Lumi
Sub-DPS Skill-Deepen đơn giản với hệ số Forte khá — bị gần như mọi lựa chọn khác vượt mặt.
Điểm Mạnh & Điểm Yếu của Lumi
- Sub-DPS Skill-Deepen đơn giản với hệ số Forte khá
- bị gần như mọi lựa chọn khác vượt mặt.
- Lumi không phải carry đơn độc — cần DPS chính hoặc đội hình phù hợp mới phát huy hết giá trị.
- Sát thương cá nhân của Lumi thường thấp hơn DPS chính; đóng góp chủ yếu qua buff/debuff/nối combo.
Phán Quyết Nhanh
Sub-DPS Skill-Deepen đơn giản với hệ số Forte khá — bị gần như mọi lựa chọn khác vượt mặt.
Cân nhắc — Lumi ở Hạng C, vẫn ổn nhưng chưa phải ưu tiên hàng đầu, trừ khi bạn thích lối chơi của nhân vật này.
Không cần — Lumi chưa đủ mạnh để đáng reroll; ưu tiên nhân vật Hạng SS hoặc S trước.
Build Lumi tốt nhất
- 1
Thunderbolt Tốt nhất
- 5 mảnh
Void Thunder
Kỹ năng Lumi
▾
Yellow Light: Basic Attack
Triệu hồi Squeakie để bắn ba phát liên tiếp, gây Electro DMG.
Yellow Light: Sprint
Né để thực hiện Sprint và vào trạng thái Zoom Mode. Lumi không thể né khi đang thực hiện Sprint.
Yellow Light: Zoom
Khi ở trạng thái này, tự động bắn Glitter vào mục tiêu đã khóa và gây Electro DMG, được tính là Basic Attack DMG.
Yellow Light: Plunging Attack
Tốn STA để thực hiện đòn bổ nhào, gây Electro DMG.
Red Light: Basic Attack
Thực hiện tối đa 3 đòn liên tiếp, gây Electro DMG.
Red Light: Heavy Attack
Tốn STA để dùng Squeakie đập xuống đất, gây ra một vụ va chạm, gây Electro DMG, được tính là Basic Attack DMG.
Red Light: Plunging Attack
Tốn STA để thực hiện đòn bổ nhào, gây Electro DMG.
Red Light: Dodge Counter
Dùng Basic Attack ngay sau khi né thành công để tấn công mục tiêu, gây Electro DMG.
▾
Pounce
Khi ở Yellow Light Mode, dùng Resonance Skill để thực hiện Pounce, tốn STA để nhảy chồm vào mục tiêu trước khi chuyển sang Red Light Mode.
Lumi sẽ thực hiện Pounce không tốn STA khi vừa được đổi vào sân.
Rebound
Khi ở Red Light Mode, dùng Resonance Skill để thực hiện Rebound, tốn STA để nhảy lùi ra sau và tấn công mục tiêu trước khi chuyển sang Yellow Light Mode.
Yellow Light Mode
Thực hiện các đòn tấn công tầm xa khi ở Yellow Light Mode.
Red Light Mode
Thực hiện các đòn tấn công cận chiến khi ở Red Light Mode.
▾
Ném con Squeakie khổng lồ vào mục tiêu, gây Electro DMG.
▾
Energized Pounce
Khi Yellow Light Spark hồi đầy, thay Resonance Skill bằng Resonance Skill Energized Pounce, gây Electro DMG và vào Red Spotlight Mode. Sát thương gây ra được tính là Basic Attack DMG.
Khi ở Red Spotlight Mode, DMG Multiplier của Red Light: Basic Attack và Red Light: Heavy Attack tăng lên, kèm hồi thêm Spark.
Red Spotlight Mode kết thúc sau khi thực hiện tổng cộng 4 đòn Basic Attack và/hoặc Heavy Attack.
