Toàn bộ 624 Vật phẩm

Lọc theo loại, nhóm và độ hiếm, hoặc tìm theo tên.

Trang này để làm gì?

Đây là danh sách đủ 624 vật phẩm lấy thẳng từ dữ liệu gốc của game — nguyên liệu, thực phẩm, tiền tệ, vật phẩm nhiệm vụ và nhiều hơn nữa, tìm kiếm và lọc được.

624
Mastery EXP Mastery EXP Tăng trưởng Mastery (dùng chung) · Vật phẩm chung · Bậc 2 Premium Mastery EXP Premium Mastery EXP Tăng trưởng Mastery (dùng chung) · Vật phẩm chung · Bậc 3 Supreme Mastery EXP Supreme Mastery EXP Tăng trưởng Mastery (dùng chung) · Vật phẩm chung · Bậc 4 Special Mastery EXP Special Mastery EXP Tăng trưởng Mastery (dùng chung) · Vật phẩm chung · Bậc 5 Low-quality Resolution Fragment Low-quality Resolution Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Uncommon Resolution Fragment Uncommon Resolution Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Resolution Fragment Premium Resolution Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Low-quality Magic Fragment Low-quality Magic Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Uncommon Magic Fragment Uncommon Magic Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Magic Fragment Premium Magic Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Low-quality Destruction Fragment Low-quality Destruction Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Uncommon Destruction Fragment Uncommon Destruction Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Destruction Fragment Premium Destruction Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Low-quality Fighting Spirit Fragment Low-quality Fighting Spirit Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Uncommon Fighting Spirit Fragment Uncommon Fighting Spirit Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Fighting Spirit Fragment Premium Fighting Spirit Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Elite Token Elite Token Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Courage Token Courage Token Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Hero's Token Hero's Token Khác · Vật phẩm chung · Bậc 5 Tier Up Stone Tier Up Stone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Uncommon Tier Up Stone Uncommon Tier Up Stone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Premium Tier Up Stone Premium Tier Up Stone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Supreme Tier Up Stone Supreme Tier Up Stone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Special Tier Up Stone Special Tier Up Stone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 5 Enhancement Stone Enhancement Stone Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 2 Premium Enhancement Stone Premium Enhancement Stone Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 3 Supreme Enhancement Stone Supreme Enhancement Stone Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 Special Enhancement Stone Special Enhancement Stone Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SR Longsword Fragment SR Longsword Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Sword and Shield Fragment SR Sword and Shield Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Greatsword Fragment SR Greatsword Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Axe Fragment SR Axe Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Lance Fragment SR Lance Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Rapier Fragment SR Rapier Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Nunchaku Fragment SR Nunchaku Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Gauntlet Fragment SR Gauntlet Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Wand Fragment SR Wand Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Dual Sword Fragment SR Dual Sword Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Grimoire Fragment SR Grimoire Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SR Staff Fragment SR Staff Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SSR Longsword Fragment SSR Longsword Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Sword and Shield Fragment SSR Sword and Shield Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Greatsword Fragment SSR Greatsword Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Axe Fragment SSR Axe Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Lance Fragment SSR Lance Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Rapier Fragment SSR Rapier Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Nunchaku Fragment SSR Nunchaku Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Gauntlet Fragment SSR Gauntlet Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Wand Fragment SSR Wand Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Dual Sword Fragment SSR Dual Sword Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Grimoire Fragment SSR Grimoire Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SSR Staff Fragment SSR Staff Fragment Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 SR Magic Crystal Shard SR Magic Crystal Shard Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 SSR Magic Crystal Shard SSR Magic Crystal Shard Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 Refinement Stone Refinement Stone Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 2 Premium Refinement Stone Premium Refinement Stone Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 3 Supreme Refinement Stone Supreme Refinement Stone Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 4 Special Refinement Stone Special Refinement Stone Tăng trưởng Trang bị · Vật phẩm chung · Bậc 5 Remnants of the Rift Remnants of the Rift Khác · Vật phẩm chung · Bậc 5 Worn Engraving Seal Worn Engraving Seal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Sturdy Engraving Seal Sturdy Engraving Seal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Brilliant Engraving Seal Brilliant Engraving Seal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 5 Transcendence Essence Transcendence Essence Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Tailor's Stitching Needle Tailor's Stitching Needle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 5 Master Tailor's Stitching Needle Master Tailor's Stitching Needle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 5 Engraver's Fabric Scissors Engraver's Fabric Scissors Khác · Vật phẩm chung · Bậc 5 Weapon Crafting Blueprint Fragment Weapon Crafting Blueprint Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Weapon Crafting Blueprint Weapon Crafting Blueprint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Longsword Hilt Longsword Hilt Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Shield Mold Shield Mold Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Greatsword Hilt Greatsword Hilt Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Axe Shaft Axe Shaft Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Lance Hilt Lance Hilt Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Rapier Hilt Rapier Hilt Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Nunchaku Chain Nunchaku Chain Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Gauntlet Covering Gauntlet Covering Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Wand Handle Wand Handle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Dual Sword Hilts Dual Sword Hilts Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Grimoire Covering Grimoire Covering Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Staff Handle Staff Handle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Armor Crafting Blueprint Fragment Armor Crafting Blueprint Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Top Crafting Blueprint Top Crafting Blueprint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Bottoms Crafting Blueprint Bottoms Crafting Blueprint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Belt