gl.h1

gl.intro

gl.count
gl.g_basic
Con Đường
Mỗi nhân vật thuộc 1 Con Đường quyết định vai trò trong đội: Hủy Diệt/Truy Kích (đánh chính), Đồng Điệu/Hư Vô (hỗ trợ), Bảo Hộ (đỡ đòn), Phong Nhiêu/Ký Ức (hồi máu, hỗ trợ), Trí Tuệ (đánh diện rộng), Hoan Hỷ. Chọn nhân vật hợp Con Đường để đội cân bằng.
Nguyên Tố
Có 7 Nguyên Tố. Mỗi kẻ địch có điểm yếu theo Nguyên Tố; đánh trúng hệ mà nó yếu sẽ nhanh Phá Vỡ và gây thêm hiệu ứng. Xây đội trùng hệ với điểm yếu của màn hiện tại giúp đánh nhanh hơn.
Tinh Hồn (Eidolon)
Mỗi khi kéo trúng một bản sao của nhân vật đã có, bạn mở thêm 1 cấp Tinh Hồn (E1 → E6). Mỗi cấp tăng sức mạnh hoặc thêm hiệu ứng. E0 là bản gốc (chưa nhân đôi). Nhiều nhân vật đã rất mạnh ở E0 — không bắt buộc lên cao.
Điểm Yếu (Weakness)
Mỗi kẻ địch hiển thị các Điểm Yếu (biểu tượng Nguyên Tố) dưới thanh máu. Đánh trúng hệ nó yếu mới giảm Sức Bền và tiến tới Phá Vỡ. Chọn đội theo Điểm Yếu của màn giúp đánh dễ hơn nhiều.
gl.g_combat
Đánh Thường
Đòn đánh cơ bản không tốn Điểm Kỹ Năng và tạo ra 1 Điểm Kỹ Năng cho đội. Dùng khi cần "để dành" điểm cho nhân vật khác.
Chiến Kỹ (Skill)
Chiến Kỹ là chiêu chủ lực, tốn 1 Điểm Kỹ Năng mỗi lần dùng, thường mạnh hơn Đánh Thường hoặc tạo hiệu ứng hỗ trợ.
Tuyệt Kỹ (Ultimate)
Tuyệt Kỹ là chiêu mạnh nhất, chỉ dùng được khi thanh Năng Lượng đầy. Có thể bấm bất cứ lúc nào (kể cả cắt ngang lượt địch). Xoay tua tốt là canh Tuyệt Kỹ đúng lúc.
Thiên Phú (Talent)
Thiên Phú là năng lực bị động đặc trưng của nhân vật (ví dụ đòn đánh theo sau, cộng chỉ số theo điều kiện). Luôn hoạt động, không cần bấm.
Phá Vỡ (Break)
Khi bạn đánh trúng Nguyên Tố mà địch yếu, thanh Sức Bền của nó giảm. Hết Sức Bền → Phá Vỡ: địch bị choáng, chậm lượt, và nhận sát thương Phá Vỡ theo hệ. Đây là cơ chế sát thương lớn thứ 2 sau đánh trực tiếp.
Siêu Phá Vỡ (Super Break)
Siêu Phá Vỡ là sát thương thêm gây ra khi địch đang trong trạng thái Phá Vỡ. Là lối chơi riêng (đội Phá Vỡ), phụ thuộc chỉ số Hiệu Quả Phá Vỡ thay vì Bạo Kích.
Sức Bền (Toughness)
Sức Bền là thanh nằm trên thanh máu địch. Chỉ giảm khi bạn đánh đúng Nguyên Tố nó yếu. Về 0 thì địch bị Phá Vỡ.
Đòn Đánh Theo Sau (Follow-Up)
Đòn Đánh Theo Sau là cú đánh thêm tự động kích hoạt khi thỏa điều kiện (ví dụ đồng minh dùng chiêu, địch bị Phá Vỡ). Không tốn lượt, giúp ra thêm sát thương "miễn phí".
