Toàn bộ 624 Vật phẩm
Lọc theo loại, nhóm và độ hiếm, hoặc tìm theo tên.
Đây là danh sách đủ 624 vật phẩm lấy thẳng từ dữ liệu gốc của game — nguyên liệu, thực phẩm, tiền tệ, vật phẩm nhiệm vụ và nhiều hơn nữa, tìm kiếm và lọc được.
Không có vật phẩm nào khớp bộ lọc. Thử bỏ bớt điều kiện lọc.
Cách kiếm nhanh theo nhóm vật phẩm
Chuỗi tháo dỡ (salvage), giá cửa hàng, công thức chế và vật phẩm rớt từ boss theo World Level.
| Nhóm | Chuỗi tháo dỡ / nguồn thu |
|---|---|
| Lông chim | Common bird feather → Common Feather Yarn · Crow feather → Fine Feather Yarn · Seagull feather → Rare Feather Yarn |
| Lông thú | Rabbit Down → Common Fur · Wolf Fur → Fine Fur · Bison/Fox Fur → Rare Fur |
| Xương | Bird/Rabbit bone → Common Bone Powder · Wolf bone → Fine Bone Powder · Bison/Fox bone → Rare Bone Powder |
| Nhựa cây (Sap) | 4 loại Vine → Common Sap · 4 loại Root → Fine Sap · 4 loại Petals → Rare Sap |
| Côn trùng | Ladybug/Beetle → Common Chromatic Powder · Firefly/Tiger Moth → Fine Chromatic Powder · Butterfly → Rare Chromatic Powder |
| Dầu cá | Cá câu được → Fish Oil (dùng chế bait Uncommon/Premium + vé đổi tên) |
| Mảnh vỡ trang bị | Giáp → Metal Fragment · Phụ kiện → Accessory Fragment · Vũ khí 1-4★ → Magic/Destruction Fragment + SR Crystal Shard |
| Thỏi kim loại (Ingot) | Iron Ore×5 (bàn thường) · Silver Ore×5 (bàn Fine) · Gold Ore×5 (bàn 精巧/Expert) · Platinum Ore×5 (bàn chuyên gia/Master; Ferzen Emblem mua shop 5G hoặc đổi mileage 8G) |
| Đá nguyên tố | Ore×5 (bàn chuyên gia/Master) → 8 loại đá nguyên tố (Fire/Cold/Wind/Earth/Lightning/Darkness/Holy/Physical) |
| Hợp kim (Alloy) | Sunstone/Malachite Alloy = đá nguyên tố×1 + Platinum Ingot×2 |
| Kim loại tinh luyện | Enhanced Metal = Metal Fragment×6 (bàn Fine) → Magic-infused Enhanced Metal = Platinum Ingot×25 + Enhanced Metal×50 (bàn khắc ấn) |
| Chuôi vũ khí | Weapon Hilt = Wood×12 + Polishing Agent×6 + Sticky Adhesive×4 (bàn 精巧/Expert) |
| Bản thiết kế | Blueprint = Fragment×20 + Tablet Shard×20 (Courage=vũ khí, Mercy=giáp, Wisdom=phụ kiện) — hoặc drop boss độ khó Hard |
Giá cửa hàng (G)
Vật phẩm rớt từ boss theo World Level
- Elite Proof (精鋭の証) — rớt từ World Level 1+
- Courage Proof (勇気の証) — rớt từ World Level 3
- Hero Proof (英雄の証) — rớt từ World Level 4
- Fragment dòng vũ khí (Decisiveness=kiếm dài/đại/song kiếm · Magic=staff/wand/book · Destruction=côn/găng/rìu · Fighting Spirit=khiên/rapier/lance) 3 bậc — bậc giữa = bậc thấp×9, bậc cao = bậc giữa×15
- Reinforcement / Refining Stone — 4 bậc theo World Level 1-4
- Ascension Stone — 5 bậc theo độ khó boss-challenge (Easy → Abyss)
- Transcendence Essence (超越の精髄) = Courage Proof×10 hoặc Elite Proof×20 hoặc Hero Proof×2 (bàn chuyên gia/Master) — hoặc drop Abyss
- Rerack Residue (亀裂の残滓, reroll khắc ấn) = Transcendence×40 + Polishing Agent×50 + Sun Grass×5 (bàn Masterwork) — hoặc mileage 300
- Passive-Lv Scissors (刻印の裁ちばさみ) = Transcendence×100 + Polishing Agent×100 + Gold Ore×15 + Sunstone Alloy×5
- Quality Needle (仕立て針) = Transcendence×60 + Polishing Agent×75 + Alloy×2
Số liệu tổng hợp từ dữ liệu cộng đồng công khai, đối chiếu kỹ trước khi đăng.
Potion of Charm — 5 bậc độ hiếm
Tỷ lệ % và công thức chế đúng theo số liệu kho, không suy đoán thêm.
| Vật phẩm | Tỷ lệ | Công thức / nguồn |
|---|---|---|
| Faint Potion of Charm | 20% | Chế tại bàn thường: Refined Glass×3 + Common Sap×3 |
| High-purity Potion of Charm | 40% | Chế: Faint Potion of Charm×2 + Fine Sap×4 + Seashore Sowthistle×4 |
| Concentrated Potion of Charm | 60% | Chế: High-purity Potion of Charm×1 + Rare Sap×2 + Petals of Pure Love×2 |
| Brilliant Potion of Charm | 67% | Chế tại bàn Masterwork (名工) — kho không ghi rõ nguyên liệu chi tiết, không đắp thêm. |
| Radiant Potion of Charm | 80% | KHÔNG chế được — chỉ có qua gói skin-banner / cửa hàng / sự kiện. |
HP Potion — 5 bậc hồi máu
Bậc sau hồi nhiều hơn bậc trước; công thức chế bậc cao dùng 3 bậc dưới cộng nguyên liệu bổ sung (kho không ghi số lượng chính xác nên không đắp bảng công thức chi tiết).
Món ăn buff theo nguyên tố
7/8 nguyên tố có món ăn buff riêng trong kho founder dán (thiếu món cho hệ Physical — không bịa số).
| Nguyên tố | Vật phẩm | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Đất (Earth) | Crispy Walnut Cookie | ATK +10% +114 |
| Sét (Lightning) | Zesty Lemon Tart | Buff hệ Sét |
| Băng (Cold) | Refreshing Strawberry Tart | Buff hệ Băng |
| Gió (Wind) | Raspberry Milk | Buff hệ Gió |
| Bóng tối (Darkness) | Sweet Blackberry Tart | Buff hệ Bóng tối |
| Thánh (Holy) | Richly-Flavored Skewer | Buff hệ Thánh |
| Lửa (Fire) | Flaming Skewer | Buff hệ Lửa, kèm 30% tự gây hiệu ứng Bỏng cho bản thân |
Hệ Physical hiện chưa có món ăn buff riêng trong dữ liệu kho — không thêm để tránh bịa số.