
★
Cua
Nguyên Liệu Thực Phẩm
Động vật giáp xác sống gần biển. Thịt tươi mềm, rất dễ nấu thành món ngon.
- Thu thập ở hồ nước, bờ sông, bờ biển
- Độ hiếm: ★
- Loại: Nguyên Liệu Thực Phẩm
Vật phẩm cùng loại
Tên chính thức các thứ tiếng
- English: Crab
- 日本語: カニ
- 한국어: 꽃게
- 繁體中文: 螃蟹
- Tiếng Việt: Cua
- Português: Caranguejo
Câu hỏi thường gặp
Kiếm Cua ở đâu?
Thu thập ở hồ nước, bờ sông, bờ biển.
Ai cần Cua?
Hiện chưa nhân vật hay vũ khí nào trong dữ liệu chính chủ cần vật phẩm này.
Loại vật phẩm
Nguyên Liệu Thực Phẩm


















