Chỉ Số Drive Disc Zenless Zone Zero (ZZZ): main stat 6 slot & sub stats
Mỗi nhân vật ZZZ đeo 6 Drive Disc (mỗi slot 1 đĩa). Slot 1, 2, 3 có main stat CỐ ĐỊNH (lần lượt HP thô, ATK thô, DEF thô); slot 4, 5, 6 main stat NGẪU NHIÊN nên đây là chỗ bạn chọn build. Mỗi đĩa còn có tối đa 4 sub stats, đĩa S cường hóa tới cấp 15, cứ mỗi 3 cấp lại roll thêm một lần.
Drive Disc là gì và 6 slot ra sao
Drive Disc (tạm dịch "Đĩa Drive", ZZZ chưa có bản tiếng Việt chính thức nên bài giữ nguyên tên gốc) là trang bị chỉ số của ZZZ, giống như thánh di vật ở game HoYo khác. Mỗi nhân vật đeo 6 đĩa, xếp vào 6 slot đánh số I đến VI. Mỗi đĩa cho 1 main stat (chỉ số chính, to nhất) và tối đa 4 sub stats (chỉ số phụ, nhỏ hơn).
Đĩa đi theo bộ (set): đeo đủ 2 đĩa cùng bộ mở hiệu ứng 2 món, đủ 4 đĩa mở thêm hiệu ứng 4 món. Nhưng bài này chỉ nói về chỉ số; luật quan trọng nhất cần nhớ: slot 1-2-3 khóa cứng main stat, slot 4-5-6 mới được chọn.
Main stat từng slot: cái nào cố định, cái nào chọn
Đây là bảng zzz drive disc stats quan trọng nhất. Slot I-II-III luôn ra đúng một chỉ số, không đổi được:
| Slot I | HP thô (cố định) |
| Slot II | ATK thô (cố định) |
| Slot III | DEF thô (cố định) |
| Slot IV | HP%, ATK%, DEF%, CRIT Rate, CRIT DMG, hoặc Anomaly Proficiency |
| Slot V | HP%, ATK%, DEF%, PEN Ratio, hoặc DMG Bonus theo hệ (Hỏa/Băng/Điện/Vật Lý/Ether) |
| Slot VI | HP%, ATK%, DEF%, Anomaly Mastery, Impact, hoặc Energy Regen |
Vì slot IV-V-VI ngẫu nhiên, bạn phải farm đến khi rớt đúng main stat cần rồi mới nâng cấp. Sai main stat thì đừng phí liệu cường hóa.
Giá trị main stat tối đa khi cường hóa (đĩa S, cấp 15)
Main stat tự tăng theo cấp; đĩa S (bậc cao nhất) lên tới cấp 15 là kịch trần. Các mốc kịch trần (đĩa S) đã kiểm nguồn:
- CRIT Rate: tối đa 24%
- CRIT DMG: tối đa 48%
- ATK% / HP%: tối đa 30%
- DEF%: tối đa 48%
- PEN Ratio: tối đa 24%
- DMG Bonus theo hệ (Hỏa/Băng/Điện/Vật Lý/Ether): tối đa 30%
Đây là lý do slot IV để CRIT rất mạnh: một đĩa CRIT DMG kịch cấp cho 48% sát thương chí mạng chỉ từ main stat. Ba main stat còn lại mang tính chuyên biệt, chọn theo vai trò nhân vật chứ không phải cứ số to là tốt: Anomaly Proficiency (slot IV, giá trị thô, cho nhân vật Dị Thường), Impact (slot VI, cho nhân vật Khống Chế) và Energy Regen (slot VI, cho nhân vật hỗ trợ hồi năng lượng).
Sub stats (drive disc substats): danh sách & giá trị mỗi lần roll
Drive disc substats là các chỉ số phụ, mỗi đĩa có tối đa 4 dòng. Sub stat khả dĩ gồm: HP thô, ATK thô, DEF thô, HP%, ATK%, DEF%, CRIT Rate, CRIT DMG, Anomaly Proficiency, PEN (giá trị thô). Luật: main stat của đĩa nào thì không hiện lại làm sub stat của đĩa đó (ví dụ main ATK% thì sub sẽ không ra ATK%).
Giá trị mỗi lần roll (đĩa S) đã kiểm chứng:
- CRIT Rate: ~2,4%/lần (tối đa ~14,4% nếu ăn đủ 6 lần)
- CRIT DMG: ~4,8%/lần (tối đa ~28,8%)
- ATK%: ~3%/lần (tối đa ~18%)
- Anomaly Proficiency: 9/lần (tối đa ~54)
Cách sub stats lớn lên khi cường hóa
Đĩa S bắt đầu với 3 hoặc 4 sub stats. Cứ lên mỗi 3 cấp (cấp 3, 6, 9, 12, 15) đĩa cường hóa một lần:
- Nếu đĩa đang có dưới 4 sub → thêm một sub stat mới ngẫu nhiên.
