Nguyên Liệu Wuthering Waves
342 Nguyên Liệu
Tiền tệ chung
1Tiền tệ cao cấp
2Kinh nghiệm
4Nguyên liệu EXP nhân vật
4Nguyên liệu EXP vũ khí
4Nguyên liệu nuôi nhân vật
23






















Nguyên liệu đột phá
35


































Nguyên liệu vũ khí & kỹ năng
80















































































Nguyên liệu nâng kỹ năng
11










Nguyên liệu phát triển Echo
12











Mảnh Remnant
16















Nguyên liệu chế tạo
8Dược liệu
33
































Nguyên liệu
17
















Vật phẩm tiêu hao
92



























































































Trang này có gì
Trang Materials gom toàn bộ 347 material và currency của Wuthering Waves, có bộ đếm sống cạnh thanh filter và chip rarity chạy từ 1★ đến 5★. Mở vài thẻ là thấy rõ các nhóm: currency Universal và Premium, item EXP cho Resonator và vũ khí, Ascension Material mà game tự gắn tag Resonator Ascension Material hoặc Weapon and Skill Material, Echo Development Material dùng để Tuning, và Consumable đời thường như item hồi Waveplate.
Mỗi icon dẫn tới trang riêng có mô tả ngắn và mục How to get, nên danh sách này vừa để lướt vừa để tra cứu.
Currency và thể lực Waveplate
Ba currency vận hành nền kinh tế. Shell Credit là Universal Currency dùng để craft, rèn và mua đồ trong shop. Astrite và Lunite đều là Premium Currency, tiêu cho Convene pull và item premium trong shop — riêng Lunite chủ yếu đến từ gói nạp subscription hàng tháng chứ không phải chơi free mà có.
Waveplate là thể lực tiêu cho trận Tacet Field và nội dung tương tự; nó hồi dần theo thời gian tới một mức trần lưu trữ chứ không đầy ngay lập tức. Waveplate Crystal được game mô tả là Waveplate tinh chế độ tinh khiết cao hơn — một Consumable bấm dùng để hồi ngay khi hàng chờ hồi tự nhiên đã cạn.
Item EXP và Tuner cho Echo, chia theo tier
Việc lên cấp chạy qua 2 họ potion. Resonance Potion nạp Resonator EXP theo mức Basic 1.000 / Medium 3.000 / Advanced 8.000 / Premium 20.000 mỗi item, còn Energy Core nạp Weapon EXP đúng 4 mức số y hệt. Chọn tier khớp với khoảng cách cần lên thay vì đổ Premium vào thanh gần trống.
Tuner cũng đặt tên theo 4 tier như vậy, dùng để mở từng substat của Echo một lần — Basic Tuner dùng cho Echo 2★, Medium cho 3★, Advanced cho 4★ và Premium cho 5★, nên một Echo 5★ cần Premium Tuner ngay từ substat đầu tiên.
Ascension Material và cách farm theo mục tiêu
Ascension Material — được gắn tag Resonator Ascension Material hoặc Weapon and Skill Material ngay trên trang riêng — đa số đi theo bộ chia tier, đặt tên theo con quái hoặc vùng nó rơi ra, cộng thêm Standard Weapon Mold thuần túy dùng để craft vũ khí. Mỗi trang material có mô tả ngắn, mục How to get, và dải Similar materials dẫn tới cả họ tier còn lại, nên mở 1 thẻ thường lộ ra nguyên bộ.
Wuthering Waves chưa công khai route farm chính xác cho phần lớn material này trên site, nên cách thực tế là farm theo mục tiêu: chốt Resonator hoặc vũ khí định đẩy tiếp theo, ghi nhớ nguyên tố và rarity của nó, rồi dùng filter rarity ở đây cộng dải family của từng item để gom đủ tier trước khi đốt Waveplate chạy Tacet Field.






















