Hướng Dẫn Ghép Đội Love and Deepspace: Myth Pairs, Ô Solar và Lunar
Một đội hình Love and Deepspace thực chất ghép quanh 1 Companion, 2 ô Solar và 4 ô Lunar — và những Memory Card nào thực sự nên đứng cạnh nhau.
Một đội hình Love and Deepspace ghép quanh 1 Companion (Xavier, Zayne, Rafayel, Sylus hoặc Caleb) cộng tối đa 6 Memory Card cùng nam chính đó, chia thành 2 ô Solar và 4 ô Lunar. Chỉ thẻ Solar 4 sao và 5 sao mới mang mã ghép cặp 2 chữ cái — đặt đủ 2 nửa của một cặp khớp vào 2 ô Solar sẽ mở Pair Bonus tăng sát thương cả đội. Thẻ Lunar không bao giờ ghép cặp, nên 4 ô đó quan trọng ở độ hiếm, cấp độ, và khớp nguyên tố Stellactrum thay vào đó.
Mọi trận đấu xoay quanh 1 Companion — nam chính chiến đấu cùng bạn — cộng tối đa 6 Memory Card thuộc cùng Companion đó: tối đa 2 thẻ ở ô Solar và 4 thẻ ở ô Lunar. Bạn không thể trộn Memory Card của các nam chính khác nhau vào cùng 1 đội.
- Companion tự động tấn công và đỡ đòn hộ bạn, có thanh máu ẩn riêng — Companion gục là trận đấu kết thúc dù máu của bạn vẫn còn đầy.
- Chỉ số chiến đấu (ATK/DEF/HP) của Companion đến từ chính Companion, không phải từ Memory Card bạn gắn vào.
- Memory Card là thứ bạn quay được qua Wish và là nơi mang Pair Bonus cùng trang bị Protocore — cứ nghĩ đó là bộ đồ nghề bạn xây quanh Companion đã chọn.
Chỉ Memory Card Solar 4 sao và 5 sao mới mang mã ghép cặp ẩn gồm 2 chữ cái (tìm biểu tượng trăng lưỡi liềm Solar trên thẻ). Đặt cả 2 thẻ cùng mã, cùng Companion, vào đủ 2 ô Solar sẽ kích hoạt Pair Bonus. Chúng tôi đối chiếu điều này với chính cơ sở dữ liệu Memory Card của GameVika (409 thẻ đồng bộ từ dữ liệu chính thức của game) và xác nhận mọi mã ghép cặp luôn nối đúng 2 thẻ cùng Companion, cùng nguyên tố Stellactrum, và cùng loại buff (ATK, DEF, hoặc HP) — không bao giờ lẫn.
- Thẻ Lunar không bao giờ mang mã ghép cặp — ghép cặp là cơ chế chỉ dành cho Solar.
- 3 thẻ Solar 4 sao xác nhận hiện chưa có nửa còn lại: Starry Witness của Xavier, End of Depths của Zayne, và Fiery Undercurrents của Rafayel.
- Nếu bạn chỉ có 1 nửa của cặp, thẻ đó vẫn dùng bình thường — chỉ là chưa có Pair Bonus tới khi quay hoặc nhận được nửa còn lại.
Khi đủ 2 nửa của một cặp cùng ra trận, hiệu ứng tăng dần theo Rank từ I đến IV, và cặp 5 sao luôn mạnh hơn rõ rệt so với cặp 4 sao ở mọi Rank. Theo phân tích của lads.wiki (nguồn duy nhất chúng tôi tìm được có số cụ thể, chưa đối chiếu với nguồn thứ hai):
- Rank I — 5 sao: +8% sát thương cả đội và -8% sát thương nhận khi kích hoạt. 4 sao: +5% sát thương cả đội.
- Rank II — 5 sao: +20% tích năng lượng Ardent Oath (chiêu tối thượng). 4 sao: +10%.
