Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố) Genshin: Công Thức Chuẩn, Cách Kiếm & Build Bao Nhiêu Là Đủ

Cập nhật theo bản 6.7 (2026-07-06) — kho meta tự xếp lại mỗi patch, không sửa tay.
Trả lời nhanh
Đổ cả đống thánh di vật vào Tinh Thông Nguyên Tố mà sát thương chẳng nhích bao nhiêu, cụt hứng lắm — vì bạn có thể đang build sai loại phản ứng. Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố) chỉ thật sự "ăn tiền" khi bạn chơi phản ứng biến đổi (Siêu Dẫn, Quá Tải, Khuếch Tán, Cỏ Nảy Mầm/Siêu Nở Hoa...) — công thức chuẩn là 16×Tinh Thông Nguyên Tố/(2000+Tinh Thông Nguyên Tố), tức chỉ ~133 Tinh Thông Nguyên Tố đã tăng gấp đôi sát thương phản ứng đó. Kích Phát/Lan Tỏa (Siêu Kích Hoá/Lan Kích Hoá) KHÔNG cùng nhóm này mà ăn công thức riêng 5×Tinh Thông Nguyên Tố/(1200+Tinh Thông Nguyên Tố) yếu hơn nhiều (133 Tinh Thông Nguyên Tố chỉ +~50%). Với Bốc Hơi/Tan Chảy (phản ứng cộng thêm), Tinh Thông Nguyên Tố yếu hơn hẳn (2.78×Tinh Thông Nguyên Tố/(1400+Tinh Thông Nguyên Tố)) nên DPS chính vẫn nên ưu tiên Tấn Công/Crit trước, chỉ nhân vật hỗ trợ/enabler mới đẩy Tinh Thông Nguyên Tố cao. Kéo xuống để xem bảng số cụ thể và nên build bao nhiêu Tinh Thông Nguyên Tố theo đúng vai trò của bạn.

Tinh Thông Nguyên Tố là gì & vì sao có 2 loại phản ứng "ăn" Tinh Thông Nguyên Tố hoàn toàn khác nhau

Tinh Thông Nguyên Tố (Tinh Thông Nguyên Tố) là chỉ số riêng, không như Tấn Công/Crit chỉ tăng sát thương đòn đánh thường — Tinh Thông Nguyên Tố chỉ tác động tới sát thương phản ứng nguyên tố. Chỉ số này chia phản ứng thành 3 nhóm ăn Tinh Thông Nguyên Tố khác hẳn nhau, chi tiết công thức/hệ số từng phản ứng xem tại trang phản ứng nguyên tố:

  • Phản ứng cộng thêm (Amplifying): Bốc Hơi (Bốc Hơi), Tan Chảy (Tan Chảy) — Tinh Thông Nguyên Tố chỉ CỘNG THÊM % vào hệ số nhân có sẵn (1.5x/2x), Tấn Công và Crit vẫn là gốc rễ sát thương.
  • Phản ứng cộng dồn riêng (Additive/Catalyze): Kích Phát (Siêu Kích Hoá, hệ số 1.15), Lan Tỏa (Lan Kích Hoá, hệ số 1.25) — KHÔNG tự gây sát thương độc lập mà cộng thẳng vào sát thương đòn gốc theo công thức riêng, yếu hơn nhóm biến đổi bên dưới nhiều.
  • Phản ứng biến đổi (Transformative): Siêu Dẫn, Quá Tải, Cảm Điện, Khuếch Tán, Cháy, Cỏ Nảy Mầm/Siêu Nở Hoa/Nở Hoa Rực Lửa và các phản ứng Lunar mới — sát thương những đòn này hoàn toàn KHÔNG bạo kích, chỉ phụ thuộc cấp độ nhân vật + Tinh Thông Nguyên Tố, không ăn Tấn Công% hay Crit dù chỉ 1%. Đóng Băng (Đóng Băng) và Kết Tinh (Kết Tinh) cũng thuộc nhóm biến đổi nhưng KHÔNG gây sát thương: Đóng Băng chỉ khống chế mục tiêu, còn Kết Tinh tạo khiên nguyên tố có độ bền ăn theo Tinh Thông Nguyên Tố chứ không phải một đòn damage.

Đây là lý do build cho DPS chính (ăn Crit) và build cho nhân vật kích hoạt phản ứng (enabler, ăn Tinh Thông Nguyên Tố) gần như đi 2 hướng ngược nhau.

Công thức chính xác + bảng số: Tinh Thông Nguyên Tố cho bao nhiêu % thật sự ở từng mốc

Theo thư viện công thức cơ chế được cộng đồng theo dõi lâu năm, công thức chính xác là:

  • Phản ứng cộng thêm (Bốc Hơi/Tan Chảy): % thêm = 2.78 × Tinh Thông Nguyên Tố / (1400 + Tinh Thông Nguyên Tố), cộng vào hệ số 1.5x hoặc 2x gốc.
  • Phản ứng cộng dồn riêng (Kích Phát/Lan Tỏa — Siêu Kích Hoá/Lan Kích Hoá): % thêm = 5 × Tinh Thông Nguyên Tố / (1200 + Tinh Thông Nguyên Tố), cộng thẳng vào sát thương gốc (hệ số 1.15 cho Siêu Kích Hoá, 1.25 cho Lan Kích Hoá) — KHÔNG dùng chung công thức với nhóm biến đổi bên dưới.
  • Phản ứng biến đổi (Siêu Dẫn, Quá Tải, Cảm Điện, Khuếch Tán, Cỏ Nảy Mầm/Siêu Nở Hoa...): % thêm = 16 × Tinh Thông Nguyên Tố / (2000 + Tinh Thông Nguyên Tố), nhân với sát thương gốc (hệ số phản ứng × mốc cấp độ).

Tính ra số cụ thể để thấy độ chênh lệch (làm tròn):

  • Tinh Thông Nguyên Tố = 100: Amplifying +18.5% · Additive +38.5% · Transformative +76%
  • Tinh Thông Nguyên Tố = 200: Amplifying +34.7% · Additive +71.4% · Transformative +145%
  • Tinh Thông Nguyên Tố = 400: Amplifying +61.8% · Additive +125% · Transformative +267%
  • Tinh Thông Nguyên Tố = 800: Amplifying +101.1% · Additive +200% · Transformative +457%
  • Tinh Thông Nguyên Tố = 1200: Amplifying +128.3% · Additive +250% · Transformative +600%

Chỉ khoảng 133 Tinh Thông Nguyên Tố là đủ nhân đôi (+100%) sát thương phản ứng biến đổi — nhưng cùng 133 Tinh Thông Nguyên Tố đó, Kích Phát/Lan Tỏa (Additive) chỉ được thêm ~50% base bonus (5×133/(1200+133)≈50%), KHÔNG "nhân đôi sát thương phản ứng" như nhóm biến đổi thật. Đây là lý do enabler chỉ cần vài trăm Tinh Thông Nguyên Tố đã "ngon" cho phản ứng biến đổi, trong khi DPS chính chơi Bốc Hơi/Tan Chảy cần Tinh Thông Nguyên Tố cao ngất mới đuổi kịp lợi ích của việc lên thẳng Tấn Công/Crit. Muốn xem sát thương thực tế của build mình, nhập số vào Tool Tính Sát Thương.

Nguồn kiếm Tinh Thông Nguyên Tố: thánh di vật, vũ khí, bộ đồ và thiên phú chia sẻ

Tinh Thông Nguyên Tố có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau, xếp theo độ chắc chắn/ổn định:

  • Main stat Sands/Goblet/Circlet: chọn Tinh Thông Nguyên Tố làm chỉ số chính ở 1 trong 3 slot này — cách ổn định nhất để có Tinh Thông Nguyên Tố cao mà không hy sinh hàng loạt slot substat.
  • Substat trên bất kỳ mảnh thánh di vật nào — roll ngẫu nhiên, không phụ thuộc main stat của mảnh đó.
  • Vũ khí có Tinh Thông Nguyên Tố làm substat, ví dụ Sacrificial Fragments đạt tới 221 Tinh Thông Nguyên Tố substat ở cấp 90 (theo traveler.gg); một số vũ khí như Sapwood Blade còn cộng thêm 60-120 Tinh Thông Nguyên Tố tạm thời cho bản thân mỗi khi kích hoạt phản ứng Dendro (theo oneesports.gg).
  • Bộ thánh di vật 2 món Gilded Dreams: +80 Tinh Thông Nguyên Tố cố định, cộng thêm 4 món có thể cộng dồn tới ~150 Tinh Thông Nguyên Tố tạm thời khi trúng phản ứng nguyên tố (theo oneesports.gg).
  • Bộ 4 món Instructor: khi kích hoạt phản ứng nguyên tố, TOÀN ĐỘI (bản thân người kích hoạt không tính đòn đó) nhận +120 Tinh Thông Nguyên Tố trong 8 giây, hiệu ứng làm mới khi có phản ứng mới chứ không cộng dồn (theo trang wiki cộng đồng về Instructor).
  • Thiên phú chia Tinh Thông Nguyên Tố cho đồng đội: Sucrose cho cả đội (trừ bản thân) +20% Tinh Thông Nguyên Tố của chính cô; Kazuha mệnh 2 cho bản thân và người đang đứng trong vùng gió +200 Tinh Thông Nguyên Tố tạm thời; Nahida qua trường Shrine of Maya của Nộ (Elemental Burst), được thiên phú A1 "The Seed of Stored Knowledge" tăng cường, cho nhân vật đang thi triển trong trường +25% Tinh Thông Nguyên Tố của người có Tinh Thông Nguyên Tố cao nhất đội, tối đa +250 (theo dữ liệu cộng đồng).

Xem cách ghép set/main stat đầy đủ tại trang thánh di vật.

Khi nào Tinh Thông Nguyên Tố "biến thẳng" thành sát thương riêng: trường hợp Nahida

Ngoài việc khuếch đại phản ứng, một số nhân vật có thiên phú đọc thẳng chỉ số Tinh Thông Nguyên Tố của bản thân để cộng vào sát thương chiêu thức, biến Tinh Thông Nguyên Tố thành "Tấn Công phụ" ngay cả khi không có phản ứng nào xảy ra. Ví dụ rõ nhất là Nahida: mỗi điểm Tinh Thông Nguyên Tố vượt quá 200 cho +0.1% sát thương và +0.03% tỷ lệ bạo kích cho đòn Tam Muội Tịnh Hỏa (đòn chính của Trợ Chiến), tối đa cộng dồn tới +80% sát thương / +24% tỷ lệ bạo kích khi đạt đủ Tinh Thông Nguyên Tố (theo dữ liệu cộng đồng) — đây là lý do Nahida gần như luôn build Tinh Thông Nguyên Tố cao thay vì Tấn Công/Crit thuần túy dù là DPS/Sub-DPS.

Những nhân vật thiên về Siêu Nở Hoa/Nở Hoa (như Kuki Shinobu khi build enabler) cũng hưởng lợi kép: vừa cần Tinh Thông Nguyên Tố cao để phản ứng chính mạnh, vừa không mất gì nhiều nếu tối giản Crit vì đòn thường của họ không phải nguồn sát thương chủ lực. Tham khảo đội hình cụ thể tại trang đội hình Genshin.

Nên nhắm bao nhiêu Tinh Thông Nguyên Tố theo từng vai trò/đội hình

Không có 1 con số Tinh Thông Nguyên Tố "đúng cho mọi người" — mốc hợp lý phụ thuộc vai trò và loại phản ứng đội hình đang chơi (số tham khảo từ nguồn cộng đồng, đối chiếu logic công thức ở trên):

  • DPS chính chơi Bốc Hơi/Tan Chảy (vd Hu Tao, Xiangling ăn Tan Chảy): chỉ nên 100-200 Tinh Thông Nguyên Tố "tiện có" từ đồ phụ, KHÔNG hy sinh main stat Crit/Tấn Công để lấy Tinh Thông Nguyên Tố.
  • Sub-DPS/enabler chơi Kích Phát/Lan Tỏa (Siêu Kích Hoá/Lan Kích Hoá — nhóm Additive/Catalyze, công thức riêng 5×Tinh Thông Nguyên Tố/(1200+Tinh Thông Nguyên Tố) yếu hơn phản ứng biến đổi thật nhưng bù lại tick liên tục, vd Fischl, Yae Miko enabler cho Dendro): khoảng 400-600 Tinh Thông Nguyên Tố là điểm cân bằng tốt giữa lợi ích cộng thêm giảm dần và các chỉ số khác.
  • Enabler Siêu Nở Hoa/Nở Hoa (Nahida/Kuki Shinobu build hỗ trợ phản ứng thay vì sát thương thường): nhắm 800-1000+ Tinh Thông Nguyên Tố, càng cao càng tốt vì đây là phản ứng biến đổi hưởng lợi mạnh nhất từ Tinh Thông Nguyên Tố.
  • Anemo support đọc Khuếch Tán riêng (Kazuha/Sucrose không có buff Tinh Thông Nguyên Tố chia sẻ mạnh từ mệnh tinh): có thể đẩy tới 800-1200 Tinh Thông Nguyên Tố để chính đòn Khuếch Tán của họ gánh sát thương phụ.

Vì các mốc này thay đổi theo buff Tinh Thông Nguyên Tố đội hình đang có (Sucrose/Kazuha C2/Nahida A1 cộng thêm), nên coi đây là VÙNG tham khảo, không phải luật cứng — thử nghiệm với Tool Tính Sát Thương trên chính build của bạn để chốt con số chuẩn.

5 sai lầm thường gặp khi build Tinh Thông Nguyên Tố

  • Ép Tinh Thông Nguyên Tố cho DPS chính chơi phản ứng cộng thêm (Bốc Hơi/Tan Chảy) bằng cách bỏ main stat Crit/Tấn Công — sai vì công thức 2.78×Tinh Thông Nguyên Tố/(1400+Tinh Thông Nguyên Tố) yếu hơn hẳn so với đầu tư trực tiếp vào Crit Rate/Crit DMG theo tỷ lệ 1:2 (xem thêm trang tỷ lệ bạo kích).
  • Quên rằng phản ứng biến đổi không bạo kích — lên Crit cho một nhân vật chỉ đóng vai enabler Siêu Nở Hoa/Siêu Kích Hoá là lãng phí hoàn toàn, vì phần sát thương phản ứng của họ tuyệt đối không nhân theo Crit Rate/DMG.
  • Hiểu sai cách buff Tinh Thông Nguyên Tố của đồng đội cộng dồn — buff của Sucrose tuy viết dạng %, nhưng đó là +20% Tinh Thông Nguyên Tố của CHÍNH SUCROSE (người cho, chốt số ngay lúc thi triển) chứ không phải % trên Tinh Thông Nguyên Tố người nhận; còn Kazuha mệnh 2 (+200 Tinh Thông Nguyên Tố) là số CỐ ĐỊNH (flat), chẳng liên quan gì đến %. Vì cả hai đều quy về một lượng Tinh Thông Nguyên Tố tuyệt đối, chúng chỉ CỘNG THẲNG vào tổng Tinh Thông Nguyên Tố người nhận chứ không nhân chồng lên nhau.
  • Bỏ qua Tinh Thông Nguyên Tố chỉ vì nhân vật không có phản ứng chủ đạo — một số nhân vật (điển hình Nahida) đọc thẳng Tinh Thông Nguyên Tố bản thân thành sát thương chiêu thức dù không có phản ứng nào cụ thể, Tinh Thông Nguyên Tố vẫn đáng đầu tư.
  • Không kiểm tra lại bằng công cụ thật — công thức trên giấy chỉ là gần đúng cho một đòn đánh; muốn biết chính xác build của mình đổi bao nhiêu sát thương thực tế, luôn nên nhập số vào Tool Tính Sát Thương thay vì tự nhẩm.

Câu hỏi thường gặp

Tinh Thông Nguyên Tố có đáng build cho DPS chính không?
Chỉ khi DPS đó ăn phản ứng biến đổi (Siêu Nở Hoa, Siêu Dẫn, Quá Tải...) hoặc phản ứng Additive Kích Phát/Lan Tỏa (Siêu Kích Hoá/Lan Kích Hoá, công thức riêng 5×Tinh Thông Nguyên Tố/(1200+Tinh Thông Nguyên Tố) yếu hơn biến đổi thật nhưng vẫn đáng đầu tư) — lúc này Tinh Thông Nguyên Tố gần như là chỉ số DPS chính hãng. Nếu DPS chơi Bốc Hơi/Tan Chảy hoặc thuần vật lý/không phản ứng, Tấn Công/Crit vẫn nên đứng trước, Tinh Thông Nguyên Tố chỉ nên là "của rơi" từ substat, không đáng đổi main stat lấy nó.
Công thức Crit Value (CV) có áp dụng để đo Tinh Thông Nguyên Tố không?
Không. CV (= Crit DMG + Crit Rate×2) chỉ đo chất lượng mảnh thánh di vật cho nhân vật ăn bạo kích. Tinh Thông Nguyên Tố là chỉ số cộng thêm/nhân riêng vào sát thương phản ứng qua công thức 2.78×Tinh Thông Nguyên Tố/(1400+Tinh Thông Nguyên Tố) hoặc 16×Tinh Thông Nguyên Tố/(2000+Tinh Thông Nguyên Tố) — không có công thức quy đổi chung nào gộp được Tinh Thông Nguyên Tố vào CV, vì bản chất 2 chỉ số phục vụ 2 loại sát thương khác nhau (đòn đánh thường có bạo kích vs phản ứng nguyên tố).
Buff Tinh Thông Nguyên Tố của Sucrose và Kazuha mệnh 2 có cộng dồn với nhau không?
Có, cả hai cộng thẳng vào tổng Tinh Thông Nguyên Tố của người nhận, nhưng cơ chế khác nhau: buff của Sucrose viết dạng % song thực chất là +20% Tinh Thông Nguyên Tố của CHÍNH SUCROSE (người cho), chốt số Tinh Thông Nguyên Tố ngay lúc cô thi triển kỹ năng rồi cộng phần đó cho đồng đội; còn Kazuha mệnh 2 cho thẳng +200 Tinh Thông Nguyên Tố CỐ ĐỊNH (flat), không phải %. Vì cả hai cuối cùng đều quy về một lượng Tinh Thông Nguyên Tố tuyệt đối, chúng CỘNG DỒN đơn giản chứ không nhân chồng lên nhau.
Có nhất thiết phải build Tinh Thông Nguyên Tố cho nhân vật hỗ trợ Anemo (Kazuha/Sucrose) không?
Không bắt buộc, tùy vai trò cụ thể trong đội. Nếu chỉ dùng để gom quái + giảm kháng nguyên tố qua bộ Viridescent Venerer, Tinh Thông Nguyên Tố vừa phải (400-600) là đủ vì lợi ích chính nằm ở giảm RES cho cả đội chứ không phải sát thương Khuếch Tán của riêng họ. Nếu build thiên về tự gánh sát thương Khuếch Tán hoặc chia sẻ Tinh Thông Nguyên Tố mạnh cho đội hình phản ứng biến đổi khác, nên đẩy cao hơn (800-1200) — xem chi tiết các mốc theo vai trò ở phần trên.

