
Caleb
Caleb là một Love Interest trong Love and Deepspace, đảm nhiệm vai trò Aerospace Pilot. Bên dưới là toàn bộ 52 thẻ Memory gắn với Caleb — xem tier list trước khi quyết định roll thẻ nào.
Mọi thông tin đã xác nhận về vị đại tá Farspace Fleet: chiều cao, sinh nhật, Evol, tính cách, và ba cặp Myth của anh.
Xem hướng dẫn đầy đủ →Tổng quan
Ngoại hình & Tính cách — Caleb
Ngoại hình
Caleb là một chàng trai cao 6'2" / 188cm, 25 tuổi, thân hình săn chắc và điển trai. Anh có mái tóc nâu sẫm, đôi mắt tím và gương mặt toát lên vẻ thân thiện, dễ gần. Caleb thường mặc trang phục thường ngày, như chiếc áo khoác phi công DAA đen cam, hoặc áo trắng thường phối cùng quần đen và bốt.
Tính cách
Caleb được khắc họa là bạn thân thuở nhỏ (ở máy chủ NA/EU) hoặc anh nuôi (ở máy chủ CN/JP/KR) của Người Chơi. Anh được bà Josephine — người mà anh gọi là "Bà" dù không có quan hệ máu mủ — nhận nuôi cùng lúc với Người Chơi. Từ nhỏ, anh đã say mê máy bay. Chính vì vậy, anh theo học tại Học viện Hàng không Vũ trụ ở Skyhaven, một hòn đảo nhân tạo lơ lửng gần thành phố Linkon. Lớn lên cùng Người Chơi, Caleb luôn tốt bụng, che chở và vui tính, thường tìm mọi cách để làm cô vui. Nhờ ngoại hình và tính cách vui vẻ, anh rất được yêu mến trong các mối quan hệ xã hội và có không ít người theo đuổi, dù anh đều từ chối tất cả.
Sau những sự kiện đưa anh lên vị trí Đại tá của Hạm đội Farspace, anh bộc lộ với Người Chơi mặt sở hữu và ám ảnh của mình — thứ mà anh vẫn luôn giấu kín suốt thời gian sống cùng cô, khi đóng vai trò như người thân trong gia đình. Anh sẵn sàng làm mọi thứ để bảo vệ cô, kể cả khi điều đó đi ngược lại mong muốn của chính cô.
Trong vai trò Đại tá, anh lạnh lùng, tính toán và được kính trọng cao trong Hạm đội Farspace, dù vẫn phải đối mặt với không ít chỉ trích từ những nhân vật cấp cao khác. Anh sẽ không ngần ngại ra tay giết chóc và sử dụng Gravity Evol để buộc người khác phải khuất phục.
Về Anh Ấy — Caleb
- Với tư cách Đại tá, Caleb dẫn dắt hạm đội tuần tra qua Deepspace Tunnel.
- Mật khẩu của Đại tá Caleb là "khi nào anh về" cùng ngày sinh của tôi... Không thể tin tôi lại đoán đúng ngay lần thứ ba.
- Trước khi rời đi, Caleb từng là đầu bếp riêng của tôi suốt một thời gian dài. Món cánh gà kho của anh là món tôi thích nhất.
- Có lẽ anh ấy hiếm khi trở về căn nhà ở Skyhaven... Nơi đó trông trống trải và thiếu sức sống quá.
- Mỗi khi bị ốm, Caleb lại tự nhốt mình trong phòng, không muốn tôi biết.
- Tôi đã tặng anh ấy cùng một chiếc vòng cổ hình quả táo tới hai lần.
- Chiếc máy bay FY-26 từng khiến tôi mê mẩn hồi nhỏ, hóa ra lại chính là chiếc máy bay Caleb lái trong chuyến bay thử đầu tiên của mình.
- Chúng tôi đã cùng nhau đón Tết Linkon suốt bao năm, và điều đó sẽ không bao giờ thay đổi.
- Khẩu súng đồ chơi Caleb tặng tôi hồi nhỏ — anh mua nó bằng tiền kiếm được từ công việc làm thêm mùa hè tại một cửa hàng đồ cũ thời trung học.
- Caleb từng viết cho tôi rất nhiều lá thư trong thời gian đi học. Nhưng thực ra, đó là những lời anh để lại, phòng khi điều tồi tệ nhất xảy đến.
- Caleb luôn muốn được xem "Một Ngày Cùng Phi Công Của Tôi, Ta-ta" trên bầu trời. Tôi chưa từng nghĩ rằng, sau bao năm, chúng tôi lại có thể cùng nhau xem nó.
- Sau khi Caleb vào đại học, anh không còn đón tôi tan học như trước nữa, nhưng đôi lúc, anh vẫn khiến tôi bất ngờ.
