Convene
Convene là hệ thống quay gacha của Wuthering Waves để ra Resonator (nhân vật) và vũ khí mới, dùng Astrite làm tiền quay.
→ Mở
Astrite
Astrite là tiền tệ chính dùng để quay Convene, mỗi lượt quay tốn 160 Astrite.
→ Mở
Lunite
Lunite là tiền tệ dạng gói nạp định kỳ (subscription), mua theo chu kỳ và dùng song song với Astrite cho nhiều mục mua trong game.
Pity
Pity là bộ đếm đảm bảo ra 5★ trên mọi banner Convene: hard pity chạm ở lượt 80, nhưng phần lớn người chơi ra 5★ sớm hơn, quanh khoảng soft pity giữa lượt 60 đến hơn 70.
→ Mở
50/50
50/50 là cơ chế tung đồng xu trên banner nhân vật: khi ra 5★, tỉ lệ ngang nhau giữa nhân vật featured của banner và nhân vật standard.
→ Mở
Guarantee
Guarantee là luật kích hoạt ngay sau khi thua 50/50 — 5★ kế tiếp trên banner đó chắc chắn là nhân vật featured; pity và guarantee giữ nguyên giữa các banner cùng loại, riêng Standard Banner có bộ đếm tách biệt.
→ Mở
Banner Thường & Featured
Standard Banner là bộ 5★ nhân vật và vũ khí cũ tồn tại vĩnh viễn, tách biệt với Featured 5★ (nhân vật/vũ khí nổi bật) của banner giới hạn hiện tại; riêng banner vũ khí không có 50/50 — mọi 5★ ra ở đó chắc chắn là vũ khí featured.
→ Mở
Concerto Energy
Concerto Energy là thanh năng lượng đầy dần khi Resonator chiến đấu; đầy rồi thì swap nhân vật đó ra sẽ kích hoạt Outro Skill của họ.
→ Mở
Outro Skill
Outro Skill kích hoạt khi Resonator đầy Concerto Energy bị swap ra, thường buff hoặc áp Deepen cho đồng đội vào thay thế.
→ Mở
Intro Skill
Intro Skill là chiêu ra mắt mà Resonator thực hiện ngay khi vừa được swap vào trận.
→ Mở
Forte Circuit
Forte Circuit là hệ thống thanh năng lượng/cơ chế riêng của từng Resonator, mỗi nhân vật một kiểu khác nhau, đặt bên trên các cơ chế chiến đấu chung.
→ Mở
Resonance Skill
Resonance Skill là kỹ năng chiến đấu chính của Resonator, tách biệt với đòn đánh thường và chiêu ultimate.
Resonance Liberation
Resonance Liberation là chiêu ultimate của Resonator, tung ra khi thanh Resonance Energy đầy.
Deepen
Deepen là chỉ số khuếch đại sát thương nhân với (không cộng thẳng vào) các loại DMG Bonus khác — cộng 2 nguồn +30% khác loại ra khoảng +69% tổng, không phải +60%.
→ Mở
Quick-Swap
Quick-swap là kỹ thuật rotation cốt lõi: swap nhân vật liên tục giữa combo để nối chuỗi Outro Skill và Intro Skill.
→ Mở
Parry & Dodge
Parry và Dodge là 2 lựa chọn phòng thủ trong chiến đấu: parry đúng nhịp sẽ chặn và phản đòn tấn công tới, còn dodge (kể cả qua Echo Skill) né tránh sát thương trong khoảnh khắc.
Echo
Echo là hệ thống trang bị của Wuthering Waves, rơi ra từ quái vật bị đánh bại; mỗi Resonator đeo 5 Echo cùng lúc.
→ Mở
Sonata Effect
Sonata Effect là hiệu ứng set khi đeo nhiều Echo cùng họ — 2 mảnh cho bonus nhỏ, còn 5 mảnh định hình cả bộ build.
→ Mở
Echo Cost
Echo Cost là giá trị tài nguyên (4, 3 hoặc 1) gắn với mỗi Echo; tổng cost của cả bộ 5 Echo bị giới hạn, cấu hình phổ biến là 4-3-3-1-1.
→ Mở
Tuning & Tuner
Tuning là quá trình mở khóa substat của Echo, còn Tuner là vật phẩm bị tiêu hao để thực hiện việc đó.
→ Mở
Data Bank
Data Bank là hệ thống tiến trình cần nâng cấp để mở khóa rarity Echo cao hơn cho người chơi.
→ Mở
Nightmare Echo
Nightmare Echo là biến thể Echo cao cấp hơn, hiệu ứng kích hoạt chỉ cần đeo ở slot chính — không cần triệu hồi Echo ra.
→ Mở
Calamity Echo
Calamity Echo là Echo cost-4 rơi từ boss ở Tacet Field; mỗi lượt farm tốn Waveplate thực tế chỉ ra được 1 bộ.
