Hướng Dẫn Nguyên Liệu Nâng Cấp Love and Deepspace: Bottle Of Wishes Và Ascension Crystal
Thứ thực sự đưa một thẻ Memory từ cấp 1 lên 80, và đường farm nhanh nhất cho mỗi loại.
Lên cấp thẻ Memory dùng Bottle of Wishes để lấy EXP thô, còn mỗi 10 cấp cần một Ascension Crystal đúng màu Stellactrum của thẻ đó để phá trần — cả hai đều cộng thêm Vàng. Ở cấp 80, Awaken bằng Awakening Heart biến thẻ thành Radiant Memory. Đường farm nhanh nhất cho cả hai nguyên liệu là các màn Bounty Hunt cụ thể, không phải nhiệm vụ cốt truyện thường.
Bottle of Wishes có 4 bậc — N, R, SR, và SSR — bậc càng cao càng cho nhiều EXP mỗi món. Bạn có thể lấy chúng từ shop, Nhiệm Vụ Hàng Ngày, Sự Kiện, Thành Tựu, phần thưởng rơi từ màn cốt truyện, và Bounty Hunt.
- Đường hiệu quả nhất đã ghi nhận: Bounty Hunt: Heartbreaker, đặc biệt khi bạn đã mở được auto-sweep thay vì chạy tay từng lần.
- Vì Bottle of Wishes chỉ ảnh hưởng cấp thô, không phải trần cấp, đừng nhầm hết EXP với chạm trần — đó là việc của Ascension Crystal, nói ở phần sau.
Mỗi thẻ Memory thuộc về 1 trong 6 màu Stellactrum, và Ascension Crystal cần để phá trần cấp phải đúng màu đó. Hai nguồn tiếng Anh mô tả các bậc hiếm hơi khác nhau — trang item riêng lẻ trên wiki gọi tên các bậc hộp là N, R, và SR, trong khi một hướng dẫn khác mô tả chính viên tinh thể theo bậc N, R, và SSR. Chúng tôi chưa tìm được nguồn nào giải quyết khoảng lệch tên gọi này, nên đừng cho rằng 2 tên có thể dùng thay nhau — hãy kiểm tra nhãn trong túi đồ của chính bạn thay vì chỉ dựa vào 1 trong 2 tên.
- Tinh thể được farm qua Ascension Crystal Box (bạn chọn màu Stellactrum nhận được SAU KHI mở hộp, không phải trước) và 3 màn Bounty Hunt cố định, mỗi màn gắn với đúng 2 màu: Pumpkin Magus → Ruby/Sapphire, Lemonette → Amber/Emerald, Snoozer → Pearl/Violet.
- Bạn cần đủ mọi bậc hiếm, không chỉ bậc cao nhất, để lên đủ cấp 80 cho một thẻ.
Bảng Rank Up and Awakening của một thẻ liệt kê chi phí ở cấp 10, 20, và mỗi 10 cấp tiếp theo cho tới 70, cộng Awakening — mỗi mốc cần trộn nhiều bậc hiếm Ascension Crystal cộng Vàng, và các cấp cao hơn còn thêm yêu cầu Hunter Level.
- Ví dụ đã tài liệu hoá đầy đủ duy nhất chúng tôi có (từ wiki cộng đồng, cho thẻ Rafayel: Blossoms): lên tới cấp 70 cần Hunter Lv.65 cộng Amber Crystal N×2.400, R×1.000, SR×498, và Vàng×400.000.
- Coi đây là ví dụ đã tính của riêng 1 thẻ, không phải con số phổ quát — chi phí phụ thuộc màu Stellactrum, và đây hiện là bảng chi tiết theo từng cấp duy nhất chúng tôi đã xác nhận. Đừng cho rằng mọi thẻ đều tốn đúng số này ở cấp 70.
Khi một thẻ chạm trần cấp 80, Awaken — dùng Awakening Heart cùng Ascension Crystal — biến nó thành Radiant Memory với hiệu ứng đặc biệt mà bản thường không có. Awaken một thẻ 5 sao SSR còn cho thêm 600 điểm Affinity với Nam Chính đó.
- Chúng tôi chưa có tổng số đã xác nhận cho việc leo trọn từ cấp 1→80 cần chính xác bao nhiêu mỗi loại nguyên liệu — chỉ có ví dụ cấp 70 ở trên là được tài liệu hoá đầy đủ từ nguồn chính.
- Nếu bạn thấy tổng số khác được trích dẫn ở nơi khác cho việc leo trọn, hãy coi đó là chưa xác minh cho tới khi kiểm tra được qua nguồn chính — chúng tôi thà để khoảng trống này mở còn hơn công bố một con số đoán.