
★
Cà Rốt
Nguyên Liệu Thực Phẩm
Thực vật có dưỡng chất phong phú. Dễ trồng lại ngọt mát.
- Thu Thập Bên Ngoài
- Độ hiếm: ★
- Loại: Nguyên Liệu Thực Phẩm
Vật phẩm cùng loại
Tên chính thức các thứ tiếng
- English: Carrot
- 日本語: ニンジン
- 한국어: 당근
- 繁體中文: 胡蘿蔔
- Tiếng Việt: Cà Rốt
- Português: Cenoura
Câu hỏi thường gặp
Kiếm Cà Rốt ở đâu?
Thu Thập Bên Ngoài.
Ai cần Cà Rốt?
Hiện chưa nhân vật hay vũ khí nào trong dữ liệu chính chủ cần vật phẩm này.
Loại vật phẩm
Nguyên Liệu Thực Phẩm






















