Pulsing Aura
Bộ Pulsing Aura có 234 thẻ. xem mọi thẻ bên dưới hoặc lọc theo độ hiếm, và xem cần mở gói nào.
Gói trong bộ này
Thẻ trong bộ này
234 thẻ
Tangela
Tangrowth
Heracross
Celebi
Treecko
Grovyle
Sceptile
Mega Sceptile ex
Surskit
Masquerain
Shroomish
Breloom
Budew
Carnivine
Sewaddle
Swadloon
Leavanny
Durant
Applin
Flapple
Numel
Camerupt
Mega Camerupt ex
Castform Sunny Form
Victini
Tepig
Pignite
Emboar
Darumaka
Darmanitan
Larvesta
Volcarona
Poliwag
Poliwhirl
Politoed
Paldean Tauros
Vaporeon ex
Wooper
Quagsire
Castform Rainy Form
Castform Snowy Form
Clamperl
Huntail
Gorebyss
Regice
Cubchoo
Beartic
Sobble
Drizzile
Inteleon
Rapid Strike Urshifu
Magnemite
Magneton
Magnezone ex
Voltorb
Electrode
Chinchou
Lanturn
Zekrom
Toxel
Toxtricity
Morpeko
Ralts
Kirlia
Espurr
Meowstic
Diancie
Oricorio
Hatenna
Hattrem
Hatterene
Bramblin
Brambleghast
Gligar
Gliscor
Trapinch
Regirock
Bonsly
Riolu
Lucario
Mega Lucario ex
Croagunk
Toxicroak
Gallade
Throh
Sawk
Dwebble
Crustle ex
Meloetta
Stufful
Bewear
Rolycoly
Carkol
Coalossal
Silicobra
Sandaconda
Kubfu
Zubat
Golbat
Crobat
Koffing
Weezing
Qwilfish
Seviper
Zorua
Zoroark ex
Foongus
Amoonguss
Vullaby
Mandibuzz
Inkay
Malamar
Single Strike Urshifu
Zarude
Bombirdier
Registeel
Bronzor
Bronzong
Pawniard
Bisharp
Magearna
Meltan
Melmetal
Corviknight ex
Vibrava
Flygon ex
Chansey
Blissey
Eevee
Dunsparce
Teddiursa
Ursaring
Castform
Regigigas
Patrat
Watchog
Lillipup
Herdier
Stoutland
Audino
Mega Audino ex
Minccino
Cinccino
Furfrou
Rookidee
Corvisquire
Field Blower
Lucky Egg
Korrina
Cabbie
Cheren
Parasol Lady
Fragrant Forest
Arena of Antiquity
Bounded Field
Treecko
Grovyle
Shroomish
Budew
Flapple
Tepig
Quagsire
Zekrom
Morpeko
Meowstic
Oricorio
Brambleghast
Bonsly
Riolu
Meloetta
Carkol
Kubfu
Seviper
Zorua
Malamar
Bisharp
Meltan
Castform
Cinccino
Mega Sceptile ex
Mega Camerupt ex
Vaporeon ex
Magnezone ex
Mega Lucario ex
Crustle ex
Zoroark ex
Corviknight ex
Flygon ex
Mega Audino ex
Korrina
Cabbie
Cheren
Parasol Lady
Mega Sceptile ex
Mega Camerupt ex
Vaporeon ex
Magnezone ex
Crustle ex
Zoroark ex
Corviknight ex
Flygon ex
Mega Audino ex
Sobble
Mega Lucario ex
Cottonee
Torchic
Combusken
Blaziken
Frillish
Jellicent
Onix
Zubat
Golbat
Crobat
Grimer
Muk
Absol
Skrelp
Steelix
Chansey
Blissey
Porygon
Porygon2
Porygon-Z
Whimsicott ex
Mega Blaziken ex
Greninja ex
Jolteon ex
Hitmonchan ex
Mega Absol ex
Dragalge ex
Mega Steelix ex
Celebi
Bombirdier
Bộ này thực sự chứa những gì
Trang này bao quát riêng một bộ genetic apex Pokémon TCG Pocket hoặc bộ khác: ngày phát hành, series nó thuộc về, tổng số thẻ, và toàn bộ danh sách thẻ bộ a1 Pokémon TCG Pocket hoặc bộ tương ứng có thể lọc theo độ hiếm, hệ, hoặc loại thẻ. Mỗi thẻ hiển thị ở đây liên kết thẳng vào trang chi tiết riêng của nó thay vì dừng lại ở ảnh thu nhỏ, nên kiểm tra đòn tấn công hay tỉ lệ ra thẻ của một thẻ cụ thể chỉ cách một cú nhấp thay vì một lượt tìm kiếm riêng.