Nguyên văn từ nhà phát hành

Trích nguyên văn tài liệu chính chủ của miHoYo — không phải diễn giải của bên thứ ba. Đăng đầy đủ ngay tại đây.

Phản Ứng Nguyên Tố

Phản Ứng Nguyên Tố đại diện cho hệ thống chiến đấu chủ đạo của Genshin Impact. Hiểu và nắm vững những phản ứng này có thể cải thiện đáng kể trình độ chiến đấu của đội hình. Có nhiều yếu tố cần xem xét khi kích hoạt Phản ứng nguyên tố, chẳng hạn như ảnh hưởng nguyên tố, phương thức kích hoạt, triệt tiêu nguyên tố,.... Bài viết này sẽ giải thích về Thuyết Định Lượng Nguyên Tố và Thời Gian Hồi Chiêu Ngầm (ICD), nắm được những thuật ngữ này sẽ giúp người chơi hiểu được sự phức tạp đằng sau Phản Ứng Nguyên Tố...

Thuộc Tính
Giáo Trình: $[{"ep_id":2600,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_1450675168905302890.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Thiêu Đốt","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2818,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/13/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_7214148919061132751.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Xúc Tác","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2596,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_4328259282008921082.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Điện Cảm I","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2595,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_7383639717448599967.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Đóng băng","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2601,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_4408036657426235718.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Kết tinh","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2606,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_3805357834438646007.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Siêu Dẫn","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2597,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_6909405205047310758.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Điện Cảm II","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2602,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_8794894707768618694.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Bốc Hơi I","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2604,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_4391339636402517207.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Tan Chảy I","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2598,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_8156961178688431827.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Khuếch Tán","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2607,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_3988088733426797036.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Quá Tải","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2819,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/13/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_3883176224570368396.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Sum Suê","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2603,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_8316187410340238271.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Bốc Hơi II","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2605,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_6142633898163807849.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: Tan Chảy II","menuId":""}]$ $[{"ep_id":2599,"icon":"/img/hoyo/upload-static/hoyolab-wiki/2023/02/14/44749939/a709d878b1894f30017263fc31741261_5255104999224749879.png","amount":0,"name":"Phản ứng Nguyên Tố: mặt nước nhiễm điện","menuId":""}]$ $[{"ep_id":8367,"icon":"/img/hoyo/act-webstatic/event-static-hoyowiki-admin/2024/08/26/1ef525b101a31611b9fe2cc1b0a59aa8_5399817270232465212.png","amount":0,"name":"Phản Ứng Nguyên Tố: Nguyệt-Điện Cảm","menuId":"14","_menuId":"14"}]$ $[{"ep_id":8781,"icon":"/img/hoyo/act-webstatic/event-static-hoyowiki-admin/2024/08/26/1ef525b101a31611b9fe2cc1b0a59aa8_5399817270232465212.png","amount":0,"name":"Phản Ứng Nguyên Tố: Nguyệt-Sum Suê","menuId":"14","_menuId":"14"}]$ $[{"ep_id":11043,"icon":"/img/hoyo/act-webstatic/event-static-hoyowiki-admin/2024/08/26/1ef525b101a31611b9fe2cc1b0a59aa8_5399817270232465212.png","amount":0,"name":"Phản Ứng Nguyên Tố: Tinh-Siêu Dẫn","menuId":"14","_menuId":"14"}]$
Khởi Đầu Với Các Thuật Ngữ
Giới thiệu Phản Ứng Nguyên Tố

Phản ứng nguyên tố xảy ra khi các nguyên tố khác nhau được áp dụng lên mục tiêu đang bị ảnh hưởng bởi một nguyên tố khác.

Hiện tại có tổng cộng 7 nguyên tố, và 13 phản ứng nguyên tố, và những cặp nguyên tố sau đây chưa có Phản Ứng Nguyên Tố tương ứng:

  • Thảo + Nham

  • Thảo + Phong

  • Thảo + Băng

  • Phong + Nham

Phản ứng nguyên tố có thể được chia thành các loại riêng biệt như sau:

  • Phản Ứng Nguyên Tố Không Gây Sát Thương

  • Phản Ứng Khuếch Đại

  • Phản Ứng Biến Đổi

  • Phản Ứng Phụ Trợ

Sau đây là những thuật ngữ liên quan đến cơ chế tính sát thương Phản Ứng Nguyên Tố không được định nghĩa chính thức, nhưng được sử dụng phổ biến giữa người chơi nhằm phân tích cơ chế chiến đấu một cách thuận tiện.

Kích Hoạt & Ảnh Hưởng

Về cơ bản, cho dù sử dụng nguyên tố nào trước hay nguyên tố nào sau thì không ảnh hưởng đến kết quả Phản Ứng Nguyên Tố xảy ra.

Tuy nhiên, có một số trường hợp thứ tự sử dụng sẽ ảnh hưởng đến kết quả bội số sát thương của Phản Ứng Nguyên Tố. Ví dụ: trong phản ứng nguyên tố Bốc Hơi, tùy thuộc vào việc nguyên tố Hỏa hay nguyên tố Thủy sẽ là yếu tố kích hoạt phản ứng Bốc Hơi mà sẽ cho sát thương đầu ra khác nhau.

Để thuận tiện khi phân tích trường hợp này, thuật ngữ "Kích Hoạt" và "Ảnh Hưởng" đã được tạo ra.

Thuật ngữ "Kích Hoạt" dùng để chỉ nhóm nguyên tố được chủ động sử dụng để gây ra Phản Ứng Nguyên Tố.

Thuật ngữ "Ảnh Hưởng" dùng để chỉ nhóm nguyên tố đang tồn tại trên mục tiêu trước khi bị ảnh hưởng của Phản Ứng Nguyên Tố.

Thuyết Định Lượng Nguyên Tố (Đơn vị)

"Thuyết Định Lượng Nguyên Tố (Đơn vị)" có thể được hiểu rằng nguyên tố "Ảnh Hưởng" được "tiêu thụ" ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sức mạnh của chính chúng và sức mạnh kích hoạt tương ứng. Trong trường hợp này, sức mạnh của nguyên tố "Ảnh Hưởng" tức ám chỉ bản thân giá trị của sát thương, chứ không phải phần giá trị sát thương gây ra nguyên tố đó lên mục tiêu.

Các giá trị này thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như thứ tự sử dụng (như đã nêu ở phần Kích Hoạt & Ảnh Hưởng) hoặc thời điểm sử dụng.

Trong bài viết này, một đòn tấn công đính kèm sát thương nguyên tố sẽ gây ra một giá trị sát thương sẽ được gọi là một "Đơn vị" (Unit - Viết tắt là U). Tùy vào việc "Đơn vị" này là "Kích Hoạt" hay "Ảnh Hưởng" sẽ

Ví dụ cho thuật ngữ "Đơn Vị" (U):

  • Đòn tấn công thông thường của Charlotte tương đương 1U Băng và đòn tấn công thông thường của Lisa tương đương 1U Lôi. Khi cả hai áp dụng đòn tấn công thường lên một mục tiêu đang không có nguyên tố "Ảnh Hưởng", 1U Băng của Charlotte và 1U Lôi của Lisa sẽ triệt tiêu lẫn nhau và cho kết quả đầu ra là phản ứng nguyên tố Siêu Dẫn.

  • Kỹ Năng Nguyên Tố (E) của Xingqiu tương đương 1U Thủy, Kỹ Năng Nguyên Tố (E) của Hu Tao tương đương 1U Hỏa. Tuy nhiên, vì trong trường hợp này, Hỏa là Nguyên tố "yếu hơn" Thủy, do đó khi Bốc Hơi, sức mạnh của nó giảm đi một nửa, nghĩa là nó chỉ tiêu thụ 0,5U ảnh hưởng của Xingqiu. Điều này có nghĩa là, sau đòn tấn công, Ảnh Hưởng Thủy 0,5U vẫn còn trên kẻ địch và Hu Tao có thể kích hoạt phản ứng thứ hai.

  • Tương tự như vậy, Kỹ Năng Nguyên Tố (E) Bennett áp dụng 2U Hỏa cho kẻ thù, sau đó, đòn tấn công thông thường của Mona áp dụng 1U Thủy. Tuy nhiên, vì Thủy là Nguyên tố "mạnh hơn" Hỏa nên nó tiêu thụ nhiều gấp đôi, dẫn đến việc loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng Hỏa ban đầu.

Thời Gian Hồi Chiêu Ngầm (Internal Cooldown - ICD)

Giống như cách mà Kỹ Năng Nguyên Tố (E) và Kỹ Năng Nộ (Q) có thời gian hồi chiêu, sau đó chúng có thể được sử dụng lại, hầu hết các đòn tấn công áp dụng một nguyên tố cũng tuân theo các quy tắc cụ thể. Các thời gian hồi chiêu này phần lớn tách biệt với các thời gian hồi chiêu khác và không được hiển thị bởi bất kỳ thông báo nào, do đó có tên Thời Gian Hồi Chiêu Ngầm (ICD).

Ngoại trừ một số trường hợp ngoại lệ không có bất kỳ thời gian hồi chiêu bên trong nào và áp dụng nguyên tố của chúng với mỗi lần sử dụng/đánh, hầu hết các cuộc tấn công đều tuân theo các mô hình tương tự. Trên thực tế, có hai quy tắc hoạt động song song, quy tắc thời gian và quy tắc đánh, trong đó quy tắc thời gian được ưu tiên.

Nói một cách đơn giản, cứ mỗi X lần đánh, cùng một đòn tấn công có thể áp dụng lại nguyên tố của nó, đồng thời cứ sau X giây, bất kể lần đánh.

Một ví dụ thực tế cho điều này: Kỹ Năng Nộ (Q) của Kaeya. Mặc dù kỹ năng này xoay nhanh và gây ra các đòn sát thương Băng nhanh chóng, nhưng không phải mọi đòn đánh đều có thể kích hoạt phản ứng nguyên tố hoặc áp dụng nguyên tố lên mục tiêu. Trên thực tế, cứ đòn thứ ba sẽ áp dụng Băng, nghĩa là các đòn đánh số 1, 4, 7, 10, 13,.., v.v. Ngoài ra, cứ sau 2,5 giây, lần đánh tiếp theo cũng sẽ được đảm bảo áp dụng nguyên tố, ghi đè quy tắc đánh đã đề cập trước đó và đặt lại quy tắc đó về 1.

Ví dụ tương tự như trước với Burst của Kaeya, đây có thể là một chuỗi:

1, 4, 7 // 8, 11, 14 // 15, 18, …

Trong ví dụ này, bộ đếm thời gian bắt đầu sau lần đánh thứ 1. Lần đánh thứ 7 xảy ra sau 2,4 giây, nghĩa là lần áp dụng nguyên tố tiếp theo sẽ xảy ra sau 2,5 giây. Vì quy tắc thời gian được ưu tiên, thay vào đó, lần đánh thứ 8 sẽ áp dụng Băng, khởi động lại bộ đếm thời gian và cũng đặt lại quy tắc thời gian.

Quy tắc 3 lần đánh và quy tắc thời gian 2,5 giây này thường được gọi là "ICD tiêu chuẩn", vì các giá trị này là những giá trị phổ biến nhất. Một số trường hợp ngoại lệ hoàn toàn không có quy tắc, thiếu quy tắc thời gian hoặc lần đánh hoặc có quy tắc thời gian và/hoặc lần truy cập đã sửa đổi.

Ví dụ cho các trường hợp ngoại lệ

  • Kỹ Năng Nộ của Xiangling (không có ICD)

  • Kỹ Năng Nguyên Tố (E) Fischl triệu hồi Oz tấn công: Quy tắc đánh 4 lần & quy tắc thời gian 5 giây.

Cộng Hưởng Nguyên Tố

Cộng hưởng Nguyên tố thay đổi dựa trên Nguyên tố của Nhân vật trong Đội được kích hoạt hiện tại. Hiệu ứng Cộng hưởng Nguyên tố được kích hoạt khi có 2 Nhân vật cùng Loại Nguyên tố và khi có 4 nhân vật trong Đội.

Hoả Nhiệt Tình

Thời gian duy trì ấn nguyên tố Băng giảm 40%. Tấn công tăng 25%.

Thuỷ Trị Liệu

Thời gian duy trì ấn nguyên tố Hỏa giảm 40%. Giới hạn HP tăng 25%.

Phong Nhạy Bén

Tiêu hao thể lực giảm 15%, tốc độ di chuyển tăng 10%, CD rút ngắn 5%.

Lôi Mạnh Mẽ

Thời gian duy trì ấn nguyên tố Thủy giảm 40%. Khi kích hoạt phản ứng Siêu Dẫn, Tinh-Siêu Dẫn, Quá Tải, Điện Cảm, Nguyệt-Điện Cảm, Sinh Trưởng, Tăng Cường, Nở Rộ sẽ có 100% tỉ lệ rơi 1 Hạt Nhân Nguyên Tố Lôi, CD 5s.

Thảo Sinh Sôi

Tinh Thông Nguyên Tố tăng 50 điểm. Sau khi kích hoạt phản ứng Thiêu Đốt, Sinh Trưởng, Sum Suê, Nguyệt-Sum Suê, tất cả nhân vật trong đội gần đó tăng 30 Tinh Thông Nguyên Tố, duy trì 6s. Sau khi kích hoạt phản ứng Tăng Cường, Lan Tràn, Nở Rộ, Bung Tỏa, tất cả nhân vật trong đội gần đó tăng 20 Tinh Thông Nguyên Tố, duy trì 6s. Thời gian của các hiệu ứng trên sẽ tính độc lập với nhau.

Băng Vụn Vỡ

Thời gian duy trì ấn nguyên tố Lôi giảm 40%. Khi tấn công kẻ địch bị gán ấn nguyên tố Băng hoặc địch ở trạng thái Đóng Băng, tỷ lệ bạo kích tăng 15%.

Nham Kiên Định

Hiệu quả khiên tăng 15%. Ngoài ra, khi nhân vật có khiên bảo hộ, hoặc xung quanh có Trăng Trôi sinh ra từ phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, thì sẽ có đặc tính sau: Sát thương gây ra tăng 15%. Khi nhân vật gây sát thương cho địch, sẽ khiến kháng nguyên tố Nham của địch giảm 20%, duy trì 15s.

Bảo Hộ Đan Xen

4 nguyên tố khác nhau bất kỳ

Tất cả kháng Nguyên Tố tăng 15%, kháng vật lý tăng 15%.

Kết Hợp Nguyên Tố

Sơ Đồ Tổng Hợp

Bốc Hơi
(150%)

Quá Tải

(200%)

Tan Chảy
(200%)

Thiêu Đốt

(25%)

Khuếch Tán

(60%)

Kết Tinh

Bốc Hơi
(200%)

Điện Cảm

(120%)

Nguyệt-Điện Cảm

Đóng Băng
Phá Băng

(150%)

Sum Suê

(200%)
Bung Toả
Nở Rộ

(300%)

Nguyệt-Sum Suê

Kết Tinh

Nguyệt-Kết Tinh


Quá Tải

(200%)

Điện Cảm

(120%)

Nguyệt-Điện Cảm

Siêu Dẫn

(50%)

Tinh-Siêu Dẫn

Xúc Tác
Lan Tràn

(125%)
Tăng Cường

(115%)

Kết Tinh

Tan Chảy
(150%)

Đóng Băng
Phá Băng

(150%)

Siêu Dẫn

(50%)

Tinh-Siêu Dẫn

Kết Tinh

Thiêu Đốt

(25%)

Sum Suê

(200%)
Bung Toả
Nở Rộ

(300%)

Nguyệt-Sum Suê

Xúc Tác
Lan Tràn

(125%)
Tăng Cường

(115%)

Khuếch Tán

(60%)

Kết Tinh

Kết Tinh

Nguyệt-Kết Tinh

Kết Tinh

Kết Tinh

Chi Tiết Mô Tả

"Nguyên Tố Nham" tiếp xúc với Thủy/Hỏa/Băng/Lôi sẽ xảy ra phản ứng "kết tinh"!

Phản ứng sẽ sinh ra mảnh nguyên tố tương ứng và tạo giáp nguyên tố cho nhân vật! Lợi dụng phản ứng kết tinh có thể giảm sát thương nhận vào…

Nguyên Tố Phong kết hợp với một số Nguyên Tố, sẽ xảy ra phản ứng Khuếch Tán! Khuếch tán tạo nên sát thương Nguyên Tố tương ứng, đính kèm, hoặc thúc đẩy các phản ứng khác.

Nguyên tố Lôi tiếp xúc với Nguyên Tố Thủy sẽ dẫn đến phản ứng điện cảm, khi hiệu quả vẫn còn tồn tại, tiếp tục gây ra sát thương Nguyên Tố lôi.

Đòn tấn công bằng Nguyên Tố Lôi có thể khiến mặt nước nhiễm điện. Mặt nước có điện sẽ gây sát thương Nguyên Tố Lôi cho tất cả sinh vật trong phạm vi.

Nếu xung quanh có kẻ địch có nguyên tố Thủy, phản ứng điện cảm sẽ lần lượt phóng điện ra xung quanh.

Nguyên tố Hỏa và Nguyên Tố Lôi kết hợp với nhau, dẫn đến phản ứng quá tải! Phản ứng quá tải sẽ dẫn đến vụ nổ lớn, gây ra sát thương Nguyên Tố Hỏa. Vụ nổ có thể phá hủy một vài vật thể kiên cố...

Nguyên tố Băng và nguyên tố Thủy kết hợp với nhau sẽ gây ra phản ứng đóng băng... Sinh vật bị đóng băng sẽ không thể di chuyển. Nhưng cũng trở nên cứng cáp hơn...

Nguyên tố Băng và Nguyên Tố Hỏa kết hợp với nhau, sẽ dẫn đến tan chảy... Sau khi tan chảy, Nguyên Tố Băng hoặc Nguyên Tố Hỏa đính kèm sẽ tiêu tan theo phản ứng...

