Greninja ex

B1-073 · Mega Rising
Siêu hiếm đôi W Hệ Nước HP 170 Tiến hóa 2
L Yếu với Hệ Sấm (+20 sát thương) Phí rút lui C C
W W Aqua Edge 100
Bộ Mega Rising · phát hành 30/10/2025
Về Greninja ex

Greninja ex là thẻ Siêu hiếm đôi thuộc bộ Mega Rising. Xem đòn tấn công, phí rút lui và rơi ra từ gói nào bên dưới.

Đòn tấn công

W W Aqua Edge 100

Đoạn hiệu ứng trên đây giữ nguyên văn gốc tiếng Anh — trang này chưa có bản dịch tiếng Việt cho luật bài (không phải lỗi hiển thị).

Khả năng

Shifting Stream

Once during your turn, you may switch your Active [Hệ Nước] Pokémon with 1 of your Benched Pokémon.

Đoạn hiệu ứng trên đây giữ nguyên văn gốc tiếng Anh — trang này chưa có bản dịch tiếng Việt cho luật bài (không phải lỗi hiển thị).

Minh họa bởi PLANETA Mochizuki

Thẻ này rơi ra từ gói nào?

Ba cách sở hữu thẻ này

Quay ra từ gói
1,66% mỗi gói
trung bình ≈ 60 gói
Mega Gyarados · Tỉ lệ theo ô: 0,33% ở ô 4 · 1,33% ở ô 5
Đổi bằng Pack Point
500 PP
Mở bất kỳ gói nào cũng được 5 Pack Point (cơ chế Pack Point chính thức trong game, không nằm trong bảng tỉ lệ rơi), quay ra gì cũng vậy — không cần may mắn.
Trao đổi
5.000 Shinedust

Tỉ lệ được tính lại từ bảng tỉ lệ rơi theo từng ô của gói Mega Gyarados: tỉ lệ ra bậc hiếm này ở mỗi ô chia cho 5 thẻ cùng bậc hiếm trong gói đó.

Muốn biết chính xác cần mở bao nhiêu gói để có Greninja ex?

Công cụ tính tỷ lệ gói thẻ →

Cùng chuỗi tiến hóa

Các thẻ xếp chồng trong cùng một cột là những hướng tiến hóa SONG SONG lên từ cùng một thẻ cha — chúng không tiến hóa nối tiếp nhau.

Greninja ex có nằm trong bộ bài meta nào không?

Có đáng săn không

Greninja ex không phải thẻ lõi của bộ bài nào trong 50 bộ bài meta đang được thống kê. Đây là lá săn vì bộ sưu tập và hình vẽ, không phải vì sức mạnh — hãy tiêu Pack Point cho thẻ lõi trước, rồi mới quay lại săn nó.

Thẻ cùng hệ trong bộ

Tên thẻ theo ngôn ngữ

EN Greninja ex JA ゲッコウガex KO 개굴닌자 ex ZH-TW 甲賀忍蛙ex

Đọc bảng chỉ số của Greninja ex

Greninja ex là thẻ Siêu hiếm đôi, Tiến hóa 2, thuộc bộ Mega Rising, có 170 HP — mọi CHỈ SỐ của thẻ trên trang này lấy thẳng từ bản ghi chính chủ; riêng số gói kỳ vọng bên dưới là ước lượng thống kê tính lại từ bảng tỉ lệ, không phải lời hứa.

Điểm yếu Hệ Sấm là đường nhanh nhất đối thủ dọn nó khỏi sân; phí lui 2 là số năng lượng phải trả để thay nó giữa lượt — dễ bị quên tới lúc thẻ kẹt cứng ở vị trí xung trận.

Các đòn tấn công:

  • Aqua Edge — 100 sát thương · phí Hệ Nước + Hệ Nước

Hãy đọc phí năng lượng cùng lúc với sát thương, đừng chỉ nhìn số damage. Thẻ có hai đòn thường đánh đổi một đòn mở màn rẻ để lấy một đòn đắt hơn làm việc thật — câu hỏi quyết định là bạn có trả nổi phí cho đòn lớn đúng nhịp hay không.

Đoạn hiệu ứng trên đây giữ nguyên văn gốc tiếng Anh — trang này chưa có bản dịch tiếng Việt cho luật bài (không phải lỗi hiển thị).

Gói nào thực sự rơi ra nó

Thẻ hiếm không được rải đều trong một bộ. Mỗi thẻ bị khóa vào những gói cụ thể, và mở nhầm gói dù đúng bộ thì thẻ này không bao giờ xuất hiện, mua bao nhiêu cũng vậy. Greninja ex rơi ra từ Mega Gyarados.