Crafting Blueprint Belt Crafting Blueprint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Combat Boots Crafting Blueprint Combat Boots Crafting Blueprint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Metal Fragment Metal Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Enhanced Metal Enhanced Metal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Magic-infused Enhanced Metal Magic-infused Enhanced Metal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Accessory Crafting Blueprint Fragment Accessory Crafting Blueprint Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Earring Crafting Blueprint Earring Crafting Blueprint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Necklace Crafting Blueprint Necklace Crafting Blueprint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Ring Crafting Blueprint Ring Crafting Blueprint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Accessory Fragment Accessory Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Accessory Crafting Kit Accessory Crafting Kit Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Flint Flint Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Iron Ore Iron Ore Khoáng vật · Vật phẩm chung · Bậc 1 Silver Ore Silver Ore Khoáng vật · Vật phẩm chung · Bậc 2 Gold Ore Gold Ore Khoáng vật · Vật phẩm chung · Bậc 3 Platinum Ore Platinum Ore Khoáng vật · Vật phẩm chung · Bậc 4 Ruby Ore Ruby Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Topaz Ore Topaz Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Sapphire Ore Sapphire Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Emerald Ore Emerald Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Amethyst Ore Amethyst Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Opal Ore Opal Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Quartz Ore Quartz Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Sunstone Ore Sunstone Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Malachite Ore Malachite Ore Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Log Log Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Mermaid's Tear Mermaid's Tear Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Giant Beetle Giant Beetle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Gigantic Feather Gigantic Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Unnamed Knight's Token Unnamed Knight's Token Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Evening Primrose Evening Primrose Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Azure Stone Azure Stone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Tempting Mushroom Tempting Mushroom Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Vortex Flower Vortex Flower Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Spirit Plant Spirit Plant Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Spirit Firefly Spirit Firefly Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Lightdrop Flower Essence Lightdrop Flower Essence Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Spirit Stone Fragment Spirit Stone Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Cinderstone Cinderstone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Dragon Plant Dragon Plant Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Lightning Flower Lightning Flower Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Pitch-black Stone Pitch-black Stone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Aquatree Essence Aquatree Essence Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Pioneer's Crystal Necklace Pioneer's Crystal Necklace Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fragment of the Tablet of Courage Fragment of the Tablet of Courage Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Armor Cactus Essence Armor Cactus Essence Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fragment of the Tablet of Wisdom Fragment of the Tablet of Wisdom Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Sandflower Sandflower Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Mark of the Invader Mark of the Invader Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fragment of the Tablet of Compassion Fragment of the Tablet of Compassion Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Giantbloom Grass Giantbloom Grass Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Orlian's Essence Stone Orlian's Essence Stone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Dwarf Horn Dwarf Horn Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 「Corrupted」 Ancient Dragon Scale 「Corrupted」 Ancient Dragon Scale Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Blood Essence Herb Blood Essence Herb Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Sunlight Flower Sunlight Flower Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Wasteland Amber Wasteland Amber Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Dull Fang Dull Fang Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Rumpled Mane Hair Ball Rumpled Mane Hair Ball Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Golem Stone Crumbs Golem Stone Crumbs Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Torn Vocal Sac Torn Vocal Sac Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Sticky Insect Mucus Sticky Insect Mucus Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Withered Flower Petals Withered Flower Petals Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Broken Feather Broken Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Dry Branch Dry Branch Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Broken Deer Antler Broken Deer Antler Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Blunt Quill Blunt Quill Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Broken Hoof Broken Hoof Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Spore Powder Spore Powder Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Thin Cat Whisker Thin Cat Whisker Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Fractured Pincer Fractured Pincer Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Blunt Rabbit Tooth Blunt Rabbit Tooth Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Scarred Tail Scarred Tail Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Demon's Blood Serum Demon's Blood Serum Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Unripe Screamer Fruit Unripe Screamer Fruit Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Rookie Bandit Mark Rookie Bandit Mark Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Draco Horn with Faint Mana Draco Horn with Faint Mana Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Small Hatchling Tooth Small Hatchling Tooth Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Worn Walker Flag Worn Walker Flag Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Grimy Gorra's Fingernail Grimy Gorra's Fingernail Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Broken Shell Broken Shell Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Imperfect Magic Fragment Imperfect Magic Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Faint Ember Faint Ember Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Scorpion Venom Gland Scorpion Venom Gland Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Faded Medal Faded Medal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Frayed Spider Web Frayed Spider Web Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Firm Jelly Firm Jelly Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Torn Bat Wings Torn Bat Wings Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Whole Harpy Feather Whole Harpy Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Worn Blade Fangs Worn Blade Fangs Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Torn Cloak Torn