Phản ứng Tan Chảy sẽ không kèm theo sát thương. Thế nhưng, khi tấn công bằng Nguyên tố Hỏa hoặc Nguyên tố Băng tạo ra phản ứng tan chảy, sẽ tăng sát thương cho lần tấn công đó theo tỷ lệ nhất định.

Khi Nguyên Tố Băng tiếp xúc Nguyên Tố Lôi, dẫn đến phản ứng Siêu Dẫn... Siêu Dẫn sẽ gây ra sát thương Nguyên Tố Băng, đồng thời giảm mạnh kháng vật lý của sinh vật bị ảnh hưởng của Siêu Dẫn.

Nguyên Tố Hỏa và Nguyên Tố Thủy kết hợp với nhau. Sẽ dẫn đến phản ứng bốc hơi... Sau phản ứng bốc hơi, Nguyên Tố thủy hoặc Nguyên Tố Hỏa đính kèm sẽ tiêu tan theo hơi nước...

Phản ứng Bốc Hơi sẽ không kèm theo sát thương. Thế nhưng, khi tấn công bằng Nguyên tố Hỏa hoặc Nguyên tố Thủy tạo ra phản ứng bốc hơi, sẽ tăng sát thương cho lần tấn công đó theo tỷ lệ nhất định..

Nguyên Tố Hỏa kết hợp Nguyên Tố Thảo, gây ra Thiêu Đốt... Thiêu đốt sẽ liên tục tạo ra sát thương Nguyên Tố Hỏa.

Sinh vật khi chịu ảnh hưởng của nguyên tố Lôi và nguyên tố Thảo, sẽ tạo ra phản ứng “Sinh Trưởng” và đưa nó vào trạng thái Sinh Trưởng.

Sinh vật trong trạng thái Sinh Trưởng chịu phải tấn công nguyên tố Lôi hoặc nguyên tố Thảo, sẽ phân biệt kích hoạt phản ứng “Tăng Cường” hoặc “Lan Tràn”, tăng thêm sát thương phải chịu.

Sinh vật sau khi chịu ảnh hưởng nguyên tố Thủy và nguyên tố Thảo, sẽ kích hoạt phản ứng “Sum Suê”, tạo ra Hạt Nhân Thảo.

Cùng lúc tối đa tồn tại một lượng Hạt Nhân Thảo nhất định. Sau khi số lượng đã đạt giới hạn mà sinh ra thêm Hạt Nhân Thảo, hoặc khi thời gian duy trì Hạt Nhân Thảo đã kết thúc thì Hạt Nhân Thảo sẽ phát nổ, gây sát thương phạm vi nguyên tố Thảo…

Khi Hạt Nhân Thảo tiếp xúc nguyên tố Hỏa, sẽ kích hoạt “Bung Tỏa”, gây sát thương phạm vi nguyên tố Thảo mạnh hơn; còn khi gặp nguyên tố Lôi sẽ kích hoạt phản ứng “Nở Rộ”, khiến Hạt Nhân Thảo chuyển hóa thành dạng bom có khả năng truy vết.

Khi Nguyên Tố Lôi tiếp xúc với Nguyên Tố Thủy, nếu thỏa mãn điều kiện nhất định sẽ kích hoạt phản ứng Nguyệt-Điện Cảm đặc biệt, hình thành Mây Sấm Sét, liên tục giật điện và gây Sát Thương Nguyên Tố Lôi cho mục tiêu trong phạm vi đang bị gán ấn Nguyên Tố Lôi và Nguyên Tố Thủy cùng lúc.

Sát thương này có thể kích hoạt Bạo Kích, và sát thương gây ra sẽ phụ thuộc vào tất cả nhân vật gán ấn nguyên tố trong phản ứng.

Nguyên Tố Thảo khi tiếp xúc với Nguyên Tố Thủy, nếu đáp ứng điều kiện nhất định, sẽ kích hoạt phản ứng đặc biệt Nguyệt-Sum Suê. Trên hiệu quả phản ứng Sum Suê vốn có, còn cung cấp tài nguyên "Sương Xanh" quý giá cho đội.

Một số nhân vật có thể tiêu hao "Sương Xanh" hoặc dựa vào đặc tính thiên phú của bản thân để gây sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê cho kẻ địch, sát thương này có thể kích hoạt bạo kích.

Nguyên Tố Băng khi tiếp xúc với Nguyên Tố Lôi, nếu đáp ứng điều kiện nhất định, sẽ kích hoạt phản ứng Tinh-Siêu Dẫn đặc biệt, tạo ra "Pha Lê Tinh Huy" đồng thời biến khu vực lân cận thành "Vùng Trục Sao" kỳ diệu trong một khoảng thời gian.

Tất cả nhân vật trong khu vực sẽ nhận được Buff Sát Thương Nguyên Tố Băng và Lôi. Khi kẻ địch trong Vùng Trục Sao bị đòn tấn công Nguyên Tố Băng hoặc Lôi đánh trúng, Vùng Trục Sao sẽ hấp thụ và lưu trữ lượng sức mạnh nguyên tố tràn ra, và mỗi 4s sẽ giải phóng toàn bộ sức mạnh nguyên tố đã hấp thụ để tiếp tục tăng cường buff sát thương nêu trên, đồng thời tăng hệ số phản ứng cơ bản của phản ứng Tinh-Siêu Dẫn, duy trì 4s.

Ngoài ra, kẻ địch trong Vùng Trục Sao sẽ bị giảm Kháng Vật Lý.

Khi ở trong Vùng Trục Sao, một số nhân vật sẽ còn nhận được hiệu quả Tỏa Sáng: Tinh-Siêu Dẫn bổ sung, giúp cường hóa hiệu ứng của một số thiên phú và kỹ năng.

Một số nhân vật có thể thông qua đặc tính thiên phú của bản thân để gây sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn cho kẻ địch, sát thương này có thể gây Bạo Kích.

Phản Ứng Nguyên Tố Không Gây Sát Thương

Có thể chia thành 3 Phản ứng nguyên tố sau: Đóng Băng, Kết Tinh và Xúc Tác. Thay vì thêm sát thương, những phản ứng này cung cấp các thuộc tính khác với các nguyên tố liên quan.

Đóng Băng

Phản ứng nguyên tố bị đóng băng do các nguyên tố Băng và Thủy có thể xảy ra trên Đối thủ hoặc Nhân vật, làm bất động các mục tiêu bị ảnh hưởng bởi các nguyên tố tương ứng và tiêu thụ hào quang yếu hơn áp dụng trên mục tiêu của nó. Thời lượng được tính toán dựa trên số lượng đơn vị đo được áp dụng và RES (Viết tắt của Resistance: Kháng) mục tiêu.

(Kỹ năng nguyên tố Kaeya 2U, Barbara tấn công thường 1U, mục tiêu bị đóng băng trong 2 giây. Với Nhiễm Băng cơ bản cho phép Barbara kích hoạt thêm một lần đóng băng khác)

Ở trạng thái Đóng Băng, mục tiêu có thể nhận được phản ứng tiếp theo bằng cách áp dụng một yếu tố khác (Tan Chảy, Siêu Dẫn, Phá Băng, Khuếch Tán, Sum Suê) sẽ loại bỏ hoặc giảm thời gian Đóng Băng hoặc xóa hoàn toàn ảnh hưởng trên mục tiêu.

(Ví dụ: Kích hoạt Siêu Dẫn trên mục tiêu bị Đóng Băng sẽ ngay lập tức xóa thời gian Đóng băng. Ví dụ thứ hai, sau khi đóng băng xảy ra, Khuếch Tán Băng thay vì Thủy)

Áp dụng Nguyên Tố Thảo lên các mục tiêu sẽ không gây ra bất kỳ phản ứng nào.
Thay vào đó, nếu trước đó mục tiêu bị nhiễm nguyên tố Thủy, 1 Hạt Nhân Thảo sẽ được tạo (có thể tạo tối đa 3 Hạt Nhân Thảo theo cách này).

(Áp dụng 1U và 2U Thủy cho phép tạo 2 Hạt Nhân Thảo trong trạng thái Đóng Đăng doThảo có ảnh hưởng "mạnh hơn")

Kết Tinh

Phản ứng Kết Tinh xảy ra khi một mục tiêu bị ảnh hưởng bởi Hỏa, Lôi, Băng hoặc Thủy nhận Sát Thương Nham, tạo ra mảnh kết tinh gần đó. Mảnh này có thể được nhặt và tạo ra một lá chắn có giá trị cơ bản nhất định. Khiên Kết Tinh được tính toán dựa trên Cấp độ nhân vật (HP khiên cơ bản) và Tinh Thông Nguyên Tố (HP khiên cộng thêm).

Hạt Kết Tinh với 1000 Tinh Thông Nguyên Tố lv90

Hạt Kết Tinh với 0 Tinh Thông Nguyên Tố lv90

Có thể có tối đa 3 Mảnh Kết Tinh trên sân, việc tạo ra mảnh Kết Tinh mới sẽ thay thế mảnh Pha lê cũ nhất. Sau khi được tạo, mỗi Mảnh sẽ tồn tại trong 17 giây trên mặt đất. Sau khi được nhặt, Khiên Kết Tinh sẽ tồn tại trong 15 giây, cung cấp 250% Hấp thụ sát thương đối với nguyên tố tương ứng và khả năng chống gián đoạn.

Mỗi lần chỉ có thể kích hoạt một Khiên Kết Tinh và nhặt một Mảnh Kết Tinh Nguyên khác sẽ thay thế cái cũ, làm mới thời gian tồn tại và khả năng hấp thụ của khiên. Giống như các loại khiên khác trong trò chơi, Khiên Kết Tinh không cộng dồn với các loại khiên tạo ra từ nhân vật, vũ khí vì tất cả các loại khiên trong Genshin Impact đều nhận sát thương đồng thời.

(Sản sinh ra nhiều mảnh kết tinh với kỹ năng nguyên tố Zhongli)

Xúc Tác

Phản ứng Xúc Tác và Trạng Thái Sinh Trưởng là một phần của Phản ứng Lan Tràn và Tăng Cường.

Khi Thảo và Lôi tương tác với mục tiêu, Trạng Thái Sinh Trưởng được áp dụng trên mục tiêu và tồn tại trên kẻ địch (khoảng 11 giây).
Trên mục tiêu ở Trạng Thái Sinh Trưởng, việc áp dụng yếu tố Thảo sẽ kích hoạt phản ứng Lan Tràn và gây ra Electro sẽ kích hoạt phản ứng Tăng Cường, tăng thêm sát thương phải chịu.

Vì bạn cần sử dụng các đòn tấn công Thảo/Lôi để kích hoạt phản ứng, nên kẻ địch sẽ luôn trọng trạng thái Sum Suê, làm mới liên tục.

Mặc dù Trạng Thái Sinh Trưởng về mặt kỹ thuật không phải là ảnh hưởng của mình Thảo, nhưng nó có biểu tượng Thảo và hoạt động tương tự khi tương tác với Hỏa và Thủy. Phản ứng Lan Tràn và Tăng Cường không tiêu tốn hoặc giảm ảnh hưởng của Sum Suê trên mục tiêu và có thể được làm mới liên tục, nhưng khi áp dụng Hỏa hoặc Thủy sẽ kích hoạt Thiêu Đốt hoặc Nở Rộ, làm giảm thời gian Xúc Tác.

(Áp dụng Thủy lên mục tiêu có sẵn Xúc Tác sẽ tiêu tốn Thảo và xóa trạng thái Xúc Tác trên mục tiêu)

Phản Ứng Nguyên Tố gây Sát Thương

Theo giá trị Tinh Thông Nguyên Tố trong trò chơi của các thuộc tính của nhân vật, Phản Ứng Nguyên Tố được chia thành 4 loại, 3 trong số này có tính chất gây sát thương. Những nguyên mẫu này có thể được phân loại thành Phản ứng Khuếch Đại, Phản Ứng Biến Đổi và Phản Ứng Phụ Trợ.

  • Phản Ứng Khuếch Đại là bốc hơi và tan chảy. Những phản ứng này khuếch đại sát thương gây ra nó theo cấp số nhân.

  • Phản Ứng Phụ Trợ là Phản ứng Lan Tràn và Tăng Cường. Gây thêm sát thương khi tấn công.

  • Phản Ứng Biến Đổi gây ra sát thương độc lập với đòn tấn công kích hoạt chúng và có thể có các thuộc tính bổ sung.

    (Ví dụ: Những phản ứng này bao gồm Thiêu Đốt, Siêu Dẫn, Khuếch Tán, Điện Cảm, Phá Băng, Quá Tải, Nở Rộ, Bung Tỏa và Sum Suê)

Tất cả những phản ứng này đều dựa vào Tinh Thông Nguyên Tố của nhân vật kích hoạt phản ứng và hệ số nhân cụ thể cho mỗi phản ứng, cũng như Kháng của kẻ thù đối với loại nguyên tố của tương ứng. Đối với các Phản Ứng Phụ Trợ và Biến Đổi, cấp độ của nhân vật cũng được tính đến.

Phản Ứng Khuếch Đại

Bốc Hơi và Tan Chảy là các Phản Ứng Khuếch Đại, gây sát thương thông thường với Tinh Thông Nguyên Tố và hệ số nhân đặc biệt.

  • 200% cho Bốc Hơi được kích hoạt bởi Thủy và Tan Chảy được kích hoạt bởi Hỏa.

  • 150% cho Bốc Hơi được kích hoạt bởi Hỏa và Tan Chảy được kích hoạt bởi Băng.

Các phản ứng áp dụng 200% sát thương thường được gọi là "mạnh", trong khi phản ứng 150% được gắn nhãn "yếu". Điều này ít liên quan đến sát thương mà chúng gây ra mà liên quan đến sự tương tác của các nguyên tố liên quan. Như vậy, một phản ứng "yếu" sẽ tiêu thụ ít nguyên tố ảnh hưởng hơn, chỉ tiêu thụ một nửa ảnh hưởng mà phản ứng "mạnh" tạo ra, điều này cho phép kích hoạt nhiều phản ứng hơn.

(Ở phía trên, sát thương của đòn tấn công nguyên tố được hiển thị đơn giản;
ở phía dưới, kích hoạt phản ứng với Tinh Thông Nguyên Tố 0,

Hỏa Bốc Hơi (x1.5), Thủy Bốc Hơi (x2.0), Hỏa Tan Chảy (x1.5), Băng Tan Chảy (x2.0) tương ứng)

Phản Ứng Biến Đổi

Có khá nhiều Phản Ứng Biến Đổi, nhưng tất cả chúng đều có chung những đặc điểm sau: Chúng tạo ra sát thương độc lập với đòn tấn công kích hoạt (và sát thương cơ bản của nó), đòn đánh này không thể chí mạng, không được hưởng lợi từ bất kỳ sát thương bổ trợ nào và không bỏ qua Phòng Thủ (Def) của kẻ địch, nhưng có tính theo cấp độ của nhân vật kích hoạt. Hệ số tăng tùy từng cấp độ, nhưng hệ số quan trọng nhất lần lượt là 1077 và 1446 cho cấp độ 80 và 90.

Sát thương các phản ứng này được tính theo cách này:

( 100% + Tinh Thông Nguyên Tố Cộng Thêm ) × Hệ Số RES (Kháng) × Hệ Số Cấp Độ (Level) × Hệ Số Phản Ứng

Hệ số phản ứng là

  • 25% cho Thiêu Đốt.

  • 50% cho Siêu Dẫn.

  • 60% cho Khuếch Tán.

  • 120% cho Điện Cảm.

  • 150% cho Phá Băng.

  • 200% cho Quá Tải và Sum Suê.

  • 300% cho Nở Rộ và Bung Tỏa.

(Kích hoạt các phản ứng được đề cập với các nhân vật cùng cấp độ và EM 0)

Phản Ứng Phụ Trợ

Phản ứng Lan Tràn và Tăng Cường là các Phản Ứng Phụ Trợ, tăng thêm một giá trị nhất định cho sát thương của kỹ năng kích hoạt nó. Phản Ứng Phụ Trợ chỉ có thể được kích hoạt đối với kẻ thù bị ảnh hưởng bởi trạng thái Xúc Tác (như đã thấy trong phần trên). Áp dụng thêm Thảo gây Lan Tràn, trong khi áp dụng Lôi gây Tăng Trưởng. Sát Thương bổ sung này được áp dụng cho Sát Thương Cơ Bản của đòn tấn công kích hoạt và thu lợi từ tất cả các phần thưởng và hệ số khuếch đại tiếp theo áp dụng cho đòn tấn công đó (Sát Thương (%DMG), Tỉ Lệ Chí Mạng (%CR), Kháng (RES), Phong Thủ (DEF)).

Sát thương các phản ứng này được tính theo cách này:

( 100% + Tinh Thông Nguyên Tố Cộng Thêm ) × Hệ Số Cấp Độ (Level) × Hệ Số Phản Ứng

Hệ số phản ứng là

  • 115% cho Tăng Cường.

  • 125% cho Lan Tràn.

