Mã Bản Thiết Kế (Blueprint Code) Endfield
Kho 182 mã chia sẻ bản thiết kế (blueprint code) Arknights: Endfield do cộng đồng người chơi để lại, lọc được theo khu vực và vị trí đặt — 67 mã trong số đó nối thẳng sang trang bản thiết kế chi tiết của gamevika để bạn biết mã này tạo ra sản phẩm gì trước khi dán vào game.
Nguồn: mã do cộng đồng người chơi chia sẻ, không phải Gryphline (hãng phát hành) công bố chính thức. Cập nhật lần cuối 2026-08-07. Đã loại 4 mã không truy được về khu vực nào để tránh đăng mã mồ côi.
Endfield chia máy chủ Asia và USA/EU — cùng một bản thiết kế nhưng mỗi máy chủ dùng một mã share riêng. Mã có nhãn máy chủ bên dưới đã được xác nhận đúng máy chủ đó; mã không có nhãn vẫn có thể không chạy trên máy chủ của bạn, hoặc bị hãng cập nhật vô hiệu hoá sau mỗi phiên bản mới. Mã báo lỗi thì thử mã khác cùng khu vực/sản phẩm trong bảng.
Lọc theo khu vực (182)
| Sản phẩm | Khu vực · Vị trí | Máy chủ | Mã chia sẻ |
|---|---|---|---|
| All Possible Seeding Plants Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Dùng chung 2 khu vực Giữa game | Asia |
EFO0101O3o7789i0E179
|
| All Possible Seeding Plants Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Dùng chung 2 khu vực Đầu game | Asia |
EFO012O9A7uuU48aeIOo
|
| All Possible Seeding Plants Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Dùng chung 2 khu vực Đầu game | USA |
EFO01A5i407oo6E2I9ieO
|
| Power Generation Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Dùng chung 2 khu vực Đầu game | Asia |
EFO01Ue3608e87OEA7Oa8
|
| All Possible Seeding Plants Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Dùng chung 2 khu vực Giữa game | USA |
EFO01eE7O6A33a4AoAi8
|
| Power Generation Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Dùng chung 2 khu vực Đầu game | USA |
EFO01iOe59U8812aa72U4
|
| Power Generation Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Dùng chung 2 khu vực Đầu game | USA |
EFO01o08a2u7756o0IieO
|
| Power Generation Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Dùng chung 2 khu vực Đầu game | Asia |
EFO01ouiO4aa5860IieO
|
| Buck Capsule [A] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO0101O36O80Oi17E179
|
| Cryston Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO0101O3o515ai1OE979
|
| Ground Buckflower Powder Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO0101O3o6AI7iaE179
|
| Amethyst Part Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | Asia |
EFO0101O3o7789i7E979
|
| Buck Capsule A Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO010U97I1228iAeE179
|
| Buck Capsule [A] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Được đề xuất | — |
EFO01194o0oueaUa3407
|
| Sandleaf Powder Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO01194ouiiIaU930O7
|
| SC Valley Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO011eai39OOIU734O7
|
| HC Valley Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO012I4ueO11U85ueIOo
|
| Canned Citrome [B] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Giữa game | — |
EFO012O9A59U2985OeIOo
|
| Cryston Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO0136u95oAAEau20i79
|
| Buck Capsule [C] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Được đề xuất | — |
EFO013o72I95E6aua0579
|
| Amethyst Bottle Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | Asia |
EFO013o72O99Eua30i79
|
| Buck Capsule [A] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO013o78EU3U9aU20579
|
| Cryston Part Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO013o78EU3U9aU40579
|
| Cryston Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cộng đồng báo hoạt động | USA |
EFO014o5Iua89I3UE71A
|
| Cryston Fiber Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO01521eA6264u9Ueioe
|
| Canned Citrome [A] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01521eEIO05uaAeIoe
|
| Buck Capsule C Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | USA |
EFO0158OoU200iu12eIoe
|
| Sandleaf Powder Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO0158OoU200iu13eioe
|
