Stellactrum Và Memory Set: Hai Hệ "Chòm Sao" Khác Nhau Của Love and Deepspace
Guide hay gọi là 星谱 (star chart) hay "Constellation" — thực ra là 2 hệ chẳng liên quan gì nhau nhưng bị gọi chung 1 biệt danh.
Khi thấy guide nhắc "Constellation" hay 星谱 (star chart) trong Love and Deepspace, gần như luôn là đang nói tới 星譜 — hệ 6 màu nguyên tố (Emerald, Sapphire, Violet, Amber, Ruby, Pearl) in trên góc icon mỗi Memory, quyết định loại Ascension Crystal và cho thưởng phá shield khi đội bạn khớp yêu cầu trận đấu. Một tính năng hoàn toàn khác cũng hay bị gộp chung vào cùng câu chuyện: Memory Set, bộ trang phục mà Battle Companion và Main Character mở được khi lên rank cặp Memory ghép đôi. Bài này gỡ rối cả hai, cộng thêm Myth Pair — thưởng nằm giữa hai hệ.
Cả wiki tiếng Anh chính thức lẫn menu trong game đều không dùng chữ "Constellation" làm tên tính năng. Biệt danh này bắt nguồn từ chữ Hán 星谱 (nghĩa đen "biểu đồ sao/quang phổ sao"), guide tiếng Trung dùng để gọi hệ nguyên tố 星譜 — 6 màu, khớp với icon nguyên tố trên thẻ. Cộng đồng tiếng Anh đôi khi dịch thoáng thành "Constellation". Bài này dùng đúng tên "星譜" xuyên suốt, vì đó mới là chữ thật xuất hiện trên icon Memory và trên trang wiki tiếng Anh.
Mỗi Memory mang 1 trong 6 loại Stellactrum — Emerald, Sapphire, Violet, Amber, Ruby hoặc Pearl — hiện ở góc trên-trái icon, không liên quan tới việc Memory đó nằm slot Solar hay Lunar. Một số trận ghi yêu cầu Stellactrum (ví dụ 3 Sapphire); cho đội đáp ứng đủ hoặc hơn giúp đội bạn phá 2 shield Wanderer mỗi đòn thay vì 1 — đây là lợi thế chiến đấu thật, không phải nhãn trang trí.
Cứ mỗi 10 level, trần cấp của Memory cần nâng bằng Ascension Crystal đúng màu 星譜 của nó — Emerald Crystal cho Memory Emerald, Sapphire Crystal cho Memory Sapphire, tương tự cho Violet, Amber, Ruby, Pearl, mỗi loại có 3 bậc N/R/SR. Đây chính xác là nguyên liệu mà Bounty Hunt (chế độ guide cộng đồng gọi là Zero-hour Pursuit / 零時追跡) farm ra: Pumpkin Magus trả Sapphire và Ruby Crystal, Lemonette trả Emerald và Amber, Snoozer trả Violet và Pearl. Xác định màu nào đang nghẽn build của bạn rồi farm đúng bounty đó.
1 Battle Companion (Zayne: Foreseer, Rafayel: Abysswalker, v.v.) mở khóa ngay khi bạn quay được 1 bản của 1 trong 2 Memory thuộc cặp yêu cầu. Lên rank cặp Memory đó tới R1 — nghĩa là gom đủ bản trùng hoặc shard — mở Set trang phục Màu Thường, mặc trong Myth liên quan của Companion đó. Lên R2 mở thêm Set Màu Đặc Biệt.
Tính tới lúc viết bài, dữ liệu item cho thấy đã có hàng chục bộ Battle Companion Set trải khắp 5 Love Interest — 2 LI ra sau là Caleb và Sylus hiện có ít bộ hơn 3 LI gốc, khoảng cách này nhiều khả năng sẽ thu hẹp khi roster của họ đuổi kịp. Main Character có 1 dòng Set "My Outfits" riêng song song, cũng gắn theo đúng các Myth đó.
Một số Memory Solar được liên kết sẵn thành Myth Pair — chính là cặp Memory dùng để mở Companion và Myth của nó. Cho cả 2 lên đội cùng lúc kích hoạt thưởng Memory Pair, và lên rank cả 2 tiếp tục tăng thưởng đó qua Duo Rank 1, 2, 3, bao gồm các hiệu ứng như sát thương đội, tốc nạp Ardent Oath và giảm sát thương nhận. Phần thưởng này tăng dần theo từng mốc Duo Rank và scale cao hơn ở cặp 5-sao so với cặp 4-sao, cộng thêm hiệu ứng riêng của từng cặp ở mỗi mốc — nhưng con số % chính xác ở từng mốc chưa được kiểm chéo đáng tin cậy, nên xem bảng Duo Rank trong game để biết giá trị hiện hành thay vì coi bất kỳ con số nào ở đây là cố định.
Đừng đuổi theo Set trang phục hay thưởng Duo Rank trước khi Memory chính của bạn còn chưa sống nổi qua 1 trận. Thứ tự lời nhanh nhất: lên cấp và Ascend Memory chính trước (vừa làm vừa farm đúng crystal ở Bounty Hunt), rồi khớp yêu cầu Stellactrum của trận để lấy lợi thế phá shield, và chỉ sau đó mới bắt đầu gom bản trùng hướng tới R1/R2 để lấy Set trang phục và thưởng Duo Rank — đó là phần thưởng đi kèm của công sức bạn đằng nào cũng bỏ ra, không phải việc cày riêng cần ưu tiên sớm.