(Fischl và Collei kích hoạt Phản Ứng Phụ Trợ ở cùng cấp độ, tấn công, phần trăm khả năng và 0 Tinh Thông Nguyên Tố)

Thiên Phú và Cung Mệnh có liên quan Buff Nguyên Tố, Gán Ấn, Phản Ứng Nguyên Tố
Thiên Phú và Cung Mệnh có Buff Sát Thương Nguyên Tố

Buff Sát Thương Nguyên Tố Hỏa:

15% cho nhân vật toàn đội (Kỹ Năng Nộ)

15% cho nhân vật toàn đội (Cung Mệnh Tầng 6)

10% cho nhân vật toàn đội, 50% cho bản thân (Cung Mệnh Tầng 6)

33% cho bản thân (Thiên Phú Đột Phá)

5% cho bản thân trên mỗi Đan Hỏa (Thiên Phú Đột Phá)

0.04% tương đương TTNT của Kazuha cho nhân vật toàn đội (Thiên Phú Đột Phá)

2% cho bản thân, có thể cộng dồn 10 lần (Thiên Phú Đột Phá)

12% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó khi Kirara thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 6)

40% cho bản thân khi tiến vào trạng thái chiến đấu (Thiên Phú Cố Định)

1.5% cho tất cả nhân vật trong đội với mỗi điểm "Bí Luật" mà Citlali sở hữu, đối đa 40 điểm sở hữu (Cung Mệnh Tầng 6)

0.1% với mỗi điểm TTNT của Mizuki cho tất cả nhân vật khác trong đội gần đó khi Mizuki vào trạng thái Mộng Trôi (Cung Mệnh Tầng 2)

50% và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy, Thiêu Đốt, Quá Tải, Khuếch Tán Nguyên Tố Hỏa hoặc Kết Tinh Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

10% và nguyên tố tương ứng cho bản thân với mỗi 1000 điểm Tấn Công của Varka khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, sẽ căn cứ vào độ ưu tiên nguyên tố kể trên. Tối đa nhận 25% thông qua cách này (Thiên Phú Đột Phá)

20% và nguyên tố tương ứng cho tất cả nhận vật trong đội ở gần khi Varka kích hoạt phản ứng Khuếch Tán (Cung Mệnh Tầng 4)

Buff Sát Thương Nguyên Tố Băng:

20% cho nhân vật toàn đội (Thiên Phú Đột Phá)

0.04% tương đương TTNT của Kazuha cho nhân vật toàn đội (Thiên Phú Đột Phá)

18% cho bản thân (Thiên Phú Đột Phá)

3.5% tăng mỗi giây, tối đa đến 35% khi trong trạng thái Hồ Băng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng sát thương dựa vào 45.7%~97% Tấn Công của Shenhe cho đồng đội có "Băng Linh" (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng 15% cho nhân vật trong trận hiện tại đang trong vùng hiệu ứng của Thần Nữ Khiển Linh Quyết (Kỹ Năng Nộ)

12% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó khi Kirara thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 6)

5%/10%/15% cho bản thân với mỗi 1/2/3 nhân vật không phải người Fontaine trong (Thiên Phú Đột Phá)

0.1% với mỗi điểm TTNT của Mizuki cho tất cả nhân vật khác trong đội gần đó khi Mizuki vào trạng thái Mộng Trôi (Cung Mệnh Tầng 2)

50% và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy, Thiêu Đốt, Quá Tải, Khuếch Tán Nguyên Tố Hỏa hoặc Kết Tinh Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

10% và nguyên tố tương ứng cho bản thân với mỗi 1000 điểm Tấn Công của Varka khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, sẽ căn cứ vào độ ưu tiên nguyên tố kể trên. Tối đa nhận 25% thông qua cách này (Thiên Phú Đột Phá)

20% và nguyên tố tương ứng cho tất cả nhận vật trong đội ở gần khi Varka kích hoạt phản ứng Khuếch Tán (Cung Mệnh Tầng 4)

Buff Sát Thương Nguyên Tố Thủy:

15% cho nhân vật trong trận hiện tại (Cung Mệnh Tầng 2)

20% cho bản thân (Thiên Phú Đột Phá)

20% tương đương HQN của Mona cho bản thân (Thiên Phú Đột Phá)

0.04% tương đương TTNT của Kazuha cho nhân vật toàn đội (Thiên Phú Đột Phá)

40% cho bản thân khi trị liệu cho nhân vật có HP từ 80% trở lên trong trạng thái Lễ Phục Nghi Thức (Cung Mệnh Tầng 6)

12% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó khi Kirara thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 6)

0.6% cho bản thân với mỗi 1% lượng HP vượt quá 30% HP tối đa của Neuvillette, tối đa tăng 30% (Thiên Phú Đột Phá)

8% cho bản thân trong hiệu quả "Tịnh Dưỡng Bán Cưỡng Chế" (Thiên Phú Đột Phá)

1.5% cho tất cả nhân vật trong đội với mỗi điểm "Bí Luật" mà Citlali sở hữu, đối đa 40 điểm sở hữu (Cung Mệnh Tầng 6)

0.1% với mỗi điểm TTNT của Mizuki cho tất cả nhân vật khác trong đội gần đó khi Mizuki vào trạng thái Mộng Trôi (Cung Mệnh Tầng 2)

50% và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy, Thiêu Đốt, Quá Tải, Khuếch Tán Nguyên Tố Hỏa hoặc Kết Tinh Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

10% và nguyên tố tương ứng cho bản thân với mỗi 1000 điểm Tấn Công của Varka khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, sẽ căn cứ vào độ ưu tiên nguyên tố kể trên. Tối đa nhận 25% thông qua cách này (Thiên Phú Đột Phá)

20% và nguyên tố tương ứng cho tất cả nhận vật trong đội ở gần khi Varka kích hoạt phản ứng Khuếch Tán (Cung Mệnh Tầng 4)

Buff Sát Thương Nguyên Tố Lôi:

6% cho bản thân khi tấn công thường, trọng kích, thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ

0.04% tương đương TTNT của Kazuha cho nhân vật toàn đội (Thiên Phú Đột Phá)

0.4% tương đương với 1% HQN vượt quá 100% thừa ra cho bản thân (Thiên Phú Đột Phá)

50% cho nhân vật trong đội ở gần sau khi Yae Miko kích hoạt phản ứng Siêu Dẫn/Tinh-Siêu Dẫn hoặc gây sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Cung Mệnh Tầng 1)

20% cho tất cả nhân vật trong đội ở gần và hồi phục 8 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho Yae Miko sau khi sấm sét của Sesshou Sakura đánh trúng kẻ địch (Cung Mệnh Tầng 4)

10% cho bản thân sau khi dùng tấn công thường đánh trúng kẻ địch (Cung Mệnh Tầng 2)

12% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó khi Kirara thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 6)

15% cho bản thân, tối đa cộng dồn 2 tầng khi đáp ứng điều kiện (Cung Mệnh Tầng 2)

8% cho bản thân khi Ororon nhận hiệu quả "Siêu Tâm Linh"; thêm 8% khi Kỹ Năng Nộ hoặc Mắt Siêu Âm trúng thêm một kẻ địch, tối đa nhận 32% (Cung Mệnh Tầng 1)

0.1% với mỗi điểm TTNT của Mizuki cho tất cả nhân vật khác trong đội gần đó khi Mizuki vào trạng thái Mộng Trôi (Cung Mệnh Tầng 2)

50% và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy, Thiêu Đốt, Quá Tải, Khuếch Tán Nguyên Tố Hỏa hoặc Kết Tinh Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

10% và nguyên tố tương ứng cho bản thân với mỗi 1000 điểm Tấn Công của Varka khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, sẽ căn cứ vào độ ưu tiên nguyên tố kể trên. Tối đa nhận 25% thông qua cách này (Thiên Phú Đột Phá)

20% và nguyên tố tương ứng cho tất cả nhận vật trong đội ở gần khi Varka kích hoạt phản ứng Khuếch Tán (Cung Mệnh Tầng 4)

Buff Sát Thương Nguyên Tố Phong:

25% cho bản thân khi nhận Nguyên Tố Tinh Cầu hoặc Nguyên Tố Hạt Nhân (Cung Mệnh Tầng 4)

18%~38.25% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó với hiệu ứng "Ngọn Gió Cầu Phúc" (Kỹ Năng Nộ)

12% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó khi Kirara thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 6)

20% cho bản thân khi thi triển Đột Kích Ảo Ảnh của Kỹ Năng Nguyên Tố (Cung Mệnh Tầng 6)

50% và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy, Thiêu Đốt, Quá Tải, Khuếch Tán Nguyên Tố Hỏa hoặc Kết Tinh Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

10% và nguyên tố tương ứng cho bản thân với mỗi 1000 điểm Tấn Công của Varka khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, sẽ căn cứ vào độ ưu tiên nguyên tố kể trên. Tối đa nhận 25% thông qua cách này (Thiên Phú Đột Phá)

20% và nguyên tố tương ứng cho tất cả nhận vật trong đội ở gần khi Varka kích hoạt phản ứng Khuếch Tán (Cung Mệnh Tầng 4)

Buff Sát Thương Nguyên Tố Nham:

12% cho nhân vật trong đội xuyên qua Vách Toàn Cơ (Thiên Phú Đột Phá)

15% cho nhân vật đứng trong Đại Tướng Chiến Kỳ với hiệu quả "Phá Hủy" (Kỹ Năng Nguyên Tố)

15% cho nhân vật đứng trong Uy Nghi Đại Tướng với hiệu quả "Phá Hủy" (Kỹ Năng Nộ)

12% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó khi Kirara thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 6)

20% cho bản thân khi nhân vật trong đội gần đó tạo ra Tạo Vật nguyên tố Nham (Thiên Phú Đột Phá)

20% cho bản thân sau khi nhân vật trong đội kích hoạt "Dạ Hồn Bùng Nổ"

50% và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy, Thiêu Đốt, Quá Tải, Khuếch Tán Nguyên Tố Hỏa hoặc Kết Tinh Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

Buff Sát Thương Nguyên Tố Thảo:

20% cho bản thân khi có kẻ địch trong Khu Vực Vijnana-Khanda từ kỹ năng Hạt Giống Vijnana-Phala (Cung Mệnh Tầng 2)

15% cho nhân vật trong trận chịu ảnh hưởng khi Củ Cải Bạch Ngọc nổ (Cung Mệnh Tầng 1)

10% cho bản thân với mỗi 1 Trác Quang Kính sản sinh khi thi triển Kỹ Năng Nộ (Kỹ Năng Nộ)

12% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó khi Kirara thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 6)

50% và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy, Thiêu Đốt, Quá Tải, Khuếch Tán Nguyên Tố Hỏa hoặc Kết Tinh Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

Thiên Phú và Cung Mệnh có liên quan Gán Ấn Nguyên Tố/Đính Kèm Nguyên Tố

(Ngoại trừ Chuyển Hóa Nguyên Tố từ Nguyên Tố Phong)

Gán Ấn/Đính Kèm Nguyên Tố Hỏa:

Gán ấn cho nhân vật trong Vùng Đất Cỗ Vũ (Kỹ Năng Nộ)

Diluc nhận được Đính Kèm nguyên tố (Kỹ Năng Nộ)

Gán ấn cho Xinyan (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Chuyển sát thương tấn công thành sát thương nguyên Tố không thể bị Đính Kèm thay thế (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Chuyển sát thương gây ra thành sát thương nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Gán ấn cho Thoma khi có Khiên Lửa Hộ Mệnh (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Kích hoạt hiệu ứng "Tụ Phong Nhãn" khi Trường Phái Fudou – Đạn Chân Không khi đánh trúng kẻ địch có gán ấn Nguyên Tố, phát nổ trong giây lát và gây sát thương phạm vi của thuộc tính nguyên tố tương ứng (Kỹ Năng Nộ)

Tăng 60% sát thương so với mức cơ bản do Lyney gây ra cho kẻ địch bị ảnh hưởng bởi nguyên tố Hỏa; tăng thêm 20% với mỗi nhân vật trong đội bản thân mang nguyên tố Hỏa ngoài Lyney; lượng tăng thêm tối đa 100% (Thiên Phú Đột Phá)

Chuyển hóa sát thương gây ra từ Tấn Công Khi Đáp được thi triển bởi Kỹ Năng Nguyên Tố thành Sát Thương Nguyên Tố không thể thay thế (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Chuyển sát thương Tấn Công Thường, Trọng Kích và Tấn Công Khi Đáp gây ra thành Sát Thương Nguyên Tố không thể bị thay thế khi Arlecchino tiến vào trạng thái Bữa Tiệc Cái Chết Đỏ (Tấn Công Thường)

Áp dụng hiệu quả Ký Hiệu An Thần khi Đạn An Thần đánh trúng những kẻ địch có gán ấn Nguyên Tố (Kỹ Năng Nộ)

Khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, trọng kiếm tay phải sẽ gây sát thương nguyên tố tương ứng không thể bị thay thế dựa trên độ ưu tiên nguyên tố kể trên (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Gán Ấn/Đính Kèm Nguyên Tố Băng:

Nhân vật dùng kiếm đơn, đại kiếm, vũ khí cán dài trong khu vực Sương Bạc Trùng Điệp nhận Đính Kèm sát thương nguyên tố (Kỹ Năng Nộ)

Gán ấn nguyên tố cho kẻ địch xung quanh;

Kamisato Ayaka nhận Đính Kèm sát thương nguyên tố trong thời gian ngắn (Thiên Phú Cố Định)

Chuyển hóa tấn công thường của Aloy sang sát thương nguyên tố khi nhận "Hồ Băng" (Kỹ Năng Nộ)

Kích hoạt hiệu ứng "Tụ Phong Nhãn" khi Trường Phái Fudou – Đạn Chân Không khi đánh trúng kẻ địch có gán ấn Nguyên Tố, phát nổ trong giây lát và gây sát thương phạm vi của thuộc tính nguyên tố tương ứng (Kỹ Năng Nộ)

Gán ấn nguyên tố ngắn hạn cho Layla khi lá chắn được triển khai (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Citlali sẽ bị ảnh hưởng bởi Nguyên Tố Băng trong thời gian ngắn khi triển khai khiên (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Áp dụng hiệu quả Ký Hiệu An Thần khi Đạn An Thần đánh trúng những kẻ địch có gán ấn Nguyên Tố (Kỹ Năng Nộ)

Khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, trọng kiếm tay phải sẽ gây sát thương nguyên tố tương ứng không thể bị thay thế dựa trên độ ưu tiên nguyên tố kể trên (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Gán Ấn/Đính Kèm Nguyên Tố Thủy:

Chuyển tấn công thường và trọng kích sang sát thương nguyên tố khi trong trạng thái cận chiến (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Chuyển hóa sát thương đòn đánh thường thành Sát Thương Phạm Vi Nguyên Tố không thể bị Đính Kèm thay thế trong trạng thái "Takimeguri Kanka" (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Kích hoạt hiệu ứng "Tụ Phong Nhãn" khi Trường Phái Fudou – Đạn Chân Không khi đánh trúng kẻ địch có gán ấn Nguyên Tố, phát nổ trong giây lát và gây sát thương phạm vi của thuộc tính nguyên tố tương ứng (Kỹ Năng Nộ)

Nhân vật sử dụng kiếm đơn, trọng kiếm, vũ khí cán dài nhận được Đính Kèm Nguyên Tố khi ở trong trạng thái Lời Chúc Vương Miện Đỏ (Kỹ Năng Nộ)

Sát Thương Nguyên Tố trong trạng thái Xoay Người không thể bị Đính Kèm thay thế (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Chuyển Tấn Công Thường, Trọng Kích, Tấn Công Khi Đáp của Furina thành Sát Thương Nguyên Tố không thể bị thay thế trong thời gian duy trì Kỹ Năng Nguyên Tố (Cung Mệnh Tầng 6)

Áp dụng hiệu quả Ký Hiệu An Thần khi Đạn An Thần đánh trúng những kẻ địch có gán ấn Nguyên Tố (Kỹ Năng Nộ)

Khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, trọng kiếm tay phải sẽ gây sát thương nguyên tố tương ứng không thể bị thay thế dựa trên độ ưu tiên nguyên tố kể trên (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Khi Lumi dùng Búa Nặng Cường Lực trong Hình Thái Đáng Gờm, hoặc khi dùng Búa Nặng Triệu Tấn trong Hình Thái Tối Thượng, sẽ kích hoạt một lần Trăng Trôi Hòa Tấu và Trăng Trôi Hòa Tấu lần này sẽ xem như tất cả nhân vật nguyên tố Thủy và Nham trong đội đều gán ấn nguyên tố trong phản ứng (Cung Mệnh Tầng 2)

Gán Ấn/Đính Kèm Nguyên Tố Lôi:

Gán ấn nguyên tố cho Beidou khi có Khiên (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Keqing nhận Đính Kèm nguyên tố trong vòng 5s sau khi thi triển Kỹ Năng Nộ và tồn tại Đá Lôi (Thiên Phú Đột Phá)

Chuyển hóa tấn công thường, trọng kích, tấn công khi đáp thành sát thương nguyên tố không thể bị Đính Kèm thay thế (Kỹ Năng Nộ)

Kích hoạt hiệu ứng "Tụ Phong Nhãn" khi Trường Phái Fudou – Đạn Chân Không khi đánh trúng kẻ địch có gán ấn Nguyên Tố, phát nổ trong giây lát và gây sát thương phạm vi của thuộc tính nguyên tố tương ứng (Kỹ Năng Nộ)

Dori nhận Đính Kèm nguyên tố trong vòng 3s sau khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố (Cung Mệnh Tầng 6)

Gán ấn nguyên tố cho nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn (Kỹ Năng Nộ)

Chuyển hóa Sát thương đánh thường, trọng kích, tấn công khi đáp thành Sát Thương Nguyên Tố không thể bị Đính Kèm thay thế (Kỹ Năng Nộ)

Áp dụng hiệu quả Ký Hiệu An Thần khi Đạn An Thần đánh trúng những kẻ địch có gán ấn Nguyên Tố (Kỹ Năng Nộ)

Khi Flins chuyển sang chế độ U Hỏa Hóa Hình, Tấn Công Thường và Trọng Kích của Flins sẽ chuyển thành Sát Thương Nguyên Tố Lôi không thể bị thay thế (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Khi trong đội có nhân vật nguyên tố Hỏa, Thủy, Lôi hoặc Băng, trọng kiếm tay phải sẽ gây sát thương nguyên tố tương ứng không thể bị thay thế dựa trên độ ưu tiên nguyên tố kể trên (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Gán Ấn/Đính Kèm Nguyên Tố Phong:

Chuyển sát thương thành sát thương nguyên tố (Kỹ Năng Nộ)

Kazuha nhận Đính Kèm nguyên tố trong vòng 5s sau khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 6)

Lynette nhận Đính Kèm nguyên tố khi thi triển Đột Kích Ảo Ảnh của Kỹ Năng Nguyên Tố (Cung Mệnh Tầng 6)

Trọng kiếm tay trái chuyển sang gây Sát Thương Nguyên Tố Phong không thể bị thay thế trong chế độ Bão Táp Đột Kích (Kỹ Năng Nguyên Tố) và khi thi triển Tứ Phong Trỗi Dậy (Kỹ Năng Nguyên Tố Đặc Biệt)

Gán Ấn/Đính Kèm Nguyên Tố Nham:

Chuyển hóa sát thương của tấn công thường, trọng kích, tấn công khi đáp thành Sát Thương Nguyên Tố không thể bị Đính Kèm thay thế (Kỹ Năng Nộ)

Chuyển sát thương Tấn Công Thường, Trọng Kích và Tấn Công Khi Đáp của Navia thành Sát Thương Nguyên Tố không thể bị thay thế sau khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố (Thiên Phú Đột Phá)