Energized Rebound
Khi Red Light Spark hồi đầy, thay Resonance Skill bằng Resonance Skill Energized Rebound, gây Electro DMG và vào Yellow Spotlight Mode. Sát thương gây ra được tính là Basic Attack DMG.
Khi ở Yellow Spotlight Mode, Glitter được thay bằng Glare, với DMG Multiplier tăng lên và hồi thêm Spark.
Yellow Spotlight Mode kết thúc sau khi bắn 6 phát Glare.
Laser
Thi triển Outro Skill tiêu hao toàn bộ Spark thu được ở chế độ hiện tại.
Laser có thể thi triển khi lượng Spark tiêu hao lớn hơn hoặc bằng 25, gây Electro DMG. Sát thương gây ra được tính là Basic Attack DMG.
Cứ mỗi 25 Spark tiêu hao sẽ tạo thêm 1 tia Laser, tối đa 4 tia Laser.
Yellow Light Spark
Lumi có thể tích tối đa 100 Yellow Light Spark.
Lumi nhận Yellow Light Spark trong các trường hợp sau:
Khi Yellow Light: Basic Attack trúng mục tiêu;
Khi Glitter trúng mục tiêu;
Khi Glare trúng mục tiêu;
Khi Resonance Skill Energized Rebound trúng mục tiêu;
Khi thi triển Intro Skill Special Delivery.
Red Light Spark
Lumi có thể tích tối đa 100 Red Light Spark.
Lumi nhận Red Light Spark trong trường hợp sau:
Khi Normal Attack Navigation Support trúng mục tiêu ở Red Light Mode hoặc Red Spotlight Mode.
▾
Nhận 10% Electro DMG Bonus khi ở Red Light Mode.
▾
Thi triển Energized Pounce hoặc Energized Rebound tăng 10% ATK trong 5 giây.
▾
Vào Yellow Light Mode và tấn công mục tiêu, gây Electro DMG.
▾
Có cơ hội tạo ra món ăn đặc biệt khi nấu ăn.
▾
Resonator vào sân nhận Resonance Skill DMG Amplified 38% trong 10 giây hoặc đến khi họ bị đổi ra.
▾
Khi Off-Tune Level của mục tiêu đầy, Resonator có thể thi triển Tune Break lên mục tiêu.
Chuỗi cộng hưởng Lumi
S1Kiện Hàng Đang Chờ Giao
S2Lollo Logistics, Sẵn Sàng Hỗ Trợ
S3Kiện Hàng Ưu Tiên Đang Vận Chuyển
S4Đội Trưởng Lumi, Sẵn Sàng Phục Vụ
S5Kiện Hàng Được Nhận Đúng Giờ
S6Cho Tôi Xin 5 Sao Đánh Giá
Chỉ số gốc Lumi
| Chỉ số | Lv.1 | Lv.90 |
|---|---|---|
| HP | 680 | 8.500 |
| ATK | 27 | 337 |
| DEF | 72 | 879 |
Crit Rate / Crit DMG: không đổi theo cấp
Nguyên liệu nuôi Lumi
-
LF Howler Core
×29
-
MF Howler Core
×40
-
Thundering Tacet Core
×46
-
Terraspawn Fungus
×60
-
HF Howler Core
×52
-
FF Howler Core
×61
-
Waveworn Residue 210
×25
-
Waveworn Residue 226
×28
-
Waveworn Residue 235
×55
-
Sentinel's Dagger
×26
-
Waveworn Residue 239
×67
1Lv.40
2Lv.50
3Lv.60
4Lv.70
5Lv.80
-
HF Howler Core
×8
-
Thundering Tacet Core
×12
-
Terraspawn Fungus
×16
6Lv.90
-
FF Howler Core
×4
-
Thundering Tacet Core
×16
-
Terraspawn Fungus
×20
Hồ sơ
- Thế lực: Huanglong
- Diễn viên lồng tiếng: JP Suzuki Minori · EN Emily Cass · KR Jeong Hae Eun · CN Jing Chen





