Deluxe

Gói Deluxe

Deluxe Pack: ex
Phát hành 30/09/2025 Deluxe Pack: ex
Về gói Deluxe

Mở gói Deluxe từ bộ Deluxe Pack: ex cho bạn 5 thẻ. Vị trí 1-3 luôn là Phổ Thông; vị trí 4-5 mang tỷ lệ ra thẻ hiếm thật sự, hiển thị bên dưới.

Tỷ lệ ra thẻ theo vị trí

Mỗi lần mở gói cho ra 5 thẻ. Vị trí 1-3 luôn là Phổ Thông; vị trí 4 và 5 mang cơ hội ra thẻ Không Phổ Thông trở lên — hiển thị theo phần trăm chính chủ cho từng vị trí.

Regular Pack Xuất hiện 99,95% số lần
Vị trí 1 Phổ Thông 100%
Vị trí 2 Phổ Thông 17,73% Không phổ thông 82,27%
Vị trí 3 Hiếm 20,33% Hiếm nghệ thuật 12,858% Phổ Thông · Ánh nhũ 23,021% Hiếm sống động 1,111% Hiếm · Ánh nhũ 20,33% Siêu Hiếm 2,5% Không phổ thông · Ánh nhũ 17,985% Hiếm vương miện 0,198% Siêu hiếm bóng 1,667%
Vị trí 4 Siêu hiếm đôi 100%
Rare Pack Xuất hiện 0,05% số lần
Vị trí 1 Hiếm nghệ thuật 23,076% Hiếm sống động 3,846% Siêu Hiếm 61,538% Hiếm vương miện 3,846% Siêu hiếm bóng 7,692%
Vị trí 2 Hiếm nghệ thuật 23,076% Hiếm sống động 3,846% Siêu Hiếm 61,538% Hiếm vương miện 3,846% Siêu hiếm bóng 7,692%
Vị trí 3 Hiếm nghệ thuật 23,076% Hiếm sống động 3,846% Siêu Hiếm 61,538% Hiếm vương miện 3,846% Siêu hiếm bóng 7,692%
Vị trí 4 Hiếm nghệ thuật 23,076% Hiếm sống động 3,846% Siêu Hiếm 61,538% Hiếm vương miện 3,846% Siêu hiếm bóng 7,692%
Vị trí 5 Hiếm nghệ thuật 23,076% Hiếm sống động 3,846% Siêu Hiếm 61,538% Hiếm vương miện 3,846% Siêu hiếm bóng 7,692%

Mở bao nhiêu gói mới ra thẻ này?

Câu hỏi người chơi hỏi nhiều nhất, mà gần như không trang nào trả lời. Chúng tôi tính thẳng từ bảng tỉ lệ chính thức của gói này.

Độ hiếm Mỗi gói 50% cơ hội 90% cơ hội 99% cơ hội
Hiếm vương miện 1 trong 484 gói 335 gói≈ 168 ngày chơi miễn phí 1.113 gói≈ 557 ngày chơi miễn phí 2.225 gói
Hiếm sống động 1 trong 89 gói 62 gói≈ 31 ngày chơi miễn phí 205 gói≈ 103 ngày chơi miễn phí 410 gói
Siêu hiếm bóng 1 trong 59 gói 41 gói≈ 21 ngày chơi miễn phí 136 gói≈ 68 ngày chơi miễn phí 272 gói
Siêu Hiếm 1 trong 39 gói 27 gói≈ 14 ngày chơi miễn phí 90 gói≈ 45 ngày chơi miễn phí 179 gói
Hiếm nghệ thuật 1 trong 8 gói 6 gói≈ 3 ngày chơi miễn phí 17 gói≈ 9 ngày chơi miễn phí 34 gói
ptcgp.rarity.uf 1 trong 6 gói 4 gói≈ 2 ngày chơi miễn phí 12 gói≈ 6 ngày chơi miễn phí 24 gói
Hiếm 1 trong 5 gói 4 gói≈ 2 ngày chơi miễn phí 11 gói≈ 6 ngày chơi miễn phí 21 gói
ptcgp.rarity.rf 1 trong 5 gói 4 gói≈ 2 ngày chơi miễn phí 11 gói≈ 6 ngày chơi miễn phí 21 gói
ptcgp.rarity.cf 1 trong 4 gói 3 gói≈ 2 ngày chơi miễn phí 9 gói≈ 5 ngày chơi miễn phí 18 gói
Không phổ thông 1 trong 1 gói 1 gói≈ 1 ngày chơi miễn phí 2 gói≈ 1 ngày chơi miễn phí 3 gói
Phổ Thông 1 trong 1 gói 1 gói≈ 1 ngày chơi miễn phí 1 gói≈ 1 ngày chơi miễn phí 1 gói
Siêu hiếm đôi 1 trong 1 gói 1 gói≈ 1 ngày chơi miễn phí 1 gói≈ 1 ngày chơi miễn phí 1 gói
Đọc con số này cho đúng
  • Đây là xác suất, không phải lời hứa. Mở đủ số gói ở cột 99% vẫn còn 1% khả năng bạn trắng tay — điều đó hoàn toàn bình thường.
  • Mỗi lần mở là độc lập. Đã xui 1.000 gói không làm gói tiếp theo dễ ra hơn. Cảm giác "sắp tới lượt mình rồi" là ngộ nhận, không phải cơ chế game.
  • Số ngày tính theo nhịp gói miễn phí thông thường; nếu bạn mua thêm gói thì thời gian rút ngắn tương ứng.

