Magma Knave
Lore
Nguồn gốc bắt nguồn từ hoạt động núi lửa. Cơ thể nó phủ dung nham đã đông cứng và chứa dung nham có thể phun trào bất cứ lúc nào. Bất ổn và nguy hiểm, nó luôn sẵn sàng chiến đấu.
Hướng dẫn chiến đấu
Tránh xa kẻ địch để không bị dính vào các vụ nổ.
Hạ nhanh — chiến thuật đánh Boss/Elite
- Khớp màu Stellaact: đánh trúng màu điểm yếu của Wanderer giúp phá khiên nhanh gấp đôi; Full Match (khớp trọn màu trận yêu cầu) nhân đôi hiệu quả thêm lần nữa. 6 màu Stellactrum: Emerald, Sapphire, Violet, Amber, Ruby, Pearl.
- Cửa sổ phá khiên: khiên chỉ vỡ khi dồn đủ Resonance/Ardor — đánh ngoài cửa sổ đó là phí đòn.
- Action Points: đừng xả bừa, giữ điểm cho đúng lúc phá khiên.
- Perfect Dodge: né sát thời điểm trúng đòn để kích Witch Time (thời gian chậm lại) rồi phản đòn.
- Tỷ lệ Protocore: giữ CRIT Rate : CRIT DMG khoảng 1:2 (vd 50%/100%); nội dung cấp cao Elemental DMG Bonus quan trọng hơn ATK%; đội hỗ trợ nên ưu tiên Oath Recovery.
- Đánh tay, tắt Auto, ở những màn khó.
Elite mang hào quang/thanh tên phát sáng, buff và hồi máu cho lũ quái nhỏ xung quanh — hãy diệt Elite trước.
Đội hình theo nam chính
Wanderer hạng Normal khác
Basalt
Elysian Knave
Elysian Lupulus
Ferrum Obscurum
Foulwings Fledgling
Herte Knave
Herte Knave: Advanced
Ignis Wyrm