Hoa Hồng Gai

Hoa Hồng Gai

Đĩa Drive
Bộ đĩa này có thể rơi ở bậc B, A hoặc S — bậc do người chơi nâng cấp mua/nhặt quyết định, không cố định theo từng bộ.

Hiệu ứng bộ (chính chủ)

2 món

Phòng Thủ +16%.

4 món

Sát thương do người trang bị gây ra tăng 15%, khi Phòng Thủ ban đầu của người trang bị lớn hơn hoặc bằng 1000/1800 điểm, Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 8/16%

Nuôi cả bộ tốn gì (theo bậc)

Trần cấp, tổng EXP/Denny và số Plating Agent cần cho 1 đĩa lên hết trần — số liệu đối chiếu chéo với bảng nuôi dưỡng của site (khớp 100% ở bậc S).
Trần cấpTổng EXPTổng Denny
B +9 8,000 12,000
A +12 24,000 36,000
S +15 48,000 72,000

Plating Agent cần tối đa cho 1 đĩa

3 loại Plating Agent quy đổi EXP khác nhau: Molded ×100, Crystallized ×500, Ether ×2000.
MoldedCrystallizedEther
B ×80 ×16 ×4
A ×240 ×48 ×12
S ×480 ×96 ×24
Dung Dịch Mạ EtherDenny
1 đĩa lên +15 (tốt nghiệp) ×25 72,000
Trọn bộ 6 đĩa lên +15 ×150 432,000
Nơi farm bộ này
Mô Phỏng Chiến Đấu — mỗi thẻ tốn 20 Pin, tối đa 5 thẻ mỗi lượt (100 Pin cho lượt đầy).
Đang đeo bộ này? Chấm điểm luôn
Nhập UID, máy tự chấm điểm từng đĩa bạn đang đeo theo đúng trọng số chỉ số phụ của vai agent — không cần tự tính tay.
Mở công cụ Chấm Điểm Đĩa Drive →
Cách đọc trang Đĩa Drive này

Hiệu ứng 2 mảnh mở khi bạn ghép đủ 2 đĩa cùng set (thường là buff chỉ số nền); hiệu ứng 4 mảnh mở thêm khi ghép đủ 4 đĩa cùng set (thường mạnh hơn nhưng có điều kiện kích hoạt riêng — đọc kỹ nguyên văn phía trên trước khi ghép). Vì mỗi nhân vật chỉ có đúng 6 ô đĩa, bạn luôn chọn một trong hai cách chia: ba set khác nhau mỗi set 2 mảnh, hoặc một set chủ lực đủ 4 mảnh cộng một set phụ 2 mảnh.

Danh sách "nhân vật nên dùng" phía dưới lấy sống từ dữ liệu build từng nhân vật: set này xuất hiện ở vị trí 4 mảnh (chủ lực) hay 2 mảnh (phụ), kèm set còn lại ghép cùng — vì vậy danh sách tự đổi khi build meta cập nhật, không phải chọn tay. Main-stat của 3 ô đầu (HP/ATK/DEF) luôn cố định bất kể set; chỉ ô 4-5-6 mới do bạn chọn theo vai trò nhân vật (Tỷ Lệ Bạo Kích/DMG Bạo Kích cho DPS thường, Tinh Thông Dị Thường cho đội Dị Thường, Lực Xung Kích cho vai Khống Chế). Xem đầy đủ cơ chế 6 ô + bảng toàn bộ set tại trang Đĩa Drive, hoặc tra thuật ngữ tại Từ điển ZZZ.

Câu hỏi thường gặp

Bộ Đĩa Drive Hoa Hồng Gai dùng để làm gì?

Bộ Hoa Hồng Gai mang hiệu ứng 2 món (Phòng Thủ +16%.) và hiệu ứng 4 món (Sát thương do người trang bị gây ra tăng 15%, khi Phòng Thủ ban đầu của người trang bị lớn hơn hoặc bằng 1000/1800 điểm, Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 8/16%) khi trang bị đủ. Đây là bộ hiệu ứng cố định của toàn bộ 6 mảnh đĩa cùng tên, không đổi theo main/sub-stat roll được.