- Rank III — 5 sao: +1 giới hạn Energy Charge. 4 sao: -5% sát thương đội nhận.
- Rank IV — 5 sao: +8% sát thương cả đội. 4 sao: +5% sát thương đội.
Lên Rank một cặp cần thẻ trùng (dupe) của chính nó, nên một Myth Pair bạn thực sự định dùng lâu dài thường đáng lên Rank trước khi rải shard vào những thẻ bạn còn chưa chắc giữ.
Đếm trực tiếp từ cơ sở dữ liệu Memory Card của GameVika (409 thẻ đồng bộ từ dữ liệu Cargo chính thức của game), có tổng cộng 36 mã ghép cặp xác nhận: 21 mã nối thẻ 4 sao và 15 mã nối thẻ 5 sao. Chia theo từng nam chính, Xavier, Zayne và Rafayel — 3 nhân vật có mặt từ lúc ra mắt game năm 2024 — mỗi người có 8 cặp xác nhận, còn Sylus (thêm giữa 2024) và Caleb (thêm đầu 2025) mỗi người hiện có 6 cặp.
- Con số 15 cặp 5 sao này cao hơn con số '10 Myth tổng' mà một số bài tiếng Anh năm 2025 nhắc tới — các bài đó chỉ đếm cặp thuộc cốt truyện Myth tại thời điểm chụp ảnh dữ liệu, trước khi các bản cập nhật sau thêm nhiều cặp 5 sao khác.
- Khoảng cách giữa 3 nhân vật gốc và 2 nhân vật mới đơn giản phản ánh việc Xavier/Zayne/Rafayel nhận thẻ mới lâu hơn, không phải mất cân bằng thiết kế.
Memory Card Lunar không bao giờ mang mã ghép cặp, nên 4 ô này không có Pair Bonus để theo đuổi. Thay vào đó, hãy khớp nguyên tố Stellactrum của chúng (Ruby, Violet, Emerald, Amber, Sapphire, hoặc Pearl) với cặp Solar của bạn nếu có thể — hệ nguyên tố riêng của GameVika coi việc cùng Stellactrum là một bonus cộng hưởng nhỏ hơn, tách biệt với Pair Bonus.
- Nếu chưa đủ thẻ Lunar cùng nguyên tố, hãy ưu tiên độ hiếm và cấp độ thẻ hơn là cố ép khớp nguyên tố — một thẻ 4 sao đã lên cấp vẫn hơn một thẻ 5 sao đúng màu nhưng chưa lên cấp.
- Đừng nhầm nguyên tố Stellactrum của Memory Card với chính sức mạnh Evol của Companion (Xavier Light, Zayne Ice, Rafayel Fire, Sylus Energy, Caleb Gravity) — đây là 2 hệ tách biệt nhưng đời thường hay bị gọi chung là 'nguyên tố'.
Nếu bạn mới chơi và chưa biết bắt đầu từ đâu, đây là thứ tự đơn giản nên theo thay vì rải tài nguyên cho mọi nam chính cùng lúc.
- Chọn Companion có cốt truyện và phong cách chiến đấu bạn thích nhất — bạn sẽ lên đồ cho họ lâu dài nhất, nên sự yêu thích quan trọng không kém sức mạnh.
- Kiểm tra xem bạn đã có đủ 2 nửa cặp Solar nào của Companion đó chưa; nếu chưa cặp nào, hãy nhắm hoàn thành 1 cặp qua Wish trước khi đuổi theo cặp khác.
- Lấp 2 ô Solar bằng cặp đã hoàn thành trước, rồi lấp 4 ô Lunar bằng những thẻ độ hiếm cao nhất, cấp cao nhất của cùng Companion đó, ưu tiên cùng nguyên tố Stellactrum khi gần đủ.
- Khi đội chính đã ổn, hãy dồn công farm Protocore (Core Hunt) cho đúng 6 thẻ đó trước khi mở rộng sang Companion thứ hai.