Jazz Hỗn Độn

Jazz Hỗn Độn

Đĩa Drive Phiên bản ra mắt: 1.2
Bộ đĩa này có thể rơi ở bậc B, A hoặc S — bậc do người chơi nâng cấp mua/nhặt quyết định, không cố định theo từng bộ.
Hãng chưa có bản tiếng Việt cho phần này — đang hiện nguyên văn bản EN.

Hiệu ứng bộ (chính chủ)

2 món

Tinh Thông Dị Thường + 30 điểm.

4 món

DMG Hỏa và DMG Điện tăng 15%. Khi ở vị trí dự bị, sát thương do Siêu Chiến Kỹ và Tấn Công Chi Viện gây ra tăng 20%. Sau khi đổi vào sân, vẫn sẽ bảo lưu hiệu quả buff này, duy trì 5s, hiệu quả bảo lưu tối đa kích hoạt một lần trong 7,5s.

Chỉ số chính từng ô 1 → 6

Mỗi ô chỉ ra được MỘT trong các chỉ số liệt kê dưới đây — tra trước khi farm để tránh nâng nhầm ô không dùng được.
ÔMain-stat khả dĩ
Ô 1
Tỷ Lệ Tấn CôngTỷ Lệ HPTỷ Lệ Phòng ThủKhống Chế Dị ThườngLực Xung KíchTự Hồi Năng Lượng
Ô 2
Tỷ Lệ Tấn CôngTỷ Lệ HPTỷ Lệ Phòng ThủTỷ Lệ Xuyên GiápBUFF DMG
Ô 3
Tỷ Lệ Tấn CôngTỷ Lệ HPTỷ Lệ Phòng ThủTỷ Lệ Bạo KíchDMG Bạo KíchTinh Thông Dị Thường
Ô 4
Phòng Thủ
Ô 5
Tấn Công
Ô 6
HP

Nuôi cả bộ tốn gì (theo bậc)

Trần cấp, tổng EXP/Denny và số Plating Agent cần cho 1 đĩa lên hết trần — số liệu đối chiếu chéo với bảng nuôi dưỡng của site (khớp 100% ở bậc S).
Trần cấpTổng EXPTổng Denny
B +9 8,000 12,000
A +12 24,000 36,000
S +15 48,000 72,000

Plating Agent cần tối đa cho 1 đĩa

3 loại Plating Agent quy đổi EXP khác nhau: Molded ×100, Crystallized ×500, Ether ×2000.
MoldedCrystallizedEther
B ×80 ×16 ×4
A ×240 ×48 ×12
S ×480 ×96 ×24
Dung Dịch Mạ EtherDenny
1 đĩa lên +15 (tốt nghiệp) ×25 72,000
Trọn bộ 6 đĩa lên +15 ×150 432,000

Ai nên đeo bộ này

4 món

2 món

Chỉ số phụ nên ưu tiên

Theo vai của những agent đang thật sự dùng bộ này (trọng số đầy đủ và cách tính xem ở công cụ Chấm Điểm Đĩa Drive).

Tỷ Lệ Bạo KíchDMG Bạo KíchATK%Tấn Công (số phẳng)PENTinh Thông Dị ThườngHP%DEF%
Dị Thường 0.40.40.750.3 0.75100
Nơi farm bộ này
Routine Cleanup (VR Device / Combat Simulation); increase drop rate via Tuning Orientation at Bardic Needle, Sixth Street
Mô Phỏng Chiến Đấu — mỗi thẻ tốn 20 Pin, tối đa 5 thẻ mỗi lượt (100 Pin cho lượt đầy).
Đang đeo bộ này? Chấm điểm luôn
Nhập UID, máy tự chấm điểm từng đĩa bạn đang đeo theo đúng trọng số chỉ số phụ của vai agent — không cần tự tính tay.
Mở công cụ Chấm Điểm Đĩa Drive →

Lore từng mảnh đĩa (6 mảnh)

6 đoạn văn chính chủ riêng cho từng mảnh — độc quyền từ kho hãng, không nơi nào dịch đủ 5 tiếng.
Ô 1Tỷ Lệ Tấn Công · Tỷ Lệ HP · Tỷ Lệ Phòng Thủ · Khống Chế Dị Thường · Lực Xung Kích · Tự Hồi Năng Lượng

Đĩa nhạc chứa đoạn một của bản "Jazz Hỗn Độn", giai điệu ùa ra khi W-Engine quay cuồng là tiết tấu hỗn độn, không trật tự.