Chiori nhận Đính Kèm nguyên tố khi kích hoạt Cắt Lụa (Thiên Phú Đột Phá)

Chuyển Tấn Công Thường hoặc Tấn Công Khi Đáp trong trạng thái Dạ Hồn – Lưỡi Đao Săn Bắt thành gây Sát Thương Nguyên Tố không thể thay thế và mang thuộc tính Dạ Hồn dựa vào Phòng Ngự của Xilonen (Tấn Công Thường)

Khi Zibai thực hiện Tấn Công Thường và Trọng Kích trong chế độ Thời Khắc Nguyệt Chuyển, sẽ chuyển sang gây Sát Thương Nguyên Tố Nham không thể bị thay thế (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Khi Lumi dùng Búa Nặng Cường Lực trong Hình Thái Đáng Gờm, hoặc khi dùng Búa Nặng Triệu Tấn trong Hình Thái Tối Thượng, sẽ kích hoạt một lần Trăng Trôi Hòa Tấu và Trăng Trôi Hòa Tấu lần này sẽ xem như tất cả nhân vật nguyên tố Thủy và Nham trong đội đều gán ấn nguyên tố trong phản ứng (Cung Mệnh Tầng 2)

Gán Ấn/Đính Kèm Nguyên Tố Thảo:

Chuyển hóa tấn công thường, trọng kích và tấn công khi đáp của Alhaitham thành Sát Thương Nguyên Tố không thể bị thay thế khi có Trác Quang Kính (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng phạm vi và chuyển hóa tấn công thường, trọng kích và tấn công khi đáp của Kaveh thành Sát Thương Nguyên Tố không thể bị thay thế (Kỹ Năng Nộ)

25% cho bản thân khi lượng HP nhân vật trong đội cao hơn 50% (Thiên Phú Đột Phá)

Thiên Phú và Cung Mệnh liên quan đến Phản Ứng Nguyên Tố

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Bốc Hơi

Tăng 15% hiệu quả sát thương (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng 5% hiệu quả sát thương mỗi tầng Ánh Sáng Sao Thủy (Thiên Phú Thêm)

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 50% Sát Thương Nguyên Tố Hỏa và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

Durin tăng 40% sát thương phản ứng Bốc Hơi, tăng 40% sát thương phản ứng Tan Chảy khi sức mạnh của Durin là Rồng Ăn Mòn (Thiên Phú Đột Phá)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Quá Tải

Giáng xuống Quả Báo Sấm Sét khi nhân vật của bản thân trong trận kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 22.5% Tấn Công cho Fischl và nhân vật đang ra trận trong đội sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Thêm)

Tăng 25% lực tấn công sau khi Keqing kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

CD của Kỹ Năng Nguyên Tố rút ngắn 1s khi nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục Năng Lượng Nguyên Tố cho Sethos khi kích hoạt phản ứng từ Kỹ Năng Nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 50% Sát Thương Nguyên Tố Hỏa và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

Giảm 20% Kháng Nguyên Tố Hỏa và kháng nguyên tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho kẻ địch sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng lên kẻ địch khi sức mạnh của Durin là Rồng Lửa Trắng (Thiên Phú Đột Phá)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Tan Chảy

Citlali sẽ nhận thêm 3 tầng Đao Sao Trời từ Kỹ Năng Nguyên Tố sau khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 1)

Giảm 20% Kháng Nguyên Tố Hỏa và Kháng Nguyên Tố Thủy sau khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Thiên phú kể trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 50% Sát Thương Nguyên Tố Hỏa và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

Durin tăng 40% sát thương phản ứng Bốc Hơi, tăng 40% sát thương phản ứng Tan Chảy khi sức mạnh của Durin là Rồng Ăn Mòn (Thiên Phú Đột Phá)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Trong trạng thái Kỳ Mưu, sau khi nhân vật khác trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, nhân vật này và Lohen sẽ tăng 15% Tấn Công trong 8s (Thiên Phú Đột Phá)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Điện Cảm

Miễn nhiễm với sát thương Điện Cảm (Kỹ Năng Nộ)

Giáng xuống Quả Báo Sấm Sét khi nhân vật của bản thân trong trận kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 90 điểm TTNT cho Fischl và nhân vật đang ra trận trong đội sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Thêm)

Tăng 15% hiệu quả sát thương (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng 25% lực tấn công sau khi Keqing kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Miễn nhiễm với sát thương Điện Cảm (Kỹ Năng Nộ)

CD của Kỹ Năng Nguyên Tố rút ngắn 1s khi nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho tất cả nhân vật trong đội gần đó (trừ bản thân Cyno) khi Cyno trong trạng thái Sứ Giả Dẫn Lối của Kỹ Năng Nộ kích hoạt phản ứng, tối đa 5 lần (Cung Mệnh Tầng 4)

Miễn nhiễm với sát thương phản ứng Điện Cảm (Kỹ Năng Nộ)

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục Năng Lượng Nguyên Tố cho Sethos khi kích hoạt phản ứng từ Kỹ Năng Nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Ororon kích hoạt hiệu quả "Siêu Giác Quan" khi kẻ địch gần đó chịu sát thương phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng sát thương phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần khi Ifa nhận được 1 điểm Cứu Hộ Thiết Yếu (Thiên Phú Đột Phá)

Trong 15s sau khi thi triển Kỹ Năng Nộ Máy Làm Lạnh Tinh Xảo, nhân vật trong trận hiện tại gần đó tăng 15% sát thương phản ứng gây ra.

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Sát thương phản ứng trên tăng thêm 20% (Cung Mệnh Tầng 6)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Điện Cảm sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Điện Cảm, đồng thời tăng sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt cho nhân vật trong đội dựa trên Giới Hạn HP của Columbina: Mỗi 1000 điểm Giới Hạn HP sẽ tăng 0.2% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt, tối đa tăng 7% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cơ Bản)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Đóng Băng

Rơi ra Nguyên Tố Hạt Nhân khi Kỹ Năng Nguyên Tố khiến địch Đóng Băng (Thiên Phú Đột Phá)

Thời gian duy trì phản ứng tăng 15% (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng 9% Tấn Công (Cung Mệnh Tầng 4), tăng 12% STBK (Cung Mệnh Tầng 6) cho Freminet sau khi kích hoạt phản ứng

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Citlali sẽ nhận thêm 3 tầng Đao Sao Trời sau khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 1)

Giảm 20% Kháng Nguyên Tố Hỏa và Kháng Nguyên Tố Thủy sau khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 2)

Nhân vật nhận hiệu quả "Tây Phong Thân Quyến" từ Kỹ Năng Nộ Thánh Ca Thuần Khiết khi kích hoạt phản ứng Đóng Băng lên kẻ địch sẽ cung cấp 2 tầng Chúc Tụng cho Dahlia (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, sẽ tạo ra một Vết Nứt Hư Không gần kẻ địch. Hiệu quả này mỗi 2.5s tối đa kích hoạt một lần, trong trận chỉ tồn tại tối đa 3 Vết Nứt Hư Không do bản thân Skirk tạo ra (Thiên Phú Đột Phá)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Trong trạng thái Kỳ Mưu, sau khi nhân vật khác trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, nhân vật này và Lohen sẽ tăng 15% Tấn Công trong 8s (Thiên Phú Đột Phá)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Phá Băng

Tăng 9% Tấn Công (Cung Mệnh Tầng 4), tăng 12% STBK (Cung Mệnh Tầng 6) cho Freminet; tăng 40% sát thương gây ra từ Băng Giá Điều Áp – Áp Lực Nghiền Nát lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá) sau khi kích hoạt phản ứng

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Trong trạng thái Kỳ Mưu, sau khi nhân vật khác trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, nhân vật này và Lohen sẽ tăng 15% Tấn Công trong 8s (Thiên Phú Đột Phá)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Siêu Dẫn

Giáng xuống Quả Báo Sấm Sét khi nhân vật của bản thân trong trận kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Nhân vật trong đội bản thân tăng 50% sát thương phản ứng trong thời gian duy trì Hàn Bệnh Quỷ Sai (Thiên Phú Thêm)

Tăng 25% lực tấn công sau khi Keqing kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Diona bắn thêm 3 Móng Mèo Lạnh Giá khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Thêm)

Tăng 40% sát thương phản ứng cho nhân vật đứng trong khu vực Đặc Chế Mãnh Liệt (Cung Mệnh Tầng 6)

Sau khi Yae Miko kích hoạt phản ứng, nhân vật trong đội ở gần sẽ nhận 50% buff Sát Thương Nguyên Tố Lôi và sát thương Tinh-Siêu Dẫn (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng sát thương của Sesshou Sakura tương đương 80% Tấn Công của Yae Miko sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Thêm)

CD của Kỹ Năng Nguyên Tố rút ngắn 1s khi nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho tất cả nhân vật trong đội gần đó (trừ bản thân Cyno) khi Cyno trong trạng thái Sứ Giả Dẫn Lối của Kỹ Năng Nộ kích hoạt phản ứng, tối đa 5 lần (Cung Mệnh Tầng 4)

Tăng 9% Tấn Công (Cung Mệnh Tầng 4), tăng 12% STBK (Cung Mệnh Tầng 6) cho Freminet sau khi kích hoạt phản ứng

Hồi phục Năng Lượng Nguyên Tố cho Sethos khi kích hoạt phản ứng từ Kỹ Năng Nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, sẽ tạo ra một Vết Nứt Hư Không gần kẻ địch. Hiệu quả này mỗi 2.5s tối đa kích hoạt một lần, trong trận chỉ tồn tại tối đa 3 Vết Nứt Hư Không do bản thân Skirk tạo ra (Thiên Phú Đột Phá)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Trong trạng thái Kỳ Mưu, sau khi nhân vật khác trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, nhân vật này và Lohen sẽ tăng 15% Tấn Công trong 8s (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Siêu Dẫn, sẽ chuyển thành phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Thiên Phú Cố Định)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Khuếch Tán

Tăng 50 TTNT cho nhân vật trong đội có loại nguyên tố tương ứng (trừ bản thân) khi Sucrose kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 15% hiệu quả sát thương (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng 50% sát thương gây ra cho nhân vật trong trận hiện tại ở gần kích hoạt phản ứng, đồng thời khiến Mắt Bão của bản thân Venti gây ra 135% sát thương gốc trong 4s tồn tại Mắt Bão tạo ra từ Kỹ Năng Nộ (Thiên Phú Thêm)

Tăng 0.04% sát thương nguyên tố tương ứng tương đương TTNT của Kazuha cho nhân vật toàn đội sau khi Kazuha kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

CD của Kỹ Năng Nguyên Tố rút ngắn 1s khi nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn hoạt phản ứng Khuếch Tán Nguyên Tố Lôi (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho tất cả nhân vật trong đội gần đó (trừ bản thân Cyno) khi Cyno trong trạng thái Sứ Giả Dẫn Lối của Kỹ Năng Nộ kích hoạt phản ứng Khuếch Tán Nguyên Tố Lôi, tối đa 5 lần (Cung Mệnh Tầng 4)

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng Khuếch Tán Nguyên Tố Thủy lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục Năng Lượng Nguyên Tố cho Sethos khi kích hoạt phản ứng Khuếch Tán Lôi từ Kỹ Năng Nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng Khuếch Tán Nguyên Tố Lôi lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 0.18%~0.6% sát thương phản ứng Khuếch Tán gây ra bởi nhân vật trong đội gần đó tương ứng 1 điểm TTNT của Yumemizuki Mizuki trong trạng thái Mộng Trôi (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng sát thương tương ứng 1100% TTNT của Yumemizuki Mizuki lên kẻ địch khi bị ảnh hưởng bởi hiệu quả "Chờ Đợi Hai Mươi Ba Đêm" (Cung Mệnh Tầng 1)

Sát thương phản ứng Khuếch Tán kích hoạt từ nhân vật trong đội gần đó có thể Bạo Kích, với Tỷ Lệ Bạo Kích cố định là 30%, Sát Thương Bạo Kích cố định là 100% khi Yumemizuki Mizuki ở trong trạng thái Mộng Trôi (Cung Mệnh Tầng 6)

Tăng sát thương phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần khi Ifa nhận được 1 điểm Cứu Hộ Thiết Yếu (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng Khuếch Tán Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, sẽ tạo ra một Vết Nứt Hư Không gần kẻ địch. Hiệu quả này mỗi 2.5s tối đa kích hoạt một lần, trong trận chỉ tồn tại tối đa 3 Vết Nứt Hư Không do bản thân Skirk tạo ra (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 50% Sát Thương Nguyên Tố Hỏa và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Khuếch Tán Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

Giảm 20% Kháng Nguyên Tố Hỏa và kháng nguyên tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho kẻ địch sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng lên kẻ địch khi sức mạnh của Durin là Rồng Lửa Trắng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 20% và nguyên tố tương ứng cho tất cả nhận vật trong đội ở gần khi Varka kích hoạt phản ứng Khuếch Tán (Cung Mệnh Tầng 4)

Nếu Prune kích hoạt phản ứng Khuếch Tán lên kẻ địch thông qua Kỹ Năng Nguyên Tố thì kỹ năng này sẽ được thay thế bằng Leng Keng - Trừng Phạt Ác Ma.

Sau khi mở khóa Thiên Phú Đột Phá "Phán Quyết Truy Cứu", nếu Chuông Nhử Phù Thủy ở chế độ Săn Lùng kích hoạt phản ứng Khuếch Tán lên kẻ địch, sẽ triệu hồi một Búa Săn Tai Ương chuyển hóa nguyên tố theo phản ứng Khuếch Tán lần này để tấn công kẻ địch (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 30% Tấn Công cho nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng Khuếch Tán lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Trong trạng thái Kỳ Mưu, sau khi nhân vật khác trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, nhân vật này và Lohen sẽ tăng 15% Tấn Công trong 8s (Thiên Phú Đột Phá)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Kết Tinh

Tăng 17% sát thương gây ra cho nhân vật ra trận trong đội hiện tại khi ở trong phạm vi của Hoa Mặt Trời, nếu được bảo vệ bởi khiên sinh ra từ phản ứng Kết Tinh, hoặc khi có Trăng Trôi trong khu vực của Hoa Mặt Trời (Cung Mệnh Tầng 6)

Uy Nghi Đại Tướng của Gorou kéo dài thêm 1s khi nhân vật trong trận gần đó nhận mảnh tinh thể sinh ra từ phản ứng Kết Tinh, tối đa kéo dài thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 20 Phòng Ngự cho bản thân sau khi Yun Jin kích hoạt phản ứng, duy trì 12s (Cung Mệnh Tầng 4)

CD của Kỹ Năng Nguyên Tố rút ngắn 1s khi nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Lôi (Thiên Phú Đột Phá)

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Thủy lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Lôi lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Kachina khi lái và thoát Mũi Khoan Quay Tròn, sẽ thu thập mảnh tinh thể sinh ra từ phản ứng Kết Tinh ở xung quanh. Ngoài ra, khi nhân vật trong đội nhận mảnh tinh thể hoặc kích hoạt phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, sẽ hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho Kachina. Mỗi 5s tối đa hồi phục một lần Năng Lượng Nguyên Tố bằng cách này. (Cung Mệnh Tầng 1)

Khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, sẽ tạo ra một Vết Nứt Hư Không gần kẻ địch. Hiệu quả này mỗi 2.5s tối đa kích hoạt một lần, trong trận chỉ tồn tại tối đa 3 Vết Nứt Hư Không do bản thân Skirk tạo ra (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 50% Sát Thương Nguyên Tố Hỏa và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Hỏa lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

Giảm 20% Kháng Nguyên Tố Hỏa và kháng nguyên tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho kẻ địch sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng lên kẻ địch khi sức mạnh của Durin là Rồng Lửa Trắng (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Thủy, sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, đồng thời tăng sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt cho nhân vật trong đội dựa trên Giới Hạn HP của Columbina: Mỗi 1000 điểm Giới Hạn HP sẽ tăng 0.2% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt, tối đa tăng 7% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cố Định)

Hồi phục 12 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho Illuga sau khi Illuga trong trận kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 1)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Trong trạng thái Kỳ Mưu, sau khi nhân vật khác trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, nhân vật này và Lohen sẽ tăng 15% Tấn Công trong 8s (Thiên Phú Đột Phá)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Sum Suê

Cung cấp cho nhân vật của bản thân trong đội trạng thái "Lá Mới" nếu kích hoạt phản ứng trước khi Phi Diệp Luân quay về (Thiên Phú Đột Phá)

Kéo dài trạng thái "Lá Mới" thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Kéo dài duy trì 1s của khu Vực Cuilein-Anbar khi nhân vật trong khu Vực kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 60+60 điểm Tinh Thông Nguyên Tố khi Dây Leo Sinh Trưởng kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Giảm 35% Kháng Nguyên Tố Thảo cho kẻ địch sau khi nhân vật trong trạng thái "Phước Lành Ly Vàng" gây gây sát thương phản ứng (Cung Mệnh Tầng 2)

Hạt Nhân Thảo được tạo ra khi nhân vật trong trạng thái Phước Lành Ly Vàng kích hoạt phản ứng sẽ được thay thế bằng "Hạt Nhân Căng Tràn", số lượng tồn tại giới hạn sẽ dùng chung với Hạt Nhân Thảo, và sát thương được tính là sát thương phản ứng Sum Suê của Hạt Nhân Thảo (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 20% TLBK, 100% STBK sát thương phản ứng lên kẻ địch trong trạng thái Hạt Giống Skandha (Cung Mệnh Tầng 2)

Hạt Nhân Thảo sinh ra khi Kaveh kích hoạt phản ứng tăng 27.5%~65.3% khi phát nổ (Kỹ Năng Nộ); tăng 60% sát thương gây ra khi phát nổ (Cung Mệnh Tầng 4); hồi phục HP tương đượng 300% TTNT cho Kaveh khi phát nổ trúng Kaveh (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 2% sát thương phản ứng cho nhân vật nhận trị liệu từ Vô Khích Khí Thuẫn với mỗi 1000 điểm HP của Baizhu (tối đa 50000) (Thiên Phú Đột Phá)

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Trong 15s sau khi thi triển Kỹ Năng Nộ Máy Làm Lạnh Tinh Xảo, nhân vật trong trận hiện tại gần đó tăng 15% sát thương phản ứng gây ra.

