Ruler of the Skies

Gói Ruler of the Skies

Ruler of the Skies
Phát hành 30/07/2026 Ruler of the Skies
Về gói Ruler of the Skies

Mở gói Ruler of the Skies từ bộ Ruler of the Skies cho bạn 5 thẻ. Vị trí 1-3 luôn là Phổ Thông; vị trí 4-5 mang tỷ lệ ra thẻ hiếm thật sự, hiển thị bên dưới.

Tỷ lệ ra thẻ theo vị trí

Mỗi lần mở gói cho ra 5 thẻ. Vị trí 1-3 luôn là Phổ Thông; vị trí 4 và 5 mang cơ hội ra thẻ Không Phổ Thông trở lên — hiển thị theo phần trăm chính chủ cho từng vị trí.

Chưa có dữ liệu tỷ lệ ra thẻ chính chủ cho gói này — quay lại sau lần cập nhật tiếp theo.

Vì sao nên/không nên mở gói Ruler of the Skies?

Trước khi đổ Pack Point vào gói Ruler of the Skies, đây là những con số thật đếm được từ danh sách thẻ của gói này — bảng tỉ lệ riêng của gói chưa được công bố, nên phần dưới không dùng số từ bảng đó.

2thẻ UR trong gói
2thẻ Immersive trong gói
5bộ bài hạng S/A dùng thẻ của gói
0,05%cơ hội mở trúng ô Rare Pack (5 thẻ hiếm)

5 bộ bài hạng S/A trên bảng xếp hạng đang dùng thẻ lõi từ gói này — nếu bạn chơi đấu trường xếp hạng, đây là gói đáng ưu tiên.

Thẻ trúng lớn của gói Ruler of the Skies

12 thẻ

Thẻ hiếm bậc SR trở lên, cộng thẻ nào đang là lõi của bộ bài hạng S/A — nhóm này quyết định gói có đáng mở hay không.

Thẻ Immersive & Crown của gói Ruler of the Skies

4 thẻ

Bậc hiếm nhất trong game — mỗi gói chỉ có vài lá, và đây là những lá thuộc gói Ruler of the Skies.

Bộ bài dựng từ gói Ruler of the Skies

19 thẻ

Những bộ bài thi đấu (dữ liệu giải đấu Limitless) có thẻ lõi lấy từ gói này — sắp theo tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng.

A Vespiquen ex Shuckle ex 7,602%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
S Hoopa ex Mega Absol ex 6,164%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
A Gouging Fire Dragonair 5,98%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
B Mega Manectric ex Heliolisk 5,726%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
A Hoopa ex Greninja 3,018%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
TRAP Dragonair Mega Rayquaza ex 2,482%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
A Mega Sharpedo ex Gyarados 2,045%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
C Mega Rayquaza ex Dragonair 1,185%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
C Hoopa ex Mega Sableye ex 1,072%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
C Mega Sharpedo ex Chien-Pao ex 1,044%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
C Wailord ex Indeedee ex 0,832%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
C Mega Sharpedo ex Mega Gyarados ex 0,635%tỉ lệ dùng trên bảng xếp hạng
Xem toàn bộ bảng xếp hạng bộ bài →