Ô 2Tỷ Lệ Tấn Công · Tỷ Lệ HP · Tỷ Lệ Phòng Thủ · Tỷ Lệ Xuyên Giáp · BUFF DMG

Đĩa nhạc chứa đoạn hai của bản "Jazz Hỗn Độn", giai điệu ùa ra khi W-Engine quay cuồng là tiết tấu hỗn độn, không trật tự.

Ô 3Tỷ Lệ Tấn Công · Tỷ Lệ HP · Tỷ Lệ Phòng Thủ · Tỷ Lệ Bạo Kích · DMG Bạo Kích · Tinh Thông Dị Thường

Đĩa nhạc chứa đoạn ba của bản "Jazz Hỗn Độn", giai điệu ùa ra khi W-Engine quay cuồng là tiết tấu hỗn độn, không trật tự.

Ô 4Phòng Thủ

Đĩa nhạc chứa đoạn bốn của bản "Jazz Hỗn Độn", giai điệu ùa ra khi W-Engine quay cuồng là tiết tấu hỗn độn, không trật tự.

Ô 5Tấn Công

Đĩa nhạc chứa đoạn năm của bản "Jazz Hỗn Độn", giai điệu ùa ra khi W-Engine quay cuồng là tiết tấu hỗn độn, không trật tự.

Ô 6HP

Đĩa nhạc chứa đoạn sáu của bản "Jazz Hỗn Độn", giai điệu ùa ra khi W-Engine quay cuồng là tiết tấu hỗn độn, không trật tự.

Cốt truyện chính chủ

Loại đĩa có yêu cầu sử dụng tương đối cao, đòi hỏi người trang bị phải có sự am hiểu về trang bị Ether.

Bộ khác cùng hiệu ứng 2 món

Cùng buff thuộc tính 2 món — cân nhắc nếu bạn chưa có bộ này.
Cách đọc trang Đĩa Drive này

Hiệu ứng 2 mảnh mở khi bạn ghép đủ 2 đĩa cùng set (thường là buff chỉ số nền); hiệu ứng 4 mảnh mở thêm khi ghép đủ 4 đĩa cùng set (thường mạnh hơn nhưng có điều kiện kích hoạt riêng — đọc kỹ nguyên văn phía trên trước khi ghép). Vì mỗi nhân vật chỉ có đúng 6 ô đĩa, bạn luôn chọn một trong hai cách chia: ba set khác nhau mỗi set 2 mảnh, hoặc một set chủ lực đủ 4 mảnh cộng một set phụ 2 mảnh.

Danh sách "nhân vật nên dùng" phía dưới lấy sống từ dữ liệu build từng nhân vật: set này xuất hiện ở vị trí 4 mảnh (chủ lực) hay 2 mảnh (phụ), kèm set còn lại ghép cùng — vì vậy danh sách tự đổi khi build meta cập nhật, không phải chọn tay. Main-stat của 3 ô đầu (HP/ATK/DEF) luôn cố định bất kể set; chỉ ô 4-5-6 mới do bạn chọn theo vai trò nhân vật (Tỷ Lệ Bạo Kích/DMG Bạo Kích cho DPS thường, Tinh Thông Dị Thường cho đội Dị Thường, Lực Xung Kích cho vai Khống Chế). Xem đầy đủ cơ chế 6 ô + bảng toàn bộ set tại trang Đĩa Drive, hoặc tra thuật ngữ tại Từ điển ZZZ.

Câu hỏi thường gặp

Bộ Đĩa Drive Jazz Hỗn Độn dùng để làm gì?

Bộ Jazz Hỗn Độn mang hiệu ứng 2 món (Tinh Thông Dị Thường + 30 điểm.) và hiệu ứng 4 món (DMG Hỏa và DMG Điện tăng 15%. Khi ở vị trí dự bị, sát thương do Siêu Chiến Kỹ và Tấn Công Chi Viện gây ra tăng 20%. Sau khi đổi vào sân, vẫn sẽ bảo lưu hiệu quả buff này, duy trì 5s, hiệu quả bảo lưu tối đa kích hoạt một lần trong 7,5s.) khi trang bị đủ. Đây là bộ hiệu ứng cố định của toàn bộ 6 mảnh đĩa cùng tên, không đổi theo main/sub-stat roll được.

Ô nào ra chỉ số gì trên bộ Jazz Hỗn Độn?