Nâng bộ Hoa Hồng Gai lên trần tốn bao nhiêu?

Tuỳ bậc rơi: bậc B lên +9, bậc A lên +12, bậc S lên +15. Muốn nâng 1 đĩa bậc S lên hết trần cần khoảng 48,000 EXP và 72,000 Denny — xem bảng "Nuôi cả bộ tốn gì" phía trên cho từng bậc và cả bộ 6 đĩa.

Đây là trang chi tiết của MỘT bộ Đĩa Drive cụ thể: hiệu ứng 2 mảnh/4 mảnh nguyên văn, danh sách nhân vật nên dùng lấy sống từ dữ liệu build, và nơi farm nhanh nhất đã nằm ngay phía trên. Phần nội dung dưới đây bổ sung thứ nhiều trang set lẻ khác bỏ sót: cách đổi thẳng bộ đĩa qua cửa hàng Bardic Needle không cần chờ rơi ngẫu nhiên, bảng số roll sub-stat chính xác theo bậc, phẩm chất nào đáng nâng tới tối đa, cách cân nhắc 4 mảnh set này với 2 mảnh set khác mà không chỉ nhìn % trên giấy, và cách đọc đúng chữ nhỏ trong hiệu ứng 4 mảnh để biết set thực sự mạnh cỡ nào trong trận.

Đổi thẳng bộ đĩa này ở Bardic Needle — không cần chờ rơi ngẫu nhiên

Ngoài chờ rơi ngẫu nhiên ở Định Kỳ Thanh Tẩy, bộ đĩa đang xem còn đổi được TRỰC TIẾP tại cửa hàng Bardic Needle bằng Vật Liệu Mạ (Plating Agent) — không phải chọn tay set nào cũng đổi được, nhưng ít nhất bạn không phải cày mù. Vật Liệu Mạ chia theo phẩm chất giống đĩa: loại phẩm B rơi thẳng ngay từ chính màn Định Kỳ Thanh Tẩy đang thả set này, còn loại phẩm A và S gom chậm hơn nhiều — chủ yếu từ nhiệm vụ Rally Commissions, phân giải (nghiền) đĩa thừa không dùng tới, và mốc thưởng theo mùa City Fund.

Vì Vật Liệu Mạ tích lũy dần bất kể bạn có đang farm đúng màn hay không, cách hiệu quả là vừa dọn Định Kỳ Thanh Tẩy để đĩa rơi trực tiếp, vừa để dành Vật Liệu Mạ gom được cho đúng ô/set mình còn thiếu nhất ở cửa hàng — hai nguồn này bổ sung cho nhau chứ không loại trừ.

Bảng số roll sub-stat chính xác — bậc S (tham khảo, 1 nguồn, chưa kiểm chéo tuyệt đối)

Bảng dưới là mức tăng MỖI LẦN nâng cấp (không phải tổng) cho một đĩa phẩm S, theo ghi nhận cộng đồng Hàn Quốc — một nguồn duy nhất, CHƯA đối chiếu chéo với dữ liệu chính chủ, nên coi là khung tham khảo tương đối chứ đừng ép cứng số của bạn phải khớp tuyệt đối:

Chỉ số phụMỗi lần nâng (bậc S)
Tỷ Lệ Bạo Kích+2.4%
DMG Bạo Kích+4.8%
Tấn Công %+3%
Phòng Thủ %+4.8%
Sinh Lực %+3%
Tấn Công (số phẳng)+19
Phòng Thủ (số phẳng)+15
Sinh Lực (số phẳng)+112
PEN / Xuyên Giáp+9
Tinh Thông Dị Thường+9

Lưu ý riêng dòng cuối: nguồn gốc ghi là 'Anomaly Mastery', nhưng đối chiếu với đúng chỉ số phụ tồn tại thật trên đĩa trong game, đây chính là Tinh Thông Dị Thường (Anomaly Proficiency) — hai cái tên cực dễ lẫn giữa các ngôn ngữ, xem thêm phần phân biệt ở Từ Điển ZZZ. Đĩa phẩm B và A cũng roll theo khung tương tự nhưng giá trị mỗi lần thấp hơn — chưa có bảng số chính xác cho hai phẩm này.