| SC Valley Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO01602I3AAu171EO83e
|
| Canned Citrome [C] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO01602IaU156710O83e
|
| Cryston Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO0172UE1iuu05u0O0Ai
|
| Amethyst Part Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | USA |
EFO0172UE1iuu05u8O0Ai
|
| Buck Capsule B Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | Asia |
EFO017i89aEE0U55EO0Ai
|
| Industrial Explosive Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO017i8e0373E53EO2Ai
|
| Amethyst Part Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO017i8e0373E585O2Ai
|
| Origocrust Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO017i8e0373E588OIAi
|
| Sandleaf Powder Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO0189304IUUO121UI73
|
| SC Valley Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO0189304IUUO159UI73
|
| LC Valley Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | USA |
EFO0189304IUUO1eUI73
|
| Buck Capsule A Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO018IeE5iIio121Ui73
|
| HC Valley Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO018IeE5iIio1A6UI73
|
| Canned Citrome A Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO018IeE5ioU51iiUI73
|
| 小容量谷地バッテリー(サブ協約使用)-mã thay thế cùng khối Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO018IeoO78701A3Ui73
|
| Ferrium Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | Asia |
EFO019aEu8UU36eu5UI2
|
| Dense Originium Powder Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 | — |
EFO01A7u1e2ioAE8U9ieO
|
| HC Valley Battery Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Được đề xuất | — |
EFO01A7u1e4065EeO9ieO
|
| Buck Capsule [B] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Giữa game | — |
EFO01A7u1eu6AuEIU9ieO
|
| Steel Bottle Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO01I3A5280E1995o08
|
| Cryston Component Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01I3Au4iIi192U5o08
|
| Buck Capsule B Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | USA |
EFO01O3E8A499eIi9oe4
|
| Cryston Fiber Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01O3E8A499eIoe9oe4
|
| HC Valley Battery Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01O4a5e0O08Iou9oe4
|
| LC Valley Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | Asia |
EFO01O4a7i88eEI3i9oe4
|
| Industrial Explosive Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | Asia |
EFO01O4a7i88eEI3o9oe4
|
| Steel Bottle Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO01U4A2aeII9O67Oa8
|
| Industrial Explosive Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | USA |
EFO01U4A2aeII9OO7Oa8
|
| Amethyst Bottle Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | USA |
EFO01U4A2aeII9OO97Oa8
|
| HC Valley Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01U4A2aeII9OOe7Oa8
|
| Canned Citrome [A] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01Ue36i39U3OEu7Oa8
|
| LC Valley Battery Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO01Ue379uUu2O2U71a8
|
| 源石鉱物+発電 Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO01Ue379uUu2OO71a8
|
| Amethyst Component Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO01Ue379uUu2Oou71a8
|
| SC Valley Battery Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Giữa game | — |
EFO01a651oOaOeAU1oe5e
|
| Buck Capsule [C] Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO01a651oOaOeAe2oe5e
|
| Sandleaf Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 | — |
EFO01a6589i0EaAIioe5e
|
| Packed Origocrust Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | Asia |
EFO01eAo01IAIi4A0oui8
|
| Industrial Explosive Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Được đề xuất | — |
EFO01eAo0UO6aE4aAoAi8
|
| Cryston Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cộng đồng báo hoạt động | USA |
EFO01eE7O67ie34aoAi8
|
| Ground Buckflower Powder Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO01eE7O6A33a48oAi8
|
| Amethyst Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | USA |
EFO01eE7O6A33a4I5oAi8
|
