Farewell, Rayashkiv1.8
Cốt truyện và thử thách của Farewell, Rayashki sẽ mở ra trong sự kiện. Hoàn thành thử thách và nhiệm vụ sự kiện để nhận Cornerstone, rồi đổi lấy phần thưởng tại Cửa hàng sự kiện.
Điều kiện tham gia
Hoàn thành cốt truyện chính In Our Time
Nội dung sự kiện
Cốt truyện và thử thách của Farewell, Rayashki sẽ mở ra trong sự kiện. Hoàn thành thử thách và nhiệm vụ sự kiện để nhận Cornerstone, rồi đổi lấy phần thưởng tại Cửa hàng sự kiện.
Phần thưởng chính
Giọt Mưa Tinh KhiếtCornerstone
Cửa hàng sự kiện (28)
Cửa hàng sự kiện bán gì, mỗi món giá bao nhiêu và mua được tối đa mấy cái. Lấy từ chính dữ liệu của sự kiện, để bạn tính trước khi sự kiện chạy lại chứ không phải đoán.
| Món | Giá | Giới hạn mua |
|---|---|---|
| Dawn Is Coming | 8,000 Cornerstone (Currency) | 1 |
| Gluttony | 12,000 Cornerstone (Currency) | 1 |
| Unilog | 1,000 Cornerstone (Currency) | 2 |
| Trái Thiện Ác | 1,200 Cornerstone (Currency) | 3 |
| Ông Kẹ | 500 Cornerstone (Currency) | 8 |
| Bàn Tay Khỉ Thanh Liêm | 400 Cornerstone (Currency) | 8 |
| Tiếng Chuông Ngân Vang | 1,200 Cornerstone (Currency) | 5 |
| People's Apartments II Icon | 1,000 Cornerstone (Currency) | 1 |
| Public School Icon | 1,500 Cornerstone (Currency) | 1 |
| Laborer's Road II Icon | 400 Cornerstone (Currency) | 1 |
| White Birch Forest Icon | 400 Cornerstone (Currency) | 1 |
| Chuỗi Âm Thanh Hỗn Loạn Ngắn | 400 Cornerstone (Currency) | 8 |
| Chìa Khóa Có Cánh | 240 Cornerstone (Currency) | 15 |
| Phân Cực LF (Thấp Tần) | 240 Cornerstone (Currency) | 10 |
| Khoảnh Khắc Bất Hòa | 160 Cornerstone (Currency) | 10 |
| Magiê Nghiền | 30 Cornerstone (Currency) | 20 |
| Thỏi Bạc Thô | 20 Cornerstone (Currency) | 20 |
| Wilderness Shell | 160 Cornerstone (Currency) | 60 |
| Sharpodonty | 150 Cornerstone (Currency) | 80 |
| Enlighten II | 120 Cornerstone (Currency) | 25 |
| Bụi | 100 Cornerstone (Currency) | 90 |
| Xương Vỡ Vụn | 20 Cornerstone (Currency) | 25 |
| Bùa Trục Xuất | 10 Cornerstone (Currency) | 25 |
| Tinh Thể Magiê | 20 Cornerstone (Currency) | 25 |
| Bạc Thánh | 450 Cornerstone (Currency) | ∞ |
| Bùa May Mắn | 150 Cornerstone (Currency) | ∞ |
| Sharpodonty | 10 Cornerstone (Currency) | ∞ |
| Bụi | 10 Cornerstone (Currency) | ∞ |