Vì sao nên/không nên mở gói Deluxe?

Trước khi đổ Pack Point vào gói Deluxe, đây là những con số thật rút ra từ chính bảng tỉ lệ gói — không phải cảm tính.

1thẻ UR trong gói
1thẻ Immersive trong gói
0,05%cơ hội mở trúng ô Rare Pack (5 thẻ hiếm)

Hiện chưa có bộ bài hạng S/A nào trong dữ liệu Limitless dùng thẻ lõi từ gói này — mở gói vì sưu tầm/đấu bạn bè thì ổn, đừng kỳ vọng đây là gói meta.

Thẻ trúng lớn của gói Deluxe

12 thẻ

Thẻ hiếm bậc SR trở lên, cộng thẻ nào đang là lõi của bộ bài hạng S/A — nhóm này quyết định gói có đáng mở hay không.

Thẻ Immersive & Crown của gói Deluxe

2 thẻ

Bậc hiếm nhất trong game — mỗi gói chỉ có vài lá, và đây là những lá thuộc gói Deluxe.

Thẻ trong gói này

379 thẻ
Rare Candy Pikachu ex Giratina ex Darkrai ex Buzzwole ex Charizard ex Ho-Oh ex Palkia ex Pikachu ex Mewtwo ex Mew ex Lunala ex Dialga ex Solgaleo ex Eevee ex Lugia ex Arceus ex Professor’s Research Lillie Lusamine Floragato Crawdaunt Greninja Gardevoir Slurpuff Farfetch’d Venusaur ex Beedrill ex Exeggutor ex Yanmega ex Shuckle ex Celebi ex Leafeon ex Decidueye ex Dhelmise ex Buzzwole ex Charizard ex Charizard ex Arcanine ex Flareon ex Moltres ex Ho-Oh ex Infernape ex Incineroar ex Blastoise ex Kingdra ex Starmie ex Gyarados ex Articuno ex Glaceon ex Palkia ex Primarina ex Crabominable ex Wishiwashi ex Wugtrio ex Alolan Raichu ex Pikachu ex Pikachu ex Zapdos ex Lanturn ex Pachirisu ex Tapu Koko ex Gengar ex Mewtwo ex Mew ex Espeon ex Mismagius ex Giratina ex Sylveon ex Lunala ex Machamp ex Marowak ex Aerodactyl ex Donphan ex Garchomp ex Lucario ex Gallade ex Lycanroc ex Passimian ex Crobat ex Alolan Muk ex Paldean Clodsire ex Umbreon ex Weavile ex Darkrai ex Guzzlord ex Alolan Dugtrio ex Skarmory ex Probopass ex Dialga ex Solgaleo ex Tinkaton ex Dragonite ex Pidgeot ex Wigglytuff ex Lickilicky ex Eevee ex Snorlax ex Lugia ex Bibarel ex Arceus ex Jumpluff Jumpluff Shaymin Shaymin Serperior Serperior Meowscarada Meowscarada Flareon Flareon Heatran Heatran Vaporeon Vaporeon Crawdaunt Crawdaunt Greninja Greninja Magneton Magneton Magnezone Magnezone Oricorio Oricorio Zeraora Zeraora Gardevoir Gardevoir Giratina Giratina Lucario Lucario Marshadow Marshadow Crobat Crobat Umbreon Umbreon Nihilego Nihilego Klefki Klefki Magearna Magearna Shaymin Shaymin Silvally Silvally Celesteela Celesteela Ivysaur Ivysaur Kakuna Kakuna Skiploom Skiploom Cherrim Cherrim Servine Servine Dartrix Dartrix Pheromosa Pheromosa Floragato Floragato Charmeleon Charmeleon Monferno Monferno Torracat Torracat Wartortle Wartortle Seadra Seadra Manaphy Manaphy Frogadier Frogadier Pachirisu Pachirisu Haunter Haunter Slurpuff Slurpuff Oricorio Oricorio Cosmoem Cosmoem Alcremie Alcremie Machoke Machoke Sudowoodo Sudowoodo Excadrill Excadrill