| Packed Origocrust Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01eE7O6A33a4IuoAi8
|
| Ferrium Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | USA |
EFO01eE7O6A33a4ioAi8
|
| Canned Citrome A Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO01iOe59U8812II72U4
|
| Ground Buckflower Powder Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01iOe59U8812a872U4
|
| Buck Capsule A Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO01iOe59U8812ee72U4
|
| Cryston Fiber Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO01iOe59U8812oo72U4
|
| Buck Capsule C Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | Asia |
EFO01iUIa6551e2e272U4
|
| 大容量谷地バッテリー+発電 Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01iUIa7I1iI2e472U4
|
| Packed Origocrust Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | USA |
EFO01o08a2u7756EoIieO
|
| Buckflower Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO01ouiI5eoea6EoI2eO
|
| LC Valley Battery Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 Đầu game | — |
EFO01ouiI5eoea6o2IieO
|
| Amethyst Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Đầu game | Asia |
EFO01ouiO4aa58639IieO
|
| Steel Bottle Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Cuối game | — |
EFO01u1I6O8ii2037AoOU
|
| 中容量谷地バッテリー+発電 Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thung Lũng Số 4 Giữa game | — |
EFO01u8U32AuA603aAoOU
|
| Yazhen Xem trang bản thiết kế → | Thung Lũng Số 4 | — |
EFO01u8U4o9Iiu09UAoOU
|
| 4連研磨機 Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO0101O367o9Ei0E179
|
| Ferrium Component Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Đầu game | — |
EFO01194o0AaO1U7e34O7
|
| Buck Capsule [A] Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01194o0oueaUa34O7
|
| Ferrium Component Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO013o72I95E6a980579
|
| 組立機セット Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO014E6iOIU5132E71A
|
| Buck Capsule [B] Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01521eEoUi8uaUeIoe
|
| Cryston Part Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01602IaA8ui7AuO83e
|
| Amethyst Component Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO017i89AE102587O0Ai
|
| 協約核心3連結の簡易発電 Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO018IeEuE5931iUI73
|
| 成形機セット Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01E50U43e29o563uIa
|
| HC Valley Battery Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01E50U43e29oU3uIa
|
| LC Valley Battery Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01a6589euo7A9Ioe5e
|
| SC Valley Battery Xem trang bản thiết kế → | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01ouiO3a2506EUIieO
|
| 蕎花カプセルIII Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01u8U4o6EIA0IAoOU
|
| 簡易発電 Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Khu Trung Tâm Cuối game | — |
EFO01u8U4o6O210a5AoOU
|
| Amethyst Component Xem trang bản thiết kế → | Đường Hẻm Thung Lũng Đầu game | — |
EFO014E6iOu5a43a1E71A
|
| Yazhen Syringe [C] Xem trang bản thiết kế → | Wuling Được đề xuất | — |
EFO0101O36UE47iaE179
|
| Xircon Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO0101O36e920i36E179
|
| 焔銅装備部品 Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Ver.1.4 | — |
EFO0101O3u8921ii4E179
|
| Hetonite Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO010U97I1228i30E179
|
| SC Wuling Battery Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01194o0AaO1U6534O7
|
| Heavy Xiranite Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01194o0AaO1Ue234O7
|
| Cuprium Component Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01194o0AaO1Ui134O7
|
| Yazhen Syringe C Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | USA |
EFO011eai39OOIUoe34O7
|
| Xiranite Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | USA |
EFO012I4ueO11U845eIOo
|
| Yazhen Syringe A Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO012O9A70E1780eIOo
|
| SC Wuling Battery Xem trang bản thiết kế → | Wuling Ver.1.1 | — |
EFO012O9AiU41O81eIOo
|