Thẻ trong gói này

233 thẻ
Raichu Dragonair Rotom ex Mega Rayquaza ex Blacephalon ex Alolan Ninetales ex Mega Swampert ex Mega Gardevoir ex Mega Lopunny ex Gigalith ex Zoroark ex Mega Kangaskhan ex Vespiquen ex Typhlosion ex Mega Sharpedo ex Wailord ex Rotom ex Mega Gallade ex Hoopa ex Mega Metagross ex Mega Rayquaza ex Swanna ex Psychic Drayden Skyla Wally Vespiquen ex Typhlosion ex Mega Sharpedo ex Wailord ex Mega Gallade ex Hoopa ex Mega Metagross ex Swanna ex Wurmple Lileep Kricketune Accelgor Ponyta Quilava Kyogre Samurott Raichu Wattrel Clefairy Ralts Wynaut Oricorio Anorith Poochyena Gulpin Vullaby Genesect Dragonair Noivern Cyclizar Raticate Aipom Alolan Vulpix Mudkip Marshtomp Swampert Electabuzz Plusle Minun Mr. Mime Mewtwo Roggenrola Boldore Falinks Koffing Weezing Galarian Meowth Galarian Perrserker Rattata Raticate Smeargle Buneary Vespiquen ex Typhlosion ex Mega Sharpedo ex Wailord ex Rotom ex Mega Gallade ex Hoopa ex Mega Metagross ex Mega Rayquaza ex Swanna ex Dustox Cradily Accelgor Teal Mask Ogerpon Moltres Walrein Kyogre Samurott Raichu Luxray Thundurus Mime Jr. Mewtwo Wynaut Armaldo Groudon Conkeldurr Galarian Obstagoon Metagross Genesect Archaludon Revavroom Dragonite Rayquaza Noivern Hydrapple Raticate Silvally Beautifly Lileep Pheromosa Sinistcha Rapidash Flareon Quilava Houndoom Starmie Sealeo Dewott Alomomola Araquanid Luxio Eelektross Heliolisk Kilowattrel Hypno Kirlia Hoopa Oricorio Hariyama Anorith Excadrill Gurdurr Muk Galarian Linoone Swalot Absol Mandibuzz Metang Escavalier Duraludon Dragonair Turtonator Drampa Dipplin Cyclizar Delcatty Unfezant Furfrou Type: Null Order Pad Deceptive Needle Clear Veil Psychic Drayden Skyla Wally Soothing Shore Rainbow Cave Wurmple Silcoon Cascoon Kricketot Kricketune Combee Karrablast Shelmet Dhelmise Poltchageist Ponyta Cyndaquil Houndour Heatmor Psyduck Golduck Staryu Carvanha Wailmer Spheal Oshawott Dewpider Bruxish Pikachu Shinx Pachirisu Tynamo Eelektrik Helioptile Wattrel Clefairy Clefable Drowzee Mr. Mime Ralts Chimecho Woobat Swoobat Makuhita Drilbur Timburr Minior Grimer Poochyena Mightyena Galarian Zigzagoon Gulpin Vullaby Skarmory Mawile Beldum Varoom Dratini Noibat Applin Rattata Eevee Aipom Ambipom Skitty Kecleon Pidove Tranquill Ducklett Claw Fossil Root Fossil

Muốn biết chính xác cần mở bao nhiêu gói Ruler of the Skies để ra một thẻ cụ thể?

Công cụ tính tỷ lệ gói thẻ →

Tỉ lệ gói được cấu trúc ra sao

Mọi trang gói trên trang web này, kể cả trang tỉ lệ gói a1 charizard, đều theo cùng một bố cục để bạn có thể so sánh bất kỳ gói nào trong số 26 gói chỉ bằng một cái nhìn. Mỗi gói thuộc về một bộ, và một bộ có thể chứa nhiều gói chia sẻ cùng kho thẻ nhưng khác nhau ở các thẻ độc quyền. Phần trên cùng của trang cho bạn biết gói thuộc bộ nào, ngày phát hành, và hình minh họa dùng trên chính gói đó. Bên dưới đó là bảng tỉ lệ ra thẻ. Hai lớp quan trọng: phân tích theo bậc độ hiếm (từ Common đến Crown Rare, biểu diễn bằng phần trăm cho mỗi bậc) và phân tích theo ô, phần mà gần như không trang nào khác công bố cho từng gói riêng lẻ. Một gói mở ra 5 thẻ. Ô 1 đến ô 3 luôn là Common, không ngoại lệ, trên bất kỳ gói nào trong game. Chỉ ô 4 và ô 5 mới có cơ hội cho ra thứ trên mức Common, và ô 5 có khả năng cao hơn khoảng bốn lần so với ô 4 để trúng một bậc hiếm ở cùng độ hiếm. Đó là lý do hai gói cùng một bộ có thể cảm giác khác nhau khi mở dù tỉ lệ độ hiếm tổng thể trông giống nhau — trọng số tập trung ở hai ô cuối, không dàn đều trên cả 5 ô.