Nâng cấp tới đâu là "tốt nghiệp" — phẩm chất nào đáng đầu tư dài hạn

Chỉ đĩa phẩm S mới nâng tới mức tối đa +15 — đây cũng là mốc trang tính điểm đĩa của GameVika dùng làm ngưỡng 'tốt nghiệp' khi một đĩa đã đủ tốt để ngừng thay. Đĩa phẩm B và A dừng ở mức nâng thấp hơn nhiều, nên xét đường dài, chỉ đáng đổ nguyên liệu nâng cấp nghiêm túc vào đĩa phẩm S; đĩa B/A rơi ra chỉ nên dùng tạm hoặc phân giải lấy lại Vật Liệu Mạ để đổi đồ khác hữu ích hơn là cố nâng cho bằng được.

Ở mốc +9, kiểm tra nhanh: nếu cả hai lần nâng đều rơi đúng chỉ số bạn cần (ví dụ Tỷ Lệ Bạo Kích/DMG Bạo Kích cho DPS bạo kích), xứng đáng đẩy tiếp lên +15; ngược lại, nếu phần lớn roll đi lệch hướng, dừng ở +9 và dồn nguyên liệu cho đĩa khác thường đáng hơn là cố gồng cho đủ bộ.

4 mảnh set này hay 2 mảnh set khác — đừng so % trần lý thuyết

Nếu một set khác cho hiệu ứng 2 mảnh cộng THẲNG một con số cố định, còn set 4 mảnh đang xem trên trang này cộng theo kiểu DỒN LỚP (mỗi lớp một mốc %, có thể tính riêng theo từng loại đòn, hoặc giới hạn số lớp tối đa), đừng vội so trực tiếp % ghi trên giấy ở lớp tối đa. Tự hỏi ba câu trước khi kết luận set nào 'mạnh hơn':

  • Trong một combo/rotation thực tế, bạn giữ được BAO NHIÊU lớp trung bình — không phải lớp tối đa lý thuyết chỉ đạt được khi đánh liên tục hoàn hảo?
  • Buff có bị RESET khi đổi nhân vật giữa combo, hoặc khi nhịp đánh bị ngắt quãng (né, bị đánh bay, đợi hồi chiêu) không?
  • Set 4 mảnh có đòi hỏi điều kiện riêng (phải trúng chí mạng, phải đúng loại đòn cụ thể) mà đội hình của bạn khó đáp ứng ổn định không?

Một set 4 mảnh 'mạnh trên giấy' nhưng khó giữ đủ lớp trong thực chiến hoàn toàn có thể thua một set 2 mảnh cộng thẳng thấp hơn nhưng luôn full 100% thời gian — đây chính là lý do cộng đồng nhiều tiếng vẫn tranh luận set nào 'thực dùng' hơn dù bảng % đã in rõ ràng cả hai bên.

Đọc đúng chữ nhỏ trong hiệu ứng 4 mảnh phía trên

Mấy cụm từ hay bị lướt qua trong khối hiệu ứng 4 mảnh phía trên trang này lại đổi hẳn giá trị thực chiến, đọc kỹ trước khi đánh giá set:

  • 'Mỗi kỹ năng tính riêng': buff từ đòn thường, đòn né và đòn đặc biệt cộng dồn ĐỘC LẬP nhau, không dùng chung một bộ đếm — nghĩa là đánh xen kẽ nhiều loại đòn có thể giữ được nhiều lớp hơn bạn tưởng, thay vì chỉ spam một loại đòn duy nhất.
  • 'Tối đa N lần': là trần cứng riêng của loại lớp đó — chồng thêm lớp sau khi đã chạm trần không cộng thêm gì nữa, chỉ làm mới thời lượng.
  • Thời lượng tính bằng giây: luôn đếm lại từ lần trúng chí mạng (hoặc trúng đòn) gần nhất, không phải cố định theo cả combo — đứng yên hoặc không trúng đủ điều kiện quá khoảng thời gian đó là mất lớp, không phải lỗi hiển thị.

Hiểu đúng ba điểm này trước khi so sánh set nào 'mạnh hơn' chỉ bằng mắt nhìn con số %.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…