| 重息壌ガス Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Ver.1.4 | — |
EFO012O9AiU41O8E8eIOo
|
| Xiranite Jade Gourd Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO013o72O9767auu0179
|
| Heavy Xiranite Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO013o72Oe8AOao30579
|
| 赤銅圧力タンク Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Ver.1.4 | — |
EFO01521e7iO02u35eIoe
|
| Cuprium Component Xem trang bản thiết kế → | Wuling Ver.1.1 | — |
EFO01521e7iO02uOeIoe
|
| LC Wuling Battery Xem trang bản thiết kế → | Wuling Được đề xuất | — |
EFO01521e7iO02ua8eIoe
|
| Xiranite Xem trang bản thiết kế → | Wuling Được đề xuất | — |
EFO01602IAE8Ie716O83e
|
| Hetonite Component Xem trang bản thiết kế → | Wuling Ver.1.2 | — |
EFO01602Iou1507U1O83e
|
| Heavy Xiranite Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO0172UE1iuu051oO0Ai
|
| SC Wuling Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO0172UE1iuu053uO0Ai
|
| LC Wuling Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | USA |
EFO0172UE1iuu055UO0Ai
|
| Xiranite Jade Gourd Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO0172UE1iuu05I2O0Ai
|
| Stabilized Carbon Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | USA |
EFO0172UE1iuu05u7O0Ai
|
| Xiranite Component Xem trang bản thiết kế → | Wuling Được đề xuất | — |
EFO017i8960Uui53O0Ai
|
| Dense Originium Powder Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | Asia |
EFO017i89aoioe585O2Ai
|
| Stabilized Carbon Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | Asia |
EFO018IeE5iIio124Ui73
|
| Hetonite Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO018IeE5ioU51uuUI73
|
| Hetonite Part Xem trang bản thiết kế → | Wuling Ver.1.2 | — |
EFO019aEuI364ae685uI2
|
| Xircon Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO01A5i407oo6E4e9ieO
|
| Xiranite Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | USA |
EFO01A5i407oo6E69ieO
|
| Xiranite Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | Asia |
EFO01A7u19373UEe091eO
|
| LC Wuling Battery Xem trang bản thiết kế → | Wuling Đầu game | — |
EFO01A7u1eu6AuEo9ieO
|
| Xiranite Component Xem trang bản thiết kế → | Wuling Đầu game | — |
EFO01E50U407E0o5O3uIa
|
| Yazhen Solution Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01E50U4826EoOU3uIa
|
| Hetonite Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO01O3E8A499eIAU9oe4
|
| Yazhen Syringe [A] Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01O4a72oE9OIE394e4
|
| Jincao Tea Xem trang bản thiết kế → | Wuling Ver.1.1 | — |
EFO01O4a7UeE94I694e4
|
| Cuprium Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO01O4a7i159iIA9oe4
|
| Liquid Heavy Xiranite Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO01Ue36087I0O047Oa8
|
| Xiranite Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | Asia |
EFO01Ue3608e87OEi71a8
|
| Jincao Drink Xem trang bản thiết kế → | Wuling Đầu game | — |
EFO01Ue36i39U3Oi7Oa8
|
| 赤銅装備部品+中容量武陵バッテリー(図面合体) Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Ver.1.1 | — |
EFO01a6589i0EaA4Eoe5e
|
| Hetonite Part Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01a6589i0EaA78ou5e
|
| Cuprium Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01a6589i0EaAu4oe5e
|
| Hetonite Component Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01a6589i0EaAuUou5e
|
| LC Wuling Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | Asia |
EFO01eAo01IAIi4a1oui8
|
| Cuprium Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO01eE7O6A33a40ioAi8
|
| Dense Originium Powder Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | USA |
EFO01eE7O6A33a4IUoAi8
|
| Wuling Seeding Plants Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | USA |
EFO01eE7O6A33a4aIoAi8
|
| Yazhen Syringe A Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO01iOe59U88124472U4
|
| Yazhen Syringe [C] Xem trang bản thiết kế → | Wuling Đầu game | — |
EFO01iUIA1oio524672U4
|
| 焔銅ガス Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Ver.1.4 | — |
EFO01iUIa01e8U23I72U4
|
| Yazhen Syringe [A] Xem trang bản thiết kế → | Wuling Ver.1.1 | — |
EFO01iUIa01e8U2U72U4
|