Tinkatuff Tinkatuff Delcatty Delcatty Type: Null Type: Null Cyclizar Cyclizar Eevee Bag Eevee Bag Elemental Switch Elemental Switch Rare Candy Rare Candy Pokémon Communication Pokémon Communication Electrical Cord Electrical Cord Giant Cape Giant Cape Rocky Helmet Rocky Helmet Leaf Cape Leaf Cape Cyrus Cyrus Erika Erika Irida Irida Lyra Lyra Giovanni Giovanni Silver Silver Sabrina Sabrina Iono Iono Dawn Dawn Mars Mars Leaf Leaf Lillie Lillie Lusamine Lusamine Red Red Bulbasaur Bulbasaur Weedle Weedle Exeggcute Exeggcute Hoppip Hoppip Yanma Yanma Cherubi Cherubi Snivy Snivy Rowlet Rowlet Kartana Kartana Sprigatito Sprigatito Charmander Charmander Growlithe Growlithe Torkoal Torkoal Chimchar Chimchar Litten Litten Squirtle Squirtle Horsea Horsea Staryu Staryu Magikarp Magikarp Corphish Corphish Froakie Froakie Popplio Popplio Brionne Brionne Wishiwashi Wishiwashi Wiglett Wiglett Pikachu Pikachu Magnemite Magnemite Chinchou Chinchou Gastly Gastly Jynx Jynx Misdreavus Misdreavus Ralts Ralts Kirlia Kirlia Swirlix Swirlix Cosmog Cosmog Milcery Milcery Machop Machop Cubone Cubone Phanpy Phanpy Nosepass Nosepass Gible Gible Gabite Gabite Riolu Riolu Drilbur Drilbur Crabrawler Crabrawler Rockruff Rockruff Zubat Zubat Golbat Golbat Alolan Grimer Alolan Grimer Paldean Wooper Paldean Wooper Sneasel Sneasel Alolan Diglett Alolan Diglett Tinkatink Tinkatink Dratini Dratini Dragonair Dragonair Pidgey Pidgey Pidgeotto Pidgeotto Jigglypuff Jigglypuff Farfetch’d Farfetch’d Lickitung Lickitung Eevee Eevee Skitty Skitty Bidoof Bidoof Old Amber Old Amber

Muốn biết chính xác cần mở bao nhiêu gói Deluxe để ra một thẻ cụ thể?

Công cụ tính tỷ lệ gói thẻ →

Tỉ lệ gói được cấu trúc ra sao

Mọi trang gói trên trang web này, kể cả trang tỉ lệ gói a1 charizard, đều theo cùng một bố cục để bạn có thể so sánh bất kỳ gói nào trong số 26 gói chỉ bằng một cái nhìn. Mỗi gói thuộc về một bộ, và một bộ có thể chứa nhiều gói chia sẻ cùng kho thẻ nhưng khác nhau ở các thẻ độc quyền. Phần trên cùng của trang cho bạn biết gói thuộc bộ nào, ngày phát hành, và hình minh họa dùng trên chính gói đó. Bên dưới đó là bảng tỉ lệ ra thẻ. Hai lớp quan trọng: phân tích theo bậc độ hiếm (từ Common đến Crown Rare, biểu diễn bằng phần trăm cho mỗi bậc) và phân tích theo ô, phần mà gần như không trang nào khác công bố cho từng gói riêng lẻ. Một gói mở ra 5 thẻ. Ô 1 đến ô 3 luôn là Common, không ngoại lệ, trên bất kỳ gói nào trong game. Chỉ ô 4 và ô 5 mới có cơ hội cho ra thứ trên mức Common, và ô 5 có khả năng cao hơn khoảng bốn lần so với ô 4 để trúng một bậc hiếm ở cùng độ hiếm. Đó là lý do hai gói cùng một bộ có thể cảm giác khác nhau khi mở dù tỉ lệ độ hiếm tổng thể trông giống nhau — trọng số tập trung ở hai ô cuối, không dàn đều trên cả 5 ô.