Tỉ lệ được đặt theo từng ô, không theo từng thẻ — và cấu trúc ô khác nhau theo từng loại gói, nên đừng bê công thức của gói này sang gói khác. Gói Mega Gyarados có 5 lá mỗi lần mở — ô 1 luôn là Phổ Thông · ô 2 luôn là Phổ Thông · ô 3 luôn là Phổ Thông · ô 4: 90,00% là Không phổ thông · ô 5: 60,00% là Không phổ thông. Với Greninja ex, con số ra là 0,33% ở ô 4 · 1,33% ở ô 5, tức 1,66% cho mỗi gói đơn lẻ, hay khoảng 60 gói trước khi bạn có thể kỳ vọng thấy nó.

Ba cách sở hữu nó

Quay gói mới chỉ là con đường thứ nhất, và là con đường có thể phản bội bạn: 1,66% mỗi gói nghĩa là con số kỳ vọng 60 gói chỉ là trung bình, không phải lời hứa.

Con đường thứ hai gạt bỏ hoàn toàn yếu tố may rủi. Mở bất kỳ gói nào cũng được 5 Pack Point (cơ chế Pack Point chính thức trong game, không nằm trong bảng tỉ lệ rơi) bất kể quay ra gì, và số điểm đó tích lũy cho tới khi bạn đổi thẳng lấy đúng thẻ này. Greninja ex giá 500 PP — không quay, không đỏ đen, chỉ đếm.

Con đường thứ ba là trao đổi, tiêu Shinedust chứ không tiêu Pack Point, và việc cửa này có mở cho bạn hay không phụ thuộc hoàn toàn vào độ hiếm của thẻ. Với Greninja ex: Trao đổi được với giá 5.000 Shinedust.

Dòng tiến hóa và các bản in khác

Greninja ex tiến hóa từ Frogadier. Cả dòng là: Froakie → Frogadier → Greninja · Greninja ex.

Một số Pokémon còn được in nhiều lần — ở các bộ khác nhau hoặc các đợt promo, với hình vẽ khác, độ hiếm khác, đôi khi cả đòn tấn công cũng khác dù trùng tên. Nếu thẻ này có bản in khác, chúng được liên kết ngay trên trang, vì chỉ số có thể lệch nhau kể cả khi tên trùng khớp.

Thẻ này đứng ở đâu trên bàn đấu

Greninja ex không phải thẻ lõi của bộ bài nào trong 50 bộ bài meta đang được thống kê. Đây là lá săn vì bộ sưu tập và hình vẽ, không phải vì sức mạnh — hãy tiêu Pack Point cho thẻ lõi trước, rồi mới quay lại săn nó.

Bảng bộ bài meta được tính lại từ dữ liệu giải đấu (tỉ lệ được cầm và thành tích thắng/thua/hòa), không phải cảm tính của người viết. Một thẻ không có mặt trong bảng đó vẫn có thể đẹp, vẫn có thể đắt khi trao đổi, nhưng nó sẽ không tự thắng ván đấu cho bạn — đó là hai câu hỏi khác nhau và trang này trả lời tách bạch.

Câu hỏi thường gặp

Nên mở gói nào để có Greninja ex?

Greninja ex rơi ra từ Mega Gyarados. Mở một gói khác trong cùng bộ sẽ không cho ra nó, vì các biến thể gói trong cùng một bộ mang kho thẻ hiếm hoàn toàn khác nhau.

Cần mở khoảng bao nhiêu gói để quay ra Greninja ex?

Trung bình khoảng 60 gói. Con số này đến từ bảng tỉ lệ theo từng ô chứ không phải một tỉ lệ gộp phẳng: 0,33% ở ô 4 · 1,33% ở ô 5, tức 1,66% cho mỗi gói. Đây là giá trị kỳ vọng — tức một ước lượng thống kê, không phải bảo đảm: một nửa số người chơi sẽ cần nhiều hơn thế.

Tôi có thể trao đổi lấy Greninja ex thay vì quay không?

Trao đổi được với giá 5.000 Shinedust. Trao đổi tiêu Shinedust, và việc một thẻ có trao đổi được hay không do bậc hiếm quyết định — thẻ Immersive Rare và Crown Rare không bao giờ trao đổi được trong bất kỳ trường hợp nào, nên với hai bậc đó chỉ còn Pack Point hoặc quay trực tiếp.

Đi đâu tiếp theo