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Sát thương phản ứng trên tăng thêm 20% (Cung Mệnh Tầng 6)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Sum Suê sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Sum Suê, đồng thời tăng sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt cho nhân vật trong đội dựa trên Giới Hạn HP của Columbina: Mỗi 1000 điểm Giới Hạn HP sẽ tăng 0.2% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt, tối đa tăng 7% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cơ Bản)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Thiêu Đốt

Cung cấp cho nhân vật của bản thân trong đội trạng thái "Lá Mới" nếu kích hoạt phản ứng trước khi Phi Diệp Luân quay về (Thiên Phú Đột Phá)

Kéo dài trạng thái "Lá Mới" thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Kéo dài duy trì 1s của khu Vực Cuilein-Anbar khi nhân vật trong khu Vực kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 60+60 điểm Tinh Thông Nguyên Tố khi Dây Leo Sinh Trưởng kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Tăng 20% TLBK, 100% STBK sát thương phản ứng lên kẻ địch trong trạng thái Hạt Giống Skandha (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 2% sát thương phản ứng cho nhân vật nhận trị liệu từ Vô Khích Khí Thuẫn với mỗi 1000 điểm HP của Baizhu (tối đa 50000) (Thiên Phú Đột Phá)

Kỹ Năng Nguyên Tố sản sinh tối đa 2 "Hương Thơm" khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng Thiêu Đốt lên kẻ địch hoặc gây Sát Thương Nguyên Tố Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt (Kỹ Năng Nguyên Tố);

Sản sinh thêm một "Hương Thơm" (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng 15% sát thương Emilie gây ra cho kẻ địch trong trạng thái Thiêu Đốt với mỗi 1000 điểm Tấn Công của Emilie, tối đa tăng 36% (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 85% Kháng Nguyên Tố Hỏa đối với sát thương Thiêu Đốt của tất cả nhân vật trong đội gần đó khi trong trận có Hộp Lumidouce của bản thân Emilie tạo ra (Thiên Phú Cố Định)

Khi ở trong trạng thái Dạ Hồn Chúc Phúc, kẻ địch bị Kỹ Năng Nguyên Tố của Kinich đánh trúng sẽ chịu trạng thái "Nguy Hiểm", khi nhận phải sát thương phản ứng Thiêu Đốt hoặc Bung Tỏa, sẽ sản sinh cho Kinich 7 điểm Dạ Hồn. Mỗi 0.8s tối đa sản sinh một lần điểm Dạ Hồn bằng cách này (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 50% Sát Thương Nguyên Tố Hỏa và Sát Thương Nguyên Tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, hoặc khi gây Sát Thương Nguyên Tố Hỏa hoặc Thảo lên kẻ địch đang trong trạng thái Thiêu Đốt, Trong 20s sau khi Durin thi triển Kỹ Năng Nộ (Cung Mệnh Tầng 2)

Giảm 20% Kháng Nguyên Tố Hỏa và kháng nguyên tố tương ứng tham gia vào phản ứng cho kẻ địch sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng lên kẻ địch khi sức mạnh của Durin là Rồng Lửa Trắng (Thiên Phú Đột Phá)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Tăng Cường, Sinh Trưởng

Giáng xuống Quả Báo Sấm Sét khi nhân vật của bản thân trong trận kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 25% lực tấn công sau khi Keqing kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Cung cấp cho nhân vật của bản thân trong đội trạng thái "Lá Mới" nếu kích hoạt phản ứng trước khi Phi Diệp Luân quay về (Thiên Phú Đột Phá)

Kéo dài trạng thái "Lá Mới" thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Kéo dài duy trì 1s của khu Vực Cuilein-Anbar khi nhân vật trong khu Vực kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 60+60 điểm Tinh Thông Nguyên Tố khi Dây Leo Sinh Trưởng kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

CD của Kỹ Năng Nguyên Tố rút ngắn 1s khi nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho tất cả nhân vật trong đội gần đó (trừ bản thân Cyno) khi Cyno trong trạng thái Sứ Giả Dẫn Lối của Kỹ Năng Nộ kích hoạt phản ứng, tối đa 5 lần (Cung Mệnh Tầng 4)

Giảm 30% Phòng Ngự của kẻ địch trong trạng thái Hạt Giống Skandha sau khi chịu ảnh hưởng của phản ứng (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 2% sát thương phản ứng Tăng Cường cho nhân vật nhận trị liệu từ Vô Khích Khí Thuẫn với mỗi 1000 điểm HP của Baizhu (tối đa 50000) (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục Năng Lượng Nguyên Tố cho Sethos khi kích hoạt phản ứng từ Kỹ Năng Nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Lan Tràn

Giáng xuống Quả Báo Sấm Sét khi nhân vật của bản thân trong trận kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 25% lực tấn công sau khi Keqing kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Cung cấp cho nhân vật của bản thân trong đội trạng thái "Lá Mới" nếu kích hoạt phản ứng trước khi Phi Diệp Luân quay về (Thiên Phú Đột Phá)

Kéo dài trạng thái "Lá Mới" thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Kéo dài duy trì 1s của khu Vực Cuilein-Anbar khi nhân vật trong khu Vực kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Giảm 30% Phòng Ngự của kẻ địch trong trạng thái Hạt Giống Skandha sau khi chịu ảnh hưởng của phản ứng (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 2.8% sát thương phản ứng cho nhân vật nhận trị liệu từ Vô Khích Khí Thuẫn với mỗi 1000 điểm HP của Baizhu (tối đa 50000) (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Bung Toả

Cung cấp cho nhân vật của bản thân trong đội trạng thái "Lá Mới" nếu kích hoạt phản ứng trước khi Phi Diệp Luân quay về (Thiên Phú Đột Phá)

Kéo dài trạng thái "Lá Mới" thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Kéo dài duy trì 1s của khu Vực Cuilein-Anbar khi nhân vật trong khu Vực kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 20% TLBK, 100% STBK sát thương phản ứng lên kẻ địch trong trạng thái Hạt Giống Skandha (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 2% sát thương phản ứng cho nhân vật nhận trị liệu từ Vô Khích Khí Thuẫn với mỗi 1000 điểm HP của Baizhu (tối đa 50000) (Thiên Phú Đột Phá)

Khi ở trong trạng thái Dạ Hồn Chúc Phúc, kẻ địch bị Kỹ Năng Nguyên Tố của Kinich đánh trúng sẽ chịu trạng thái "Nguy Hiểm", khi nhận phải sát thương phản ứng Thiêu Đốt hoặc Bung Tỏa, sẽ sản sinh cho Kinich 7 điểm Dạ Hồn. Mỗi 0.8s tối đa sản sinh một lần điểm Dạ Hồn bằng cách này (Thiên Phú Đột Phá)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Nở Rộ

Giáng xuống Quả Báo Sấm Sét khi nhân vật của bản thân trong trận kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 25% lực tấn công sau khi Keqing kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Cung cấp cho nhân vật của bản thân trong đội trạng thái "Lá Mới" nếu kích hoạt phản ứng trước khi Phi Diệp Luân quay về (Thiên Phú Đột Phá)

Kéo dài trạng thái "Lá Mới" thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Kéo dài duy trì 1s của khu Vực Cuilein-Anbar khi nhân vật trong khu Vực kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

CD của Kỹ Năng Nguyên Tố rút ngắn 1s khi nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho tất cả nhân vật trong đội gần đó (trừ bản thân Cyno) khi Cyno trong trạng thái Sứ Giả Dẫn Lối của Kỹ Năng Nộ kích hoạt phản ứng, tối đa 5 lần (Cung Mệnh Tầng 4)

Tăng 20% TLBK, 100% STBK sát thương phản ứng lên kẻ địch trong trạng thái Hạt Giống Skandha (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 2% sát thương phản ứng cho nhân vật nhận trị liệu từ Vô Khích Khí Thuẫn với mỗi 1000 điểm HP của Baizhu (tối đa 50000) (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục Năng Lượng Nguyên Tố cho Sethos khi kích hoạt phản ứng từ Kỹ Năng Nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Nguyệt - Điện Cảm

Giáng xuống Quả Báo Sấm Sét khi nhân vật của bản thân trong trận kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 90 điểm TTNT cho Fischl và nhân vật đang ra trận trong đội sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Thêm)

Tăng 15% hiệu quả sát thương (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng 25% lực tấn công sau khi Keqing kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho tất cả nhân vật trong đội gần đó (trừ bản thân Cyno) khi Cyno trong trạng thái Sứ Giả Dẫn Lối của Kỹ Năng Nộ kích hoạt phản ứng, tối đa 5 lần (Cung Mệnh Tầng 4)

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục Năng Lượng Nguyên Tố cho Sethos khi kích hoạt phản ứng từ Kỹ Năng Nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Ororon kích hoạt hiệu quả "Siêu Giác Quan" khi kẻ địch gần đó chịu sát thương phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng sát thương phản ứng cho nhân vật trong đội ở gần khi Ifa nhận được 1 điểm Cứu Hộ Thiết Yếu (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 2.5% sát thương gây ra từ phản ứng Nguyệt-Điện Cảm với mỗi 100 điểm Tấn Công của Ineffa, tối đa có thể tăng 50% cho tất cả nhân vật trong đội gần đó có hiệu quả "Tổ Hợp Dẫn Dòng" trong 20s (Cung Mệnh Tầng 1)

Nhân vật trong đội của bản thân khi kích hoạt phản ứng Nguyệt-Điện Cảm, sẽ hồi 5 điểm Năng Lượng Nguyên Tố (Cung Mệnh Tầng 4)

Khi Ineffa đang có hiệu quả Tổ Hợp Dẫn Dòng, sau khi Mây Sấm Sét giáng sét vào kẻ địch thì Ineffa sẽ gây Sát Thương Phạm Vi Nguyên Tố Lôi tương đương 135% Tấn Công của Ineffa lên kẻ địch xung quanh nhân vật trong trận hiện tại, sát thương này được tính là sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm (Cung Mệnh Tầng 6)

Sát thương Birgitta gây ra khi có Mây Sấm Sét sinh ra từ phản ứng Nguyệt-Điện Cảm sẽ được tính là sát thương Nguyệt-Điện Cảm (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Điện Cảm, sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Điện Cảm, đồng thời tăng 0.7% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt-Điện Cảm với mỗi 100 Tấn Công của Ineffa, tối đa tăng 14% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cố Định)

Trong 15s sau khi thi triển Kỹ Năng Nộ Máy Làm Lạnh Tinh Xảo, nhân vật trong trận hiện tại gần đó tăng 15% sát thương phản ứng gây ra

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Sát thương phản ứng trên tăng thêm 20% (Cung Mệnh Tầng 6)

Sát thương từ 2 lần Đòn Đánh Xen Giữa, một lần Đòn Đánh Cuối Cùng và Giao Hưởng Sấm Sét được tính là sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm (Kỹ Năng Nộ)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Điện Cảm, sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Điện Cảm, đồng thời tăng 0.7% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt-Điện Cảm với mỗi 100 Tấn Công của Flins, tối đa tăng 14% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cố Định)

Hồi phục 8 điểm Năng Lượng Nguyên Tổ cho Flins khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Nguyệt-Điện Cảm (Cung Mệnh Tầng 1)

Trong vòng 6s sau khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố đặc biệt, lần Tấn Công Thường tiếp theo của Flins đánh trúng kẻ địch, sẽ Sát Thương Phạm Vi Nguyên Tố Lôi gây thêm được tính là sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm (Cung Mệnh Tầng 2)

Sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm mà Flins gây ra cho kẻ địch Thăng Tiến 35% (Cung Mệnh Tầng 6)

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Cường hóa Kỹ Năng Nộ (Kỹ Năng Nộ)

Sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm do Flins kích hoạt sẽ tăng 20% (Thiên Phú Đột Phá)

Nếu Flins trong trận, sau khi đòn tấn công Nguyên Tố Lôi của Flins đánh trúng kẻ địch, kẻ địch này sẽ giảm 25% Kháng Nguyên Tố Lôi trong 7s (Cung Mệnh Tầng 2)

Sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm của tất cả nhân vật trong đội gần đó gây ra sẽ Thăng Tiến 10% (Cung Mệnh Tầng 6)

Giao Thoa Trọng Lực gây ra bởi Kỹ Năng Nguyên Tố sẽ gây một lần sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng sát thương phản ứng Nguyệt cho tất cả nhân vật trong đội khi nhân vật trong trận hiện tại ở trong phạm vi Vùng Ánh Trăng (Kỹ Năng Nộ)

Khi nhân vật trong Vùng Ánh Trăng kích hoạt phản ứng Nguyệt, Mây Sấm Sét thực hiện tấn công sấm sét lên mục tiêu thỏa mãn điều kiện, có 33% xác suất tấn công thêm một lần (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Điện Cảm sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Điện Cảm, đồng thời tăng sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt cho nhân vật trong đội dựa trên Giới Hạn HP của Columbina: Mỗi 1000 điểm Giới Hạn HP sẽ tăng 0.2% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt, tối đa tăng 7% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cơ Bản)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Nguyệt - Sum Suê

Cung cấp cho nhân vật của bản thân trong đội trạng thái "Lá Mới" nếu kích hoạt phản ứng trước khi Phi Diệp Luân quay về (Thiên Phú Đột Phá)

Kéo dài trạng thái "Lá Mới" thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Kéo dài duy trì 1s của khu Vực Cuilein-Anbar khi nhân vật trong khu Vực kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 60+60 điểm Tinh Thông Nguyên Tố khi Dây Leo Sinh Trưởng kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Giảm 35% Kháng Nguyên Tố Thảo cho kẻ địch sau khi nhân vật trong trạng thái "Phước Lành Ly Vàng" gây gây sát thương phản ứng (Cung Mệnh Tầng 2)

Hạt Nhân Thảo được tạo ra khi nhân vật trong trạng thái Phước Lành Ly Vàng kích hoạt phản ứng sẽ được thay thế bằng "Hạt Nhân Căng Tràn", số lượng tồn tại giới hạn sẽ dùng chung với Hạt Nhân Thảo, và sát thương được tính là sát thương phản ứng Sum Suê của Hạt Nhân Thảo (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 10% TLBK và 20% STBK sát thương phản ứng phải chịu của kẻ địch trong trạng thái Hạt Giống Skandha (Cung Mệnh Tầng 2)

Hạt Nhân Thảo sinh ra khi Kaveh kích hoạt phản ứng tăng 27.5%~65.3% khi phát nổ (Kỹ Năng Nộ); tăng 60% sát thương gây ra khi phát nổ (Cung Mệnh Tầng 4); hồi phục HP tương đượng 300% TTNT cho Kaveh khi phát nổ trúng Kaveh (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 3.5% sát thương phản ứng cho nhân vật nhận trị liệu từ Vô Khích Khí Thuẫn với mỗi 1000 điểm HP của Baizhu (tối đa 50000) (Thiên Phú Đột Phá)

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Trong 15s sau khi thi triển Kỹ Năng Nộ Máy Làm Lạnh Tinh Xảo, nhân vật trong trận hiện tại gần đó tăng 15% sát thương phản ứng gây ra.

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Sát thương phản ứng trên tăng thêm 20% (Cung Mệnh Tầng 6)

Hồi phục HP tương đương 500% Tinh Thông Nguyên Tố của Lauma cho nhân vật trong trận ở gầntrong thời gian duy trì "Sợi Chỉ Sự Sống" khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng thêm sát thương phản ứng gây ra cho tất cả nhân vật trong đội gần đó với hiệu quả "Thánh Ca Sắc Xanh" tương đương lượng Tinh Thông Nguyên Tố của Lauma (Kỹ Năng Nộ)

Hiệu quả trên được tăng cường (Cung Mệnh Tầng 2)

Nguyệt Triệu – Hé Sáng: Sát thương phản ứng Sum Suê, Nở Rộ, Bung Tỏa do tất cả nhân vật trong đội gần đó kích hoạt có thể gây Bạo Kích, Tỷ Lệ Bạo Kích cố định là 15%, Sát Thương Bạo Kích cố định là 100% (Thiên Phú Đột Phá)

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê của tất cả nhân vật trong đội gần đó tăng 10% Tỷ Lệ Bạo Kích và 20% Sát Thương Bạo Kích (Thiên Phú Đột Phá)

Tất cả nhân vật trong đội gần đó tăng 40% sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê gây ra (Cung Mệnh Tầng 2)

Khi Thánh Vực Rừng Sương tấn công kẻ địch, sẽ gây thêm một lần Sát Thương Phạm Vi Nguyên Tố Thảo được tính là sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê. Sát thương này dựa trên 185% Tinh Thông Nguyên Tố của Lauma, sẽ không tiêu hao Thánh Ca Sắc Xanh, mà khiến Lauma nhận 2 tầng Thánh Ca Sắc Xanh, đồng thời làm mới thời gian duy trì Thánh Ca Sắc Xanh nhận được bằng cách này (Cung Mệnh Tầng 6)

Tăng 60% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt-Sum Suê tương đương Tinh Thông Nguyên Tố của Nefer gây ra bởi Ảo Kịch của Nefer (Cung Mệnh Tầng 1)

Thăng Tiến 15% cho sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê do Nefer gây ra (Cung Mệnh Tầng 6)

Khi Nefer trong trạng thái Ảnh Vũ, trong 5s sau khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Nguyệt-Sum Suê, trạng thái Rắn Trườn của Nefer sẽ còn cung cấp thêm Sương Xanh cho đội (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Sum Suê, sẽ chuyển thành phản ứng

Nguyệt-Sum Suê, đồng thời tăng 0.0175% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt-Sum Suê dựa trên mỗi điểm TTNT của Nefer, tối đa tăng 14% sát thương theo cách này. (Thiên Phú Cố Định)

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố Chiến Thuật Senet Vũ Điệu Ngàn Đêm, sẽ chuyển hóa Hạt Nhân Thảo trên sân thành "Hạt Dối Trá", đồng thời tất cả nhân vật ở gần khi kích hoạt phản ứng Nguyệt-Sum Suê trong 15s sau đó, sẽ sản sinh Hạt Dối Trá thay vì Hạt Nhân Thảo và Hạt Nhân Căng Tràn. Hạt Dối Trá sẽ không thể kích hoạt phản ứng Nở Rộ và Bung Tỏa, cũng không bùng nổ. (Thiên Phú Đột Phá)

Giao Thoa Trọng Lực gây ra bởi Kỹ Năng Nguyên Tố sẽ phóng 5 Ấn Sương Trăng lên kẻ địch xung quanh, gây sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng sát thương phản ứng Nguyệt cho tất cả nhân vật trong đội khi nhân vật trong trận hiện tại ở trong phạm vi Vùng Ánh Trăng (Kỹ Năng Nộ)

Khi nhân vật trong Vùng Ánh Trăng kích hoạt phản ứng Nguyệt, sẽ cung cấp một

giọt Sương Xanh Trăng Núi đặc biệt cho đội, mỗi 18s tối đa cung cấp 3 Sương Xanh Trăng Núi cho đội theo cách này (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Sum Suê sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Sum Suê, đồng thời tăng sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt cho nhân vật trong đội dựa trên Giới Hạn HP của Columbina: Mỗi 1000 điểm Giới Hạn HP sẽ tăng 0.2% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt, tối đa tăng 7% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cơ Bản)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Nguyệt - Kết Tinh

Tăng 15% hiệu quả sát thương (Cung Mệnh Tầng 1)

Uy Nghi Đại Tướng của Gorou sẽ kéo dài thêm 1s khi nhân vật trong trận gần đó kích hoạt phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, tối đa kéo dài thêm 3s (Cung Mệnh Tầng 2)

Tăng 20 Phòng Ngự cho bản thân sau khi Yun Jin kích hoạt phản ứng, duy trì 12s (Cung Mệnh Tầng 4)

Neuvillette sản sinh hiệu quả "Vinh Dự Của Rồng" tồn tại độc lập từ mỗi loại phản ứng nguyên tố khi nhân vật trong đội khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, khiến sát thương Trọng Kích Phán Quyết Công Bằng gây ra 110%/125%/160% sát thương gốc, tối đa cộng dồn 3 tầng (Thiên Phú Đột Phá)

Kachina khi lái và thoát Mũi Khoan Quay Tròn, sẽ thu thập mảnh tinh thể sinh ra từ phản ứng Kết Tinh ở xung quanh. Ngoài ra, khi nhân vật trong đội nhận mảnh tinh thể hoặc kích hoạt phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, sẽ hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho Kachina. Mỗi 5s tối đa hồi phục một lần Năng Lượng Nguyên Tố bằng cách này. (Cung Mệnh Tầng 1)

Trong 15s sau khi thi triển Kỹ Năng Nộ Máy Làm Lạnh Tinh Xảo, nhân vật trong trận hiện tại gần đó tăng 15% sát thương phản ứng gây ra.

