Hiếm sống động · Siêu hiếm bóng — 124 thẻ
Độ hiếm quyết định thẻ khó rơi ra từ gói tới mức nào, và cũng gắn liền với giá Pack Point cùng giá trao đổi Shinedust ở Cửa hàng. Pokémon TCG Pocket xếp độ hiếm thành 8 bậc; một vài bậc gồm nhiều kiểu hình khác nhau (ví dụ bậc cao nhất nhóm ★ gồm cả Immersive Rare lẫn Shiny Super Rare) nhưng dùng chung một mức xác suất rơi. Chọn một bậc bên dưới để xem toàn bộ thẻ ở bậc đó.
124 thẻ này trải trên 21 bộ, từ Genetic Apex đến Ruler of the Skies.
Đổi bằng Pack Point / Shinedust
| Độ hiếm | Pack Point | Số gói phải mở | Giá trao đổi |
|---|---|---|---|
| Hiếm sống động | 1.500 | 300 | Không trao đổi được |
| Siêu hiếm bóng | 1.350 | 270 | 30.000 Shinedust |
Tỉ lệ rơi theo từng gói
Xác suất mở 1 gói ra ít nhất 1 thẻ bậc hiếm này — tự tính từ đúng bảng tỉ lệ theo ô mà nhà phát hành công bố (26 gói đã có bảng tỉ lệ), không phải số ước lượng hay chép từ nơi khác.
| Gói | Tỉ lệ / gói |
|---|---|
| Deluxe Pack: ex | 2,800% |
| Secluded Springs | 2,790% |
| Extradimensional Crisis | 2,790% |
| Eevee | 2,788% |
| Lugia | 2,787% |
| Ho-Oh | 2,787% |
| Shining Revelry | 2,787% |
| Solgaleo | 2,786% |
| Lunala | 2,786% |
| Mega Shine | 2,775% |
| Crimson Blaze | 2,769% |
| Mega Gyarados | 2,769% |
| Mega Blaziken | 2,769% |
| Mega Altaria | 2,769% |
| Everyday Wonders | 2,768% |
| Paradox Drive | 2,768% |
| Paldean Wonders | 2,767% |
| Pulsing Aura | 2,767% |
| Gardevoir | 2,767% |
| Mew | 1,120% |
| Pikachu | 1,119% |
| Mewtwo | 1,119% |
| Charizard | 1,119% |
| Arceus | 1,118% |
| Palkia | 1,116% |
| Dialga | 1,116% |
21/47 gói vẫn CHƯA công bố bảng tỉ lệ theo ô (thường là gói của bộ mới ra) — các gói này không xuất hiện trong bảng trên, không bị gộp vào bất kỳ số nào ở đây.
Danh sách thẻ



























































































































