Từ điển thuật ngữ
Hệ nguyên tố, vai trò chiến đấu và các thuật ngữ khác được giải thích dễ hiểu.
Từ điển thuật ngữ
Mới chơi game? Dùng trang này để tra nhanh ý nghĩa của hệ nguyên tố, vai trò hoặc thuật ngữ trong game.
Hệ nguyên tố
Hỏa
Fire
Thổ
Earth
Phong
Wind
Thánh
Holy
Lôi
Thunder
Ám
Dark
Băng
Ice
Trung tính
Neutral
Vai trò chiến đấu
Sát thương
· Attacker
Gây sát thương trực tiếp lên kẻ địch với vai trò chủ lực gây damage của đội hình.
Hỗ trợ
· Supporter
Tăng chỉ số đồng đội, hồi máu hoặc giảm chỉ số kẻ địch để hỗ trợ phối hợp đội hình.
Thủ vệ (Warden)
· Warden
Gánh chịu sát thương, hút mục tiêu và bảo vệ đội hình ở tuyến đầu.
Phá giáp (Buster)
· Buster
Chuyên phá vỡ thế thủ/giáp của kẻ địch và kết thúc combo.
Cơ chế chiến đấu (Burst, trạng thái...)
Burst
Thanh gauge tích đầy khi bạn liên tục đánh trúng cùng một nguyên tố. Đầy thanh sẽ kích hoạt trạng thái Burst, cho nguyên tố đó thêm damage — nhưng đổi nguyên tố giữa trận sẽ khiến gauge chuyển hệ và bị tụt xuống thay vì giữ nguyên.
Chill
Debuff cộng dồn do đòn nguyên tố Cold gây ra khi đang Burst. Đủ 10 stack sẽ đóng băng cứng mục tiêu; đánh vào mục tiêu đang bị đóng băng sẽ gây thêm một đợt damage lớn.
Engraving Seal (ấn chương khắc)
Vật liệu chế tạo/nâng cấp dùng để khắc hiệu ứng bị động lên trang bị, trong game bán theo 3 bậc 古びた (cũ), 堅固 (chắc, ~100G) và 燦爛 (rực rỡ, ~250G hoặc đổi mileage) — bậc càng cao càng đắt nhưng mở kết quả khắc mạnh hơn.
Stuffed (no bụng)
Trạng thái tiêu cực do ăn một số món buff quá đà — ví dụ 20% cơ hội dính từ Meat Pie — làm giảm 50% tốc độ di chuyển/chạy trong 60 giây. Nên xem tác dụng phụ của món ăn trước khi ăn giữa trận.