- Caleb và tôi đã thực sự đặt chân đến đảo Cloudia, nơi chúng tôi từng thấy trong những bộ phim hoạt hình hồi nhỏ.
- Caleb từng là "ông vua sân chơi", được đám trẻ con phong danh vì sức mạnh không ai địch nổi.
- Caleb từng mang áo số 5 trong đội bóng rổ trung học. Là fan cuồng nhiệt nhất, tôi chưa từng bỏ lỡ trận đấu nào.
- Caleb từng là ngôi sao tại DAA. Người hâm mộ ngày nào cũng gửi cho anh cơm hộp tự làm, nhưng anh đều trả lại tất cả.
- Caleb là người đọc diễn văn thủ khoa tại lễ tốt nghiệp Học viện Hàng không Vũ trụ. Tôi đã có mặt trong khán phòng hôm đó.
- Tôi không thể tin Caleb từng biểu diễn trên sân khấu cùng câu lạc bộ rock 'n' roll của trường nhiều năm trước. Thật mừng vì cuối cùng tôi cũng được xem.
- Khi thấy chán trong lúc trải qua các đợt chỉnh sửa, Caleb lại nghiên cứu chính cánh tay cơ khí của mình. Tôi chẳng thấy chuyện đó buồn cười chút nào!
- Chúng tôi là hai đóa hoa sinh ra từ cùng một gốc. Nhưng nếu chỉ có sự chia lìa mới có thể che chở cho người còn lại khỏi tai ương, thì cả hai chúng tôi vẫn sẽ chọn như vậy.
- Caleb là thành viên đầy tự hào của Hội Chống Rau Mùi.
- Hồi nhỏ, Caleb như một cuốn bách khoa toàn thư biết đi về các loài bọ cánh cứng kỷ Jura và đủ thứ kiến thức linh tinh khác.
- Trong khi bản địa hóa tiếng Anh gọi anh là bạn thân thuở nhỏ, ở mọi bản địa hóa khác anh lại là anh trai của nhân vật chính — không cùng huyết thống, vì cả hai đều được bà Josephine nhận nuôi và nuôi dưỡng.
- Biểu tượng đại diện của anh là quả táo: ảnh đại diện Moments mặc định của anh là một quả táo đỏ, vòng cổ của anh có mặt dây chuyền táo bạc gắn đá đỏ, và các biểu tượng cảm xúc cũng như thú bông của anh cũng đều là hình quả táo.
- Tên tiếng Trung của anh, Hạ Dĩ Trú (夏以昼/夏以晝) — chữ Hạ nghĩa là "mùa hè", trái ngược với phong cách mùa đông của Zayne.
- Tên tiếng Nhật của anh, Mahiru (マヒル), mang nghĩa nằm giữa ban trưa và ban đêm.
- Tên tiếng Hàn của anh, Ha Uju (하우주) — Uju nghĩa là "vũ trụ", có lẽ ám chỉ đến Gravity Evol của anh.
- Trước khi được tiết lộ, nhiều người từng đoán rằng loại Evol của Caleb là thần giao di chuyển (Telekinesis). Nhưng thực chất đó là Điều Khiển Trọng Lực (Gravity Manipulation).
Cách build Caleb
Ưu tiên các cặp 5★ Solar của Caleb — chúng cho Pair Bonus mạnh nhất (kèm chương cốt truyện Myth với các cặp Myth đã xác nhận). Nâng mỗi Memory tới trần cấp (5★ = Lv 80), Breakthrough dần, rồi ghép mảnh Protocore Alpha/Beta đúng màu Stellactrum của cặp. Gắn cả hai nửa lên Caleb để kích hoạt bonus.
Lucid Dream — Caleb Myth Permanent
Decoherence — Caleb Myth Limited
Caleb — Nether Parting & Nether Yearning
Chiến đấu & Protocore — Caleb
- Companion: X-02 (ATK · Claymore) · Deepspace Colonel (DEF)
- Combo Claymore: Resonance → Charged Smash (3 charges) → Resonance → Smash + Weapon Skill ↻
- Ardent Oath: ~59s cycle · Oath ~1:00 · 2× / 2-min fight (Oath Recovery 12–14%)
- Cube (chỉ số chính): Oath Recovery 12–14% · Expedited Energy Boost 16.8% · Oath Strength
- Pyramid (bộ phụ) · gặp quái có khiên: Weakness set — Damage to Weakened ≥ 100%
- Pyramid (bộ phụ) · gặp quái không khiên: Crit set — ≈ 40% Crit Rate / 180% Crit DMG (1 : 2)
- Nâng cấp: +9 / +12 (> +15 ✗) · Crit Rate · Crit DMG · Dmg to Weakened · ATK%
Xếp hạng thẻ — Caleb
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★Thẻ Memory của Caleb
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★