Cloak Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Crude Bone Necklace Crude Bone Necklace Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Tattered Fairy Wings Tattered Fairy Wings Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Exquisite Wild Token Exquisite Wild Token Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Vivid Wild Token Vivid Wild Token Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Soft Giant Bird Feather Soft Giant Bird Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Rough Giant Bird Feather Rough Giant Bird Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Shining Bigmoss Flower Shining Bigmoss Flower Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Bigmoss Young Flower Bigmoss Young Flower Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Shining Life Clod Shining Life Clod Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Life Clod Life Clod Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Golden Compass Golden Compass Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fine Compass Fine Compass Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Shining Screamer Flower Shining Screamer Flower Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Screamer Flower Screamer Flower Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Condensed Cursed Essence Condensed Cursed Essence Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Cursed Essence Cursed Essence Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Special Merit Medal Special Merit Medal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 3-Star Merit Medal 3-Star Merit Medal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Kalus's Curved Horn Premium Kalus's Curved Horn Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Kalus's Curved Horn Kalus's Curved Horn Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Refined Scabbard Fragment Premium Refined Scabbard Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Refined Scabbard Fragment Refined Scabbard Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Arrowhead of the 「Abyss」 Premium Arrowhead of the 「Abyss」 Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Arrowhead of the 「Abyss」 Arrowhead of the 「Abyss」 Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Broken Staff Head Premium Broken Staff Head Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Broken Staff Head Broken Staff Head Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium 「Abyss」 Servant's Horn Premium 「Abyss」 Servant's Horn Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 「Abyss」 Servant's Horn 「Abyss」 Servant's Horn Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Premium Song Spirit Hat Premium Song Spirit Hat Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Song Spirit Hat Song Spirit Hat Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Red Demon's Blood Crystal Red Demon's Blood Crystal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Scorpy Beast's Venomous Tail Scorpy Beast's Venomous Tail Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Shakeera's Curse Shakeera's Curse Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Spirit Assimilated by Molbog Spirit Assimilated by Molbog Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Gray Demon's Blood Crystal Gray Demon's Blood Crystal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Shining Carapace Fragment Shining Carapace Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Intact Magic Bead Decoration Intact Magic Bead Decoration Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Dragon's Fire Sac Dragon's Fire Sac Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Evil Eye of Madness Evil Eye of Madness Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Iron Ingot Iron Ingot Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Silver Ingot Silver Ingot Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Gold Ingot Gold Ingot Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Platinum Ingot Platinum Ingot Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Ruby Ruby Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Topaz Topaz Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Sapphire Sapphire Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Emerald Emerald Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Amethyst Amethyst Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Opal Opal Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Quartz Quartz Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fish Oil Fish Oil Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Common Concentrated Sap Common Concentrated Sap Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Fine Concentrated Sap Fine Concentrated Sap Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Rare Concentrated Sap Rare Concentrated Sap Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fine Fur Ball Fine Fur Ball Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Rare Fur Ball Rare Fur Ball Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fine Feather Yarn Fine Feather Yarn Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Rare Feather Yarn Rare Feather Yarn Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fine Bone Powder Fine Bone Powder Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Rare Bone Powder Rare Bone Powder Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fine Chromatic Powder Fine Chromatic Powder Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Wood Wood Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Polish Polish Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Refined Glass Refined Glass Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Sticky Adhesive Sticky Adhesive Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Fine Armor Shock Absorber Fine Armor Shock Absorber Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Rare Armor Shock Absorber Rare Armor Shock Absorber Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fine Crafting Ornament Fine Crafting Ornament Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Magic Bead (Common) Magic Bead (Common) Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Magic Bead (Fine) Magic Bead (Fine) Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Magic Bead (Rare) Magic Bead (Rare) Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Magic Bead (Heroic) Magic Bead (Heroic) Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Magic Bead (Legendary) Magic Bead (Legendary) Khác · Vật phẩm chung · Bậc 5 Sunstone Sunstone Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Sunstone Alloy Sunstone Alloy Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Rare Crafting Ornament Rare Crafting Ornament Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Malachite Malachite Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Malachite Alloy Malachite Alloy Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Tooth Fairy Dentures Tooth Fairy Dentures Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Echo Pouch Echo Pouch Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Strong Dew Chain Strong Dew Chain Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Unicorn Whirlwind Horn Unicorn Whirlwind Horn Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Soft Hedgehog Quill Soft Hedgehog Quill Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Hammer Golem's Heart Hammer Golem's Heart Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Old Dragon's Sigh Dust Old Dragon's Sigh Dust Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Flower Petals of Scream Flower Petals of Scream Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Flower Petals of Death Flower Petals of Death Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Flower