The Midnight Whistlev3.1
Cốt truyện và thử thách của The Midnight Whistle sẽ mở ra trong sự kiện. Hoàn thành thử thách và nhiệm vụ sự kiện để nhận "Ironheart of the Danube", rồi đổi lấy phần thưởng tại cửa hàng sự kiện.
Điều kiện tham gia
Hoàn thành cốt truyện chính In Our Time
Nội dung sự kiện
Cốt truyện và thử thách của The Midnight Whistle sẽ mở ra trong sự kiện. Hoàn thành thử thách và nhiệm vụ sự kiện để nhận "Ironheart of the Danube", rồi đổi lấy phần thưởng tại cửa hàng sự kiện.
Nhiệm vụ sự kiện (14)
- Chuyến tàu Nửa đêm
- Hoàn thành Màn TMW-13 [Story] ở Story Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-18 [Story] ở Story Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-19 [Story] ở Story Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-13 [Surprise] ở Story Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-13 [Arduous] ở Story Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-18 [Surprise] ở Story Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-18 [Arduous] ở Story Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-19 [Surprise] ở Story Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-19 [Arduous] ở Story Mode.
- Tiêu "Ironheart of the Danube" x 5,000 tại [Dinner Car].
- Tiêu "Ironheart of the Danube" x 20,000 tại [Dinner Car].
- Hoàn thành Màn TMW-01 [Crisis] ở Hard Mode.
- Hoàn thành Màn TMW-06 [Crisis] ở Hard Mode.
Phần thưởng chính
Giọt Mưa Tinh KhiếtIronheart of the Danube
Cửa hàng sự kiện (31)
Cửa hàng sự kiện bán gì, mỗi món giá bao nhiêu và mua được tối đa mấy cái. Lấy từ chính dữ liệu của sự kiện, để bạn tính trước khi sự kiện chạy lại chứ không phải đoán.
| Món | Giá | Giới hạn mua |
|---|---|---|
| The Wandering Improviser Psychube | 8,000 Ironheart of the Danube | 1 |
| Gluttony | 12,000 Ironheart of the Danube | 1 |
| Unilog | 1,000 Ironheart of the Danube | 2 |
| Rương Pha Lê | 6,000 Ironheart of the Danube | 1 |
| Trái Thiện Ác | 1,200 Ironheart of the Danube | 3 |
| Cánh Bướm Đêm Phát Sáng | 400 Ironheart of the Danube | 8 |
| Bàn Tay Khỉ Thanh Liêm | 400 Ironheart of the Danube | 8 |
| Tiếng Chuông Ngân Vang | 1,200 Ironheart of the Danube | 5 |
| The Midnight Whistle (Item) | 1,200 Ironheart of the Danube | 1 |
| Silent Junction Icon | 1,000 Ironheart of the Danube | 1 |
| Restful Graves I Icon | 400 Ironheart of the Danube | 1 |
| Khối Thị Giác Sơ Cấp | 1,500 Ironheart of the Danube | 2 |
| Chuỗi Âm Thanh Hỗn Loạn Ngắn | 400 Ironheart of the Danube | 8 |
| Old Ticket | 230 Ironheart of the Danube | 9 |
| Bộ Xương Song Sọ | 180 Ironheart of the Danube | 15 |
| Phân Cực LF (Thấp Tần) | 240 Ironheart of the Danube | 10 |
| Khoảnh Khắc Bất Hòa | 160 Ironheart of the Danube | 10 |
| Bùa May Mắn | 20 Ironheart of the Danube | 20 |
| Bánh Răng Vĩnh Cửu | 80 Ironheart of the Danube | 20 |
| Wilderness Shell | 160 Ironheart of the Danube | 60 |
| Sharpodonty | 150 Ironheart of the Danube | 80 |
| Enlighten II | 120 Ironheart of the Danube | 25 |
| Bụi | 100 Ironheart of the Danube | 90 |
| Chiếc Răng Run Rẩy | 30 Ironheart of the Danube | 25 |
| Quặng Bạc | 10 Ironheart of the Danube | 25 |
| Tinh Thể Magiê | 20 Ironheart of the Danube | 25 |
| Old Ticket | 750 Ironheart of the Danube | ∞ |
| Bạc Thánh | 420 Ironheart of the Danube | ∞ |
| Cánh Ve Sầu | 185 Ironheart of the Danube | ∞ |
| Sharpodonty | 10 Ironheart of the Danube | ∞ |
| Bụi | 10 Ironheart of the Danube | ∞ |