Hiếm vương miện — 35 thẻ
Độ hiếm quyết định thẻ khó rơi ra từ gói tới mức nào, và cũng gắn liền với giá Pack Point cùng giá trao đổi Shinedust ở Cửa hàng. Pokémon TCG Pocket xếp độ hiếm thành 8 bậc; một vài bậc gồm nhiều kiểu hình khác nhau (ví dụ bậc cao nhất nhóm ★ gồm cả Immersive Rare lẫn Shiny Super Rare) nhưng dùng chung một mức xác suất rơi. Chọn một bậc bên dưới để xem toàn bộ thẻ ở bậc đó.
35 thẻ này trải trên 20 bộ, từ Genetic Apex đến Ruler of the Skies.
Đổi bằng Pack Point / Shinedust
| Độ hiếm | Pack Point | Số gói phải mở | Giá trao đổi |
|---|---|---|---|
| Hiếm vương miện | 2.500 | 500 | Không trao đổi được |
Tỉ lệ rơi theo từng gói
Xác suất mở 1 gói ra ít nhất 1 thẻ bậc hiếm này — tự tính từ đúng bảng tỉ lệ theo ô mà nhà phát hành công bố (26 gói đã có bảng tỉ lệ), không phải số ước lượng hay chép từ nơi khác.
| Gói | Tỉ lệ / gói |
|---|---|
| Mega Shine | 0,223% |
| Paradox Drive | 0,220% |
| Crimson Blaze | 0,219% |
| Everyday Wonders | 0,219% |
| Paldean Wonders | 0,218% |
| Mew | 0,212% |
| Mega Gyarados | 0,212% |
| Mega Blaziken | 0,212% |
| Mega Altaria | 0,212% |
| Pikachu | 0,211% |
| Mewtwo | 0,211% |
| Charizard | 0,211% |
| Arceus | 0,211% |
| Pulsing Aura | 0,210% |
| Gardevoir | 0,210% |
| Palkia | 0,209% |
| Dialga | 0,209% |
| Secluded Springs | 0,207% |
| Deluxe Pack: ex | 0,207% |
| Extradimensional Crisis | 0,207% |
| Eevee | 0,206% |
| Lugia | 0,206% |
| Ho-Oh | 0,206% |
| Shining Revelry | 0,206% |
| Solgaleo | 0,206% |
| Lunala | 0,206% |
21/47 gói vẫn CHƯA công bố bảng tỉ lệ theo ô (thường là gói của bộ mới ra) — các gói này không xuất hiện trong bảng trên, không bị gộp vào bất kỳ số nào ở đây.
Danh sách thẻ


