Petals of Immortality Flower Petals of Immortality Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Flower Petals of Pure Love Flower Petals of Pure Love Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Dandelion Root Dandelion Root Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Seashore Sowthistle Seashore Sowthistle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Safflower Seed Safflower Seed Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Nettle Nettle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Wildflower Vine Wildflower Vine Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Kudzu Vine Kudzu Vine Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Ivy Vine Ivy Vine Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Wisteria Vine Wisteria Vine Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Tree Sap Tree Sap Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Bird Bone Fragment Bird Bone Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Rabbit Bone Fragment Rabbit Bone Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Wolf Bone Fragment Wolf Bone Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Bison Bone Fragment Bison Bone Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Down Fluff Down Fluff Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Rabbit Fur Rabbit Fur Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Wolf Fur Wolf Fur Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Bison Fur Bison Fur Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Seagull Feather Seagull Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Crow Feather Crow Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Chicken Feather Chicken Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Pigeon Feather Pigeon Feather Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Ghost Orchid Ghost Orchid Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Gleaming Insect Wing Gleaming Insect Wing Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fox Bone Fragment Fox Bone Fragment Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Fox Fur Fox Fur Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Makeshift Workbench Makeshift Workbench Vật đặt (Công trình) · Vật đặt (Công trình) · Bậc 1 Sturdy Workbench Sturdy Workbench Vật đặt (Công trình) · Vật đặt (Công trình) · Bậc 2 Refined Workbench Refined Workbench Vật đặt (Công trình) · Vật đặt (Công trình) · Bậc 3 Expert's Workbench Expert's Workbench Vật đặt (Công trình) · Vật đặt (Công trình) · Bậc 4 Artisan's Workbench Artisan's Workbench Vật đặt (Công trình) · Vật đặt (Công trình) · Bậc 5 Master Craftsman's Workbench Master Craftsman's Workbench Vật đặt (Công trình) · Vật đặt (Công trình) · Bậc 5 Campfire Campfire Vật đặt (Công trình) · Vật đặt (Công trình) · Bậc 1 Makeshift Brazier Makeshift Brazier Vật đặt (Công trình) · Vật đặt (Công trình) · Bậc 3 Simple HP Recovery Potion Simple HP Recovery Potion Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 HP Recovery Potion HP Recovery Potion Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Premium HP Recovery Potion Premium HP Recovery Potion Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Supreme HP Recovery Potion Supreme HP Recovery Potion Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Low-quality Bait Low-quality Bait Mồi câu cá · Vật phẩm chung · Bậc 1 Uncommon Bait Uncommon Bait Mồi câu cá · Vật phẩm chung · Bậc 2 Premium Bait Premium Bait Mồi câu cá · Vật phẩm chung · Bậc 3 Scraps Scraps Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Manta Meat Manta Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Tyrant Dragon Meat Tyrant Dragon Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Red Demon Meat Red Demon Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Ancient Dragon Meat Ancient Dragon Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Gray Demon Meat Gray Demon Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Faint Potion of Charm Faint Potion of Charm Vũ khí ném · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 High-purity Potion of Charm High-purity Potion of Charm Vũ khí ném · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Concentrated Potion of Charm Concentrated Potion of Charm Vũ khí ném · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Radiant Potion of Charm Radiant Potion of Charm Vũ khí ném · Vật phẩm dùng được · Bậc 5 Special HP Recovery Potion Special HP Recovery Potion Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 5 Aqua Crystal Aqua Crystal Mồi câu cá · Vật phẩm chung · Bậc 4 Brilliant Potion of Charm Brilliant Potion of Charm Vũ khí ném · Vật phẩm dùng được · Bậc 5 Wisp Lantern Wisp Lantern Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Spell Bead (Common) Spell Bead (Common) Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 1 Spell Bead (Fine) Spell Bead (Fine) Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 2 Spell Bead (Rare) Spell Bead (Rare) Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 3 Spell Bead (Heroic) Spell Bead (Heroic) Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 4 Spell Bead (Legendary) Spell Bead (Legendary) Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Spell Bead: Fire Spell Bead: Fire Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Spell Bead: Wind Spell Bead: Wind Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Spell Bead: Lightning Spell Bead: Lightning Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Spell Bead: Cold Spell Bead: Cold Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Spell Bead: Earth Spell Bead: Earth Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Spell Bead: Holy Spell Bead: Holy Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Spell Bead: Darkness Spell Bead: Darkness Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Spell Bead: Physical Spell Bead: Physical Ngọc chú · Vật phẩm chung · Bậc 5 Huge Fish Fillet Huge Fish Fillet Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Fish Fillet Fish Fillet Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Fried Egg Fried Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Grilled Meat Grilled Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Grilled Fruit Mix Grilled Fruit Mix Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Grilled Mushroom Grilled Mushroom Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Grilled Vegetable Mix Grilled Vegetable Mix Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Small Fish Fillet Small Fish Fillet Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Bread Bread Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Bug Snack Bug Snack Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Sweet and Sour Mushrooms Sweet and Sour Mushrooms Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Huge Mushroom and Meat Skewer Huge Mushroom and Meat Skewer Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Grilled Beef Grilled Beef Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Honey Grilled Meat Honey Grilled Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Large Sausage Large Sausage Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Mushroom and Meat Skewer Mushroom and Meat Skewer Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Mushroom Steak Mushroom Steak Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Beef Gratin Beef Gratin Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Beef Tartare Beef Tartare Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Small Sausage Small Sausage Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Omelette Omelette Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Chicken Gratin Chicken Gratin Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Whole-Cut Steak Whole-Cut