Vũ khí Wuthering Waves
Toàn bộ 122 vũ khí Wuthering Waves — lọc theo loại, độ hiếm, sắp xếp theo ATK.
5★SSATK 36,5%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SSATK 36,5%
5★SSATK 54,0%
5★SSCrit DMG 48,6%
5★SSCrit Rate 36,0%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SSCrit DMG 48,6%
5★SSCrit DMG 72,0%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SSEnergy Regen 77,0%
5★SCrit Rate 24,3%
5★SCrit Rate 24,3%
5★SSCrit DMG 72,0%
5★SEnergy Regen 77,0%
5★SCrit Rate 36,0%
5★SCrit DMG 72,0%
5★AEnergy Regen 38,9%
5★SSCrit DMG 48,6%
5★SCrit Rate 36,0%
5★SHP 72,2%
5★SCrit DMG 48,6%
5★SCrit Rate 24,3%
5★Crit Rate 36,0%
5★SCrit Rate 12,2%
5★SCrit DMG 48,6%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SCrit Rate 36,0%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SSEnergy Regen 77,0%
5★Crit DMG 48,6%
5★SEnergy Regen 38,9%
5★Crit DMG 48,6%
5★SCrit Rate 24,3%
5★SEnergy Regen 38,9%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SCrit DMG 48,6%
5★SSCrit Rate 36,0%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SCrit DMG 48,6%
5★SSCrit DMG 72,0%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★SSCrit Rate 24,3%
5★Energy Regen 77,0%
5★HP 72,2%
5★Crit Rate 36,0%
4★SCrit Rate 20,3%
4★SATK 36,5%
4★AATK 36,5%
4★SCrit Rate 20,3%
4★SCrit Rate 20,3%
4★SEnergy Regen 51,8%
4★SEnergy Regen 51,8%
4★SEnergy Regen 51,8%
4★SEnergy Regen 51,8%
4★SEnergy Regen 51,8%
4★Energy Regen 32,4%
4★ATK 36,5%
4★ATK 36,5%
4★Energy Regen 38,9%
4★Energy Regen 51,8%
4★ADEF 61,6%
4★AATK 30,4%
4★SATK 30,4%
4★ADEF 61,6%
4★SATK 36,5%
4★SATK 30,4%
4★AATK 30,4%
4★AATK 30,4%
4★AATK 30,4%
4★AHP 30,4%
4★SATK 18,2%
4★SATK 18,2%
4★SATK 18,2%
4★SATK 18,2%
4★SATK 18,2%
4★SATK 18,2%
4★AEnergy Regen 51,8%
4★ATK 18,2%
4★AATK 18,2%
4★AATK 18,2%
4★AATK 18,2%
4★AATK 18,2%
4★AATK 18,2%
4★Crit DMG 40,5%
4★Crit Rate 20,3%
4★Crit Rate 20,3%
4★Crit DMG 40,5%
4★Crit DMG 40,5%
3★BATK 24,3%
3★BATK 24,3%
3★BATK 24,3%
3★BATK 24,3%
3★BATK 24,3%
3★BDEF 38,5%
3★BATK 24,3%
3★BATK 24,3%
3★BCrit DMG 40,5%
3★BHP 30,4%
3★BEnergy Regen 32,4%
3★BEnergy Regen 32,4%
3★BATK 30,4%
3★BDEF 30,8%
3★BEnergy Regen 32,4%
3★AATK 24,3%
3★BHP 30,4%
3★AATK 30,4%
3★BDEF 38,5%
3★AATK 24,3%
3★BATK 30,4%
2★BATK 14,9%
2★BATK 14,9%
2★BATK 14,9%
2★BATK 14,9%
2★BATK 14,9%
1★BATK 11,5%
1★BATK 11,5%
1★BATK 11,5%
1★BATK 11,5%
1★BATK 11,5%
Đọc chỉ số vũ khí: loại, Base ATK, chỉ số chính, passive theo rank
120 vũ khí trong Wuthering Waves chia làm 5 loại — Sword, Broadblade, Pistols, Gauntlets, Rectifier — và một Resonator chỉ cầm được đúng loại vũ khí của mình, không có chuyện dùng chéo loại. Vì vậy bước lọc đầu tiên luôn là chọn đúng loại trước.
Mỗi thẻ vũ khí hiện 2 số quan trọng: Base ATK (tăng theo cấp vũ khí) và chỉ số chính cố định — có thể là Crit Rate, Crit DMG, sát thương nguyên tố, hồi năng lượng hoặc một chỉ số phẳng tùy cây. Bên dưới là passive, mạnh dần qua 5 rank (R1 đến R5) khi bạn có thêm bản sao — nên đọc kỹ mô tả R1 vì đó là thứ bạn nhận được với đúng 1 cây.
5★ mạnh hơn 4★ mạnh hơn 3★ — trừ vài ngoại lệ đáng nuôi
Về cơ bản 5★ vượt trội 4★ và 3★ ở cả Base ATK lẫn chỉ số chính, còn phần lớn 3★ chỉ dùng tạm giai đoạn đầu hoặc để chế đồ. Nhưng rarity không phải tất cả — vài cây 4★ mạnh vượt hạng, đáng nuôi kể cả khi bạn đã có hộp 5★.
Variation là Rectifier 4★ nổi bật nhất — passive hồi 8 Concerto Energy, biến nó thành lựa chọn support thật sự dù không có 5★ standard nào. Bộ 4 cây Ceaseless Aria — Discord, Marcato, Overture, Cadenza — phủ đủ 5 loại vũ khí với passive thiên hướng support. Với build Sub-DPS thiên crit, Autumntrace, Stonard và Augment là bộ ba 4★ đáng dồn Battle Pass để lấy.
Convene vũ khí: 100% ra đúng cây featured, không 50/50
Wuthering Waves tách Convene vũ khí riêng khỏi Convene nhân vật, và cơ chế khác hẳn: tỉ lệ gốc 5★ vẫn là 0.8%, hard pity vẫn 80 lượt, soft pity bắt đầu rơi mạnh quanh lượt 66 — nhưng không có 50/50, mọi 5★ ra trên banner vũ khí đều chắc chắn là cây featured. 4★ trở lên được đảm bảo mỗi 10 lượt, mỗi lượt tốn 160 Astrite. Pity và guarantee giữ nguyên giữa các đợt banner vũ khí, tách biệt với bộ đếm của Convene nhân vật.
Tìm BiS và hộp vũ khí UL40 miễn phí ở đâu?
Lên Union Level 45 mở hộp chọn 1 vũ khí 5★ standard miễn phí — chỉ được chọn đúng 1 lần nên cần cân nhắc kỹ. Emerald of Genesis (Sword), Cosmic Ripples (Rectifier) và Static Mist (Pistols) là 3 cây mạnh nhất trong hộp nhờ chỉ số chính thiên crit hoặc buff; Lustrous Razor và Abyss Surges yếu hơn hẳn với phần lớn đội hình.
Trang này để bạn xem thông số thô từng cây — còn BiS gắn với build cụ thể của từng Resonator, xem ở trang nhân vật tương ứng.