→ Mở
Main Stat
Main Stat của Echo là chỉ số chính, quyết định bởi hạng cost — ví dụ Echo cost-4 có thể ra Crit Rate, Crit DMG hoặc Healing.
→ Mở
Substat
Substat là 1 trong tối đa 5 chỉ số phụ trên Echo, mở ra qua Tuning; giá trị roll của mỗi substat lấy từ 1 dải cố định, không phụ thuộc rarity của Echo.
→ Mở
Union Level
Union Level là cấp độ tài khoản tổng của người chơi, tăng lên sẽ mở dần nội dung thế giới, tính năng và phần thưởng.
Waveplate
Waveplate là tài nguyên thể lực tiêu hao khi farm Tacet Field và các màn tài nguyên khác.
→ Mở
Tacet Field
Tacet Field là màn chiến đấu để farm Echo bằng cách đánh bại quái vật bên trong.
→ Mở
Shell Credit
Shell Credit là tiền tệ thông thường của Wuthering Waves, dùng cho các chi phí hàng ngày như lên cấp và đột phá nhân vật, vũ khí.
→ Mở
Sequence
Sequence (Resonance Chain) là hệ thống trùng bản của Resonator — tổng cộng 6 node, mỗi bản trùng mở khóa thêm 1 lớp sức mạnh.
→ Mở
Solaris-3 & Phase
Solaris-3 là hành tinh nơi Wuthering Waves diễn ra, còn mỗi bản lớn được chia làm các phase — phase 1 và phase 2 — mỗi phase có dàn banner riêng.
Aero Erosion
Aero Erosion là hiệu ứng bất lợi gắn với hệ Aero, một trong 6 debuff theo hệ mà meta chiến đấu hiện tại xoay quanh.
→ Mở
Spectro Frazzle
Spectro Frazzle là hiệu ứng bất lợi gắn với hệ Spectro, một trong 6 debuff theo hệ trung tâm của meta chiến đấu hiện tại.
→ Mở
Glacio Chafe
Glacio Chafe là hiệu ứng bất lợi gắn với hệ Glacio, được áp và cộng dồn như một phần của rotation đội theo hệ.
→ Mở
Fusion Burst
Fusion Burst là hiệu ứng bất lợi gắn với hệ Fusion, một trong 6 hiệu ứng định hình cách build đội theo sát thương hệ.
→ Mở
Havoc Bane
Havoc Bane là hiệu ứng bất lợi gắn với hệ Havoc, được áp bởi Resonator hệ Havoc và đội hình theo hệ này.
→ Mở
Electro Flare
Electro Flare là hiệu ứng bất lợi gắn với hệ Electro, hoàn thiện bộ 6 debuff theo hệ mà Resonator có thể gây ra.
→ Mở
Tune Rupture
Tune Rupture là 1 hiệu ứng trong họ Tune Break, gắn với việc bào mòn kháng cự của địch qua các đòn đánh liên tục.
→ Mở
Tune Strain
Tune Strain là hiệu ứng khác trong họ Tune Break, tích lũy song song với Tune Rupture như một phần của cùng cơ chế phá kháng.
→ Mở
Hack-Shifting
Hack-Shifting là hiệu ứng gắn với sự kiện hợp tác (collab) trong họ Tune Break, đi theo cùng logic phá kháng như Tune Rupture và Tune Strain.
→ Mở
Rover
Rover là nhân vật chính có thể tùy biến của người chơi trong Wuthering Waves, một kẻ lang thang mất trí nhớ trở thành Resonator và có thể mang nhiều hệ nguyên tố khác nhau theo cốt truyện.
Tacet Discord
Tacet Discord là sinh vật thù địch hình thành từ năng lượng tần số cô đặc, xuất hiện ngoài thế giới mở, hang động và nhiệm vụ; đánh bại nó là cách chính để nhận Echo.
Resonance Nexus
Resonance Nexus là tháp dịch chuyển nhanh cỡ lớn, khi kích hoạt vừa hồi máu/năng lượng vừa mở bản đồ khu vực xung quanh.
Resonance Beacon
Resonance Beacon là điểm dịch chuyển nhanh cỡ nhỏ rải rác trên bản đồ; khác Resonance Nexus, nó không hồi máu hay năng lượng khi kích hoạt.
Sentinels
Sentinels là một chủng tộc cổ xưa, gần như bất tử, gắn với các lời tiên tri và lịch sử của Solaris-3, xuất hiện xuyên suốt cốt truyện chính Wuthering Waves.
The Lament
The Lament là biến cố thảm họa trong quá khứ được nhắc xuyên suốt lore Wuthering Waves, một sự kiện đã tái định hình vật chất, trọng lực và thông tin thành các tần số rung động.
