
★★★★★
Whispers of Sirens
Chỉ số chính · ATK
500
Lv.90 · Lv.1 40
Dòng phụ · Crit. DMG
72,0%
Lv.90
Độ hiếm
5★
Xếp hạng vũ khí
S
Đứng thứ 8/24 trong nhóm Khuếch Âm
Tổng hợp từ nhiều nguồn cộng đồng độc lập, đối chiếu chéo trước khi công bố.
Chỉ số gốc Whispers of Sirens
| Chỉ số | Lv.1 | Lv.20 | Lv.40 | Lv.50 | Lv.60 | Lv.70 | Lv.80 | Lv.90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ATK | 40 | 130 | 224 | 285 | 345 | 405 | 466 | 500 |
| Crit DMG | 16,0% | 28,4% | 40,9% | 47,1% | 53,3% | 59,6% | 65,8% | 72,0% |
Nguyên liệu nuôi Whispers of Sirens
Tổng đến Lv.90
Shell Credit
×330.000
- Crude Ring ×6
- Basic Ring ×6
- Lento Helix ×6
- Improved Ring ×10
- Adagio Helix ×8
- Andante Helix ×6
- Tailored Ring ×12
- Presto Helix ×20
Chi tiết từng bậc
1Lv.20
- Crude Ring ×6
2Lv.40
- Basic Ring ×6
- Lento Helix ×6
3Lv.50
- Improved Ring ×4
- Adagio Helix ×8
4Lv.60
- Improved Ring ×6
- Andante Helix ×6
5Lv.70
- Tailored Ring ×4
- Presto Helix ×8
6Lv.80
- Tailored Ring ×8
- Presto Helix ×12
Mô tả
Từ biển cả, có người thấy được những vì sao, có người bắt được ánh trăng, và có người nghe thấy vô vàn tiếng thì thầm, xào xạc.
Những tiếng thì thầm ấy ngấm vào nọc độc của nàng, chảy qua từng dòng sông uốn khúc.
Cuối cùng, những tiếng thì thầm ấy bao trùm lấy, như chiếc chuông của loài sứa, như biển cả.
Nhân vật hợp vũ khí này
Mọi nhân vật dùng được Khuếch Âm
Danh sách đầy đủ theo loại vũ khí — không chỉ nhân vật được khuyên dùng.
Vũ khí Khuếch Âm khác
Câu hỏi thường gặp về Whispers of Sirens
Vũ khí Whispers of Sirens mạnh cỡ nào, có đáng dùng không?
Trong nhóm Khuếch Âm, Whispers of Sirens xếp bậc S (hạng 8/24) với Chỉ số chính ATK 500 · Dòng phụ Crit. DMG 72,0%.
Tinh luyện lên Cộng Hưởng R5 thì hiệu ứng Whispers of Sirens mạnh thế nào?
Ở Cộng Hưởng R1: “” Lên tối đa R5: “”
Ai dùng được vũ khí Whispers of Sirens?
Có 13 nhân vật thuộc nhóm Khuếch Âm có thể trang bị Whispers of Sirens.
Cần bao nhiêu Shell Credit để đột phá Whispers of Sirens lên cấp tối đa?
Đột phá Whispers of Sirens từ Lv.1 lên Lv.90 (đủ các mốc) cần tổng cộng 330.000 Shell Credit, chưa kể vật phẩm đột phá khác — xem bảng nguyên liệu phía trên.


