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Sát thương phản ứng trên tăng thêm 20% (Cung Mệnh Tầng 6)

Giao Thoa Trọng Lực gây ra bởi Kỹ Năng Nguyên Tố sẽ gây một lần sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng sát thương phản ứng Nguyệt cho tất cả nhân vật trong đội khi nhân vật trong trận hiện tại ở trong phạm vi Vùng Ánh Trăng (Kỹ Năng Nộ)

Khi nhân vật trong Vùng Ánh Trăng kích hoạt phản ứng Nguyệt, khi kích hoạt Trăng Trôi Hòa Tấu, mỗi Trăng Trôi sẽ có 33% xác suất tấn công thêm một lần (Thiên Phú Đột Phá)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Thủy, sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, đồng thời tăng sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt cho nhân vật trong đội dựa trên Giới Hạn HP của Columbina: Mỗi 1000 điểm Giới Hạn HP sẽ tăng 0.2% sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt, tối đa tăng 7% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cố Định)

Hồi phục 12 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho Illuga sau khi Illuga trong trận kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng thêm sát thương gây ra bởi hiệu quả "Tiếng Hót Đêm Ác Mộng" nếu nhân vật ra trận trong đội ở gần dùng Tấn Công Thường, Trọng Kích, Tấn Công Khi Đáp, Kỹ Năng Nguyên Tổ hoặc Kỹ Năng Nộ gây phản ứng Nguyệt-Kết Tinh (Kỹ Năng Nộ)

Cường hóa hiệu quả Khúc Ca Dạ Oanh sẽ được khi trong đội có 1/2/3 nhân vật Nguyên Tố Thủy hoặc Nham, Khúc Ca Dạ Oanh sẽ tăng thêm sát thương Nguyệt-Kết Tinh gây ra, lượng tăng thêm tương đương với 48%/96%/160% Tinh Thông Nguyên Tổ của Illuga (Thiên Phú Đột Phá)

Sát thương đòn thứ hai của Linh Câu Phi Đạp được xem là sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng 220% sát thương cho đòn đánh trên (Cung Mệnh Tầng 1)

Gây thêm đòn đánh thứ 4 với sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh bằng 250% sát thương gốc (Cung Mệnh Tầng 4)

Tăng 1.6% sát thương Nguyệt-Kết Tinh gây ra bởi Zibai tương ứng 1 điểm Ánh Sáng Lưu Chuyển vượt quá 70 điểm (Cung Mệnh Tầng 6)

Sát thương lần thứ hai được xem là sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh (Kỹ Năng Nộ)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Thủy, sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, đồng thời tăng 0.7% với mỗi 100 điểm Phòng Ngự của Zibai cho sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt-Kết Tinh do nhân vật trong đội gây ra, tối đa tăng 14% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cố Định)

Khi trong chế độ Thời Khắc Nguyệt Chuyển, tất cả nhân vật trong đội ở gần sẽ tăng 30% sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh (Cung Mệnh Tầng 2)

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Trong chế độ Thời Khắc Nguyệt Chuyển, khi Zibai thực hiện Tấn Công Thường, đòn đánh thứ tư sẽ gây thêm một lần Sát Thương Nguyên Tố Nham, và được xem là sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Sát thương Lumi trong Hình Thái Đáng Gờm, Hình Thái Tối Thượng gây cho kẻ địch xung quanh khi có Trăng Trôi được xem là sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng thêm 75% tương đương mức Phòng Ngự của Linnea khi nhân vật trong đội ở gần gây phản ứng Nguyệt-Kết Tinh (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Kết Tinh Nguyên Tố Thủy, sẽ chuyển thành phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, đồng thời tăng 0.7% với mỗi 100 điểm Phòng Ngự của Linnea cho sát thương cơ bản của phản ứng Nguyệt-Kết Tinh do nhân vật trong đội gây ra, tối đa tăng 14% sát thương theo cách này (Thiên Phú Cố Định)

Nguyệt Triệu – Rực Sáng: Sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh gây ra bởi nhân vật trong đội ở gần sẽ Thăng Tiến 25% (Cung Mệnh Tầng 6)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Có hiệu ứng liên quan đến Phản Ứng Tinh-Siêu Dẫn

Giáng xuống Quả Báo Sấm Sét khi nhân vật của bản thân trong trận kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Nhân vật trong đội bản thân tăng 50% sát thương phản ứng trong thời gian duy trì Hàn Bệnh Quỷ Sai (Thiên Phú Thêm)

Sát Thương Kỹ Năng Nộ gây ra lần nữa được xem là sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Kỹ Năng Nộ)

Qiqi nhận được 4 tầng Động Huyền sau khi thi triển Kỹ Năng Nộ: tiêu hao 1 tầng Động Huyền để tăng sát thương gây ra tương đương 600% Tấn Công của Qiqi khi nhân vật ra trận hiện tại trong đội bản thân gây ngoại trừ Qiqi sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Cung Mệnh Tầng 6)

Tăng 25% lực tấn công sau khi Keqing kích hoạt phản ứng (Cung Mệnh Tầng 4)

Diona bắn thêm 3 Móng Mèo Lạnh Giá khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng (Thiên Phú Thêm)

Tăng 40% sát thương phản ứng cho nhân vật đứng trong khu vực Đặc Chế Mãnh Liệt (Cung Mệnh Tầng 6)

Sau khi Yae Miko kích hoạt phản ứng hoặc gây sát thương phản ứng, nhân vật trong đội ở gần sẽ nhận 50% buff Sát Thương Nguyên Tố Lôi và sát thương Tinh-Siêu Dẫn (Cung Mệnh Tầng 1)

Tăng 200% Sát Thương Bạo Kích Sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn do Yae Miko gây ra (Cung Mệnh Tầng 6)

Sát Thương Kỹ Năng Nộ gây ra lần nữa được xem là sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng sát thương của Sesshou Sakura tương đương 80% Tấn Công của Yae Miko sau khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng, và gây thêm một lần sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn tương đương 200% Tấn Công của Yae Miko (Thiên Phú Thêm)

CD của Kỹ Năng Nguyên Tố rút ngắn 1s khi nhân vật kết nối với Linh Hồn Đèn hoạt phản ứng (Thiên Phú Đột Phá)

Hồi phục 3 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho tất cả nhân vật trong đội gần đó (trừ bản thân Cyno) khi Cyno trong trạng thái Sứ Giả Dẫn Lối của Kỹ Năng Nộ kích hoạt phản ứng, tối đa 5 lần (Cung Mệnh Tầng 4)

Tăng 9% Tấn Công (Cung Mệnh Tầng 4), tăng 12% STBK (Cung Mệnh Tầng 6) cho Freminet sau khi kích hoạt phản ứng

Chuyển hóa đòn đánh thứ 3, thứ 5 được cường hóa bởi Kỹ Năng Nguyên Tố và Cú Đấm Huy Hoàng thành sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn; tăng 30% sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn do Wriothesley gây ra (Thiên Phú Thêm);

cường hóa sát thương gây ra từ thiên phú kể trên (Cung Mệnh Tầng 2);

Tăng 10% TLBK, 80% STBK và sát thương từ Kỹ Năng Nguyên Tố sản sinh thêm nhũ băng được xem là sát thương phản ứng Siêu Dẫn (Cung Mệnh Tầng 6)

Hồi phục Năng Lượng Nguyên Tố cho Sethos khi kích hoạt phản ứng từ Kỹ Năng Nguyên Tố (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Tăng Sát Thương Nguyên Tố Lôi từ Tấn Công Thường và Kỹ Năng Nguyên Tố của Clorinde khi nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng lên kẻ địch (Thiên Phú Đột Phá)

Hiệu quả thiên phú trên được cường hóa (Cung Mệnh Tầng 2)

Khi nhân vật trong đội gần đó kích hoạt phản ứng lên kẻ địch, sẽ tạo ra một Vết Nứt Hư Không gần kẻ địch. Hiệu quả này mỗi 2.5s tối đa kích hoạt một lần, trong trận chỉ tồn tại tối đa 3 Vết Nứt Hư Không do bản thân Skirk tạo ra (Thiên Phú Đột Phá)

Hexerei - Nghi Thức Bí Mật: Tăng thêm 60% Tấn Công cho Prune khi nhân vật Hexerei đang áp dụng Tiếng Chuông Khích Lệ trong đội kích hoạt phản ứng bất kỳ lên kẻ địch (Thiên Phú Thêm)

Tăng thêm 350 điểm Tấn Công cho Prune và nhân vật khác đang mang Tiếng Chuông Khích Lệ (Cung Mệnh Tầng 6)

Trong trạng thái Kỳ Mưu, sau khi nhân vật khác trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyên Tố Băng lên kẻ địch, nhân vật này và Lohen sẽ tăng 15% Tấn Công trong 8s (Thiên Phú Đột Phá)

Tăng 30% sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn gây ra bởi tất cả nhân vật trong đội khi Sandrone trong chế độ Giải Mã (Cung Mệnh Tầng 1)

Khi sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn của Sandrone đánh trúng kẻ địch, sẽ triệu hồi thêm một Pháo Cộng Hưởng Lăng Kính để hỗ trợ tấn công, gây một lần Sát Thương Nguyên Tố Băng được xem là sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Cung Mệnh Tầng 4)

Ngoài ra, toàn bộ sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn do Sandrone gây ra sẽ Thăng Tiến 20% (Cung Mệnh Tầng 6)

Khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng Siêu Dẫn, sẽ chuyển thành phản ứng Tinh-Siêu Dẫn, đồng thời tăng 0.7% sát thương cơ bản của phản ứng Tinh-Siêu Dẫn nhân vật trong đội gây ra với mỗi 100 điểm Tấn Công của Sandrone, tối đa tăng 14% sát thương theo cách này. Đồng thời Sandrone tiến vào trạng thái Tỏa Sáng: Tinh-Siêu Dẫn (Thiên Phú Cố Định)

Tỏa Sáng: Tinh-Siêu Dẫn: Viên Đạn Lăng Kính thứ hai sẽ chuyển sang gây sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Kỹ Năng Nguyên Tố)

Chùm Tia Tụ Năng Nhiệt Độ Âm sẽ chuyển sang gây sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Kỹ Năng Nộ)

Chùm Tia Ngưng Tụ chuyển sang gây thêm tối đa 4 lần sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn (Cung Mệnh Tầng 6)

Vũ Khí liên quan đến Phản Ứng Nguyên Tố
Vũ Khí liên quan đến Phản Ứng Nguyên Tố

★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 12s sau khi kích hoạt Bốc Hơi, Điện Cảm, Đóng Băng, Sum Suê, Nguyệt-Điện Cảm, Nguyệt-Sum Suê hoặc Khuếch Tán nguyên tố Thủy, tấn công tăng 20%/40%.

★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 12s sau khi kích hoạt hiệu ứng Quá Tải, Siêu Dẫn, Tinh-Siêu Dẫn, Điện Cảm, Sinh Trưởng, Tăng Cường, Nở Rộ, Nguyệt-Điện Cảm hoặc Khuếch Tán Nguyên Tố Lôi, Tấn Công tăng 20%/40%.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 10s sau khi kích hoạt phản ứng Nguyên Tố, nhận 8%/16% buff sát thương Nguyên Tố, cộng dồn 2 tầng.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Mỗi khi nhân vật trang bị vũ khí này kích hoạt phản ứng liên quan đến nguyên tố lôi, thì nhân vật lân cận trong đội có thuộc tính nguyên tố gây ra các phản ứng liên quan sẽ tăng 10%/20% Sát Thương Nguyên Tố của nguyên tố tương ứng và kéo dài 6 giây. Nhân vật được tăng Sát Thương Nguyên Tố bằng hình thức này sẽ không được cộng dồn.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sau khi kích hoạt phản ứng Thiêu Đốt, Sinh Trưởng, Tăng Cường, Lan Tràn, Sum Suê, Nguyệt-Sum Suê, Nở Rộ hoặc Bung Tỏa sẽ sản sinh "Lá Tri Thức" tồn tại tối đa 10s ở xung quanh nhân vật. Nhân vật khi nhặt "Lá Tri Thức" sẽ tăng 60/120 điểm Tinh Thông Nguyên Tố, duy trì 12s. Mỗi 20s tối đa sản sinh một "Lá Tri Thức" bằng cách này. Nhân vật khi không ra trận cũng sẽ kích hoạt. Hiệu ứng Lá Tri Thức không thể cộng dồn.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sau khi kích hoạt phản ứng Thiêu Đốt, Sinh Trưởng, Tăng Cường, Lan Tràn, Sum Suê, Nguyệt-Sum Suê, Nở Rộ hoặc Bung Tỏa sẽ sản sinh "Lá Phục Sinh" tồn tại tối đa 10s ở xung quanh nhân vật. Nhân vật khi nhặt "Lá Phục Sinh" sẽ tăng 16%/32% tấn công, duy trì 12s. Mỗi 20s tối đa sản sinh một "Lá Phục Sinh" bằng cách này. Nhân vật khi không ra trận cũng sẽ kích hoạt.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sau khi kích hoạt phản ứng nguyên tố sẽ nhận hiệu ứng "Doanh Khuyết": Tinh Thông Nguyên Tố tăng 24/36 điểm, tấn công giảm 5%. Mỗi 0.3s tối đa nhận một tầng hiệu quả Doanh Khuyết, cộng dồn tối đa 5 tầng. Khi không kích hoạt phản ứng nguyên tố, mỗi 6s sẽ mất đi một tầng. Nhân vật không ra trận cũng sẽ kích hoạt hiệu quả này.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sau khi kích hoạt phản ứng Thiêu Đốt, Sinh Trưởng, Tăng Cường, Lan Tràn, Sum Suê, Nguyệt-Sum Suê , Nở Rộ hoặc Bung Tỏa sẽ sản sinh "Lá Tri Thức" tồn tại tối đa 10s ở xung quanh nhân vật. Nhân vật khi nhặt "Lá Tri Thức" sẽ tăng 60/120 điểm Tinh Thông Nguyên Tố, duy trì 12s. Mỗi 20s tối đa sản sinh một "Lá Tri Thức" bằng cách này. Nhân vật khi không ra trận cũng sẽ kích hoạt. Hiệu ứng Lá Tri Thức không thể cộng dồn.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 10s sau khi kích hoạt phản ứng nguyên tố, tấn công tăng 12%/15%, Tinh Thông Nguyên Tố tăng 48/96 điểm.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 8s sau khi Kỹ Năng Nguyên Tố đánh trúng kẻ địch hoặc kích hoạt phản ứng nguyên tố, tấn công tăng 12%/15%, Tinh Thông Nguyên Tố tăng 48/96 điểm.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sau khi nhân vật trong đội kích hoạt phản ứng liên quan đến nguyên tố Hỏa, sát thương Kỹ Năng Nguyên Tố của người trang bị gây ra tăng 16%/32% trong 8s. Hiệu quả này cũng có thể kích hoạt khi nhân vật trong đội không ra trận.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Khi kích hoạt phản ứng Điện Cảm, Nguyệt-Điện Cảm hoặc Sum Suê, Nguyệt-Sum Suê, Kết Tinh hoặc Nguyệt-Kết Tinh, sẽ hồi phục 12/24 điểm Năng Lượng Nguyên Tố, đồng thời tăng 60/120 điểm Tinh Thông Nguyên Tố trong 15s tiếp theo. Hiệu quả này mỗi 15s tối đa kích hoạt một lần. Người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 12s sau khi kích hoạt phản ứng nguyên tố, Giới Hạn HP tăng 16%/32%. Nguyệt Triệu - Rực Sáng: Giới Hạn HP của hiệu quả này tăng thêm 16%/32%. Người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 12s sau khi kích hoạt phản ứng nguyên tố, Tinh Thông Nguyên Tố tăng 60/120 điểm. Nguyệt Triệu - Rực Sáng: Tinh Thông Nguyên Tố của hiệu quả này tăng thêm 60/120 điểm. Người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sát thương phản ứng Điện Cảm tăng 48%/96%, sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm tăng 12%/24%. Nguyệt Triệu - Rực Sáng: Sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm tăng thêm 12%/24%.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sát thương phản ứng Sum Suê tăng 48%/96%, sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê tăng 12%/24%. Nguyệt Triệu - Rực Sáng: Sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê tăng thêm 12%/24%.