Steak Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Butter Grilled Corn Butter Grilled Corn Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Flaming Grilled Meat Skewer Flaming Grilled Meat Skewer Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Steak with Refreshing Berry Sauce Steak with Refreshing Berry Sauce Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Richly Flavored Grilled Meat Skewer Richly Flavored Grilled Meat Skewer Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Fried High Protein Meat Fried High Protein Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Bug Tartare Bug Tartare Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Huge Steamed Fish Huge Steamed Fish Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Steamed Egg Steamed Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Mushroom Soup Mushroom Soup Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Beef Stew Beef Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Steamed Fish Steamed Fish Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Vegetable Soup Vegetable Soup Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Chicken Stew Chicken Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Tomato Chicken Stew Tomato Chicken Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Potage Potage Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Fish Noodle Soup Fish Noodle Soup Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Seafood Steamed Egg Seafood Steamed Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Seafood Soup Seafood Soup Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Clam Chowder Clam Chowder Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Pumpkin Soup Pumpkin Soup Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Meat Fried Rice Meat Fried Rice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Egg Fried Rice Egg Fried Rice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Vegetable Fried Rice Vegetable Fried Rice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Stir-fried Mushrooms and Seafood Stir-fried Mushrooms and Seafood Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Fish Fried Rice Fish Fried Rice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Fried Rice with Curry Fried Rice with Curry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Stir-fried Vegetables with Curry Stir-fried Vegetables with Curry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Seafood Pilaf Seafood Pilaf Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Seafood Fried Rice Seafood Fried Rice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Mushroom Pilaf Mushroom Pilaf Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Curry Pilaf Curry Pilaf Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Protein Veggie Stir-Fry Protein Veggie Stir-Fry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Protein Seafood Stir-Fry Protein Seafood Stir-Fry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Egg Salad Egg Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Fruit Salad Fruit Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Fruit Tart Fruit Tart Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Fruit Jam Fruit Jam Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Honey Bread Honey Bread Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Meat Pie Meat Pie Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Tangy Pie Tangy Pie Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Egg Tart Egg Tart Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Herb Bread Herb Bread Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Banana Milk Banana Milk Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Orange Marmalade Orange Marmalade Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Honey Milk Honey Milk Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Sweet Blackberry Tart Sweet Blackberry Tart Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Crispy Walnut Cookie Crispy Walnut Cookie Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Refreshing Raspberry Milk Refreshing Raspberry Milk Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Refreshing Strawberry Tart Refreshing Strawberry Tart Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Zesty Lemon Tart Zesty Lemon Tart Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Tangy Bread Tangy Bread Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Moist Bread Moist Bread Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Protein Salad Protein Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Grilled Herb Beef Grilled Herb Beef Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Grilled Fruits and Beef Grilled Fruits and Beef Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Beef and Cheese Gratin Beef and Cheese Gratin Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish Steak with Mushrooms Fish Steak with Mushrooms Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish Steak Fish Steak Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Honey-Glazed Fish Steak Honey-Glazed Fish Steak Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Cinnamon Scotch Egg Cinnamon Scotch Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Scotch Egg Scotch Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Scotch Egg with Curry Scotch Egg with Curry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Seafood Omelette Seafood Omelette Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Omelette Rice Omelette Rice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Stuffed Chicken Stuffed Chicken Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Chicken Wellington Chicken Wellington Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Chicken and Cheese Gratin Chicken and Cheese Gratin Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Chicken Cutlet Chicken Cutlet Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Chicken Cutlet with Curry Chicken Cutlet with Curry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Whole-Cut Cheese Steak Whole-Cut Cheese Steak Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Whole-Cut Honey Steak Whole-Cut Honey Steak Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Pepper Chicken Cutlet Pepper Chicken Cutlet Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish Butter Sticks Fish Butter Sticks Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish Sticks Fish Sticks Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish Cinnamon Sticks Fish Cinnamon Sticks Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish and Cheese Fish and Cheese Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish and Chips Fish and Chips Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish and Fruits Fish and Fruits Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Seafood and Cheese Gratin Seafood and Cheese Gratin Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Cheese Beef Tartare Cheese Beef Tartare Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Omelette with Curry Omelette with Curry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Protein Bug Skewer Protein Bug Skewer Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Mushroom Potage Mushroom Potage Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Steamed Fish with Mushrooms Steamed Fish with Mushrooms Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Mushroom Hot Pot Mushroom Hot Pot Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Beef Curry Stew Beef Curry Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Beef and Fruit Stew Beef and Fruit Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish Hot Pot Fish Hot Pot Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Vegetable Steamed Egg Vegetable