Ngày phát hành của một bộ cũng cho biết điều gì đó thực tế: các bộ cũ hơn đã có nhiều thời gian hơn để Pack Point tích lũy, khiến thẻ hiếm của chúng thực tế dễ đổi thẳng hơn dù việc quay trúng vẫn khó ngang ngày phát hành.
Các gói bên trong bộ này
Bộ được mở qua một hoặc nhiều biến thể gói, không phải qua chính bộ trực tiếp, và mỗi biến thể gói liệt kê trên trang này mang bảng tỉ lệ ra thẻ riêng — hai gói cùng một bộ có thể có tỉ lệ hoàn toàn khác nhau cho cùng một bậc độ hiếm, và một thẻ bị khóa vào một biến thể gói sẽ không bao giờ xuất hiện từ các biến thể khác dù mở bao nhiêu. Trang này liệt kê mọi gói gắn với bộ này cùng tỉ lệ riêng của nó, nên việc so sánh giữa chúng là điều bạn có thể thực sự làm ở đây thay vì phải tự ghép từ các trang riêng lẻ.
Mở bất kỳ gói nào, từ bất kỳ biến thể nào, luôn được 5 Pack Point bất kể bạn quay được gì — nhưng số điểm đó chỉ tính vào kho đổi thưởng của riêng gói cụ thể đó, không phải cho cả bộ, nên điểm kiếm được từ một biến thể gói trong bộ này không thể dùng để đổi một thẻ bị khóa vào biến thể gói khác trong cùng bộ.
Tỉ lệ ra thẻ, gộp cho bộ này
Tỉ lệ ra thẻ hoạt động theo từng ô trong một gói, không theo từng thẻ: ba thẻ đầu tiên luôn là Common, và bất kỳ cơ hội trúng thẻ hiếm hơn nào chỉ tồn tại ở ô 4 và ô 5, với ô 5 chạy ở tỉ lệ cao hơn khoảng bốn lần so với ô 4 cho cùng bậc độ hiếm. Trang này gộp những con số theo-ô đó thành một cái nhìn cấp-độ-bộ, thu thập từ mọi biến thể gói mà bộ này có, để bạn có thể so sánh cơ hội theo độ hiếm trên toàn bộ thay vì phải mở từng trang gói riêng để ghép bức tranh lại.
Cái nhìn gộp đó là một lớp tiện lợi trên cùng dữ liệu theo-ô nền tảng dùng ở các trang thẻ riêng lẻ — nếu tỉ lệ chính xác của một thẻ cụ thể quan trọng hơn bức tranh toàn bộ, trang thẻ riêng của nó có phân tích theo-từng-ô chính xác chỉ cho thẻ đó.
Phân tích độ hiếm và điều đáng săn
Trang này cũng tổng hợp có bao nhiêu thẻ trong bộ thuộc mỗi bậc độ hiếm, từ Common đến Crown Rare, để bạn thấy hình dạng thực sự của bộ — nó nặng đầu hay dàn trải đến mức nào ở phần thẻ hiếm — mà không phải tự đếm lưới thẻ bằng tay. Những thẻ nổi bật của bộ, tức các bậc độ hiếm cao hơn, được nêu rõ trực tiếp thay vì để bạn tự lục trong toàn bộ danh sách.
Để điều hướng giữa các bộ, trang này liên kết đến bộ phát hành ngay trước và ngay sau bộ này trong dòng thời gian tổng thể, nên di chuyển qua lịch sử các bộ theo thứ tự không cần quay lại danh sách bộ đầy đủ mỗi lần.
Câu hỏi thường gặp
Bộ này thực sự có bao nhiêu thẻ?
Tổng số thẻ được hiển thị ở đầu trang này và phản ánh số lượng thẻ thuộc bộ này được đếm trực tiếp, cùng với phân tích theo bậc độ hiếm bên dưới cho thấy có bao nhiêu thẻ Common, Uncommon, Rare và các bậc cao hơn tạo nên tổng số đó.
Tôi nên mở gói nào để có thẻ tốt nhất của bộ này?
So sánh trực tiếp các biến thể gói được liệt kê trên trang này — mỗi biến thể mang bảng tỉ lệ ra thẻ riêng, và một thẻ bị khóa vào một biến thể gói sẽ không bao giờ rơi ra từ biến thể khác, kể cả trong cùng bộ. Tỉ lệ hiển thị theo từng gói ở đây là thứ quyết định gói nào thực sự đáng mở cho một thẻ cụ thể, không phải chỉ tên của bộ.
Bộ Promo có được mở giống bộ này không?
Không. Các bộ thường như bộ này được mở qua một gói có thể mua với bảng tỉ lệ riêng. Bộ Promo hoàn toàn không có gói để mua — thẻ của chúng đến từ nhiệm vụ, tác vụ nghiên cứu, hoặc phần thưởng sự kiện, nên các công cụ tính tỉ lệ ra thẻ không áp dụng cho chúng.