Từ Điển Thuật Ngữ
Chưa rõ Stellactrum hay Protocore là gì? Tra nhanh mọi thuật ngữ Love and Deepspace tại đây.
45 thuật ngữ
Gacha & Wish
50/50
50/50 là cú tung đồng xu trên banner Deepspace Wish loại Single Featured: khi ra thẻ 5 sao, có 50% là thẻ nổi bật và 50% là một thẻ 5 sao cũ ngẫu nhiên khác.
Deepspace Wish
Deepspace Wish là pool Wish giới hạn thời gian, xoay vòng thẻ 5 sao mới gắn với sự kiện và cốt truyện. Thực ra nó chạy 5 kiểu pool khác nhau — Single Featured, Two Featured, Three Featured, Rerun và Selectable Featured.
Empyrean Wish
Empyrean Wish là pool Wish vĩnh viễn, chỉ chứa những Memory Card vĩnh viễn không bao giờ rời đi — lựa chọn quay an toàn lâu dài hơn so với banner giới hạn xoay vòng.
Galaxy Explorer
Galaxy Explorer là hoạt động hàng ngày dùng loại tiền tệ riêng, Magnet, thay vì Wish — nên quay ở đây không bao giờ tranh chấp với ngân sách banner hay số đếm pity của bạn.
Hard Pity
Hard Pity là mốc chắc chắn ra Memory Card 5 sao ở lượt Wish thứ 70 nếu tới lúc đó vẫn chưa trúng — trần tuyệt đối trong hệ thống Wish của Love and Deepspace.
Limited Wish Pool
Limited Wish Pool là hạng mục theo dõi của GameVika cho mỗi lần một banner Deepspace Wish mới ra mắt — cùng với bản Rerun của nó, hai hạng mục này chiếm phần lớn lịch sự kiện và banner của game.
Magnet
Magnet là loại tiền tệ dùng để quay Galaxy Explorer, hoàn toàn tách biệt với Wish, Diamond hay pity — biến nó thành nguồn Memory Card cộng thêm thuần túy, nằm ngoài ngân sách banner của bạn.
Pity
Pity là cơ chế bảo hiểm đảm bảo bạn ra Memory Card 5 sao nếu quay càng lâu mà chưa trúng, bao gồm cả Soft Pity (tỉ lệ tăng dần) và trần Hard Pity (đảm bảo tuyệt đối).
Precise Wish
Precise Wish cho phép bạn khóa một thẻ cụ thể trong dàn thẻ của banner Three Featured làm mục tiêu. Khi một thẻ 5 sao không phải mục tiêu ra (tích 1 Wish Point), thẻ 5 sao kế tiếp trên pool đó chắc chắn là thẻ bạn đã chọn.
Radiant Galaxy
Radiant Galaxy là phiên bản chi phí cao hơn của Galaxy Explorer và là cách duy nhất ra thẻ 5 sao trọn vẹn ngoài Wish — cộng cả 3 kết quả 5 sao lại là tổng cộng 5% mỗi lượt, và không bao giờ tốn Wish.
Silver Galaxy
Silver Galaxy là phiên bản chi phí thấp hơn của Galaxy Explorer, tỉ lệ mỗi lượt đã xác nhận: 85% ra thẻ 3 sao, 10% ra mảnh 4 sao, và 5% ra thẻ 4 sao trọn vẹn.
Soft Pity
Soft Pity là mốc mà tỉ lệ ra thẻ 5 sao bắt đầu tăng mạnh so với tỉ lệ nền 1%, kích hoạt sau lượt Wish thứ 61 trên một pool mà chưa trúng 5 sao nào.
Wish
Wish là tên gọi cho lượt quay gacha trong Love and Deepspace. Mỗi Wish được rút từ một trong nhiều pool (Empyrean Wish, Deepspace Wish, và các pool khác), mỗi pool chạy hệ thống pity riêng nên vận may không bao giờ hoàn toàn ngẫu nhiên mãi mãi.
Wish Point
Wish Point là bộ đếm theo dõi số lần trúng thẻ 5 sao không phải mục tiêu trên banner Three Featured. Khi tích được 1 điểm, thẻ 5 sao kế tiếp trên pool đó chắc chắn là mục tiêu Precise Wish của bạn.
