Calcharo
Calcharo
DPS Electro theo cửa sổ Liberation, đạt đỉnh khi đi cùng Yinlin — animation lock dài và cảm giác đánh hơi cứng khiến anh xếp dưới dàn hiện đại.
Vai Trò & Lối Đánh của Calcharo
Điểm Mạnh & Điểm Yếu của Calcharo
- DPS Electro theo cửa sổ Liberation,
- đạt đỉnh khi đi cùng Yinlin
- animation lock dài và cảm giác đánh hơi cứng khiến anh xếp dưới dàn hiện đại.
- Calcharo là DPS chính nên cần vũ khí đúng tier và echo 4-cost hợp bộ mới đạt sát thương tối đa — build yếu sẽ tụt hẳn.
- Calcharo còn phải cạnh tranh vị trí DPS chính với các carry cùng nguyên tố khác — không phải kiểu 'cắm vào đội nào cũng mạnh'.
Phán Quyết Nhanh
DPS Electro theo cửa sổ Liberation, đạt đỉnh khi đi cùng Yinlin — animation lock dài và cảm giác đánh hơi cứng khiến anh xếp dưới dàn hiện đại.
Cân nhắc — Calcharo ở Hạng B, vẫn ổn nhưng chưa phải ưu tiên hàng đầu, trừ khi bạn thích lối chơi của nhân vật này.
Không cần — Calcharo chưa đủ mạnh để đáng reroll; ưu tiên nhân vật Hạng SS hoặc S trước.
Build Calcharo tốt nhất
- 1Lustrous Razor Tốt nhất
- 2Autumntrace
- 5 mảnh Void Thunder
| 4-cost | Crit Rate or Crit DMG |
| 3-cost | Electro DMG |
| 1-cost | ATK% |
- 1Crit Rate
- 2Crit DMG
- 3ATK%
- 4Resonance Liberation DMG
Forte Circuit › Resonance Liberation › Resonance Skill › Intro Skill › Basic Attack
Đội hình có Calcharo
Kỹ năng Calcharo
▾
Basic Attack
Calcharo thực hiện liên tiếp tối đa 4 đòn tấn công, gây Electro DMG.
Heavy Attack
Tiêu hao STA để tấn công mục tiêu, gây Electro DMG.
Mid-air Attack
Tiêu hao STA để thực hiện Mid-Air Plunging Attack, gây Electro DMG.
Dodge Counter
Dùng Basic Attack sau khi Dodge thành công để tấn công mục tiêu, gây Electro DMG.
▾
Calcharo thực hiện liên tiếp tối đa 3 đòn tấn công, gây Electro DMG.
Nếu Calcharo bị đổi khỏi sân, hoặc Resonance Skill Lệnh Tiêu Diệt không được kích hoạt lại trong một khoảng thời gian, chiêu này sẽ vào thời gian hồi chiêu.
Resonance Skill Lệnh Tiêu Diệt không làm gián đoạn chuỗi Basic Attack của Calcharo.
▾
Calcharo tấn công mục tiêu, gây Electro DMG và vào trạng thái Deathblade Gear. Sau khi trạng thái Deathblade Gear kết thúc, Intro Skill tiếp theo của Calcharo được thay bằng Intro Skill "Necessary Means", gây Electro DMG, được tính là Intro Skill DMG.
Deathblade Gear
-Basic Attack được thay bằng Basic Attack Hounds Roar.
-Heavy Attack gây DMG tăng thêm, được tính là Resonance Liberation DMG.
-Dodge Counter gây DMG tăng thêm, được tính là Resonance Liberation DMG.
Basic Attack: Hounds Roar
Calcharo thực hiện liên tiếp tối đa 5 đòn tấn công, gây Electro DMG, được tính là Basic Attack DMG.
▾
Heavy Attack: "Mercy"
Khi Calcharo có 3 "Cruelty", Heavy Attack của anh được thay bằng Heavy Attack "Mercy".
Khi thi triển Heavy Attack "Mercy", Calcharo tiêu hao 3 "Cruelty" để gây Electro DMG, được tính là Heavy Attack DMG, và hồi Resonance Energy cùng Concerto Energy.
"Cruelty"
Calcharo có thể giữ tối đa 3 "Cruelty".
Ở trạng thái Deathblade Gear của Resonance Liberation, không thể nhận "Cruelty".
Khi Resonance Skill Lệnh Tiêu Diệt trúng mục tiêu, nhận 1 "Cruelty".
Heavy Attack: "Death Messenger"
Khi Calcharo có 5 "Killing Intent", Basic Attack của anh được thay bằng Heavy Attack "Death Messenger".
