Nguyên Liệu Wuthering Waves
2288 Nguyên Liệu
Không có Echo nào khớp bộ lọc đang chọn. Bỏ bớt điều kiện lọc hoặc xoá ô tìm kiếm rồi thử lại.
Tiền tệ chung
1Tiền tệ cao cấp
2Kinh nghiệm
4Nguyên liệu EXP nhân vật
4Nguyên liệu EXP vũ khí
4Nguyên liệu nuôi nhân vật
24























Nguyên liệu đột phá
35


































Nguyên liệu vũ khí & kỹ năng
80















































































Nguyên liệu nâng kỹ năng
11










Nguyên liệu phát triển Echo
10









Mảnh Remnant
16















Nguyên liệu chế tạo
8Dược liệu
33
































Nguyên liệu
17
















Vật phẩm tiêu hao
94





























































































Băng tần sóng
58

























































Token chiêu mộ
6Token đổi chiêu mộ
3Token gói Lunite
4Món ăn
152























































































































































Công thức
97
































































































Podcast Lữ khách
6





Vật phẩm nhiệm vụ
454





































































































































































































































































































































































































































































Điểm hoạt động
4Vật phẩm Echo ngẫu nhiên
178

















































































































































































Token đặc biệt
57
























































Rương tiếp tế
200





































































































































































































Thuốc
48















































Công thức chế thuốc
34

































Vật phẩm đã chế biến
12











Ngoại hình Echo
25
























Vật phẩm sự kiện
34

































Token đổi thưởng
109












































































































Danh hiệu
80















































































Phiếu đổi
1Gói đăng ký tuần
2Expedition Motorbike Display Theme
2Instrument
1Ngoại trang
107










































































































Điểm thân thiết
3Điểm ảnh hưởng
4Vật phẩm tiện ích
4Công thức chế tạo kết cấu
2Hộp giai điệu
199






































































































































































