Sát Thương Theo Thời Gian (DoT)
DoT là sát thương gây dần qua từng lượt: Bỏng (Lửa), Nhiễm Độc (Lượng Tử), Rỉ Máu (Vật Lý), Nhiễm Phong (Phong), Sốc Điện (Sét). Đội DoT chồng nhiều hiệu ứng để địch mất máu liên tục.
gl.g_gear
Nón Ánh Sáng (Light Cone)
Nón Ánh Sáng là "vũ khí" trang bị cho nhân vật, cho HP/ATK/DEF cơ bản và một hiệu ứng đặc biệt. Nón hợp Con Đường của nhân vật mới kích hoạt hiệu ứng. Có nón kéo gacha và nón miễn phí (cày sự kiện/cửa hàng).
Di Vật (Relic)
Mỗi nhân vật đeo 6 Di Vật (4 món trong hầm ngục + 2 món Cầu Nối Hành Tinh). Đeo đủ 2 hoặc 4 món cùng bộ để mở hiệu ứng bộ. Di Vật có chỉ số ngẫu nhiên (Bạo Kích, Tốc Độ, ATK%…) nên phải cày để có món tốt.
Vết Tích (Trace)
Vết Tích là cây kỹ năng của mỗi nhân vật. Nâng cấp để tăng sát thương của Đánh Thường/Chiến Kỹ/Tuyệt Kỹ/Thiên Phú, và mở các nút phụ cho chỉ số cộng thêm (Bạo Kích, ATK%…) và Vết Tích Lớn (hiệu ứng bị động mạnh).
gl.g_stat
Bạo Kích (CRIT)
Có 2 chỉ số: Tỷ Lệ Bạo Kích (% xác suất đánh chí mạng) và Sát Thương Bạo Kích (đánh chí mạng mạnh thêm bao nhiêu %). Cân bằng khoảng 1:2 (ví dụ 65% tỷ lệ / 130% sát thương) để ổn định.
Tốc Độ (SPD)
Tốc Độ quyết định thứ tự và số lượt hành động. Nhân vật SPD cao đi trước và đi nhiều hơn. Người chơi thường "canh mốc Tốc Độ" (134, 160…) để tối ưu số lượt. Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất.
Năng Lượng (Energy)
Năng Lượng nạp dần khi đánh, trúng đòn, hoặc dùng chiêu. Đầy thanh thì mở khóa Tuyệt Kỹ. Chỉ số Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR) giúp nạp nhanh hơn để bung Tuyệt Kỹ thường xuyên.
Điểm Kỹ Năng (SP)
Điểm Kỹ Năng là tài nguyên CHUNG của cả đội (tối đa 5). Dùng Chiến Kỹ tốn 1 điểm, Đánh Thường tạo 1 điểm. Quản lý điểm khéo (nhân vật nào "ăn" điểm, nhân vật nào "nuôi" điểm) là kỹ năng chơi quan trọng.
Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect)
Hiệu Quả Phá Vỡ tăng sát thương gây ra khi Phá Vỡ và Siêu Phá Vỡ. Là chỉ số chủ lực của lối chơi Phá Vỡ (thay cho Bạo Kích).
gl.g_gacha
Kéo (Warp)
Kéo (Warp) là hệ thống gacha để nhận nhân vật và Nón Ánh Sáng, dùng Vé Kéo (đổi từ Đá Quý). Có banner giới hạn (nhân vật đợt hiện tại) và banner thường (vĩnh viễn).
Điểm Đảm Bảo (Pity)
Hệ thống đảm bảo: tối đa 90 lần kéo chắc chắn ra 1 nhân vật 5★; trong đó ~74 lần đầu tỷ lệ thấp rồi tăng dần. Nếu lần 5★ trước "trật" (ra nhân vật thường), lần 5★ tiếp theo trên banner giới hạn được ĐẢM BẢO đúng nhân vật đợt đó.
Đá Quý (Stellar Jade)
Đá Quý (Stellar Jade) là tiền tệ chính, nhận từ cốt truyện, nhiệm vụ ngày, sự kiện, nạp. Đổi thành Vé Kéo (160 Đá = 1 vé). Người mới nên dành dụm để kéo 1 nhân vật chủ lực thay vì kéo lung tung.
Thể Lực (Trailblaze Power)
Thể Lực là "năng lượng cày" hồi lại theo thời gian (tối đa 300). Tiêu Thể Lực để cày Di Vật, nguyên liệu nâng cấp, tiền. Nên tiêu hết mỗi ngày để không lãng phí (tràn là mất).