Regular Pack so với Rare Pack

Mỗi lần bạn chạm để mở một gói, game âm thầm chạy thêm một lượt kiểm tra trước khi lấp đầy 5 ô: đây là Regular Pack hay Rare Pack. Một Rare Pack, còn gọi là God Pack, thay thế hoàn toàn bảng ô thông thường — cả 5 thẻ đều trả về Rare trở lên, đôi khi cả 5 đều ở mức Art Rare trở lên. Trên các bộ đã công bố dữ liệu, cơ hội trúng một Rare Pack là 0,05 phần trăm, nghĩa là khoảng 1 trên 2.000 lần mở gói. Con số này không giống nhau ở mọi gói — một số trang theo dõi bên ngoài làm tròn thành 0,04 phần trăm, nhưng dữ liệu tỉ lệ ra thẻ đằng sau trang web này khớp ở mức 0,05 phần trăm khi đối chiếu với một nguồn độc lập thứ hai, nên đó là con số dùng xuyên suốt trang web này. Nội dung của một Rare Pack cũng khác nhau theo từng gói: hai gói từ hai bộ khác nhau có thể có phân bố Ultra Rare, Immersive Rare, Super Rare và Art Rare khác nhau trong kho Rare Pack riêng của chúng. Đừng cho rằng tỉ lệ Rare Pack bạn đọc trên trang của một gói áp dụng cho gói khác, kể cả trong cùng một bộ.

Thẻ độc quyền và Pack Point

Mỗi gói có thể chứa những thẻ không bao giờ xuất hiện ở gói nào khác, kể cả các gói khác trong cùng bộ. Nếu bạn đang săn một thẻ cụ thể, mở nhầm gói dù đúng bộ vẫn cho bạn tỉ lệ 0 phần trăm với thẻ đó, dù mở bao nhiêu gói đi nữa. Luôn kiểm tra thẻ đó độc quyền thuộc gói nào trước khi bỏ tài nguyên vào nó. Mở một gói cũng luôn được 5 Pack Point bất kể bạn quay được gì, và số điểm đó được theo dõi riêng cho từng gói — chúng không chuyển sang tổng điểm của một gói khác. Pack Point có thể dùng để trao đổi đảm bảo lấy các bậc độ hiếm cụ thể: 35 điểm cho thẻ 1 kim cương, 70 cho 2 kim cương, 150 cho 3 kim cương, 500 cho 4 kim cương, 400 cho thẻ 1 sao, 1.250 cho thẻ 2 sao, và 1.500 cho thẻ 3 sao. Bậc cao nhất, Crown Rare, tốn 2.500 điểm nhưng chỉ có thể đổi qua hệ thống này trên các gói có cung cấp; thẻ Crown Rare và Immersive Rare quay được bình thường không thể đổi lấy Shinedust như các bậc thấp hơn.

Khi một bộ chưa phát hành đầy đủ

Không phải mọi gói đều có dữ liệu theo-ô đã công bố. Tỉ lệ theo từng ô hiện chưa được xác nhận cho 2 trong số các bộ mới ra mắt gần đây nhất, và trang web này sẽ không đoán số cho các gói đó — bảng tỉ lệ trên các trang đó được ghi rõ là chưa công bố thay vì điền số ước lượng vào. Nếu bạn vào một trang gói và thấy ghi chú đó, hãy quay lại sau khi bộ đã ra mắt lâu hơn; dữ liệu theo-ô thường có sẵn khi đủ số gói đã được theo dõi và đối chiếu chéo.

Câu hỏi thường gặp

Tỉ lệ có giống nhau cho mọi gói trong một bộ không?

Không. Các gói trong cùng một bộ có thể chia sẻ kho thẻ nhưng vẫn có tỉ lệ Rare Pack khác nhau và thẻ độc quyền khác nhau, nên luôn đọc bảng của đúng gói bạn định mở, không phải một gói khác trong cùng bộ.

Ô 1 đến ô 3 có bao giờ cho ra thẻ hiếm không?

Không. Ô 1, 2 và 3 luôn là Common trên mọi gói trong game. Toàn bộ độ biến thiên về độ hiếm nằm ở ô 4 và ô 5, với ô 5 có trọng số cao hơn khoảng bốn lần so với ô 4.

Mở nhiều gói hơn có tăng cơ hội trúng Rare Pack không?

Không. Mỗi lần mở gói là một lượt độc lập ở tỉ lệ Rare Pack đã công bố, thường là 0,05 phần trăm. Không có cơ chế nào được xác nhận làm tăng tỉ lệ của bạn khi bạn mở nhiều gói liên tiếp.

Đi đâu tiếp theo

Pokémon TCG Pocket · Thẻ Bài · Công cụ · Wiki cơ chế · Mã quà tặng

Chạm vào ô đang sai…