Steamed Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Creamy Mushroom Stew Creamy Mushroom Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Creamy Vegetable Stew Creamy Vegetable Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fish Noodle Curry Soup Fish Noodle Curry Soup Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Seafood Hot Pot Seafood Hot Pot Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Seafood Curry Stew Seafood Curry Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Herb-Braised Fish Herb-Braised Fish Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Corn Potage Corn Potage Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Steamed Seafood with Tomatoes Steamed Seafood with Tomatoes Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Flaming Vegetable Stew Flaming Vegetable Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Richly Flavored Steamed Egg Richly Flavored Steamed Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Protein Mushroom Stew Protein Mushroom Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Honey-Braised Fish Honey-Braised Fish Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Mushroom Risotto Mushroom Risotto Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Stir-fried Mushrooms and Seafood Stir-fried Mushrooms and Seafood Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Butter Stir-fried Seafood Butter Stir-fried Seafood Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Stir-fried Steak Stir-fried Steak Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Oil Stir-fried Mushrooms and Seafood Oil Stir-fried Mushrooms and Seafood Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Seafood Risotto Seafood Risotto Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Oil Pasta Oil Pasta Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Tomato Pasta Tomato Pasta Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Tomato Seafood Paella Tomato Seafood Paella Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Seafood Pasta Seafood Pasta Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Mushroom and Fruit Salad Mushroom and Fruit Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Honey Salad Honey Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Vegan Steak Salad Vegan Steak Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Oil and Seafood Salad Oil and Seafood Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Cheese and Fruit Salad Cheese and Fruit Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fruit and Meat Pie Fruit and Meat Pie Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Pumpkin Pie Pumpkin Pie Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Mashed Potatoes Mashed Potatoes Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Apple Pie Apple Pie Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Sweet Fruit Salad Sweet Fruit Salad Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Crispy Walnut Pie Crispy Walnut Pie Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Grilled Bug and Herb Beef Grilled Bug and Herb Beef Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Protein Pie Protein Pie Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Honey Pop Shaved Ice Honey Pop Shaved Ice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Tropical Shaved Ice Tropical Shaved Ice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Honey Coco Shaved Ice Honey Coco Shaved Ice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Refreshing Bubble Pop Shaved Ice Refreshing Bubble Pop Shaved Ice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Warm Butterflame Soup Warm Butterflame Soup Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Hoppy Ale Hoppy Ale Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Quinoa Mushroom Stew Quinoa Mushroom Stew Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Watermelon Punch Watermelon Punch Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Golden Egg Soufflé Golden Egg Soufflé Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Date Pudding Date Pudding Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Ink Mushroom Pasta Ink Mushroom Pasta Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Pumpkin Candy Pumpkin Candy Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Zephyr Raspberry Zephyr Raspberry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Flash Lemon Flash Lemon Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Fiery Paprika Fiery Paprika Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Rock Walnut Rock Walnut Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Ice Strawberry Ice Strawberry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Jet-black Blackberry Jet-black Blackberry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Bay Leaf of Glory Bay Leaf of Glory Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Oxygen Water Plant Oxygen Water Plant Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Activated Sea Grapes Activated Sea Grapes Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Ladybug Ladybug Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Beetle Beetle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Firefly Firefly Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Tiger Moth Tiger Moth Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Butterfly Butterfly Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Apple Apple Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Banana Banana Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Palm Fruit Palm Fruit Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Grape Grape Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Pineapple Pineapple Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Melon Melon Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Orange Orange Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Wild Herb Wild Herb Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Potato Potato Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Cabbage Cabbage Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Tomato Tomato Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Carrot Carrot Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Pumpkin Pumpkin Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Sweet Potato Sweet Potato Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Agave Agave Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Pine Mushroom Pine Mushroom Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Shiitake Mushroom Shiitake Mushroom Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Button Mushroom Button Mushroom Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Oyster Mushroom Oyster Mushroom Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Rice Rice Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Barley Barley Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Wheat Wheat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Corn Corn Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Seaweed Seaweed Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Clam Meat Clam Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Giant Bird Egg Giant Bird Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Egg Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Seagull Egg Seagull Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Crow Egg Crow Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Pigeon Egg Pigeon Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Honey Honey Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Edible Moss Edible Moss Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Milk Milk Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Cheese Cheese Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Butter