
The Last Rose
Bohemian Rose
Tăng 14% ATK.
Ban 1 lớp Gai Chaos mỗi khi người mặc gây DoT. Tăng 6% sát thương CRIT mỗi lớp trong 3s. Kích hoạt nhiều nhất mỗi 0.3s, tối đa 10 lớp, và làm mới thời lượng khi kích hoạt lại. Ban ngay 10 lớp Gai Chaos khi người mặc thi triển Kỹ Năng Chuyển Hướng.
Kéo dài trạng thái Bị Phá Vỡ của kẻ địch bị Phá Vỡ thêm 3s khi người mặc gây sát thương lên chúng (kích hoạt nhiều nhất một lần mỗi Hiệu Ứng Phá Vỡ).
| Sao | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Giá trị 3 | Giá trị 4 |
|---|---|---|---|---|
| ★ | 14% | 6% | 3 | 3 |
| ★★ | 17.5% | 7.5% | 3 | 3 |
| ★★★ | 21% | 9% | 3 | 3 |
| ★★★★ | 24.5% | 10.5% | 3 | 3 |
| ★★★★★ | 28% | 12% | 3 | 3 |
Giá trị theo curve chính chủ từng sao trong data game. Mỗi cột là một vị trí hiệu ứng.
Ảnh thẻ

Cốt truyện
Trên mặt nước, đóa hồng cuối cùng nở đơn độc. Nàng chờ đợi... một người bạn thân thương, hay có lẽ là một giấc mơ vô tận.Ai dùng tốt nhất
Đột Phá vs Nâng Sao: Hai Trục Khác Nhau
Trang này theo dõi 2 con đường nâng cấp giải quyết 2 vấn đề khác nhau, và lẫn lộn cái này với cái kia là cách phổ biến nhất để phí nguyên liệu vào Arc này.
- Đột phá (6 bậc) nâng trần cấp độ và đẩy chỉ số nền lên — đây là chuyện Arc này gánh được bao nhiêu ATK/chỉ số thô, và dùng vật liệu đột phá, không phải bản trùng.
- Nâng sao (tối đa 5 sao) là trục hoàn toàn riêng, chỉ khuếch đại con số bên trong hiệu ứng nội tại (passive) của Arc này — không đụng gì tới trần cấp độ hay ATK nền. Nâng sao thường tốn hoặc bản trùng của chính Arc này, hoặc vật liệu nâng sao riêng, hiển thị phía dưới trang này.
- Một bản đột phá 6 / sao 1 có đủ chỉ số nền nhưng passive ở dạng yếu nhất; một bản đột phá 1 / sao 5 có passive mạnh nhưng nền chỉ số thấp. Không cái nào thay được cái kia — một Arc đầu tư trọn vẹn cần đẩy cả 2 trục.
Đọc Buff Theo Sao Trên Trang Này
Ô hiệu ứng nội tại (passive) trên trang này liệt kê một giá trị hoặc một dải cho mỗi bậc trong 5 sao — đó không phải roll ngẫu nhiên, mà là đường cong cố định: mọi bản của đúng Arc này ở sao 3 có sức mạnh passive giống hệt nhau, không lệch bản nào. Không có gì để đánh cược ở đây ngoài việc quyết có đổ nguyên liệu lên sao tiếp hay không.
- Đọc song song số ở sao 1 và sao 5 trước — khoảng cách đó cho biết Arc cụ thể này thật sự thưởng cho việc nâng sao nhiều tới đâu, so với một Arc mà passive gần như không đổi qua các sao.
- Vài passive khuếch đại theo phần trăm, vài cái khuếch đại theo điều kiện dồn stack (số lượt stack hay thời lượng hiệu ứng) — kiểm passive của Arc này thuộc loại nào trước khi mặc định “sao cao hơn = số lớn hơn đều đặn” áp dụng y hệt cho nó.
- Nếu nhãn lớp của Arc này không khớp nhân vật nào bạn đang dùng, nâng sao lên nó là phí nguyên liệu bất kể passive sao 5 trông mạnh cỡ nào — sửa khớp lớp trước.
Kiểm Nhãn Lớp Trên Trang Này Trước Khi Đầu Tư
Nhãn lớp hiển thị gần đầu trang này là dữ kiện duy nhất quyết định mọi thứ khác trên trang có còn ý nghĩa hay không. Đó là 1 trong 5 nhãn (hiển thị dạng Type I-V), và là luật đeo cứng, không phải gợi ý mềm — nhân vật ngoài nhãn này đơn giản không thể đặt Arc này vào slot vũ khí của họ.
- Trước khi đổ vật liệu đột phá hay bản nâng sao vào đây, xác nhận nhãn lớp của Arc này khớp với một nhân vật bạn thật sự định build, chứ không chỉ là nhân vật bạn tình cờ có.
- Nếu Arc này ra từ một bàn giới hạn và nhãn của nó chưa khớp ai trong đội hình hiện tại, thường an toàn hơn nếu để nguyên ở mức đột phá/sao cơ bản cho tới khi có nhân vật khớp, thay vì đổ nguyên liệu vào mù.
- Deep-link sang các nhân vật khớp Arc này từ bộ lọc lớp ở trang kho arc, hoặc kiểm trang build của một nhân vật cụ thể để biết Arc này có thật sự là lựa chọn được khuyến nghị hay chỉ đơn thuần tương thích.