Tacet Mark
Tacet Mark là đặc điểm cơ thể khác thường mà một số người mang sau khi cộng hưởng với năng lượng tần số, ví dụ màu tóc hoặc màu mắt lạ.
Tidal Heritage
Tidal Heritage là khối tinh thể lơ lửng xuất hiện gần các Tacet Discord mạnh; phá nó cho thưởng Astrite, Shell Credit và Sealed Tubes.
Sonance Caskets
Sonance Caskets là phần thưởng nhận được từ giải câu đố thế giới mở, có thể đem đổi với NPC để lấy tư liệu quá khứ và phần thưởng khác.
Tide (Lustrous / Radiant / Forging)
Tide là tên gọi trong game cho các loại banner Convene: Lustrous Tide là pool thường trực, Radiant Tide là banner nhân vật giới hạn xoay vòng, còn Forging Tide là banner vũ khí giới hạn.
Ascension
Ascension là cơ chế đột phá nâng trần cấp độ cho Resonator hoặc vũ khí, tiêu tốn nguyên liệu boss và Shell Credit ở các mốc cấp độ cố định.
Pioneer Podcast
Pioneer Podcast là hệ thống nhiệm vụ mùa (battle pass) của Wuthering Waves, gồm thưởng miễn phí (Public) và thưởng trả phí (Insider) qua nhiệm vụ ngày/tuần.
Intimacy Level
Intimacy Level là thang thân thiết riêng cho từng nhân vật, tăng qua tặng quà và tương tác, mở khóa thêm thoại ghép đôi và nội dung hồ sơ.
Forte Examination Report
Forte Examination Report là menu chi tiết nhân vật hiển thị trạng thái, Tacet Mark, tiến độ Awakening và Resonance Spectrum của một Resonator.
Attribute
Attribute là hệ nguyên tố mà mỗi Resonator, bonus vũ khí và điểm yếu kẻ địch thuộc về: Aero, Glacio, Fusion, Electro, Spectro hoặc Havoc.
Basic Attack & Heavy Attack
Basic Attack là chuỗi đòn cơ bản của Resonator, còn Heavy Attack là đòn giữ nút; cả hai đều tích lũy tài nguyên và có thể kích hoạt cơ chế Forte riêng của nhân vật.
Main DPS / Sub-DPS / Support / Driver
Đây là các nhãn vai trò đội hình do cộng đồng đặt: Main DPS đứng field gánh phần lớn sát thương, Sub-DPS gây sát thương qua các lượt swap nhanh, Support buff/hồi máu, còn Driver là người đứng field đánh cơ bản trong khi đồng đội ngoài field gây sát thương.
Rotation
Rotation là trình tự swap nhân vật và dùng skill được lên kế hoạch trước cho một đội, để các buff Intro/Outro và Resonance Liberation khớp nhịp hiệu quả.
Vibration Strength
Vibration Strength là thanh choáng (thế đứng) của kẻ địch; đánh cạn thanh này khiến địch choáng và mở khung thời gian nhận thêm sát thương.
Main Echo
Main Echo là Echo gắn ở vị trí chính (thường cost 4), có Echo Skill có thể triệu hồi và dùng trong combat, khác với Echo ở các ô còn lại.
Exiles
Phe địch là con người gặp ngoài thế giới mở. Chúng là những kẻ bị lưu đày, gắn với Huanglong, nhận diện qua mặt nạ màu nâu và đen. Khác với Tacet Discord (quái vật), Exiles là đối thủ người thường, chạm trán ở vùng hoang dã và trong nhiệm vụ.
Fractsidus Cultists
Phe địch là con người thuộc tổ chức Fractsidus. Chúng mặc màu đỏ, mang dấu vết bị Discord xâm nhiễm một phần, và có thể tàng hình trong chiến đấu. Cùng với Exiles, chúng tạo nên nhóm đối thủ là con người (không phải quái vật) trong game.
Energy Cores
Nguyên liệu dùng để nâng cấp (lên cấp) vũ khí. Bạn nạp Energy Cores vào vũ khí để tăng cấp cho nó (khác với nguyên liệu dùng cho nhân vật hay Echo).
Resonance Potions
Nguyên liệu dùng để nâng cấp (lên cấp) nhân vật (Resonator). Bạn dùng Resonance Potions để tăng cấp cho nhân vật (khác với nguyên liệu của vũ khí hay Echo).
Sealed Tubes
Nguyên liệu dùng để nâng cấp (lên cấp) Echo. Thu được từ việc hạ các Echo lớn, từ mỏ Tidal Heritage, và từ Tacet Field.
Waveworn Phenomenon
Tập hợp những hệ quả do The Lament để lại. Các hiện tượng này biểu hiện thành Tacet Field, Tacet Discord và Tacet Mark khắp thế giới.