Butter Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Olive Oil Olive Oil Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Pepper Pepper Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Sugar Sugar Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Salt Salt Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Herbs Herbs Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Cinnamon Cinnamon Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Turmeric Turmeric Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Small Meat Small Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Large Meat Large Meat Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Poultry Poultry Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Watermelon Watermelon Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Wild Hop Wild Hop Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Quinoa Quinoa Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Jujube Jujube Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Shaggy Mane Shaggy Mane Khác · Vật phẩm chung · Bậc 2 Lizard Egg Lizard Egg Thực phẩm · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Small Guppy Small Guppy Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Candy Guppy Candy Guppy Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Ghost Guppy Ghost Guppy Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 5 Maple Guppy Maple Guppy Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Silk Guppy Silk Guppy Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Emerald Guppy Emerald Guppy Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Amber Guppy Amber Guppy Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Sapphire Guppy Sapphire Guppy Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Flat Crucian Carp Flat Crucian Carp Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Rainbow Crucian Carp Rainbow Crucian Carp Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 5 Cinder Crucian Carp Cinder Crucian Carp Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Spotted Crucian Carp Spotted Crucian Carp Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 1 Silver Crucian Carp Silver Crucian Carp Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Striped Crucian Carp Striped Crucian Carp Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Wiggling Pufferfish Wiggling Pufferfish Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 2 Dazed Anemone Fish Dazed Anemone Fish Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Ground Mullet Ground Mullet Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 2 Grass-blade Mullet Grass-blade Mullet Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 2 Sizzling Mullet Sizzling Mullet Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 3 Sunset Mullet Sunset Mullet Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 5 Blazing Mullet Blazing Mullet Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 4 Blue-backed Mullet Blue-backed Mullet Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 1 Fluttering Mullet Fluttering Mullet Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 3 Spiny Mullet Spiny Mullet Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 5 Iron Snakehead Iron Snakehead Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 3 Starlight Snakehead Starlight Snakehead Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 3 Boulder Snakehead Boulder Snakehead Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 2 River Sand Snakehead River Sand Snakehead Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 4 Swamp Fog Snakehead Swamp Fog Snakehead Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 1 Giant Snakehead Giant Snakehead Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 5 Freshwater Tuna Freshwater Tuna Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 1 Crimson Tuna Crimson Tuna Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 2 Moss Arowana Moss Arowana Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 4 Silver Arowana Silver Arowana Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 4 Horned Arowana Horned Arowana Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 1 Armored Arowana Armored Arowana Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 3 Luminous Arowana Luminous Arowana Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 5 Night Sky Arowana Night Sky Arowana Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 4 Lantern Coelacanth Lantern Coelacanth Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 2 Spotted Coelacanth Spotted Coelacanth Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 1 Soaring Sky Ray Soaring Sky Ray Cá câu được · Vật phẩm dùng được · Bậc 5 Soaring Night Sky Ray Soaring Night Sky Ray Cá câu được · Vật phẩm chung · Bậc 5 Awakened Remnants of the Holy War Awakened Remnants of the Holy War Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Cube Key Bundle Cube Key Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Drake's Magic-infused Horns Drake's Magic-infused Horns Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Element Spell Bead Selection Chest Element Spell Bead Selection Chest Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Elite Fine Trophies Chance Bundle Elite Fine Trophies Chance Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Elite Fine Trophies Selection Bundle Elite Fine Trophies Selection Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Elite Trophies Chance Bundle Elite Trophies Chance Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Elite Trophies Selection Bundle Elite Trophies Selection Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Fine Enchantment Material Chance Chest Fine Enchantment Material Chance Chest Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Fire Essence Fire Essence Nhiệm vụ · Vật phẩm chung · Bậc 1 Ingot Selection Chest Ingot Selection Chest Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Mastery Material Chance Bundle Mastery Material Chance Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Mysterious Source of the Long-dead Mysterious Source of the Long-dead Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Packed Magic Core Packed Magic Core Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Premium Fragment Selection Bundle Premium Fragment Selection Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Small Cube Key Bundle Small Cube Key Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 SSR Crafted Weapon Selection Chest SSR Crafted Weapon Selection Chest Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 5 Tier Up Stone Selection Chest Tier Up Stone Selection Chest Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Uncommon Enchantment Material Chance Chest Uncommon Enchantment Material Chance Chest Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 3 Walker Warden's Key Walker Warden's Key Khác · Vật phẩm chung · Bậc 3 Warden's Bound Spirit Warden's Bound Spirit Khác · Vật phẩm chung · Bậc 4 Weapon Upgrade Material Chance Bundle Weapon Upgrade Material Chance Bundle Rương phần thưởng · Vật phẩm dùng được · Bậc 4 Accessory Crafting Blueprint Selection Chest Accessory Crafting Blueprint Selection Chest Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Armor Crafting Blueprint Selection Chest Armor Crafting Blueprint Selection Chest Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Low-quality Fragment Selection Bundle Low-quality Fragment Selection Bundle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Rusted Key Rusted Key Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Uncommon Fragment Selection Bundle Uncommon Fragment Selection Bundle Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1 Walker Warden's Key Walker Warden's Key Khác · Vật phẩm chung · Bậc 1

