bộ bài

Bảng cảm nhận xếp những biến thể này hạng cao, nhưng chúng không xuất hiện trong 50 bộ bài có thành tích ở giải đấu — không đủ dữ liệu để khen hay chê. Chúng tôi nói thẳng thay vì đoán.

  • S Magnezone ex + Pom-Pom Oricorio
  • A+ Mega Lucario ex + Hitmonlee
  • A+ Chien-Pao ex + Baxcalibur
  • A+ Darkrai + Mega Altaria ex
Vì sao cảm nhận lệch khỏi số thật?
  • Dùng nhiều ≠ thắng nhiều. Bảng cảm nhận đo độ nổi tiếng và sức mạnh trên lý thuyết; tỉ lệ thắng đo kết quả trận.
  • Bộ bài khó chơi bị kéo về trung bình: cần chuỗi combo dài, hỏng một lượt là thua — người giỏi thắng, số đông thì không, mà số liệu gộp cả hai.
  • Càng nổi càng bị khắc chế: bộ bài phổ biến là bộ bài ai cũng chuẩn bị sẵn bài để đánh chặn.
  • Ngọc ẩn ít bị soi vì ít người cầm — chưa ai dựng bài khắc chế riêng cho nó. Đây là giả thuyết giải thích: chúng tôi đo được kết quả trận, không đo được tay người chơi.

Nói thẳng giới hạn: số liệu lấy từ 60 giải đấu cộng đồng (15.351 trận) — không phải toàn bộ người chơi, và không thay được kỹ năng người cầm. Bộ bài dưới 100 kết quả trận không được gọi là ngọc ẩn vì mẫu quá nhỏ.

Phân tích môi trường — thứ bảng tier không nói thẳng

Bộ được cầm nhiều nhất chưa chắc thắng cao nhất. Dưới đây là điều dữ liệu giải đấu thật cho thấy, tính lại từ chính số ở trên.

Được cầm nhiều nhất
  1. Mega Lucario ex Lucario9,79%
  2. Vespiquen ex Shuckle ex7,26%
  3. Hoopa ex Mega Absol ex5,66%
  4. Gouging Fire Dragonair4,98%
  5. Mega Manectric ex Heliolisk4,63%
Tỉ lệ thắng cao nhất
  1. Dedenne ex Indeedee ex57,14%
  2. Hoopa ex Mega Absol ex53,38%
  3. Suicune ex Baxcalibur52,69%
  4. Magnezone ex Magnezone52,55%
  5. Mega Altaria ex Espeon52,48%
Bẫy phổ biến — đông người chơi, thua nhiều

Những bộ này lọt top được cầm nhưng thắng dưới 50%. Chọn theo độ phổ biến ở đây là chọn bộ dưới trung bình.

  • Dragonair Mega Rayquaza ex — Tỷ lệ dùng 2,30% · Tỷ lệ thắng 47,45%
Ngựa ô — thắng cao mà ít người dùng

Tỉ lệ thắng tốt nhưng ít người biết. Đáng thử nếu bạn muốn khác biệt.

  • Dedenne ex Indeedee ex — Tỷ lệ thắng 57,14% · Tỷ lệ dùng 0,31%
  • Magnezone ex Magnezone — Tỷ lệ thắng 52,55% · Tỷ lệ dùng 1,44%

Số liệu từ giải đấu Limitless, cập nhật theo đợt — môi trường đổi thì bảng này đổi theo.

So sánh hai bộ bài

Chọn hai bộ bài bất kỳ để đặt cạnh nhau tỉ lệ dùng, tỉ lệ thắng, thành tích thô và chi phí thẻ lõi.

VS

Tier list này được chấm điểm ra sao

Tier list Pokémon TCG Pocket này không phải xếp hạng theo cảm tính. Mỗi bộ bài bên dưới được chấm từ kết quả giải đấu thật: 102 giải, 9.643 người chơi, 25.176 trận, chụp cho định dạng B4 - Ruler of the Skies vào ngày 26/08/2026. Thay vì đăng một bảng tier không ai kiểm chứng được, chúng tôi in thẳng công thức và các con số thô đằng sau mỗi hạng. Luật đọc từ trên xuống, khớp dòng đầu tiên nào thì ăn hạng đó: - TRAP: tỉ lệ dùng ≥ 2,0% NHƯNG tỉ lệ thắng dưới 48,0% - S: tỉ lệ dùng ≥ 5,0% VÀ tỉ lệ thắng ≥ 52,0% - A: tỉ lệ dùng ≥ 2,0% VÀ tỉ lệ thắng ≥ 50,0% - B: tỉ lệ dùng ≥ 1,5% - C: tỉ lệ dùng ≥ 0,5% - D: còn lại Tỉ lệ dùng và tỉ lệ thắng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Tỉ lệ dùng cho biết người ta đang mang gì đi đánh. Tỉ lệ thắng cho biết thứ gì thực sự thắng khi trận đấu diễn ra. Một bộ bài có thể nằm gần đỉnh bảng độ phổ biến mà vẫn thua gần bằng số lần thắng — và TRAP chính là hạng nói thẳng điều đó ra thay vì giấu nó sau một chữ cái.