Công thức chế tạo
6





Trang phục nhân vật
2Nguyên liệu nấu ăn
51


















































Trang này có gì
Trang Materials gom toàn bộ 2.247 material và currency của Wuthering Waves, có bộ đếm sống cạnh thanh filter và chip rarity chạy từ 1★ đến 5★. Mở vài thẻ là thấy rõ các nhóm: currency Universal và Premium, item EXP cho Resonator và vũ khí, Ascension Material mà game tự gắn tag Resonator Ascension Material hoặc Weapon and Skill Material, Echo Development Material dùng để Tuning, và Consumable đời thường như item hồi Waveplate.
Mỗi icon dẫn tới trang riêng có mô tả ngắn và mục How to get, nên danh sách này vừa để lướt vừa để tra cứu.
Currency và thể lực Waveplate
Ba currency vận hành nền kinh tế. Shell Credit là Universal Currency dùng để craft, rèn và mua đồ trong shop. Astrite và Lunite đều là Premium Currency, tiêu cho Convene pull và item premium trong shop — riêng Lunite chủ yếu đến từ gói nạp subscription hàng tháng chứ không phải chơi free mà có.
Waveplate là thể lực tiêu cho trận Tacet Field và nội dung tương tự; nó hồi dần theo thời gian tới một mức trần lưu trữ chứ không đầy ngay lập tức. Waveplate Crystal được game mô tả là Waveplate tinh chế độ tinh khiết cao hơn — một Consumable bấm dùng để hồi ngay khi hàng chờ hồi tự nhiên đã cạn.
Item EXP và Tuner cho Echo, chia theo tier
Việc lên cấp chạy qua 2 họ potion. Resonance Potion nạp Resonator EXP theo mức Basic 1.000 / Medium 3.000 / Advanced 8.000 / Premium 20.000 mỗi item, còn Energy Core nạp Weapon EXP đúng 4 mức số y hệt. Chọn tier khớp với khoảng cách cần lên thay vì đổ Premium vào thanh gần trống.
Tuner cũng đặt tên theo 4 tier như vậy, dùng để mở từng substat của Echo một lần — Basic Tuner dùng cho Echo 2★, Medium cho 3★, Advanced cho 4★ và Premium cho 5★, nên một Echo 5★ cần Premium Tuner ngay từ substat đầu tiên.
Ascension Material và cách farm theo mục tiêu
Ascension Material — được gắn tag Resonator Ascension Material hoặc Weapon and Skill Material ngay trên trang riêng — đa số đi theo bộ chia tier, đặt tên theo con quái hoặc vùng nó rơi ra, cộng thêm Standard Weapon Mold thuần túy dùng để craft vũ khí. Mỗi trang material có mô tả ngắn, mục How to get, và dải Similar materials dẫn tới cả họ tier còn lại, nên mở 1 thẻ thường lộ ra nguyên bộ.
Wuthering Waves chưa công khai route farm chính xác cho phần lớn material này trên site, nên cách thực tế là farm theo mục tiêu: chốt Resonator hoặc vũ khí định đẩy tiếp theo, ghi nhớ nguyên tố và rarity của nó, rồi dùng filter rarity ở đây cộng dải family của từng item để gom đủ tier trước khi đốt Waveplate chạy Tacet Field.
Cách đọc từng trang chi tiết
Vật Phẩm Này Thuộc Nhóm Nào
Mọi vật phẩm trong danh sách nguyên liệu Wuthering Waves trên GameVika đều nằm trong một trong bốn nhóm thực dụng, và biết nhóm nào là biết ngay nó dùng để làm gì.
- Tiền tệ: Shell Credit là Tiền tệ thông dụng dùng để craft, rèn và mua đồ trong shop, còn Astrite và Lunite đều là Tiền tệ cao cấp tiêu cho Convene pull — riêng Lunite chủ yếu đến từ gói nạp subscription hàng tháng chứ không phải chơi free mà có.
- Nguyên liệu EXP: Resonance Potion nạp Resonator EXP, Energy Core nạp Weapon EXP, cả hai chạy cùng 4 tier — Basic 1.000, Medium 3.000, Advanced 8.000, Premium 20.000 mỗi item.
- Tuner cho Echo: tốn từng cái một để mở đúng một dòng substat của Echo, chia tier khớp độ hiếm Echo — Basic cho 2★, Medium cho 3★, Advanced cho 4★, Premium cho 5★.
- Nguyên liệu đột phá: được game gắn tag Nguyên liệu đột phá nhân vật hoặc Nguyên liệu vũ khí & kỹ năng, đa số bán theo bộ chia tier đặt tên theo quái hoặc vùng nó rơi ra, cộng thêm Standard Weapon Mold thuần túy dùng để craft vũ khí.
Một khi đã rõ vật phẩm này thuộc nhóm nào, phần còn lại của khối này sẽ chỉ cách farm nó mà không phí Waveplate và có đáng tiêu ngay hay không.
Farm Hiệu Quả Theo Nhịp Waveplate
Waveplate là thể lực tiêu cho trận Tacet Field — nơi rơi ra hầu hết Nguyên liệu đột phá và Echo — và nó hồi dần theo thời gian tới một mức trần lưu trữ chứ không đầy ngay lập tức, nên thất thoát lớn nhất không phải là tiêu sai Waveplate, mà là để nó đứng chạm trần và phí phần hồi.