Ô 1-3 (HP/ATK/DEF phẳng) cố định theo game, ô 4-6 mở khoá nhiều lựa chọn main-stat hơn — xem bảng "Chỉ số chính từng ô" phía trên để biết đúng danh sách khả dĩ của từng ô trước khi nâng cấp, tránh phí Ether Plating vào ô sai.

Nâng bộ Jazz Hỗn Độn lên trần tốn bao nhiêu?

Tuỳ bậc rơi: bậc B lên +9, bậc A lên +12, bậc S lên +15. Muốn nâng 1 đĩa bậc S lên hết trần cần khoảng 48,000 EXP và 72,000 Denny — xem bảng "Nuôi cả bộ tốn gì" phía trên cho từng bậc và cả bộ 6 đĩa.

Ai nên dùng bộ Jazz Hỗn Độn?

Site soi ngược bảng meta build để liệt kê đúng những agent thật sự dùng bộ Jazz Hỗn Độn làm chủ lực (4 món) hoặc set phụ (2 món) — xem khối "Ai nên đeo bộ này" phía trên, danh sách tự cập nhật theo meta mới nhất.

Đây là trang chi tiết của MỘT bộ Đĩa Drive cụ thể: hiệu ứng 2 mảnh/4 mảnh nguyên văn, danh sách nhân vật nên dùng lấy sống từ dữ liệu build, và nơi farm nhanh nhất đã nằm ngay phía trên. Phần nội dung dưới đây bổ sung thứ nhiều trang set lẻ khác bỏ sót: cách đổi thẳng bộ đĩa qua cửa hàng Bardic Needle không cần chờ rơi ngẫu nhiên, bảng số roll sub-stat chính xác theo bậc, phẩm chất nào đáng nâng tới tối đa, cách cân nhắc 4 mảnh set này với 2 mảnh set khác mà không chỉ nhìn % trên giấy, và cách đọc đúng chữ nhỏ trong hiệu ứng 4 mảnh để biết set thực sự mạnh cỡ nào trong trận.

Đổi thẳng bộ đĩa này ở Bardic Needle — không cần chờ rơi ngẫu nhiên

Ngoài chờ rơi ngẫu nhiên ở Định Kỳ Thanh Tẩy, bộ đĩa đang xem còn đổi được TRỰC TIẾP tại cửa hàng Bardic Needle bằng Vật Liệu Mạ (Plating Agent) — không phải chọn tay set nào cũng đổi được, nhưng ít nhất bạn không phải cày mù. Vật Liệu Mạ chia theo phẩm chất giống đĩa: loại phẩm B rơi thẳng ngay từ chính màn Định Kỳ Thanh Tẩy đang thả set này, còn loại phẩm A và S gom chậm hơn nhiều — chủ yếu từ nhiệm vụ Rally Commissions, phân giải (nghiền) đĩa thừa không dùng tới, và mốc thưởng theo mùa City Fund.

Vì Vật Liệu Mạ tích lũy dần bất kể bạn có đang farm đúng màn hay không, cách hiệu quả là vừa dọn Định Kỳ Thanh Tẩy để đĩa rơi trực tiếp, vừa để dành Vật Liệu Mạ gom được cho đúng ô/set mình còn thiếu nhất ở cửa hàng — hai nguồn này bổ sung cho nhau chứ không loại trừ.

Bảng số roll sub-stat chính xác — bậc S (tham khảo, 1 nguồn, chưa kiểm chéo tuyệt đối)

Bảng dưới là mức tăng MỖI LẦN nâng cấp (không phải tổng) cho một đĩa phẩm S, theo ghi nhận cộng đồng Hàn Quốc — một nguồn duy nhất, CHƯA đối chiếu chéo với dữ liệu chính chủ, nên coi là khung tham khảo tương đối chứ đừng ép cứng số của bạn phải khớp tuyệt đối:

Chỉ số phụMỗi lần nâng (bậc S)
Tỷ Lệ Bạo Kích+2.4%
DMG Bạo Kích+4.8%
Tấn Công %+3%
Phòng Thủ %+4.8%
Sinh Lực %+3%
Tấn Công (số phẳng)+19
Phòng Thủ (số phẳng)+15
Sinh Lực (số phẳng)+112
PEN / Xuyên Giáp+9
Tinh Thông Dị Thường+9

Lưu ý riêng dòng cuối: nguồn gốc ghi là 'Anomaly Mastery', nhưng đối chiếu với đúng chỉ số phụ tồn tại thật trên đĩa trong game, đây chính là Tinh Thông Dị Thường (Anomaly Proficiency) — hai cái tên cực dễ lẫn giữa các ngôn ngữ, xem thêm phần phân biệt ở Từ Điển ZZZ. Đĩa phẩm B và A cũng roll theo khung tương tự nhưng giá trị mỗi lần thấp hơn — chưa có bảng số chính xác cho hai phẩm này.

