Toàn bộ 40 món Thắt lưng
40 món
Arachne's Melody Belt
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 96–120
Bộ: Grudge of the Spider Nest
Bloody Scale Belt
Bậc 5
Sát thương Normal Skill sau khi đổi người 101–130
Dòng bị động: Ancient Dragon's Breath
Corroded Desire Belt
Bậc 5
Độ bền khiên 86–100
Deathwraith Shard Belt
Bậc 5
Hiệu quả nhận hồi máu 120–160
Bộ: Dawn of the Nightmare
Ferocious Watcher's Belt
Bậc 5
Hiệu quả nhận hồi máu 86–100
Greedy Ruler Belt
Bậc 5
Hiệu quả nhận hồi máu 120–160
Bộ: Greedy Ruler
Immortal Watcher Belt
Bậc 5
Hiệu quả nhận hồi máu 96–120
Bộ: The Watcher
Jet-black Crystal Belt
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 96–110
Bộ: Deadly Fragment
Life Crystal Belt
Bậc 5
Độ bền khiên 96–120
Bộ: Cries of Souls
Revived Nightmare Belt
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 86–100
Shadow Spider Breath Belt
Bậc 5
Hiệu quả nhận hồi máu 120–130
Bộ: Queen of the Depths
Star Guardian Belt
Bậc 5
Độ bền khiên 86–100
Twisted Wish Belt
Bậc 5
Hiệu quả nhận hồi máu 86–100
Untamed Roar Belt
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 106–120
Bộ: Rite of Bonds
Watcher's Armor Belt
Bậc 5
Hiệu quả hồi máu 106–120
Bộ: Engraved Rite
Fiery Essence Belt (Finest)
Bậc 4
Hiệu quả nhận hồi máu 51–65
Bộ: Burning Heart
Mad Miner Belt
Bậc 4
Độ bền khiên 61–75
Bộ: Remnants of the Abandoned Mine
Noble Hero's Belt (Finest)
Bậc 4
Hiệu quả nhận hồi máu 41–55
Ruler of the Ocean Belt
Bậc 4
Hiệu quả hồi máu 61–70
Bộ: Sharp Fragment
Scorching Gust Belt (Finest)
Bậc 4
Hiệu quả nhận hồi máu 51–65
Bộ: Quaking Horizon
Thunderous Belt (Finest)
Bậc 4
Hiệu quả nhận hồi máu 51–65
Bộ: Blinding Flash
Adventurer's Belt
Bậc 3
Hiệu quả nhận hồi máu 16–25
Artisan's Fine Belt
Bậc 3
Hiệu quả nhận hồi máu 16–25
Blessed Belt
Bậc 3
Hiệu quả hồi máu 16–25
Fiery Essence Belt (Sturdy)
Bậc 3
Hiệu quả nhận hồi máu 21–40
Bộ: Burning Heart
Guardian's Belt
Bậc 3
Độ bền khiên 16–25
Noble Hero's Belt (Sturdy)
Bậc 3
Hiệu quả nhận hồi máu 16–25
Pursuer's Belt
Bậc 3
Hiệu quả nhận hồi máu 16–25
Scorching Gust Belt (Sturdy)
Bậc 3
Hiệu quả nhận hồi máu 21–40
Bộ: Quaking Horizon
Thunderous Belt (Sturdy)
Bậc 3
Hiệu quả nhận hồi máu 21–40
Bộ: Blinding Flash
Adventurer's Belt
Bậc 2
8–15
Artisan's Fine Belt
Bậc 2
8–15
Blessed Belt
Bậc 2
8–15
Guardian's Belt
Bậc 2
8–15
Pursuer's Belt
Bậc 2
8–15
Adventurer's Belt
Bậc 1
1–7
Artisan's Fine Belt
Bậc 1
1–7
Blessed Belt
Bậc 1
1–7
Guardian's Belt
Bậc 1
1–7
Pursuer's Belt
Bậc 1
1–7
Tìm theo tên, bộ trang bị hoặc chỉ số phụ
Đi tiếp đâu?
Đi tiếp đâu?
Toàn bộ trang bị
Nhân vật
Vùng
Bảng Xếp Hạng
Vũ khí
Bộ trang bị
Nấu ăn
Câu cá
Nhiệm vụ
Hầm ngục
Thành tựu
Chế Tạo
Giao Lộ Thời Không
Phái thú cưng đi kiếm nguyên liệu
Sự kiện
Cửa hàng
Hawk Pass
Bảng Xếp Hạng Reroll
Đội Hình Mạnh Nhất
Lịch banner & sự kiện
Mã quà tặng
Công cụ
Wiki cơ chế
Danh hiệu
Tra hiệu ứng
Knighthood Boss — nội dung hợp tác hội hằng tuần