- Nếu đã đủ 4 sub → một sub stat có sẵn được cộng thêm một lần roll ngẫu nhiên.
Vì đĩa lên tối đa 5 lần cường hóa nên một sub stat may mắn có thể ăn tới 6 lần roll (1 lần gốc + 5 lần cộng) — đó là lý do có mốc "gấp 6 lần giá trị gốc". Đĩa xuất phát 4 sub được ưa hơn vì mọi lần cường hóa đều dồn vào nâng sub thay vì mở sub mới.
- 1Đĩa S xuất hiệnBắt đầu với 3 hoặc 4 sub stats
- 2Mỗi 3 cấp cường hóaDưới 4 sub: thêm dòng mới; đủ 4: cộng dòng có sẵn
- 3Cấp 15 (kịch trần)Một sub may mắn có thể ăn tới 6 lần roll
Substat Tuner: tinh chỉnh sub stat từ bản 2.5
Từ bản 2.5, ZZZ thêm Substat Tuner (bộ tinh chỉnh sub stat) — lần đầu bạn được chủ động can thiệp vào sub thay vì phó mặc may rủi. Dùng vật phẩm Tuning Calibrator, mỗi đĩa được tinh chỉnh tối đa 2 sub stats: 1 Calibrator nâng một dòng, 2 Calibrator nâng hai dòng. Các sub có sẵn được GIỮ NGUYÊN, chỉ dòng bạn chọn mới được cộng thêm roll.
Tính năng mở khóa ở giai đoạn cuối game (đủ cấp Inter-Knot) và truy cập trong menu quản lý Drive Disc. Tuning Calibrator kiếm từ hoạt động co-op và dungeon, KHÔNG mua bằng Polychrome nên vẫn có giới hạn — hãy dồn cho đĩa tốt nhất. Với người chơi 2026, đây là bước tối ưu cuối: farm ra đĩa sẵn 2 dòng CRIT rồi dùng Tuner đẩy đúng dòng mình cần.
- 1Mở khóa cuối gameĐạt đủ cấp Inter-Knot, vào menu quản lý Drive Disc
- 2Kiếm Tuning CalibratorTừ hoạt động co-op & dungeon, không mua bằng Polychrome
- 3Tinh chỉnh tối đa 2 sub1 Calibrator nâng 1 dòng, 2 Calibrator nâng 2 dòng
Nên ưu tiên sub stat nào
Với đa số nhân vật đánh sát thương, hai sub stat đáng giá nhất là CRIT Rate và CRIT DMG — nhắm giữ tỉ lệ quanh 1 CRIT Rate : 2 CRIT DMG cho cân. Sau đó là ATK%. Nhân vật hệ Dị Thường (Anomaly) thì đổi sang Anomaly Proficiency và ATK%. Nhân vật Khống Chế (Stun) coi trọng Impact ở slot VI.
Mẹo lọc đĩa: đọc sub stat NGAY khi đĩa còn cấp 0. Đĩa S có sẵn 2 dòng CRIT (hoặc CRIT + ATK%) mới đáng cường hóa; đĩa toàn HP/DEF thô cho nhân vật đánh sát thương thì nên phân giải, đừng tiếc.
Câu hỏi thường gặp
Slot nào của Drive Disc được chọn main stat?
Chỉ slot IV, V và VI. Slot I, II, III bị khóa cứng lần lượt là HP thô, ATK thô, DEF thô nên bạn không đổi được; muốn build theo ý phải farm slot IV-V-VI cho ra đúng main stat cần.
Một Drive Disc có tối đa mấy sub stats?
Tối đa 4 sub stats. Đĩa S xuất phát với 3 hoặc 4 dòng; nếu chưa đủ 4 thì lần cường hóa đầu sẽ mở thêm dòng mới, đủ 4 rồi thì mỗi lần cường hóa cộng thêm vào một dòng có sẵn.
Sub stat CRIT Rate mỗi lần roll được bao nhiêu?
Trên đĩa S, mỗi lần roll CRIT Rate cho khoảng 2,4%. Nếu một sub stat CRIT Rate ăn đủ cả 6 lần roll (1 gốc + 5 lần cường hóa), tổng có thể lên tới khoảng 14,4% — rất hiếm nhưng cực mạnh.