Chiến đấu
Bounty Hunt
Bounty Hunt là chế độ trong menu Battle nơi Hunters Association giao 5 nhiệm vụ săn thưởng dài hạn (Mr. Beanie, Heartbreaker, Pumpkin Magus, Lemonette, Snoozer), mỗi nhiệm vụ 9 màn, là nguồn Gold, Bottle of Wishes và Ascension Crystal chính.
Companion
Companion là Love Interest bạn chọn (Xavier, Zayne, Rafayel, Sylus hoặc Caleb) để sát cánh chiến đấu trong đội hình. Companion tự động tấn công, đỡ đòn, và có thanh HP ẩn riêng — nếu Companion gục, trận đấu kết thúc dù HP của bạn vẫn đầy.
Deepspace Trial
Deepspace Trial là chế độ huấn luyện dạng hologram gồm 6 orbit (Open Orbit và 5 Directional Orbit). Vượt qua các màn, mỗi màn khớp với một Evol cụ thể, cho Diamond, Gold, Empyrean Wish và trang phục.
Directional Orbit
Directional Orbit là một trong 5 khu huấn luyện trong Deepspace Trial, mỗi khu mô phỏng Evol của một Love Interest. Chỉ mở vào những ngày cố định trong tuần và cần Trial Key để vào.
Evol
Evol là năng lực nguyên tố bẩm sinh của mỗi nhân vật — Light của Xavier, Ice của Zayne, Fire của Rafayel, Energy của Sylus, Gravity của Caleb — quyết định lối chiến đấu và Directional Orbit nào mô phỏng trận đánh của anh ta.
Field Fluctuation Warning
Field Fluctuation Warning là biểu tượng đỏ hoặc xanh hiện dưới tên trận đấu trước khi bạn vào, báo hiệu một hiệu ứng thay đổi — đỏ nghĩa là khó hơn, xanh nghĩa là dễ hơn — để bạn biết mình sắp đối mặt gì trước khi tiêu Stamina hay Trial Key.
Hunter Contest
Hunter Contest là chế độ thi đấu kiểu giải đấu với 3 cấp (Primary, Junior, Senior) chia thành nhiều division. Senior chỉ mở khi vượt hết Primary và Junior, và Memory Card thưởng của nó đổi mỗi 2 tuần.
Lunar
Lunar là vị trí chiến đấu còn lại dành cho Memory Card, chứa tối đa 4 thẻ mỗi đội hình. Thẻ Lunar không bao giờ mang mã ghép cặp, nên vị trí này chú trọng độ hiếm, cấp độ và khớp màu Stellactrum thay vì ghép đôi.
Open Orbit
Open Orbit là khu huấn luyện tổng quát trong Deepspace Trial mà mọi hunter đều vào được bất kể Evol, chia thành phần Stable (vượt một lần) và phần Fluctuant (lặp lại được, độ khó tăng dần).
Solar
Solar là một trong hai vị trí chiến đấu dành cho Memory Card trong đội hình, chứa tối đa 2 thẻ. Chỉ thẻ Solar 4 sao và 5 sao mới mang mã Myth Pair, nên Solar là nơi bạn xây Pair Bonus.
Stellactrum
Stellactrum là hệ màu nguyên tố mà mọi Memory Card đều thuộc về, gồm 6 màu (Emerald, Sapphire, Violet, Amber, Ruby, Pearl). Đội hình khớp màu Stellactrum theo yêu cầu của trận đấu sẽ được cộng thêm sát thương gây ra và giảm sát thương nhận vào.
Trial Key
Trial Key là tài nguyên để bạn vào một màn Directional Orbit trong Deepspace Trial. Mỗi ngày nhận 3 chiếc, giới hạn tối đa 3 lượt vượt Directional Orbit mỗi ngày.
Wanderer
Wanderer là tên gọi chung cho kẻ địch bạn chiến đấu trong game — boss của Bounty Hunt cũng được gọi là Wanderer. Xuất trận với memory khớp yêu cầu Stellactrum của trận đấu giúp đội bạn phá khiên chúng nhanh hơn.
Zero-Hour Pursuit
Zero-Hour Pursuit là biệt danh cộng đồng (dịch từ tiếng Nhật và Trung) cho Bounty Hunt, ám chỉ cấu trúc 5 Wanderer và 9 màn của nó.