- Farm theo mục tiêu, đừng theo cái gì hiện trên màn hình: chốt Resonator hoặc vũ khí định đẩy tiếp theo, ghi nhớ nguyên tố và độ hiếm của nó, rồi dùng filter độ hiếm trên danh sách nguyên liệu để gom đủ tier trước khi tiêu một điểm Waveplate nào.
- Tiền tệ và nguyên liệu EXP như Shell Credit, Resonance Potion, Energy Core hoàn toàn không tốn Waveplate — cứ tích trữ dần giữa các đợt farm thay vì để chúng tranh cùng một nguồn thể lực.
- Waveplate Crystal là Waveplate tinh chế độ tinh khiết cao hơn, một Consumable dùng để hồi ngay lập tức — để dành nó cho lúc hàng chờ hồi tự nhiên đã cạn hẳn, đừng dùng nó như một thói quen trong khi Waveplate tích sẵn vẫn còn.
Kiểm tra dải family cùng tier của vật phẩm này (mục Similar nguyên liệu) trước mỗi chuyến farm nghĩa là một lượt Tacet Field gom trọn một tier, thay vì để hở chỗ rồi phải quay lại sau.
2 Lỗi Phổ Biến Làm Lãng Phí Loại Vật Phẩm Này
Hai thói quen đốt nguyên liệu EXP và Tuner nhanh hơn bất kỳ route farm nào bù kịp.
- Tune Echo trước khi build đã chốt. Mỗi dòng trong 5 substat của Echo chỉ mở ra (và roll lại được) khi tốn một Tuner, còn Echo 5★ cần Premium Tuner — tier đắt nhất — ngay từ dòng substat đầu tiên. Tune một Echo ngẫu nhiên trước khi biết chắc nó có lấp đúng slot cost của build hay không nghĩa là số Tuner đó mất trắng dù patch sau Echo bị thay.
- Đổ potion tier cao vào thanh gần đầy. Resonance Potion và Energy Core cùng chạy 4 mức Basic 1.000 / Medium 3.000 / Advanced 8.000 / Premium 20.000 — nạp một potion Premium vào thanh chỉ còn thiếu 500 EXP là vứt bỏ phần lớn giá trị của nó. Chọn tier khớp đúng khoảng trống còn lại trước khi lên cấp, thay vì cứ vơ cái nằm trên cùng đống đồ.
Cả hai lỗi đều đến từ việc hành động trước khi kiểm tra con số — liếc qua slot substat hoặc thanh EXP trước, rồi mới chọn đúng tier phù hợp.
Dùng Ngay Hay Để Dành Vật Phẩm Này
Wuthering Waves không có cách bán nguyên liệu để lấy lại tiền, nên lựa chọn thực sự cho bất kỳ vật phẩm nào trong danh sách này là thời điểm — tiêu ngay hay để dành chờ mục tiêu rõ ràng hơn.
- Để dành: Astrite và Lunite (tiêu cho Convene pull), Premium Tuner, và Resonance Potion / Energy Core tier Premium là những thứ khó bù lại nhất — giữ chúng cho một Resonator, vũ khí hoặc build Echo đã chốt rõ, thay vì đổ vào bất cứ thứ gì đang trước mặt.
- Tiêu thoải mái: Shell Credit, Nguyên liệu đột phá tier thấp gắn với quái phổ thông, và Tuner/Potion tier Basic/Medium tương đối dễ farm lại — tích trữ mấy thứ này khi đã có mục đích rõ ràng thì chẳng lợi gì thêm.
- Khi phân vân, cân xem vật phẩm khó farm lại đến đâu so với việc mục tiêu hiện tại của bạn đã chắc chắn chưa — vật phẩm hiếm nên đi theo kế hoạch đã chốt, vật phẩm phổ thông cứ theo việc đang làm hôm nay.
Logic này áp dụng cho mọi vật phẩm trong danh sách 2.266 nguyên liệu — kiểm tra nhóm của nó trước, rồi quyết định theo độ hiếm chứ không theo cảm tính.
Câu hỏi thường gặp
Trang này liệt kê bao nhiêu material, và lọc kiểu gì?
Shell Credit, Astrite và Lunite khác nhau thế nào?
Resonance Potion và Energy Core cho bao nhiêu EXP?
Echo 5★ cần Tuner loại nào?
Làm sao biết nhanh vật phẩm này thuộc nhóm nào trong 4 nhóm?
Tuner tier nào dùng cho Echo độ hiếm nào?
Resonance Potion và Energy Core khác nhau thực sự ở đâu?
Có nên dùng Waveplate Crystal ngay khi vừa có không?
Bao lâu thì mọc lại? Lịch làm mới đầy đủ
- Làm mới mỗi ngày lúc 04:00 giờ máy chủ — nhiệm vụ hằng ngày, điểm hoạt động, và phần thưởng ngày của gói tháng.
- Cây cỏ, khoáng vật và quái thường ngoài đồng mọc lại theo nhịp làm mới hằng ngày. Cày sạch hôm nay thì hôm sau có lại từ đầu — không cần chờ nhiều ngày.
- Boss ngoài đồng và boss tuần hồi sinh sau khoảng 2 phút kể từ lúc bị hạ. Bạn KHÔNG cần rời khu vực hay dịch chuyển đi chỗ khác rồi quay lại — cứ đứng đó chờ là boss xuất hiện lại.
- Quái đặc biệt phát hào quang đỏ lâu hơn hẳn: 72 giờ tính từ đúng lúc bạn hạ nó, chứ không phải theo mốc đổi ngày.
- Làm mới mỗi tuần vào thứ Hai lúc 04:00 — số lượt nhận thưởng boss tuần và nhiệm vụ tuần của vé mùa.
- Boss tuần chỉ cho nhận thưởng 3 lượt mỗi tuần, và 3 lượt đó dùng chung cho mọi boss tuần — đánh 3 con khác nhau mỗi con 1 lần cũng hết, mà đánh 1 con 3 lần cũng hết. Vẫn vào đánh lại được, chỉ là không ra thưởng nữa.
Giờ 04:00 tính theo múi giờ của máy chủ bạn đang chơi, không phải giờ máy bạn.




























