Cách kiếm nhanh theo nhóm vật phẩm

Chuỗi tháo dỡ (salvage), giá cửa hàng, công thức chế và vật phẩm rớt từ boss theo World Level.

Nhóm Chuỗi tháo dỡ / nguồn thu
Lông chim Common bird feather → Common Feather Yarn · Crow feather → Fine Feather Yarn · Seagull feather → Rare Feather Yarn
Lông thú Rabbit Down → Common Fur · Wolf Fur → Fine Fur · Bison/Fox Fur → Rare Fur
Xương Bird/Rabbit bone → Common Bone Powder · Wolf bone → Fine Bone Powder · Bison/Fox bone → Rare Bone Powder
Nhựa cây (Sap) 4 loại Vine → Common Sap · 4 loại Root → Fine Sap · 4 loại Petals → Rare Sap
Côn trùng Ladybug/Beetle → Common Chromatic Powder · Firefly/Tiger Moth → Fine Chromatic Powder · Butterfly → Rare Chromatic Powder
Dầu cá Cá câu được → Fish Oil (dùng chế bait Uncommon/Premium + vé đổi tên)
Mảnh vỡ trang bị Giáp → Metal Fragment · Phụ kiện → Accessory Fragment · Vũ khí 1-4★ → Magic/Destruction Fragment + SR Crystal Shard
Thỏi kim loại (Ingot) Iron Ore×5 (bàn thường) · Silver Ore×5 (bàn Fine) · Gold Ore×5 (bàn 精巧/Expert) · Platinum Ore×5 (bàn chuyên gia/Master; Ferzen Emblem mua shop 5G hoặc đổi mileage 8G)
Đá nguyên tố Ore×5 (bàn chuyên gia/Master) → 8 loại đá nguyên tố (Fire/Cold/Wind/Earth/Lightning/Darkness/Holy/Physical)
Hợp kim (Alloy) Sunstone/Malachite Alloy = đá nguyên tố×1 + Platinum Ingot×2
Kim loại tinh luyện Enhanced Metal = Metal Fragment×6 (bàn Fine) → Magic-infused Enhanced Metal = Platinum Ingot×25 + Enhanced Metal×50 (bàn khắc ấn)
Chuôi vũ khí Weapon Hilt = Wood×12 + Polishing Agent×6 + Sticky Adhesive×4 (bàn 精巧/Expert)
Bản thiết kế Blueprint = Fragment×20 + Tablet Shard×20 (Courage=vũ khí, Mercy=giáp, Wisdom=phụ kiện) — hoặc drop boss độ khó Hard

Giá cửa hàng (G)

Flint 200G Log 200G Wood 600G Polishing Agent 1000G Refined Glass 600G Sticky Adhesive 3000G Common Sap 800G Taproot / Sowthistle 2400G HP Potion 1500G / 4500G Milk / Butter / Cheese / Spice 1800G Vegetables 600G Ferzen Emblem 5G (hoặc mileage 8G) Engraving Emblem (堅固) 100G Radiant Emblem (燦爛) 250G (mileage 1500)

Vật phẩm rớt từ boss theo World Level

Số liệu tổng hợp từ dữ liệu cộng đồng công khai, đối chiếu kỹ trước khi đăng.

Potion of Charm — 5 bậc độ hiếm

Tỷ lệ % và công thức chế đúng theo số liệu kho, không suy đoán thêm.

Vật phẩm Tỷ lệ Công thức / nguồn
Faint Potion of Charm 20% Chế tại bàn thường: Refined Glass×3 + Common Sap×3
High-purity Potion of Charm 40% Chế: Faint Potion of Charm×2 + Fine Sap×4 + Seashore Sowthistle×4
Concentrated Potion of Charm 60% Chế: High-purity Potion of Charm×1 + Rare Sap×2 + Petals of Pure Love×2
Brilliant Potion of Charm 67% Chế tại bàn Masterwork (名工) — kho không ghi rõ nguyên liệu chi tiết, không đắp thêm.
Radiant Potion of Charm 80% KHÔNG chế được — chỉ có qua gói skin-banner / cửa hàng / sự kiện.

HP Potion — 5 bậc hồi máu

Bậc sau hồi nhiều hơn bậc trước; công thức chế bậc cao dùng 3 bậc dưới cộng nguyên liệu bổ sung (kho không ghi số lượng chính xác nên không đắp bảng công thức chi tiết).

Simple HP Recovery Potion 1,000 HP HP Recovery Potion 4,000 HP Premium HP Recovery Potion 8,000 HP Supreme HP Recovery Potion 16,000 HP Special HP Recovery Potion 50,000 HP

Món ăn buff theo nguyên tố

7/8 nguyên tố có món ăn buff riêng trong kho founder dán (thiếu món cho hệ Physical — không bịa số).

Nguyên tố Vật phẩm Hiệu ứng
Đất (Earth) Crispy Walnut Cookie ATK +10% +114
Sét (Lightning) Zesty Lemon Tart Buff hệ Sét
Băng (Cold) Refreshing Strawberry Tart Buff hệ Băng
Gió (Wind) Raspberry Milk Buff hệ Gió
Bóng tối (Darkness) Sweet Blackberry Tart Buff hệ Bóng tối
Thánh (Holy) Richly-Flavored Skewer Buff hệ Thánh
Lửa (Fire) Flaming Skewer Buff hệ Lửa, kèm 30% tự gây hiệu ứng Bỏng cho bản thân

Hệ Physical hiện chưa có món ăn buff riêng trong dữ liệu kho — không thêm để tránh bịa số.

Đi tiếp đâu?

🎯 Chạm vào ô đang sai…