Nuôi nhân vật
Ascension
Ascension là quá trình phá trần cấp độ của Memory Card, dùng Gold cùng Ascension Crystal khớp màu mỗi 10 cấp, đỉnh điểm là Awakening ở cấp 80.
Ascension Crystal
Ascension Crystal là vật liệu khớp màu Stellactrum của thẻ, cần mỗi 10 cấp để phá trần cấp độ của Memory Card. Farm qua Ascension Crystal Box và các màn Bounty Hunt cố định gắn với từng cặp màu.
Awakening Heart
Awakening Heart là vật phẩm dùng ở cấp 80 để Awaken một Memory Card thành Radiant Memory. Nên giữ lại đến khi thẻ đã đạt trần cấp độ, vì dùng sớm hơn không có lợi ích gì.
Bottle of Wishes
Bottle of Wishes là vật phẩm dùng làm EXP thô để lên cấp Memory Card, farm chủ yếu qua các màn Bounty Hunt.
Core Energy
Core Energy là vật liệu có 3 bậc hiếm (R, SR, SSR) dùng để nâng cấp Protocore đã gắn trên Memory Card — kiếm chủ yếu qua farm Core Hunt và phân giải Protocore dư.
Core Hunt
Core Hunt là chế độ farm Protocore và Core Energy, vật liệu dùng để nâng cấp Protocore mà bạn đã gắn cho Memory Card.
Memory Card
Memory Card là những thẻ sưu tầm bạn quay được qua Wish, mỗi thẻ gắn với một Love Interest. Lên cấp và gắn Protocore cho thẻ chính là cách bạn xây dựng đội hình chiến đấu.
Myth Pair
Myth Pair là hai thẻ Solar Memory Card thuộc cùng một Companion, mang chung mã ẩn hai chữ cái, cùng màu Stellactrum và cùng thiên hướng chỉ số (ATK, DEF hoặc HP). Sở hữu đủ cả hai nửa sẽ kích hoạt Pair Bonus.
Pair Bonus
Pair Bonus là mức tăng sát thương cho cả đội, mở khóa khi bạn đặt cả hai nửa của một Myth Pair khớp nhau vào đủ hai ô Solar cùng lúc.
Protocore
Protocore là một món trang bị riêng — tương tự artifact hay relic ở game khác — bạn gắn vào Memory Card để tăng thêm chỉ số, ngoài cấp độ sẵn có của thẻ. Protocore được farm ở chế độ Core Hunt.
Rank Up
Rank Up là bảng lên cấp của Memory Card, liệt kê chi phí Ascension Crystal và Gold ở cấp 10, 20, và mỗi 10 cấp tiếp theo tới 70, cùng yêu cầu Hunter Level tăng dần ở các cấp cao hơn.
Hệ thống & Thế giới
Abyssal Chaos
Abyssal Chaos là chế độ endgame kiểu rogue-like, nơi bạn nhận một vụ án (commission) từ AI Wontony, đưa ra lựa chọn cốt truyện làm rẽ nhánh Deduction, và gom Code cùng Item để mạnh lên chỉ trong lượt chơi đó. Điểm và phần thưởng reset mỗi 2 tuần.
Anniversary Banner
Anniversary là một hạng mục sự kiện định kỳ trên lịch, đợt kỷ niệm hàng năm gắn với ngày ra mắt game — khác với vòng xoay banner Wish hàng tuần và sự kiện cốt truyện.
Diamonds
Diamond là loại tiền tệ cao cấp của Love and Deepspace, kiếm được qua sự kiện, code và các chế độ endgame, chủ yếu dùng để quay Wish và mua đồ trong shop.
Love Interest
Love Interest là cách gọi chung cho 5 nam chính có thể hẹn hò trong game — Zayne, Xavier, Rafayel, Sylus và Caleb — mỗi người có cốt truyện, Memory Card và lối chiến đấu riêng.
Stamina
Stamina là tài nguyên tiêu tốn để vào hầu hết các màn farm, gồm Bounty Hunt và Core Hunt. Kho chứa có giới hạn và hồi theo thời gian — nhiều guide gọi đây là tài nguyên khan hiếm nhất game vì gần như mọi con đường lên cấp đều cần nó.
Wontony
Wontony là AI quản trị điều hành Abyssal Chaos, giao commission, suy luận theo lựa chọn của bạn, và phát thưởng dựa trên mức bạn đi được xa tới đâu trong mỗi Deduction.