Khi thi triển Heavy Attack "Death Messenger", Calcharo tiêu hao 5 "Killing Intent" để gây Electro DMG, được tính là Resonance Liberation DMG, và hồi Resonance Energy cùng Concerto Energy.
"Killing Intent"
Ở trạng thái Deathblade Gear của Resonance Liberation, Forte Gauge của Calcharo được thay bằng "Killing Intent", cộng dồn tối đa 5.
Khi Basic Attack Hounds Roar trúng mục tiêu, Calcharo nhận 1 "Killing Intent".
▾
Thi triển Heavy Attack Mercy cho Calcharo 10% Resonance Liberation DMG Bonus trong 15s.
▾
Khi Heavy Attack "Death Messenger" trúng mục tiêu, sát thương Calcharo nhận giảm 15% trong 5s.
▾
Tấn công mục tiêu, gây Electro DMG.
▾
Có cơ hội nấu ra món ăn đặc biệt khi nấu ăn.
▾
Calcharo triệu hồi Phantom hỗ trợ Resonator đang chiến đấu, chém dọn sạch mục tiêu phía trước. Đòn tấn công của Phantom gây Electro DMG bằng 195.98%+391.96% ATK của Calcharo.
▾
Khi Off-Tune Level của mục tiêu đầy, Resonator có thể thi triển Tune Break lên mục tiêu.
Chuỗi cộng hưởng Calcharo
S1Đàm Phán Bí Mật
S2Trò Chơi Được Ăn Cả
S3Ngoại Giao Bàn Tay Sắt
S4Liên Minh Bóng Tối
S5Thỏa Ước Phi Truyền Thống
S6Tối Hậu Thư
Chỉ số gốc Calcharo
| Chỉ số | Lv.1 | Lv.90 |
|---|---|---|
| HP | 840 | 10.500 |
| ATK | 35 | 437 |
| DEF | 97 | 1.185 |
Crit Rate / Crit DMG: không đổi theo cấp
Năng lượng hồi được — tự tính từ dữ liệu kỹ năng chính hãng
| Kỹ năng | Số đòn có hồi năng lượng | Năng lượng một lượt tung trọn |
|---|---|---|
| Tuyệt kỹ cộng hưởng | 22 | 20 |
| Kỹ năng cộng hưởng | 8 | 16 |
| Đòn thường | 18 | 14 |
| Kỹ năng ra sân | 4 | 10 |
| Đi trọn một vòng qua mọi kỹ năng | 61 | |
Mọi con số ở trên đều cộng lại từ lượng năng lượng từng đòn do chính hãng công bố, không chép của ai. Nói thẳng: phần dữ liệu hãng mà chúng tôi đọc được KHÔNG công bố mức năng lượng cần để bung Tuyệt Kỹ, nên chúng tôi chỉ hiện phần hồi được và không đoán mốc đó.
Nguyên liệu nuôi Calcharo
- Crude Ring ×29
- Basic Ring ×40
- Thundering Tacet Core ×46
- Iris ×60
- Improved Ring ×52
- Tailored Ring ×61
- Waveworn Residue 210 ×25
- Waveworn Residue 226 ×28
- Waveworn Residue 235 ×55
- Monument Bell ×26
- Waveworn Residue 239 ×67
1Lv.40
- Crude Ring ×4
2Lv.50
- Basic Ring ×4
- Thundering Tacet Core ×3
- Iris ×4
3Lv.60
- Basic Ring ×8
- Thundering Tacet Core ×6
- Iris ×8
4Lv.70
- Improved Ring ×4
- Thundering Tacet Core ×9
- Iris ×12
5Lv.80
- Improved Ring ×8
- Thundering Tacet Core ×12
- Iris ×16
6Lv.90
- Tailored Ring ×4
- Thundering Tacet Core ×16
- Iris ×20
Trang phục của Calcharo
- In the Shadows
Hồ sơ
Thủ lĩnh của "Ghost Hounds," một băng lính đánh thuê quốc tế. Tàn nhẫn, thù dai, không khoan nhượng. Forte của hắn cho phép hắn triệu hồi một Tacet Discord đặc biệt để hỗ trợ hắn tấn công mục tiêu.
Bất kỳ khách hàng tiềm năng nào cũng phải cân nhắc kỹ cái giá phải trả trước khi đưa ra lời đề nghị với hắn.
- Thế lực: New Federation
- Sinh nhật: 8/7
- Diễn viên lồng tiếng: JP Morikawa Toshiyuki · EN Ben Cura · KR Park Min Gi · CN Xu Xiang


















