Toàn bộ 41 món Quần
41 món
Arachne's Melody Bottoms
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 96–120
Bộ: Grudge of the Spider Nest
Corroded Desire Bottoms
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 86–100
Deathwraith Shard Bottoms
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 120–160
Bộ: Dawn of the Nightmare
Ferocious Watcher's Bottoms
Bậc 5
Độ bền khiên 86–100
Greedy Ruler Bottoms
Bậc 5
Độ bền khiên 120–160
Bộ: Greedy Ruler
Immortal Watcher Bottoms
Bậc 5
Nạp ma lực 96–120
Bộ: The Watcher
Jet-black Crystal Bottoms
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 96–110
Bộ: Deadly Fragment
Life Crystal Bottoms
Bậc 5
Độ bền khiên 96–120
Bộ: Cries of Souls
Revived Nightmare Bottoms
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 86–100
Shadow Spider Breath Bottoms
Bậc 5
Nạp ma lực 120–130
Bộ: Queen of the Depths
Silent Watcher Bottoms
Bậc 5
Sát thương Normal Skill 101–130
Dòng bị động: Prepared Ammunition
Star Guardian Bottoms
Bậc 5
Độ bền khiên 86–100
Twisted Might Bottoms
Bậc 5
Sát thương đòn đánh trên không 101–130
Dòng bị động: Heavy Barrage
Twisted Wish Bottoms
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 86–100
Untamed Roar Bottoms
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 106–120
Bộ: Rite of Bonds
Watcher's Armor Bottoms
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 106–120
Bộ: Engraved Rite
Fiery Essence Bottoms (Finest)
Bậc 4
Nạp ma lực 51–65
Bộ: Burning Heart
Mad Miner Bottoms
Bậc 4
Nạp ma lực 61–75
Bộ: Remnants of the Abandoned Mine
Noble Hero's Bottoms (Finest)
Bậc 4
Nạp ma lực 41–55
Ruler of the Ocean Bottoms
Bậc 4
Hiệu quả hồi máu 61–70
Bộ: Sharp Fragment
Scorching Gust Bottoms (Finest)
Bậc 4
Nạp ma lực 51–65
Bộ: Quaking Horizon
Thunderous Bottoms (Finest)
Bậc 4
Nạp ma lực 51–65
Bộ: Blinding Flash
Adventurer's Bottoms
Bậc 3
Nạp ma lực 16–25
Artisan's Fine Bottoms
Bậc 3
Hiệu quả hồi máu 16–25
Blessed Bottoms
Bậc 3
Hiệu quả hồi máu 16–25
Fiery Essence Bottoms (Sturdy)
Bậc 3
Nạp ma lực 21–40
Bộ: Burning Heart
Guardian's Bottoms
Bậc 3
Độ bền khiên 16–25
Noble Hero's Bottoms (Sturdy)
Bậc 3
Nạp ma lực 16–25
Pursuer's Bottoms
Bậc 3
Nạp ma lực 16–25
Scorching Gust Bottoms (Sturdy)
Bậc 3
Nạp ma lực 21–40
Bộ: Quaking Horizon
Thunderous Bottoms (Sturdy)
Bậc 3
Nạp ma lực 21–40
Bộ: Blinding Flash
Adventurer's Bottoms
Bậc 2
8–15
Artisan's Fine Bottoms
Bậc 2
8–15
Blessed Bottoms
Bậc 2
8–15
Guardian's Bottoms
Bậc 2
8–15
Pursuer's Bottoms
Bậc 2
8–15
Adventurer's Bottoms
Bậc 1
1–7
Artisan's Fine Bottoms
Bậc 1
1–7
Blessed Bottoms
Bậc 1
1–7
Guardian's Bottoms
Bậc 1
1–7
Pursuer's Bottoms
Bậc 1
1–7
Tìm theo tên, bộ trang bị hoặc chỉ số phụ
Đi tiếp đâu?
Đi tiếp đâu?
Toàn bộ trang bị
Nhân vật
Vùng
Bảng Xếp Hạng
Vũ khí
Bộ trang bị
Nấu ăn
Câu cá
Nhiệm vụ
Hầm ngục
Thành tựu
Chế Tạo
Giao Lộ Thời Không
Phái thú cưng đi kiếm nguyên liệu
Sự kiện
Cửa hàng
Hawk Pass
Bảng Xếp Hạng Reroll
Đội Hình Mạnh Nhất
Lịch banner & sự kiện
Mã quà tặng
Công cụ
Wiki cơ chế
Danh hiệu
Tra hiệu ứng
Knighthood Boss — nội dung hợp tác hội hằng tuần