7DS · Wiki cơ chế

Hướng dẫn Nguyên Tố & Vai Trò

8 nguyên tố và 4 vai trò chiến đấu, và chúng tương tác thế nào khi xây đội hình.

Tóm tắt

Seven Deadly Sins: Origin phân loại mỗi combatant theo 2 trục độc lập: 1 trong 8 nguyên tố (Fire, Earth, Wind, Holy, Thunder, Dark, Ice, và Default trung tính) và 1 trong 4 vai trò (Attacker, Supporter, Warden, Buster). Nguyên tố thường quan trọng khi đối đầu kẻ địch gắn với nguyên tố hoặc điểm yếu cụ thể, còn vai trò mô tả công việc chiến đấu của nhân vật bất kể nguyên tố nào — một đội hình cân bằng thường trộn vai trò trước, rồi mới chỉnh nguyên tố theo màn chơi hoặc boss đang đối mặt.

8 nguyên tố

Fire, Earth, Wind, Holy, Thunder, Dark, và Ice đứng cạnh nguyên tố trung tính Default. Một số chương cốt truyện và trận boss nêu thẳng nguyên tố hoặc điểm kháng của kẻ địch ngay trong phần giới thiệu — kiểm tra điều đó trước khi chốt đội hình, vì khắc/hợp nguyên tố với địch thường là cách tiếp cận trận đó được thiết kế sẵn, chứ không chỉ dựa vào chỉ số thô.

4 vai trò

Attacker tập trung gây sát thương, Warden được dựng để đỡ đòn và giữ sự chú ý của địch, còn Supporter cung cấp buff, hồi máu, hoặc tiện ích để giữ đội hình vận hành trơn tru. Buster lấp vai trò thứ tư, chuyên biệt hơn — cách nó vận hành chính xác trên chiến trường nên tự trải nghiệm trong game để hiểu rõ nhất, vì site này tránh khẳng định các chi tiết tooltip chưa được kiểm chứng trực tiếp.

Xây đội hình cân bằng

Phủ đủ 4 vai trò trước khi lo tới nguyên tố — đội hình thiếu Warden hoặc Supporter thường chật vật dù Attacker có mạnh cỡ nào. Khi vai trò đã ổn, hãy đổi nguyên tố theo yêu cầu của chương cốt truyện hoặc boss hiện tại, rồi đổi lại sau đó thay vì giữ một đội "chính" cố định cho mọi trận.

Hiệu ứng Burst theo từng hệ

Fire, Cold, Wind, Earth, và Lightning mỗi hệ tự tích thanh Burst riêng và kích hoạt hiệu ứng khác nhau khi đầy: Fire cộng thêm damage nổ vào mỗi đòn trúng khi đang Burst. Cold cộng dồn debuff Chill (悪寒) mỗi đòn — đủ 10 stack thì mục tiêu ĐÓNG BĂNG cứng, đánh vào mục tiêu đang đóng băng sẽ gây thêm một đòn damage lớn để giải băng. Wind tạo luồng gió hút, nhấc địch lên không. Earth cho bạn SHIELD và cộng dồn tối đa 5 stack khi đánh trúng địch đang Burst, mỗi stack tăng damage. Lightning lan damage của đòn đánh vào địch-burst sang các địch xung quanh. Holy và Physical không có Burst riêng; đòn của chúng thay vào đó tiếp tục nạp cho thanh gauge của hệ đang tích.

Darkness — hệ đặc thù

Darkness không tự tích thanh Burst riêng. Thay vào đó, khi Burst của một hệ khác đang chạy, một đòn Darkness sẽ kích hoạt kèm hiệu ứng riêng: mục tiêu bị GIẢM PHÒNG THỦ Darkness. Điều đó khiến một unit Darkness trở thành thành viên thứ tư hữu ích trong một đội hình đồng nguyên tố khác — nó "đi ké" theo bất kỳ Burst nào đang chạy và bào mòn phòng thủ mục tiêu, thay vì cần tự tích gauge riêng.

HP chung của cả tổ và counter khi địch sáng xanh

Cả tổ 4 người dùng chung một pool HP — đổi nhân vật đang thi đấu không reset hay hồi máu, nên tổ đã ít máu thì đổi ai lên vẫn ít máu như cũ. Để ý địch phát sáng XANH trong lúc chuẩn bị ra đòn: bung Tag Skill đúng lúc đó sẽ ngắt đòn và stun địch — đây là công cụ phòng thủ chính chống lại những đòn to nếu không thì né không kịp. Riêng biệt, bất kỳ nhân vật nào ngoài sân đủ Magic Points có thể tham gia cùng nhân vật đang đấu để tạo Combined Attack (Duo hoặc Trio) khi bạn dùng Ultimate.

Điểm yếu boss (xem theo từng địch, không phải bảng cố định)

Game này không có một bảng tam giác khắc chế nguyên tố cố định — điểm yếu và kháng được set riêng theo từng con quái, và số damage kèm mũi tên ⬆ nghĩa là bạn đánh trúng điểm yếu, còn ▼ nghĩa là địch kháng. Với các boss ngoài bản đồ dưới đây, yếu/kháng là thông tin cộng đồng đã xác nhận; hãy kiểm tra lại trang bestiary của từng boss trong game trước khi chốt đội, vì đọc sai chỗ này có thể khiến đội Fire của bạn buff cho một mục tiêu kháng Fire thay vì gây sát thương.

  • Red Demon — yếu Earth và Holy, kháng Fire (đánh Fire lại buff nó thay vì gây damage).
  • Gray Demon — yếu Lightning và Holy; gây stack 感電 (giật điện) giảm kháng Burst 1%/giây, tối đa 30%.
  • Banakro — yếu Lightning.
  • Molbog — yếu Cold.
  • Scorpy Beast — yếu Cold; hệ khác tích Burst lên nó rất chậm.
  • Golem — yếu Fire và Darkness.
  • Albion — yếu Wind và Holy.
  • Drake — yếu Earth và Holy.
  • Orgot — yếu Earth và Darkness.
  • Ancient Dragon — yếu Darkness và Holy; Holy không tự Burst được nên hãy dựa vào Darkness.
  • Galland — yếu Fire và Wind.
  • Durak — yếu Lightning và Earth; có shield giảm damage nhận vào.
  • Dạng boss của Guila — yếu Earth (Burst Earth của chính cô có thể chain thành một cú hạ gục).

Với các màn dungeon thường (không phải boss cốt truyện), trải đội hình qua nhiều nguyên tố khác nhau thay vì dồn một hệ sẽ giúp mở gimmick nguyên tố — các khu vực đầu game đặc biệt thiên về gimmick Fire và Wind.

FAQ

Có tam giác khắc chế nguyên tố cố định không (kiểu Fire khắc Wind)?
Chưa xác minh ở đây — thay vì mặc định một bảng khắc chế cụ thể, hãy xem phần giới thiệu của từng kẻ địch hoặc boss trong game để biết nguyên tố/điểm yếu được nêu rõ, trước khi dựng đội khắc chế.

Đi tiếp đâu?

Wiki cơ chế

🎯 Chạm vào ô đang sai…