Paradise Regainedv2.8
Cốt truyện chính mới Paradise Regained cùng các trận chiến sẽ mở trong thời gian sự kiện. Tiêu hao Cellular Activity ở màn cốt truyện chính, Insight và Resource (trừ màn Reflections) để nhận Cryoamber và có thể nhận thêm Picrasma Gummy. Cryoamber có thể đổi lấy phần thưởng sự kiện tại cửa hàng Delivery on Ice.
Điều kiện tham gia
Hoàn thành cốt truyện chính 1ST-16 Heaven Apostles.
Nội dung sự kiện
Cốt truyện chính mới Paradise Regained cùng các trận chiến sẽ mở trong thời gian sự kiện. Tiêu hao Cellular Activity ở màn cốt truyện chính, Insight và Resource (trừ màn Reflections) để nhận Cryoamber và có thể nhận thêm Picrasma Gummy. Cryoamber có thể đổi lấy phần thưởng sự kiện tại cửa hàng Delivery on Ice.
Nhiệm vụ sự kiện (10)
- Hành hương trên Cánh đồng Băng
- Vượt qua chế độ.
- Thu thập tổng số sao trong cốt truyện.
- Tiêu Cryoamber x tại [Delivery on Ice].
- Thu thập Traces trong cốt truyện.
- Tiêu hao 240 Cellular Activity.
- Tiêu hao 480 Cellular Activity.
- Tiêu hao 720 Cellular Activity.
- Tiêu hao 960 Cellular Activity.
- Tiêu hao 1,200 Cellular Activity.
Cửa hàng sự kiện (25)
Cửa hàng sự kiện bán gì, mỗi món giá bao nhiêu và mua được tối đa mấy cái. Lấy từ chính dữ liệu của sự kiện, để bạn tính trước khi sự kiện chạy lại chứ không phải đoán.
| Món | Giá | Giới hạn mua |
|---|---|---|
| Embrace the Past Psychube | 6,000 Cryoamber | 1 |
| Gluttony | 9,000 Cryoamber | 1 |
| Rương Pha Lê | 4,500 Cryoamber | 1 |
| Unilog | 700 Cryoamber | 2 |
| Trái Thiện Ác | 900 Cryoamber | 3 |
| Ông Kẹ | 400 Cryoamber | 8 |
| Tiếng Chuông Ngân Vang | 900 Cryoamber | 5 |
| Paradise Regained (Item) | 1,000 Cryoamber | 1 |
| Polar Research Musings Icon | 700 Cryoamber | 1 |
| Sea of Puzzles Icon | 300 Cryoamber | 1 |
| Khối Thị Giác Sơ Cấp | 1,000 Cryoamber | 1 |
| Chuỗi Âm Thanh Hỗn Loạn Ngắn | 300 Cryoamber | 8 |
| Old Ticket | 170 Cryoamber | 30 |
| Chìa Khóa Có Cánh | 180 Cryoamber | 10 |
| Phân Cực LF (Thấp Tần) | 170 Cryoamber | 10 |
| Khoảnh Khắc Bất Hòa | 120 Cryoamber | 10 |
| Bùa May Mắn | 20 Cryoamber | 10 |
| Xương Huyền Bí | 20 Cryoamber | 10 |
| Wilderness Shell | 120 Cryoamber | 60 |
| Sharpodonty | 110 Cryoamber | 80 |
| Enlighten II | 90 Cryoamber | 25 |
| Bụi | 70 Cryoamber | 90 |
| Quặng Bạc | 10 Cryoamber | 25 |
| Sharpodonty | 5 Cryoamber | ∞ |
| Bụi | 5 Cryoamber | ∞ |