Regular Pack so với Rare Pack

Mỗi lần bạn chạm để mở một gói, game âm thầm chạy thêm một lượt kiểm tra trước khi lấp đầy 5 ô: đây là Regular Pack hay Rare Pack. Một Rare Pack, còn gọi là God Pack, thay thế hoàn toàn bảng ô thông thường — cả 5 thẻ đều trả về Rare trở lên, đôi khi cả 5 đều ở mức Art Rare trở lên. Trên các bộ đã công bố dữ liệu, cơ hội trúng một Rare Pack là 0,05 phần trăm, nghĩa là khoảng 1 trên 2.000 lần mở gói. Con số này không giống nhau ở mọi gói — một số trang theo dõi bên ngoài làm tròn thành 0,04 phần trăm, nhưng dữ liệu tỉ lệ ra thẻ đằng sau trang web này khớp ở mức 0,05 phần trăm khi đối chiếu với một nguồn độc lập thứ hai, nên đó là con số dùng xuyên suốt trang web này. Nội dung của một Rare Pack cũng khác nhau theo từng gói: hai gói từ hai bộ khác nhau có thể có phân bố Ultra Rare, Immersive Rare, Super Rare và Art Rare khác nhau trong kho Rare Pack riêng của chúng. Đừng cho rằng tỉ lệ Rare Pack bạn đọc trên trang của một gói áp dụng cho gói khác, kể cả trong cùng một bộ.

Thẻ độc quyền và Pack Point

Mỗi gói có thể chứa những thẻ không bao giờ xuất hiện ở gói nào khác, kể cả các gói khác trong cùng bộ. Nếu bạn đang săn một thẻ cụ thể, mở nhầm gói dù đúng bộ vẫn cho bạn tỉ lệ 0 phần trăm với thẻ đó, dù mở bao nhiêu gói đi nữa. Luôn kiểm tra thẻ đó độc quyền thuộc gói nào trước khi bỏ tài nguyên vào nó. Mở một gói cũng luôn được 5 Pack Point bất kể bạn quay được gì, và số điểm đó được theo dõi riêng cho từng gói — chúng không chuyển sang tổng điểm của một gói khác. Pack Point có thể dùng để trao đổi đảm bảo lấy các bậc độ hiếm cụ thể: 35 điểm cho thẻ 1 kim cương, 70 cho 2 kim cương, 150 cho 3 kim cương, 500 cho 4 kim cương, 400 cho thẻ 1 sao, 1.250 cho thẻ 2 sao, và 1.500 cho thẻ 3 sao. Bậc cao nhất, Crown Rare, tốn 2.500 điểm nhưng chỉ có thể đổi qua hệ thống này trên các gói có cung cấp; thẻ Crown Rare và Immersive Rare quay được bình thường không thể đổi lấy Shinedust như các bậc thấp hơn.

Khi một bộ chưa phát hành đầy đủ

Không phải mọi gói đều có dữ liệu theo-ô đã công bố. Tỉ lệ theo từng ô hiện chưa được xác nhận cho 1 trong số các bộ mới ra mắt gần đây nhất, và trang web này sẽ không đoán số cho các gói đó — bảng tỉ lệ trên các trang đó được ghi rõ là chưa công bố thay vì điền số ước lượng vào. Nếu bạn vào một trang gói và thấy ghi chú đó, hãy quay lại sau khi bộ đã ra mắt lâu hơn; dữ liệu theo-ô thường có sẵn khi đủ số gói đã được theo dõi và đối chiếu chéo.

Câu hỏi thường gặp

Tỉ lệ có giống nhau cho mọi gói trong một bộ không?

Không. Các gói trong cùng một bộ có thể chia sẻ kho thẻ nhưng vẫn có tỉ lệ Rare Pack khác nhau và thẻ độc quyền khác nhau, nên luôn đọc bảng của đúng gói bạn định mở, không phải một gói khác trong cùng bộ.

Ô 1 đến ô 3 có bao giờ cho ra thẻ hiếm không?

Không. Ô 1, 2 và 3 luôn là Common trên mọi gói trong game. Toàn bộ độ biến thiên về độ hiếm nằm ở ô 4 và ô 5, với ô 5 có trọng số cao hơn khoảng bốn lần so với ô 4.

Mở nhiều gói hơn có tăng cơ hội trúng Rare Pack không?

Không. Mỗi lần mở gói là một lượt độc lập ở tỉ lệ Rare Pack đã công bố, thường là 0,05 phần trăm. Không có cơ chế nào được xác nhận làm tăng tỉ lệ của bạn khi bạn mở nhiều gói liên tiếp.

Đi đâu tiếp theo

Pokémon TCG Pocket · Thẻ Bài · Công cụ · Wiki cơ chế · Mã quà tặng

Chạm vào ô đang sai…