★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 12s sau khi kích hoạt phản ứng nguyên tố, Tinh Thông Nguyên Tố tăng 60/120 điểm. Nguyệt Triệu - Rực Sáng: Tinh Thông Nguyên Tố của hiệu quả này tăng thêm 60/120 điểm. Người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Một phần của "Ca Khúc Thời Đại Nghìn Năm" lãng du trong gió. Sát thương tạo thành tăng 10%/20%; Khi kích hoạt phản ứng nguyên tố, nhân vật sẽ nhận 1 Lá Bùa Phấn Khởi, mỗi 0.5s tối đa kích hoạt một lần, nhân vật dự bị trong đội cũng sẽ kích hoạt. Khi có 2 Lá Bùa Phấn Khởi sẽ tiêu hao tất cả Lá Bùa Phấn Khởi, khiến tất cả nhân vật trong đội gần đó nhận được hiệu ứng "Ca Khúc Thời Đại Nghìn Năm - Bài Ca Kháng Chiến" trong 12s: Sát thương đánh thường, trọng kích, tấn công khi đáp tăng 16%/32%, tấn công tăng 20%/40%. Trong 20s sau khi kích hoạt sẽ không nhận được Lá Bùa Phấn Khởi nữa. Khi các hiệu quả của "Ca Khúc Thời Đại Nghìn Năm" đang kích hoạt, những hiệu quả cùng loại khác sẽ không được cộng dồn.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Tấn công tăng 20%/40%; Khi nhân vật trong đội nhận được mảnh tinh thể sinh ra từ phản ứng Kết Tinh hoặc kích hoạt phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, người trang bị sẽ nhận được 1 "Ấn Ký", khiến sát thương gây ra từ Kỹ Năng Nguyên Tố tăng 18%/36%. Ấn Ký duy trì 15s, tối đa có thể giữ 2 ấn cùng lúc. Tất cả Ấn Ký của người trang bị sẽ bị xóa sau 0.2s khi Kỹ Năng Nguyên Tố của người đó gây sát thương. Mỗi 1s tối đa nhận 1 Ấn Ký thông qua phản ứng Nguyệt-Kết Tinh.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Tấn Công tăng 15%/31%; Người trang bị khi kích hoạt phản ứng Thiêu Đốt lên kẻ địch hoặc gây Sát Thương Nguyên Tố Thảo lên kẻ địch trong trạng thái Thiêu Đốt, sát thương gây ra sẽ tăng 18%/38%. Hiệu quả này duy trì 8s, tối đa cộng dồn 2 tầng; Khi cộng dồn đến tầng 2 hoặc thời gian duy trì của tầng 2 được làm mới thì sẽ hồi phục 12/16 Năng Lượng Nguyên Tố. Mỗi 12s tối đa hồi phục một lần Năng Lượng Nguyên Tố thông qua cách thức này. Nhân vật không ra trận cũng có thể kích hoạt 2 hiệu quả nêu trên.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sau khi Kỹ Năng Nguyên Tố đánh trúng kẻ địch, sẽ nhận được 1 tầng "Chúc Phúc Vườn Treo", hiệu quả này mỗi 0.5s tối đa kích hoạt 1 lần. Nhân vật trong đội gần đó sau khi kích hoạt phản ứng Thiêu Đốt hoặc Bung Tỏa, người trang bị sẽ nhận được 3 tầng Chúc Phúc Vườn Treo, hiệu quả này mỗi 2s tối đa kích hoạt 1 lần, nhân vật trong đội không ra trận cũng có thể kích hoạt. Chúc Phúc Vườn Treo: Sát thương Kỹ Năng Nguyên Tố và Kỹ Năng Nộ tăng 10%/20% trong 6s, tối đa cộng dồn 6 tầng, mỗi tầng tính giờ riêng.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Giới Hạn HP tăng 20%/40%. Cứ mỗi 15s, trong 14s sau khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố sẽ sản sinh hiệu quả sau: Nhận 4 tầng "Hè Nóng", mỗi tầng khiến sát thương Tấn Công Thường tăng 12%/24%. Trong thời gian duy trì: Cứ mỗi 1.5s, sau khi Tấn Công Thường trúng kẻ địch sẽ xóa 1 tầng; Cứ mỗi 1.5s, sau khi kích hoạt phản ứng Bốc Hơi sẽ tăng 1 tầng. Hiệu quả "Hè Nóng" tối đa cộng dồn 4 tầng.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 12s sau khi kích hoạt phản ứng Khuếch Tán, Tấn Công tăng 24%/30%. Ngoài ra, khi trong đội tồn tại ít nhất 1/2 nhân vật không cùng loại nguyên tố với người trang bị, thì sẽ khiến người trang bị tăng 20%/48% / 40%/96%sát thương Trọng Kích gây ra, tăng 10%/24% / 20%/48% sát thương Kỹ Năng Nộ gây ra.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 6s sau khi kích hoạt phản ứng Khuếch Tán, Tinh Thông Nguyên Tố tăng 120/240 điểm. Trong 9s sau khi Kỹ Năng Nguyên Tố đánh trúng kẻ địch, Tinh Thông Nguyên Tố tăng 96/192 điểm. Trong 30s sau khi Kỹ Năng Nộ đánh trúng kẻ địch, Tinh Thông Nguyên Tố tăng 32/64 điểm.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Sau khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc Kỹ Năng Nộ, Tấn Công tăng 24%/48% trong vòng 20s. Trong thời gian duy trì, nếu người trang bị tạo ra khiên thì trong 20s tiếp theo sẽ nhận hiệu ứng "Sắc Lệnh Tia Chớp": Tăng 40%/80% sát thương phản ứng Nguyệt-Điện Cảm của tất cả nhân vật trong đội ở gần.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Khi Kỹ Năng Nguyên Tố gây ra Sát Thương Nguyên Tố Thủy hoặc Thảo, người trang bị sẽ nhận hiệu quả "Thánh Ca Cực Bắc": Tinh Thông Nguyên Tố tăng 60/120 điểm trong 4.5s. Khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyệt-Sum Suê, người trang bị sẽ nhận hiệu quả "Áng Thơ Trăng Non": Tinh Thông Nguyên Tố tăng 60/120 điểm trong 10s. Khi cả hai hiệu quả Thánh Ca Cực Bắc và Áng Thơ Trăng Non cùng tồn tại, tất cả nhân vật trong đội ở gần tăng 120%/240% sát thương phản ứng Sum Suê, tăng 80%/160% sát thương phản ứng Nở Rộ, Bung Tỏa, tăng 40%/80% sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê. Hiệu quả này không thể cộng dồn, người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Trong 3.5s sau khi thi triển Kỹ Năng Nộ, người trang bị tăng 36%/84% sát thương Nguyệt-Điện Cảm gây ra cho kẻ địch. Ngoài ra, sau khi người trang bị kích hoạt phản ứng Nguyệt-Điện Cảm, sẽ nhận được "Khúc Bi Ca Đổ Nát": Tăng 28%/56% Sát Thương Bạo Kích trong 6s, đồng thời hồi phục 12/16 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho người trang bị. Mỗi 14s tối đa hồi phục một lần Năng Lượng Nguyên Tố theo cách này.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 8%/16%. Khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố, người trang bị sẽ nhận hiệu quả "Bí Ẩn Dối Trá": Tinh Thông Nguyên Tố tăng 80/160 điểm trong 12s. Khi người trang bị gây sát thương phản ứng Nguyệt-Sum Suê lên kẻ địch, người trang bị sẽ nhận hiệu quả "Ánh Trăng Sự Thật": Sát Thương Bạo Kích tăng 24%/48% trong 4s. Khi Bí Ẩn Dối Trá và Ánh Trăng Sự Thật cùng tồn tại, các hiệu quả này sẽ lần lượt tăng thêm 50%.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Phòng Ngự tăng 20%/40%. Trong 5s sau khi người trang bị thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố, sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh tăng 64%/128%.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Giới Hạn HP tăng 10%/18%. Khi người trang bị kích hoạt phản ứng Nguyệt hoặc gây sát thương phản ứng Nguyệt lên kẻ địch, sẽ hồi phục 14/18 điểm Năng Lượng Nguyên Tố cho người trang bị và nhận hiệu quả "Rượu Thần Của Biển Phì Nhiêu" trong 12s: Giới Hạn HP tăng thêm 14%/22%, sát thương phản ứng Nguyệt tăng 60%/140% Sát Thương Bạo Kích. Hiệu quả hồi Năng Lượng Nguyên Tố mỗi 18s tối đa kích hoạt một lần, người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Phòng Ngự tăng 16%/32%. Khi Kỹ Năng Nguyên Tố hoặc tấn công Nguyệt-Kết Tinh của người trang bị đánh trúng kẻ địch, sẽ nhận hiệu quả "Trả Ơn Của Fae Sương Giá" trong 6s: Sát Thương Nguyên Tố Nham gây ra bởi người trang bị tăng 40%/80%, sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh tăng 40%/80%;

Trong thời gian duy trì, nếu tồn tại Trăng Trôi ở xung quanh người trang bị, thì tất cả nhân vật khác trong đội ở gần sẽ còn nhận được hiệu quả "Trò Đùa Của Fae Sương Giá": Sát Thương Nguyên Tố Nham gây ra tăng 20%/40%, sát thương phản ứng Nguyệt-Kết Tinh tăng 20%/40%. Người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Tấn Công tăng 28%/56%.

Ngoài ra, sau mỗi lần Trọng Kích của người trang bị đánh trúng kẻ địch, đều sẽ đạt được hiệu quả "Siêu Việt" trong giây lát: Người trang bị tăng 16%/32% sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn, duy trì 5s. Hiệu quả này tối đa cộng dồn 3 tầng, mỗi 0.2s tối đa cộng dồn một tầng.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Tấn công tăng 16%/32%. Khi HP hiện tại tăng lên hoặc giảm xuống, sát thương Tấn Công Thường tăng 16%/32%, sát thương Trọng Kích tăng 14%/28%, sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn tăng 14%/28%. Hiệu quả này duy trì 4s, tối đa cộng dồn 3 tầng, mỗi 0.3s tối đa kích hoạt một lần. Khi cộng dồn đủ 3 tầng, Tốc Độ Tấn Công tăng 8%/16%.

★★★★★

Tinh Luyện Hạng 1/Tinh Luyện Hạng 5

Khi thi triển kỹ năng nguyên tố sẽ nhận được hiệu quả "Vũ Điệu Kagura", giúp nhân vật trang bị vũ khí này tăng 12%/24% sát thương Kỹ Năng Nguyên Tố, sát thương phản ứng Tinh-Siêu Dẫn tăng 12%/24%. Hiệu quả này duy trì 24s, tối đa dồn 3 tầng. Khi có 3 tầng, nhân vật này sẽ nhận được 12%/24% buff sát thương tất cả nguyên tố.

Nguyên văn từ nhà phát hành
Thánh Di Vật liên quan đến Phản Ứng Nguyên Tố

Bộ 4 món

Sau khi kích hoạt phản ứng Nguyên Tố, tinh thông Nguyên Tố tất cả thành viên đội tăng 120 điểm, kéo dài 8s.

Bộ 4 món

Khi tấn công kẻ địch đang bị Nguyên Tố Băng ảnh hưởng, sẽ tăng 20% tỷ lệ bạo kích, nếu địch ở trạng thái đóng băng, sẽ tăng thêm 20% tỷ lệ bạo kích.

Bộ 4 món

Sát thương phản ứng khuếch tán tạo thành tăng 60%. Dựa theo loại Nguyên Tố khuếch tán, giảm 40% kháng Nguyên Tố của kẻ địch bị ảnh hưởng, kéo dài 10s.

Bộ 4 món

Sát thương tạo thành từ phản ứng Quá Tải, Điện Cảm, Siêu Dẫn, Nở Rộ tăng 40%. Sát thương từ phản ứng Tăng Cường tăng 20%. Sát thương từ phản ứng Nguyệt-Điện Cảm, Tinh-Siêu Dẫn tăng 20%. Khi kích hoạt phản ứng Sinh Trưởng hoặc những phản ứng nêu trên, CD Kỹ Năng Nguyên Tố giảm 1s. Hiệu quả này mỗi 0.8s tối đa kích hoạt một lần.

Bộ 4 món

Sát thương phản ứng Quá Tải, Thiêu Đốt, Bung Tỏa gây ra tăng 40%, phản ứng Bốc Hơi, Tan Chảy tăng hệ số buff 15%. 10s sau khi thi triển kỹ năng Nguyên Tố, hiệu quả của 2 món tăng 50%. Hiệu quả này tối đa cộng dồn 3 lần.

Bộ 4 món

Khi nhận được mảnh kết tinh sinh ra từ phản ứng Kết Tinh hoặc kích hoạt phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, tất cả nhân vật trong đội nhận 35% buff sát thương nguyên tố tương ứng, duy trì 10s. Chỉ được nhận một loại buff sát thương nguyên tố cùng lúc.

Bộ 4 món

Trong 8s sau khi kích hoạt phản ứng nguyên tố, sẽ căn cứ theo loại nguyên tố của các nhân vật khác trong đội để kích hoạt hiệu ứng cho người mang trang bị: Mỗi một nhân vật trong đội có cùng loại nguyên tố với người mang trang bị, sẽ tăng 14% tấn công; mỗi một nhân vật trong đội khác loại nguyên tố với người mang trang bị, sẽ tăng 50 điểm tinh thông nguyên tố. Mỗi loại hiệu ứng bên trên tối đa tính 3 nhân vật. Hiệu quả này mỗi 8s tối đa kích hoạt 1 lần. Khi người trang bị không ra trận, thì vẫn sẽ kích hoạt hiệu ứng này.

Bộ 4 món

Người trang bị tăng 40% sát thương gây ra từ phản ứng Sum Suê, Nở Rộ, Bung Tỏa, tăng 10% sát thương gây ra từ phản ứng Nguyệt-Sum Suê. Ngoài ra, người trang bị sau khi kích hoạt phản ứng Sum Suê, Nở Rộ, Bung Tỏa, Nguyệt–Sum Suê sẽ tăng 25% hiệu ứng nêu trên, duy trì 10s, tối đa cộng dồn 4 lần, mỗi 1s tối đa kích hoạt một lần. Người trang bị khi không ra trận vẫn có thể kích hoạt hiệu quả này.

Bộ 4 món

Trong 10s sau khi thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố, nhận 20% buff Sát Thương Nguyên Tố Nham. Nếu được khiên sinh ra từ phản ứng Kết Tinh bảo vệ, hoặc xung quanh có Trăng Trôi sinh ra từ phản ứng Nguyệt-Kết Tinh, hiệu quả trên sẽ gia tăng 150%. Hiệu quả tăng thêm này sẽ xóa sau 1s khi không thỏa mãn điều kiện nêu trên.

Bộ 4 món

Sau khi rời khỏi chiến đấu 3s, sát thương gây ra tăng 50%. Khi trong trạng thái chiến đấu, nếu trên 6s mà xung quanh không có kẻ địch bị trạng thái Thiêu Đốt, thì hiệu quả tăng sát thương nêu trên sẽ giảm 10% mỗi giây cho đến khi giảm còn 0%; Nếu có kẻ địch bị trạng thái Thiêu Đốt thì mỗi giây sẽ tăng 10% cho đến khi tăng đến 50%. Nhân vật trang bị Thánh Di Vật này khi không ra trận vẫn có thể kích hoạt hiệu quả này.

Bộ 4 món

Sau khi người trang bị kích hoạt phản ứng liên quan đến loại nguyên tố của họ, tất cả nhân vật trong đội ở gần tăng 12% buff Sát Thương Nguyên Tố của loại nguyên tố liên quan đến phản ứng đó, duy trì 15s. Nếu người trang bị đang trong trạng thái Dạ Hồn Chúc Phúc khi kích hoạt hiệu quả này, sẽ còn khiến tất cả nhân vật trong đội ở gần tăng thêm 28% buff Sát Thương Nguyên Tố của loại nguyên tố liên quan đến phản ứng đó, duy trì 20s. Người trang bị khi không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên. Hiệu quả sát thương tăng thêm sản sinh từ bộ Thánh Di Vật cùng tên sẽ không thể cộng dồn.

Bộ 4 món

Khi nhân vật trong đội ở gần kích hoạt phản ứng Nguyệt, nếu người trang bị trong trận, sẽ nhận được hiệu quả "Trăng Sáng - Ý Niệm" trong 4s: Khi Nguyệt Triệu của đội là Hé Sáng/Rực Sáng, sẽ tăng 15%/30% Tỷ Lệ Bạo Kích. Với mỗi hiệu quả "Trăng Sáng" khác nhau mà nhân vật trong đội sở hữu, tất cả nhân vật trong đội sẽ tăng 10% sát thương phản ứng Nguyệt. Hiệu quả sản sinh từ "Trăng Sáng" sẽ không thể cộng dồn.

Bộ 4 món

Khi gây sát thương nguyên tố, sẽ nhận hiệu quả "Trăng Sáng - Tín Ngưỡng" trong 8s: Khi Nguyệt Triệu của đội là Hé Sáng/Rực Sáng, tất cả nhân vật trong đội sẽ tăng 60/120 điểm Tinh Thông Nguyên Tố. Người trang bị không ra trận cũng có thể kích hoạt hiệu quả nêu trên. Với mỗi hiệu quả "Trăng Sáng" khác nhau mà nhân vật trong đội sở hữu, tất cả nhân vật trong đội sẽ tăng 10% sát thương phản ứng Nguyệt. Hiệu quả sản sinh từ "Trăng Sáng" sẽ không thể cộng dồn.

Bộ 4 món

Khi người trang bị đang dự bị, sát thương phản ứng Nguyệt gây ra tăng 20%. Khi Nguyệt Triệu của đội tối thiểu là Rực Sáng, sát thương phản ứng Nguyệt tăng thêm 40%. Hiệu quả trên sẽ bị xóa sau 3s từ khi người trang bị ra trận.

Bộ 4 món

Sát thương phản ứng Siêu Dẫn tăng 80%. Khi người trang bị tấn công kẻ địch bị ảnh hưởng bởi phản ứng Siêu Dẫn, lần tấn công này tăng 16% Tỷ Lệ Bạo Kích. Trên đường đến Snezhnaya, có lẽ sẽ nhận được sự chúc phúc hoàn toàn mới...

Công cụ Genshin

Bài liên quan

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…