Bộ bài meta hiện tại: tỉ lệ dùng so với tỉ lệ thắng (B4 - Ruler of the Skies)

Ảnh chụp định dạng B4 - Ruler of the Skies ngày 26/08/2026, trên 102 giải và 9.643 người chơi — những bộ bài được cầm nhiều nhất lúc này: - Mega Lucario ex Lucario: tỉ lệ dùng 9,79%, tỉ lệ thắng 50,73% - Vespiquen ex Shuckle ex: tỉ lệ dùng 7,26%, tỉ lệ thắng 50,84% - Hoopa ex Mega Absol ex: tỉ lệ dùng 5,66%, tỉ lệ thắng 53,38% - Gouging Fire Dragonair: tỉ lệ dùng 4,98%, tỉ lệ thắng 50,51% - Mega Manectric ex Heliolisk: tỉ lệ dùng 4,63%, tỉ lệ thắng 49,03% - Suicune ex Baxcalibur: tỉ lệ dùng 3,24%, tỉ lệ thắng 52,69% Hãy đọc hai cột đó riêng ra. Bộ bài đứng đầu bảng độ phổ biến không mặc nhiên là bộ bài thắng nhiều nhất, và đúng cái khoảng cách giữa hai cột đó là thứ các hạng bên dưới sinh ra để phơi bày.

Đọc các hạng: S, A, B và TRAP

Hạng S — vượt cả hai sàn, sàn tỉ lệ dùng lẫn sàn tỉ lệ thắng: - Hoopa ex Mega Absol ex: tỉ lệ dùng 5,66%, tỉ lệ thắng 53,38% Hạng A — đã chứng minh được ngoài giải, kém sàn S một bậc: - Mega Lucario ex Lucario: tỉ lệ dùng 9,79%, tỉ lệ thắng 50,73% - Vespiquen ex Shuckle ex: tỉ lệ dùng 7,26%, tỉ lệ thắng 50,84% - Gouging Fire Dragonair: tỉ lệ dùng 4,98%, tỉ lệ thắng 50,51% - Suicune ex Baxcalibur: tỉ lệ dùng 3,24%, tỉ lệ thắng 52,69% - Mega Altaria ex Espeon: tỉ lệ dùng 3,08%, tỉ lệ thắng 52,48% Hạng TRAP — được cầm đủ nhiều để đáng kể, nhưng thắng dưới sàn 48,0%: - Dragonair Mega Rayquaza ex: tỉ lệ dùng 2,30%, tỉ lệ thắng 47,45% Một bộ bài hạng TRAP không tự động tệ trong mọi cặp đấu: thường nó có nghĩa bộ bài thua các bộ bài đầu bảng hiện tại, hoặc phần lớn người cầm nó chưa nắm được cách sắp lượt. Dù thế nào, tỉ lệ thắng mới là con số nên thay đổi suy nghĩ của bạn, không phải tỉ lệ dùng.

Xây một bộ bài tốn bao nhiêu

Tỉ lệ dùng và tỉ lệ thắng không nói gì về giá. Một bộ bài có thể đạt hạng S mà vẫn cần nhiều lượt quay ex bậc cao mới ráp nổi — nên mỗi bộ bài bên trên đều kèm chi phí thẻ lõi tính bằng Pack Point, suy ra từ độ hiếm của chính các thẻ lõi đó, và bạn có thể lọc cả danh sách theo đúng số tiền mình có. Hãy coi hạng là trần sức mạnh của bộ bài, còn chi phí là cái thang phải trèo để chạm tới trần đó. Nếu đang chọn bộ bài thi đấu đầu tiên, hãy lọc theo mức bạn kham được trước, rồi lấy hạng cao nhất còn đứng lại.

Chi phí thẻ lõi ở trên mới chỉ tính các thẻ ex cốt lõi. Muốn biết hóa đơn đầy đủ cho cả bộ 20 lá và bạn còn thiếu đúng những thẻ nào?

Mở công cụ tính chi phí bộ bài →

Câu hỏi thường gặp

Tier list này thay đổi thường xuyên đến mức nào?

Meta dịch chuyển mỗi khi một bộ mới phát hành, khoảng một lần mỗi tháng, các bộ mới thường rơi vào khoảng ngày 26 đến 30. Một tier list không có ngày chụp thì lỗi thời ngay khoảnh khắc bộ tiếp theo ra mắt — đó là lý do mọi hạng ở đây gắn với định dạng B4 - Ruler of the Skies và ảnh chụp giải đấu ngày 26/08/2026, thay vì trình bày như một bảng xếp hạng vĩnh viễn.

Vì sao tỉ lệ dùng của một bộ bài không khớp với tỉ lệ thắng của nó?

Vì hai con số đo hai thứ khác nhau. Tỉ lệ dùng là tần suất người chơi chọn mang một bộ bài đi đánh; tỉ lệ thắng là tần suất nó thực sự thắng khi đã ra trận. Dragonair Mega Rayquaza ex là ví dụ rõ nhất trong ảnh chụp hiện tại: 2,30% người chơi cầm nó, nhưng nó chỉ thắng 47,45% số trận. Một lý do khả dĩ là hệ thống điểm — hạ gục một Pokémon ex trao cho đối thủ 2 trong 3 điểm họ cần, nên các bộ bài dựa nhiều vào Pokémon ex phải nhường những bước ngoặt lớn hơn khi bị hạ trước.

Tỉ lệ dùng cao có đồng nghĩa bộ bài mạnh không?

Không, và đó chính xác là lý do hạng TRAP tồn tại trên trang này — hiện có 1 bộ bài đang đeo hạng đó. Độ phổ biến cho biết một bộ bài dễ tiếp cận, rẻ hoặc chơi vui; nó không cho biết bộ bài đang thắng. Luôn kiểm tra cột tỉ lệ thắng trước khi sao chép một bộ bài chỉ vì bạn liên tục gặp nó.

Đi đâu tiếp theo

Pokémon TCG Pocket · Thẻ Bài · Công cụ · Wiki cơ chế · Mã quà tặng

Chạm vào ô đang sai…