| Xircon Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO01iUIa6uA862372U4
|
| SC Wuling Battery Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO01iUIa6uA862e572U4
|
| Yazhen Syringe C Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | Asia |
EFO01iUIa6uUuA2oo7aU4
|
| Xiranite Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01iUIa74e8i2a372U4
|
| Jincao Tea Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | USA |
EFO01o08a2u775609IieO
|
| Heavy Xiranite Xem trang bản thiết kế → | Wuling | — |
EFO01ouiIUuO9a60IieO
|
| Jincao Tea Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO01ouiO4AI746o3IieO
|
| Wuling Seeding Plants Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Đầu game | Asia |
EFO01ouiO4AuAI6EoI2eO
|
| 分離コア Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Ver.1.4 | — |
EFO01u8U452Ii8006AoOU
|
| Heavy Xiranite Xem trang bản thiết kế → | Wuling Ver.1.2 | — |
EFO01u8U452Ii80a1AoOU
|
| Hetonite Component Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Wuling Giữa game | Asia |
EFO01u8U4E73iE08OAoOU
|
| Stabilized Carbon Xem trang bản thiết kế → | Wuling Đầu game | — |
EFO01u8U4oU2uU0oAoOU
|
| 赤銅塊8レーン Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Jingyu Valley | — |
EFO0101O3u8921i96E179
|
| 赤銅塊4レーン+芽針注射剤Ⅰ・Ⅱ Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Jingyu Valley | — |
EFO01602Iou150748O83e
|
| — Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thành Vũ Lăng — Chính giữa | — |
EFO0101O365a0Oi19E179
|
| — Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thành Vũ Lăng — Góc dưới-trái 1 | — |
EFO01194o02614U2u34O7
|
| — Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thành Vũ Lăng — Góc dưới-trái 2 | — |
EFO012O9A50E29850eIOo
|
| Yazhen Xem trang bản thiết kế → | Thành Vũ Lăng | — |
EFO012O9AiU41O8E6eIOo
|
| Xiranite Xem trang bản thiết kế → | Thành Vũ Lăng | — |
EFO017i8960Uui54oO0Ai
|
| 小・中容量武陵バッテリー Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thành Vũ Lăng | — |
EFO018IeE2O3UI1a3UI73
|
| 壌晶・中容量武陵バッテリー Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thành Vũ Lăng | — |
EFO019aEuI364ae3O5uI2
|
| — Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thành Vũ Lăng — Góc trên-phải | — |
EFO01I3A58UuIA9765o08
|
| — Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thành Vũ Lăng — Góc trên-trái | — |
EFO01a658941a5A9uoe5e
|
| — Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Thành Vũ Lăng — Giữa-phải | — |
EFO01eAo0UIieo4a9oAi8
|
| Liquid Xiranite Xem trang bản thiết kế → | Yinglung Pass | — |
EFO017i8960Uui5AoO2Ai
|
| Heavy Xiranite Xem trang bản thiết kế → | Yinglung Pass | — |
EFO01A7u1a6io7E1I91eO
|
| 焔銅部品2レーン Hãng chưa công bố trang riêng cho vật phẩm này | Yinglung Pass | — |
EFO01E50UA7265oa23uIa
|
Không tìm thấy mã nào khớp bộ lọc.
Cách nhập mã bản thiết kế trong game
- Vào Khu Công Nghiệp, mở menu và chọn mục "Bản Thiết Kế".
- Chọn "Nhập Từ Bên Ngoài", dán mã vừa sao chép ở bảng trên vào ô nhập.
- Chọn khoảng trống còn lại trong khu công nghiệp rồi bấm "Áp Dụng Bản Thiết Kế" để đặt cả dây chuyền cùng lúc.
- Thiếu điện hoặc thiếu nguyên liệu đầu vào? Xem sơ đồ nguyên liệu tại trang bản thiết kế chi tiết (nối ở cột Sản phẩm) trước khi đặt.
Hỏi đáp nhanh
Mã bản thiết kế (blueprint code) dùng để làm gì?
Đây là chuỗi ký tự bắt đầu bằng EFO01 mà người chơi dùng để chia sẻ một bố cục dây chuyền sản xuất đã lắp sẵn trong Khu Công Nghiệp. Dán đúng mã vào game sẽ dựng lại y hệt bố cục máy móc, băng chuyền và đường ống của người chia sẻ, không cần tự mò cách lắp.
Vì sao mã tôi dán vào báo lỗi hoặc không hoạt động?
Ba lý do thường gặp: (1) mã dành cho máy chủ khác máy chủ bạn đang chơi, (2) hãng đã cập nhật phiên bản mới khiến công thức hoặc kích thước khu công nghiệp thay đổi, (3) khu vực của bạn chưa mở khoá đủ để đặt bản thiết kế đó. Hãy thử mã khác cùng sản phẩm trong bảng trên.
Vì sao trang này không có đủ mọi mã đang lưu hành trong cộng đồng?
Trong kho gốc 186 mã, có 4 mã không kèm theo bất kỳ dấu hiệu khu vực/vị trí nào để xác minh — gamevika chủ động bỏ những mã đó thay vì đăng mã mồ côi không rõ nguồn gốc.