Nâng cấp tới đâu là "tốt nghiệp" — phẩm chất nào đáng đầu tư dài hạn

Chỉ đĩa phẩm S mới nâng tới mức tối đa +15 — đây cũng là mốc trang tính điểm đĩa của GameVika dùng làm ngưỡng 'tốt nghiệp' khi một đĩa đã đủ tốt để ngừng thay. Đĩa phẩm B và A dừng ở mức nâng thấp hơn nhiều, nên xét đường dài, chỉ đáng đổ nguyên liệu nâng cấp nghiêm túc vào đĩa phẩm S; đĩa B/A rơi ra chỉ nên dùng tạm hoặc phân giải lấy lại Vật Liệu Mạ để đổi đồ khác hữu ích hơn là cố nâng cho bằng được.

Ở mốc +9, kiểm tra nhanh: nếu cả hai lần nâng đều rơi đúng chỉ số bạn cần (ví dụ Tỷ Lệ Bạo Kích/DMG Bạo Kích cho DPS bạo kích), xứng đáng đẩy tiếp lên +15; ngược lại, nếu phần lớn roll đi lệch hướng, dừng ở +9 và dồn nguyên liệu cho đĩa khác thường đáng hơn là cố gồng cho đủ bộ.

4 mảnh set này hay 2 mảnh set khác — đừng so % trần lý thuyết

Nếu một set khác cho hiệu ứng 2 mảnh cộng THẲNG một con số cố định, còn set 4 mảnh đang xem trên trang này cộng theo kiểu DỒN LỚP (mỗi lớp một mốc %, có thể tính riêng theo từng loại đòn, hoặc giới hạn số lớp tối đa), đừng vội so trực tiếp % ghi trên giấy ở lớp tối đa. Tự hỏi ba câu trước khi kết luận set nào 'mạnh hơn':

  • Trong một combo/rotation thực tế, bạn giữ được BAO NHIÊU lớp trung bình — không phải lớp tối đa lý thuyết chỉ đạt được khi đánh liên tục hoàn hảo?
  • Buff có bị RESET khi đổi nhân vật giữa combo, hoặc khi nhịp đánh bị ngắt quãng (né, bị đánh bay, đợi hồi chiêu) không?
  • Set 4 mảnh có đòi hỏi điều kiện riêng (phải trúng chí mạng, phải đúng loại đòn cụ thể) mà đội hình của bạn khó đáp ứng ổn định không?

Một set 4 mảnh 'mạnh trên giấy' nhưng khó giữ đủ lớp trong thực chiến hoàn toàn có thể thua một set 2 mảnh cộng thẳng thấp hơn nhưng luôn full 100% thời gian — đây chính là lý do cộng đồng nhiều tiếng vẫn tranh luận set nào 'thực dùng' hơn dù bảng % đã in rõ ràng cả hai bên.

Đọc đúng chữ nhỏ trong hiệu ứng 4 mảnh phía trên

Mấy cụm từ hay bị lướt qua trong khối hiệu ứng 4 mảnh phía trên trang này lại đổi hẳn giá trị thực chiến, đọc kỹ trước khi đánh giá set:

  • 'Mỗi kỹ năng tính riêng': buff từ đòn thường, đòn né và đòn đặc biệt cộng dồn ĐỘC LẬP nhau, không dùng chung một bộ đếm — nghĩa là đánh xen kẽ nhiều loại đòn có thể giữ được nhiều lớp hơn bạn tưởng, thay vì chỉ spam một loại đòn duy nhất.
  • 'Tối đa N lần': là trần cứng riêng của loại lớp đó — chồng thêm lớp sau khi đã chạm trần không cộng thêm gì nữa, chỉ làm mới thời lượng.
  • Thời lượng tính bằng giây: luôn đếm lại từ lần trúng chí mạng (hoặc trúng đòn) gần nhất, không phải cố định theo cả combo — đứng yên hoặc không trúng đủ điều kiện quá khoảng thời gian đó là mất lớp, không phải lỗi hiển thị.

Hiểu đúng ba điểm này trước khi so sánh set nào 'mạnh hơn' chỉ bằng mắt nhìn con số %.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…